10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (ReactJS, Golang, JavaScript & TypeScript). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01Custom hook là gì? Các quy tắc của hooks là gì và vì sao có chúng?ReactJS
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi ReactJS →Custom hook là hàm bắt đầu bằng
use, dùng các hook khác bên trong, để tái sử dụng logic có state giữa nhiều component (không chia sẻ state, mỗi component có bản riêng).function useDebounce(value, ms) { const [debounced, setDebounced] = useState(value); useEffect(() => { const id = setTimeout(() => setDebounced(value), ms); return () => clearTimeout(id); }, [value, ms]); return debounced; }Quy tắc: chỉ gọi hook ở cấp cao nhất của component hoặc custom hook; không gọi trong
if, vòng lặp hay saureturnsớm. Lý do: React nhận diện từng hook theo thứ tự gọi, đổi thứ tự là state bị ghép nhầm.Ngoại lệ: hook
use()của React 19 được gọi trong điều kiện.Người phỏng vấn muốn nghe: bạn bật ESLint plugin
react-hooksđể bắt các lỗi này tự động.02Bạn chọn cách quản lý state thế nào: Context, Redux Toolkit, Zustand hay TanStack Query?ReactJS
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi ReactJS →Trước hết phân loại state:
- Server state (dữ liệu từ API): dùng TanStack Query hoặc SWR. Chúng lo cache, loading, refetch, đồng bộ. Phần lớn "global state" trong app thực ra thuộc loại này.
- UI state cục bộ:
useState/useReducerngay trong component. - State trên URL (bộ lọc, trang): để trên query string, chia sẻ link được.
- Client state toàn cục thật sự (giỏ hàng, theme, user đang đăng nhập): Context nếu ít thay đổi; Zustand hoặc Redux Toolkit nếu thay đổi thường xuyên hoặc logic phức tạp.
Redux Toolkit hợp khi team lớn cần quy ước chặt và DevTools mạnh. Zustand gọn nhẹ hơn.
Hay sai: gom state hay thay đổi vào một Context lớn. Mọi component dùng Context đó render lại mỗi lần bất kỳ giá trị nào đổi. Hãy tách Context, hoặc dùng thư viện có selector.
03Stale closure trong React là gì? Vì sao
setIntervaltronguseEffectcứ in ra giá trị cũ?ReactJSGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi ReactJS →Mỗi lần render tạo ra hàm mới, "chụp" lại props và state của lần render đó. Nếu effect chỉ chạy một lần, callback bên trong mãi thấy giá trị lúc mount.
useEffect(() => { const id = setInterval(() => { setCount(count + 1); // count luôn là 0 }, 1000); return () => clearInterval(id); }, []);Cách sửa:
- Dùng functional update:
setCount(c => c + 1), không cần đọccount. - Khai báo đúng dependency (effect chạy lại khi giá trị đổi, nhớ cleanup).
- Với giá trị chỉ cần đọc mới nhất mà không muốn chạy lại effect: lưu vào
useRef.
Hay sai: tắt cảnh báo
exhaustive-depscủa ESLint cho xong. Cảnh báo đó thường chính là dấu hiệu stale closure.- Dùng functional update:
04
context.Contextdùng để làm gì? Có những quy ước nào khi dùng context?GolangGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Golang →Context mang tín hiệu huỷ, deadline và một ít giá trị gắn với request, truyền xuyên suốt chuỗi gọi hàm. Khi client ngắt kết nối hoặc hết thời gian, mọi thao tác bên dưới (truy vấn DB, gọi HTTP) đều có thể dừng sớm.
ctx, cancel := context.WithTimeout(r.Context(), 2*time.Second) defer cancel() row := db.QueryRowContext(ctx, query, id)Quy ước:
- Context là tham số đầu tiên, tên
ctx; không lưu context trong struct. - Luôn
defer cancel()để giải phóng tài nguyên. - Goroutine chạy lâu phải kiểm tra
ctx.Done(). WithValuechỉ dùng cho dữ liệu theo request (request ID, thông tin trace), không dùng để truyền tham số tuỳ chọn.
Hay sai: dùng context của request cho việc chạy nền sau khi đã trả response. Request xong là context bị huỷ; hãy dùng
context.WithoutCancelhoặc context riêng.- Context là tham số đầu tiên, tên
05
deferhoạt động thế nào? Vòng lặpforkết hợp goroutine và closure có thay đổi gì từ Go 1.22?GolangGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Golang →deferhoãn lời gọi hàm đến khi hàm bao ngoài kết thúc (kể cả khi panic), chạy theo thứ tự LIFO. Tham số của lời gọi được tính ngay lúc gặpdefer, không phải lúc chạy.for i := 0; i < 3; i++ { defer fmt.Println(i) // in 2, 1, 0 }- Đừng
defer f.Close()trong vòng lặp mở hàng nghìn file: chúng chỉ đóng khi hàm kết thúc. Tách thân vòng lặp thành hàm riêng.
Về vòng lặp: trước Go 1.22, biến vòng lặp dùng chung cho mọi lần lặp nên goroutine hay closure thường thấy giá trị cuối cùng. Từ Go 1.22, mỗi lần lặp có biến riêng (khi
go.modkhai báo 1.22 trở lên), nên lỗi này không còn.Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết thay đổi này phụ thuộc phiên bản trong
go.mod.- Đừng
06Debounce và throttle khác nhau thế nào? Mỗi cái dùng trong trường hợp nào?JavaScript & TypeScript
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →Cả hai giới hạn số lần một hàm chạy khi sự kiện bắn liên tục.
- Debounce: chỉ chạy sau khi sự kiện ngừng một khoảng thời gian. Hợp với ô tìm kiếm gợi ý (gõ xong mới gọi API), validate form, resize xong mới tính lại layout.
- Throttle: chạy tối đa một lần mỗi khoảng thời gian. Hợp với scroll, kéo thả, theo dõi vị trí chuột.
function debounce(fn, ms) { let timer; return (...args) => { clearTimeout(timer); timer = setTimeout(() => fn(...args), ms); }; }Hay sai: tạo hàm debounce mới mỗi lần render (trong React), khiến timer bị reset liên tục và debounce không có tác dụng. Với ô tìm kiếm, nhớ huỷ request cũ (
AbortController) để kết quả cũ không đè kết quả mới.07React Server Components là gì? Trong Next.js App Router, khi nào dùng Server Component và khi nào cần
"use client"?ReactJS · SeniorGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi ReactJS →Server Component chạy trên server (lúc build hoặc lúc request), có thể
awaitdữ liệu trực tiếp từ DB hoặc API, và không gửi JavaScript của nó xuống trình duyệt. Trong App Router, component mặc định là Server Component.- Dùng Server Component cho: lấy dữ liệu, render nội dung tĩnh, dùng secret hoặc thư viện nặng chỉ cần ở server.
- Cần
"use client"khi dùng state, effect, sự kiện (onClick), API trình duyệt (window,localStorage). "use client"đánh dấu ranh giới: mọi module được import từ file đó đều vào bundle client.- Server Component có thể truyền Server Component khác vào Client Component qua
children. - Props truyền từ server sang client phải serialize được (không truyền hàm thường; Server Action thì được).
Hay sai: đặt
"use client"ở layout gốc, biến cả app thành client và mất lợi ích. Hãy đẩy phần tương tác xuống các component lá.08Một màn hình React (bảng dữ liệu lớn, ô tìm kiếm) bị giật lag. Bạn tìm và xử lý thế nào?ReactJS · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi ReactJS →Đo trước: React DevTools Profiler (bật "Highlight updates" và xem component nào render nhiều, tốn bao lâu) và tab Performance của Chrome để tìm long task.
Các hướng xử lý thường gặp:
- Giảm phạm vi render: đưa state xuống gần nơi dùng; tách component;
memocác hàng của bảng với props ổn định. - Virtualization cho list hoặc bảng dài: chỉ render các dòng đang hiện (TanStack Virtual, react-window).
- Ưu tiên cập nhật:
useDeferredValuehoặcuseTransitionđể ô input phản hồi ngay, còn việc lọc bảng chạy sau và có thể bị ngắt. - Tính toán nặng:
useMemo, hoặc chuyển sang Web Worker. - Bundle lớn:
lazy()vàSuspenseđể tách code theo route hoặc theo modal.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn tìm ra nguyên nhân cụ thể (render thừa, DOM quá nhiều, JS nặng) rồi mới chọn kỹ thuật, không rải
useMemokhắp nơi.- Giảm phạm vi render: đưa state xuống gần nơi dùng; tách component;
09So sánh CSR, SSR, SSG và ISR. Lỗi hydration mismatch là gì và xử lý ra sao?ReactJS · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi ReactJS →- CSR: trình duyệt tải JS rồi mới render; nội dung hiện chậm, kém cho SEO.
- SSR: server render HTML cho mỗi request. Dữ liệu luôn mới, tốn tài nguyên server.
- SSG: render sẵn lúc build. Rất nhanh, hợp nội dung ít đổi.
- ISR / revalidate: trang tĩnh được làm mới định kỳ hoặc theo sự kiện.
Hydration là bước React gắn sự kiện vào HTML do server render. Mismatch xảy ra khi lần render đầu ở client khác HTML từ server:
- Dùng
Date.now(),Math.random(), múi giờ,windowhoặclocalStoragetrong lúc render. - HTML lồng sai (
<div>trong<p>), extension trình duyệt sửa DOM.
Cách sửa: chuyển phần chỉ có ở client vào
useEffect, hoặc render component đó chỉ ở client; định dạng ngày giờ bằng múi giờ cố định.Người phỏng vấn muốn nghe: bạn chọn cách render theo từng trang, dựa trên độ tươi dữ liệu và nhu cầu SEO.
10Bạn có quen làm việc remote hoặc hybrid không? Làm sao để làm việc hiệu quả khi không ở văn phòng?Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Người phỏng vấn muốn biết bạn tự quản lý được và giao tiếp chủ động khi không ngồi cạnh team.
- Cập nhật tiến độ thường xuyên trên công cụ chung (ticket, kênh chat của team), không để người khác phải hỏi.
- Viết rõ ràng: câu hỏi có ngữ cảnh, ghi lại kết quả thảo luận.
- Có khung giờ làm việc ổn định, phản hồi trong giờ làm, báo trước khi vắng.
- Dùng ngày lên văn phòng (nếu hybrid) cho thảo luận, brainstorm, gặp gỡ team.
Câu mẫu: "Team cũ của em làm hybrid hai ngày ở văn phòng. Những ngày remote em cập nhật trạng thái task mỗi sáng và cuối ngày, vướng gì thì gọi nhanh 10 phút thay vì nhắn qua lại."
Bạn đã phỏng vấn ở Công ty Cổ phần YouPass?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn