Việc làm

29/09 · Hà Nội · Tại văn phòng

Java Backend - Middle+ - Upto 3000$

Viettel Post (A Member of Viettel Group) · Backend Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (Java, JavaScript & TypeScript, SQL & Database). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Bộ nhớ JVM gồm những vùng nào? Garbage Collector hoạt động ra sao và Java có bị memory leak không?Java

    Gợi ý trả lời

    Hai vùng chính: stack (mỗi thread một stack, chứa biến cục bộ và tham chiếu) và heap (chứa object, dùng chung). Ngoài ra có Metaspace chứa thông tin class.

    • GC tìm các object không còn được tham chiếu từ "GC roots" (biến trên stack, field static...) và thu hồi.
    • Heap chia theo thế hệ: object mới nằm ở young generation, sống lâu thì được chuyển lên old generation.
    • G1 là GC mặc định; ZGC hợp khi cần pause rất ngắn với heap lớn.

    Java vẫn leak khi object không dùng nữa mà vẫn còn tham chiếu:

    • Cache hoặc static Map chỉ thêm, không bao giờ xoá.
    • ThreadLocal không remove() trong thread pool.
    • Listener đăng ký mà không huỷ.

    Người phỏng vấn muốn nghe: phân biệt được OutOfMemoryError: Java heap space với lỗi Metaspace, và biết dùng heap dump để tìm ai đang giữ object.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  2. 02Virtual threads trong Java 21 là gì? Khi nào nên dùng và cần lưu ý gì?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Virtual thread là thread nhẹ do JVM quản lý, được gắn lên một số ít platform thread (carrier). Khi gặp I/O blocking, nó nhả carrier để chạy việc khác, nên bạn có thể có hàng trăm nghìn thread mà vẫn viết code blocking dễ đọc.

    try (var executor = Executors.newVirtualThreadPerTaskExecutor()) {
        ids.forEach(id -> executor.submit(() -> callApi(id)));
    }
    
    • Hợp với tải nhiều I/O (gọi DB, HTTP). Không giúp gì với tác vụ nặng CPU.
    • Spring Boot 3.2+ bật bằng spring.threads.virtual.enabled=true.
    • Không đưa virtual thread vào pool: tạo mới cho mỗi task là cách dùng đúng.
    • Giới hạn tài nguyên (connection pool DB) vẫn là giới hạn thật; dùng Semaphore nếu cần.
    • Trên Java 21, blocking bên trong synchronized có thể "pin" carrier; các bản JDK mới hơn đã cải thiện. Cẩn thận với ThreadLocal chứa object lớn.

    Người phỏng vấn muốn nghe: virtual threads tăng throughput, không làm từng request nhanh hơn.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  3. 03So sánh synchronized, volatile, ReentrantLock và ConcurrentHashMap. Bạn tránh race condition thế nào?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Race condition xảy ra khi nhiều thread đọc-sửa-ghi cùng dữ liệu mà không đồng bộ. Mỗi công cụ giải quyết một phần:

    • volatile: đảm bảo visibility (thread khác thấy giá trị mới nhất), nhưng không làm count++ thành atomic.
    • synchronized: vừa loại trừ lẫn nhau vừa đảm bảo visibility (quan hệ happens-before).
    • ReentrantLock: như synchronized nhưng có tryLock với timeout, lock có thể ngắt, nhiều Condition.
    • AtomicInteger/LongAdder: đếm không cần lock.
    • ConcurrentHashMap: thread-safe với độ tranh chấp thấp. Dùng compute/merge/putIfAbsent cho thao tác kép, đừng get rồi put.

    Hay sai: dùng Collections.synchronizedMap rồi duyệt map mà không lock, hoặc kiểm tra if (!map.containsKey(k)) map.put(k, v) trên map đồng thời: hai bước riêng lẻ vẫn bị chen ngang. Cách tốt nhất vẫn là giảm state dùng chung (object bất biến, mỗi thread một bản).

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  4. 04Dùng generics và type narrowing trong TypeScript thế nào? Cho ví dụ discriminated union.JavaScript & TypeScript · Senior

    Gợi ý trả lời

    Generics giúp viết hàm và kiểu dùng lại được mà vẫn giữ thông tin kiểu, thay vì rơi về any.

    type Result<T> =
      | { ok: true; data: T }
      | { ok: false; error: string };
    
    function show(r: Result<User>) {
      if (r.ok) return r.data.name; // TS biết có data
      return r.error;
    }
    
    • Field chung (ok, type, status) giúp TypeScript thu hẹp kiểu trong if/switch. Đây là cách mô hình hoá trạng thái không thể sai: không có chuyện vừa có data vừa có error.
    • Ràng buộc generic: <T extends { id: string }>.
    • Utility types hay dùng: Partial, Pick, Omit, Record, ReturnType, Awaited.
    • Type guard tự viết: function isUser(x: unknown): x is User.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn dùng kiểu để làm trạng thái sai không biểu diễn được, chứ không chỉ để chú thích.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  5. 05Một trang web dùng càng lâu càng chậm và tốn RAM. Bạn tìm memory leak ở frontend thế nào?JavaScript & TypeScript · Senior

    Gợi ý trả lời

    Memory leak ở frontend thường do thứ gì đó vẫn giữ tham chiếu đến object đáng lẽ đã bỏ đi, nhất là trong SPA vì trang không bao giờ tải lại.

    Nguyên nhân hay gặp:

    • addEventListener trên window/document mà không gỡ khi component bị huỷ.
    • setInterval, subscription (WebSocket, store) không huỷ.
    • DOM đã bị gỡ khỏi trang nhưng vẫn được biến JS giữ lại (detached DOM).
    • Cache hoặc mảng toàn cục chỉ tăng không giảm.

    Cách điều tra với Chrome DevTools:

    1. Tab Memory: chụp heap snapshot, thực hiện thao tác vài lần, chụp lại, so sánh phần tăng thêm.
    2. Lọc "Detached" để tìm DOM bị giữ, xem chuỗi retainers để biết ai đang giữ.
    3. Tab Performance bật Memory để xem heap có giảm sau GC không.

    Người phỏng vấn muốn nghe: mỗi tài nguyên đăng ký đều có chỗ huỷ tương ứng (cleanup của effect, ngOnDestroy, onUnmounted, AbortController).

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  6. 06Khi nào chọn NoSQL (MongoDB, Redis…) thay vì SQL? Trade-off là gì?SQL & Database · Senior

    Gợi ý trả lời

    Chọn theo mô hình truy cập dữ liệu, không theo xu hướng. SQL mạnh ở quan hệ, ràng buộc và transaction; NoSQL mạnh ở schema linh hoạt, mô hình dữ liệu đặc thù hoặc scale ngang dễ hơn.

    • Document (MongoDB): dữ liệu dạng cây, đọc nguyên khối theo một khoá, schema thay đổi thường xuyên.
    • Key-value (Redis): cache, session, rate limit, bộ đếm, hàng đợi nhỏ; dữ liệu chủ yếu nằm trong RAM.
    • Wide-column, time-series, search engine: ghi khối lượng lớn, log, tìm kiếm full-text.

    Trade-off: JOIN và transaction nhiều document hạn chế hoặc đắt hơn, ràng buộc dữ liệu chuyển sang tầng ứng dụng, và phải thiết kế theo query ngay từ đầu.

    Người phỏng vấn muốn nghe: nhiều hệ thống dùng kết hợp, vd. PostgreSQL làm nguồn sự thật, Redis làm cache. PostgreSQL với JSONB cũng đủ cho nhiều nhu cầu "schema linh hoạt".

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  7. 07Một service Spring Boot trên production đột nhiên chậm, CPU cao hoặc bị OOM. Bạn điều tra thế nào?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Đi từ số liệu đến bằng chứng, đừng đoán rồi sửa.

    1. Xem metrics (Actuator, Micrometer): latency, số request, heap, GC pause, connection pool đang chờ, thời gian gọi DB và API ngoài.
    2. CPU cao: lấy thread dump vài lần cách nhau vài giây (jcmd <pid> Thread.print hoặc jstack), tìm thread luôn RUNNABLE ở cùng chỗ. Có thể là vòng lặp, regex xấu, hoặc GC chạy liên tục.
    3. Chậm mà CPU thấp: thread đang chờ: hết connection DB, lock, gọi API ngoài không có timeout.
    4. OOM hoặc heap tăng dần: bật -XX:+HeapDumpOnOutOfMemoryError, mở heap dump bằng Eclipse MAT, xem ai giữ nhiều bộ nhớ nhất.
    5. Java Flight Recorder (jcmd <pid> JFR.start) cho profile chi phí thấp, dùng được trên production.

    Người phỏng vấn muốn nghe: có quy trình rõ ràng, biết cả cách giảm thiệt hại tạm thời (rollback, scale) trước khi tìm nguyên nhân gốc.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  8. 08Hai người cùng đặt mua sản phẩm cuối cùng trong kho. Bạn xử lý cập nhật đồng thời trong JPA thế nào?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Đây là bài toán lost update. Có hai hướng chính, chọn theo mức độ tranh chấp:

    • Optimistic locking: thêm field @Version. Khi update, Hibernate kèm điều kiện where version = ?; nếu người khác đã sửa trước, bạn nhận OptimisticLockException và có thể retry hoặc báo lỗi. Hợp khi tranh chấp ít.
    • Pessimistic locking: @Lock(LockModeType.PESSIMISTIC_WRITE) sinh SELECT ... FOR UPDATE, giữ khoá đến hết transaction. Hợp khi tranh chấp nhiều, đổi lại throughput giảm và có nguy cơ deadlock.
    • Đơn giản nhất cho tồn kho: update có điều kiện ngay trong DB:
    UPDATE product SET stock = stock - 1
    WHERE id = ? AND stock > 0;
    

    Kiểm tra số dòng bị ảnh hưởng: bằng 0 nghĩa là hết hàng.

    Hay sai: dùng synchronized trong code Java. Nó vô dụng khi chạy nhiều instance, và cũng không bảo vệ được dữ liệu ở DB.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  9. 09Phân biệt == và equals(). Vì sao override equals() thì phải override cả hashCode()?Java · Junior

    Gợi ý trả lời

    == so sánh tham chiếu (hai biến có trỏ cùng một object không), còn equals() so sánh nội dung theo logic bạn định nghĩa.

    • Hợp đồng: hai object equals nhau thì bắt buộc có cùng hashCode.
    • HashMap/HashSet dùng hashCode để chọn bucket trước, rồi mới dùng equals để so trong bucket. Nếu chỉ override equals, hai object "bằng nhau" có thể rơi vào hai bucket khác nhau, nên set.contains(x) trả về false dù đã add.
    • Với Java 16+, record tự sinh equals/hashCode/toString theo các field.

    Hay sai: so sánh String hoặc Integer bằng ==. Nó có thể chạy đúng nhờ string pool hoặc cache Integer từ -128 đến 127, rồi sai với giá trị khác.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  10. 10Bạn có quen làm việc remote hoặc hybrid không? Làm sao để làm việc hiệu quả khi không ở văn phòng?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Người phỏng vấn muốn biết bạn tự quản lý được và giao tiếp chủ động khi không ngồi cạnh team.

    • Cập nhật tiến độ thường xuyên trên công cụ chung (ticket, kênh chat của team), không để người khác phải hỏi.
    • Viết rõ ràng: câu hỏi có ngữ cảnh, ghi lại kết quả thảo luận.
    • Có khung giờ làm việc ổn định, phản hồi trong giờ làm, báo trước khi vắng.
    • Dùng ngày lên văn phòng (nếu hybrid) cho thảo luận, brainstorm, gặp gỡ team.

    Câu mẫu: "Team cũ của em làm hybrid hai ngày ở văn phòng. Những ngày remote em cập nhật trạng thái task mỗi sáng và cuối ngày, vướng gì thì gọi nhanh 10 phút thay vì nhắn qua lại."

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở Viettel Post (A Member of Viettel Group)?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn