Việc làm

11/09 · Hồ Chí Minh · Hybrid

Engineering Team Lead (AI-native, Java, English)

HRS Group · Backend Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (Java, AI / Machine Learning, Cloud (AWS, Azure, GCP)). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Bộ nhớ JVM gồm những vùng nào? Garbage Collector hoạt động ra sao và Java có bị memory leak không?Java

    Gợi ý trả lời

    Hai vùng chính: stack (mỗi thread một stack, chứa biến cục bộ và tham chiếu) và heap (chứa object, dùng chung). Ngoài ra có Metaspace chứa thông tin class.

    • GC tìm các object không còn được tham chiếu từ "GC roots" (biến trên stack, field static...) và thu hồi.
    • Heap chia theo thế hệ: object mới nằm ở young generation, sống lâu thì được chuyển lên old generation.
    • G1 là GC mặc định; ZGC hợp khi cần pause rất ngắn với heap lớn.

    Java vẫn leak khi object không dùng nữa mà vẫn còn tham chiếu:

    • Cache hoặc static Map chỉ thêm, không bao giờ xoá.
    • ThreadLocal không remove() trong thread pool.
    • Listener đăng ký mà không huỷ.

    Người phỏng vấn muốn nghe: phân biệt được OutOfMemoryError: Java heap space với lỗi Metaspace, và biết dùng heap dump để tìm ai đang giữ object.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  2. 02Virtual threads trong Java 21 là gì? Khi nào nên dùng và cần lưu ý gì?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Virtual thread là thread nhẹ do JVM quản lý, được gắn lên một số ít platform thread (carrier). Khi gặp I/O blocking, nó nhả carrier để chạy việc khác, nên bạn có thể có hàng trăm nghìn thread mà vẫn viết code blocking dễ đọc.

    try (var executor = Executors.newVirtualThreadPerTaskExecutor()) {
        ids.forEach(id -> executor.submit(() -> callApi(id)));
    }
    
    • Hợp với tải nhiều I/O (gọi DB, HTTP). Không giúp gì với tác vụ nặng CPU.
    • Spring Boot 3.2+ bật bằng spring.threads.virtual.enabled=true.
    • Không đưa virtual thread vào pool: tạo mới cho mỗi task là cách dùng đúng.
    • Giới hạn tài nguyên (connection pool DB) vẫn là giới hạn thật; dùng Semaphore nếu cần.
    • Trên Java 21, blocking bên trong synchronized có thể "pin" carrier; các bản JDK mới hơn đã cải thiện. Cẩn thận với ThreadLocal chứa object lớn.

    Người phỏng vấn muốn nghe: virtual threads tăng throughput, không làm từng request nhanh hơn.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  3. 03So sánh synchronized, volatile, ReentrantLock và ConcurrentHashMap. Bạn tránh race condition thế nào?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Race condition xảy ra khi nhiều thread đọc-sửa-ghi cùng dữ liệu mà không đồng bộ. Mỗi công cụ giải quyết một phần:

    • volatile: đảm bảo visibility (thread khác thấy giá trị mới nhất), nhưng không làm count++ thành atomic.
    • synchronized: vừa loại trừ lẫn nhau vừa đảm bảo visibility (quan hệ happens-before).
    • ReentrantLock: như synchronized nhưng có tryLock với timeout, lock có thể ngắt, nhiều Condition.
    • AtomicInteger/LongAdder: đếm không cần lock.
    • ConcurrentHashMap: thread-safe với độ tranh chấp thấp. Dùng compute/merge/putIfAbsent cho thao tác kép, đừng get rồi put.

    Hay sai: dùng Collections.synchronizedMap rồi duyệt map mà không lock, hoặc kiểm tra if (!map.containsKey(k)) map.put(k, v) trên map đồng thời: hai bước riêng lẻ vẫn bị chen ngang. Cách tốt nhất vẫn là giảm state dùng chung (object bất biến, mỗi thread một bản).

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  4. 04Bạn đánh giá chất lượng một ứng dụng LLM (chatbot, RAG) thế nào trước khi ra mắt và mỗi lần thay đổi prompt?AI / Machine Learning · Senior

    Gợi ý trả lời

    Xây một bộ đánh giá (eval set) đại diện cho câu hỏi thật, chạy tự động như test hồi quy mỗi khi đổi prompt, mô hình hay cách truy xuất.

    • Dữ liệu: câu hỏi thật đã ẩn danh, trường hợp khó, câu hỏi ngoài phạm vi, câu cố tình phá.
    • Đánh giá truy xuất: tài liệu đúng có nằm trong top-k không (recall@k).
    • Đánh giá câu trả lời: đúng sự thật, bám nguồn, đầy đủ, đúng định dạng; dùng kiểm tra bằng code khi được, LLM-as-judge có rubric rõ, và người chấm mẫu để hiệu chỉnh.
    • Sau ra mắt: thu phản hồi người dùng, log và soi các ca thất bại để bổ sung bộ eval.

    Hay sai: chỉ thử vài câu bằng tay rồi kết luận "ổn".

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  5. 05Chi phí và độ trễ của ứng dụng LLM quá cao. Bạn tối ưu thế nào?AI / Machine Learning · Senior

    Gợi ý trả lời

    Đo trước: chi phí và độ trễ đến từ số token vào/ra, kích thước mô hình, số lần gọi trong một yêu cầu.

    • Chọn mô hình: định tuyến, việc dễ cho mô hình nhỏ, việc khó mới gọi mô hình lớn.
    • Giảm token: prompt gọn, truy xuất ít đoạn nhưng chính xác hơn (rerank), giới hạn độ dài đầu ra.
    • Prompt caching cho phần prompt cố định lặp lại; cache câu trả lời cho câu hỏi trùng.
    • Streaming để người dùng thấy chữ sớm, cải thiện độ trễ cảm nhận.
    • Gộp việc không gấp thành batch.
    • Tự host: quantization, batching động, engine suy luận tối ưu.

    Người phỏng vấn muốn nghe: mọi tối ưu đều kiểm tra lại bằng bộ eval để chắc chất lượng không giảm.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  6. 06RTO và RPO là gì? Trình bày các chiến lược disaster recovery trên cloud.Cloud (AWS, Azure, GCP) · Senior

    Gợi ý trả lời

    RPO là lượng dữ liệu tối đa chấp nhận mất (tính theo thời gian); RTO là thời gian tối đa để khôi phục dịch vụ. Hai con số này do nghiệp vụ quyết định và định giá chiến lược.

    Từ rẻ đến đắt:

    • Backup & restore: sao lưu sang region khác, dựng lại khi cần; RTO hàng giờ.
    • Pilot light: dữ liệu được replicate liên tục, chỉ phần lõi chạy sẵn.
    • Warm standby: bản thu nhỏ chạy sẵn ở region khác, scale lên khi failover.
    • Active-active: nhiều region cùng phục vụ; RTO/RPO gần 0, phức tạp nhất.

    Hay sai: có backup nhưng chưa bao giờ thử khôi phục. Kế hoạch DR phải được diễn tập định kỳ.

    Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →
  7. 07Một service Spring Boot trên production đột nhiên chậm, CPU cao hoặc bị OOM. Bạn điều tra thế nào?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Đi từ số liệu đến bằng chứng, đừng đoán rồi sửa.

    1. Xem metrics (Actuator, Micrometer): latency, số request, heap, GC pause, connection pool đang chờ, thời gian gọi DB và API ngoài.
    2. CPU cao: lấy thread dump vài lần cách nhau vài giây (jcmd <pid> Thread.print hoặc jstack), tìm thread luôn RUNNABLE ở cùng chỗ. Có thể là vòng lặp, regex xấu, hoặc GC chạy liên tục.
    3. Chậm mà CPU thấp: thread đang chờ: hết connection DB, lock, gọi API ngoài không có timeout.
    4. OOM hoặc heap tăng dần: bật -XX:+HeapDumpOnOutOfMemoryError, mở heap dump bằng Eclipse MAT, xem ai giữ nhiều bộ nhớ nhất.
    5. Java Flight Recorder (jcmd <pid> JFR.start) cho profile chi phí thấp, dùng được trên production.

    Người phỏng vấn muốn nghe: có quy trình rõ ràng, biết cả cách giảm thiệt hại tạm thời (rollback, scale) trước khi tìm nguyên nhân gốc.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  8. 08Hai người cùng đặt mua sản phẩm cuối cùng trong kho. Bạn xử lý cập nhật đồng thời trong JPA thế nào?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Đây là bài toán lost update. Có hai hướng chính, chọn theo mức độ tranh chấp:

    • Optimistic locking: thêm field @Version. Khi update, Hibernate kèm điều kiện where version = ?; nếu người khác đã sửa trước, bạn nhận OptimisticLockException và có thể retry hoặc báo lỗi. Hợp khi tranh chấp ít.
    • Pessimistic locking: @Lock(LockModeType.PESSIMISTIC_WRITE) sinh SELECT ... FOR UPDATE, giữ khoá đến hết transaction. Hợp khi tranh chấp nhiều, đổi lại throughput giảm và có nguy cơ deadlock.
    • Đơn giản nhất cho tồn kho: update có điều kiện ngay trong DB:
    UPDATE product SET stock = stock - 1
    WHERE id = ? AND stock > 0;
    

    Kiểm tra số dòng bị ảnh hưởng: bằng 0 nghĩa là hết hàng.

    Hay sai: dùng synchronized trong code Java. Nó vô dụng khi chạy nhiều instance, và cũng không bảo vệ được dữ liệu ở DB.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  9. 09Tell me about a difficult problem you solved.Phỏng vấn tiếng Anh

    Gợi ý trả lời

    "Our report page became very slow as the data grew, sometimes taking more than a minute. I checked the query plans and found that a few queries were scanning entire tables. I added the right indexes, rewrote one query to avoid unnecessary joins, and cached the daily summary. The page then loaded in a few seconds, and the support team stopped receiving complaints about it."

    Mẹo: dùng STAR và thì quá khứ đơn cho cả câu chuyện ("I found", "I added", không phải "I find", "I add"). Đây là lỗi rất hay gặp khi nói nhanh. Kết bằng kết quả cụ thể, đo được nếu có.

    Ôn thêm câu hỏi Phỏng vấn tiếng Anh →
  10. 10Kể về một lần bạn bất đồng với đồng nghiệp hoặc trưởng nhóm. Bạn xử lý thế nào?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Dùng STAR: Situation (bối cảnh), Task (nhiệm vụ), Action (bạn làm gì), Result (kết quả). Phần Action nên chiếm nhiều nhất.

    Câu mẫu:

    • S: "Lead muốn dùng một thư viện mới cho module báo cáo, em thấy thư viện đó còn ít người dùng và lo về bảo trì."
    • T: "Em cần nêu rủi ro mà không làm chậm tiến độ."
    • A: "Em gặp riêng anh, đưa so sánh hai phương án và đề xuất làm thử một bản nhỏ trong hai ngày để đánh giá."
    • R: "Kết quả thử cho thấy thư viện cũ đáp ứng đủ, anh đồng ý giữ lại. Từ đó team có thói quen làm bản thử trước khi đổi công nghệ."

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn tranh luận bằng dữ liệu, tôn trọng người khác, và chấp nhận quyết định cuối cùng kể cả khi không theo ý mình.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở HRS Group?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn