Việc làm

24/09 · Hồ Chí Minh · Tại văn phòng

All levels Fullstack Dev ( Cloud, CI/CD)

Vietlink · Fullstack Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (JavaScript & TypeScript, Cloud (AWS, Azure, GCP), Java). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Frontend cần chú ý gì về bảo mật: XSS, CSRF, CORS? Nên lưu access token ở đâu?JavaScript & TypeScript · Senior

    Gợi ý trả lời

    • XSS: kẻ tấn công chèn script chạy trên trang của bạn. Phòng: framework tự escape khi render; tránh innerHTML, v-html, dangerouslySetInnerHTML với dữ liệu người dùng (nếu bắt buộc thì sanitize); cấu hình Content-Security-Policy.
    • CSRF: trang lạ khiến trình duyệt gửi request kèm cookie của người dùng. Phòng: cookie SameSite=Lax hoặc Strict, CSRF token, kiểm tra Origin.
    • CORS: là cơ chế trình duyệt nới lỏng same-origin policy, do server cấu hình. Nó không phải lớp bảo vệ API khỏi người gọi ngoài trình duyệt.

    Lưu token:

    • localStorage tiện nhưng script XSS nào cũng đọc được.
    • Cookie HttpOnly + Secure + SameSite thì JS không đọc được, nhưng phải tính đến CSRF.

    Người phỏng vấn muốn nghe: không có chỗ lưu nào an toàn tuyệt đối; chặn XSS mới là việc quan trọng nhất, vì có XSS thì mọi cách lưu đều bị lợi dụng.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  2. 02Phân biệt var, let và const. Hoisting và temporal dead zone là gì?JavaScript & TypeScript · Junior

    Gợi ý trả lời

    var có phạm vi hàm, còn let/const có phạm vi block ({}). const không cho gán lại biến, nhưng object hay array bên trong vẫn sửa được.

    • Hoisting: khai báo được "kéo" lên đầu phạm vi. var được khởi tạo sẵn là undefined, nên dùng trước khi khai báo không báo lỗi.
    • let/const cũng được hoist nhưng chưa khởi tạo. Truy cập trước dòng khai báo ném ReferenceError; khoảng đó gọi là temporal dead zone.
    • Function declaration được hoist cả phần thân, nên gọi được trước khi định nghĩa.
    console.log(a); // undefined
    console.log(b); // ReferenceError
    var a = 1;
    let b = 2;
    

    Người phỏng vấn muốn nghe: mặc định dùng const, cần gán lại mới dùng let, và gần như không dùng var trong code mới.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  3. 03== và === khác nhau thế nào? Những giá trị nào là falsy?JavaScript & TypeScript · Junior

    Gợi ý trả lời

    === so sánh cả kiểu lẫn giá trị. == ép kiểu trước khi so, nên cho ra kết quả khó đoán: "0" == 0 là true, [] == false cũng true.

    • Các giá trị falsy: false, 0, -0, 0n, "", null, undefined, NaN. Mọi thứ khác là truthy, kể cả [], {} và "0".
    • NaN === NaN là false; dùng Number.isNaN(x).
    • Ngoại lệ hay được chấp nhận: x == null để bắt cả null lẫn undefined.

    Hay sai: viết const page = input || 1. Khi người dùng nhập 0, giá trị bị thay bằng 1. Dùng nullish coalescing input ?? 1 để chỉ thay khi là null hoặc undefined.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  4. 04IaaS, PaaS và SaaS khác nhau thế nào? Cho ví dụ dịch vụ thuộc từng loại.Cloud (AWS, Azure, GCP) · Junior

    Gợi ý trả lời

    Khác nhau ở chỗ bạn tự quản lý tới tầng nào: IaaS bạn lo từ hệ điều hành trở lên, PaaS bạn chỉ lo code và dữ liệu, SaaS bạn chỉ dùng phần mềm.

    • IaaS: máy ảo EC2, Azure Virtual Machines, Compute Engine.
    • PaaS: Elastic Beanstalk, Azure App Service, Cloud Run, các DB quản lý sẵn như RDS, Cloud SQL.
    • SaaS: email, bộ văn phòng, CRM dùng qua trình duyệt.

    Người phỏng vấn muốn nghe: mô hình trách nhiệm chung (shared responsibility). Nhà cung cấp lo hạ tầng vật lý; cấu hình bảo mật, quyền truy cập và dữ liệu vẫn là việc của bạn ở mọi mô hình.

    Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →
  5. 05Region và Availability Zone là gì? Thiết kế thế nào để ứng dụng không chết khi một AZ gặp sự cố?Cloud (AWS, Azure, GCP) · Junior

    Gợi ý trả lời

    Region là một vùng địa lý; mỗi region có nhiều Availability Zone, là các trung tâm dữ liệu tách biệt về điện, mạng, làm mát nhưng nối với nhau độ trễ thấp.

    Để chịu được mất một AZ:

    • Chạy ứng dụng ở ít nhất 2 AZ, đứng sau load balancer.
    • Dùng Auto Scaling group/managed instance group trải trên nhiều AZ.
    • Database bật chế độ Multi-AZ (bản standby ở AZ khác, failover tự động).
    • Ứng dụng stateless, session để ở Redis hoặc DB.

    Hay sai: đặt NAT Gateway hoặc một thành phần duy nhất ở một AZ, tạo điểm lỗi đơn mà không để ý.

    Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →
  6. 06Vì sao String là immutable? Khi nào dùng StringBuilder thay cho String?Java · Junior

    Gợi ý trả lời

    String bất biến: mọi thao tác "sửa" đều tạo object mới. Nhờ vậy nó an toàn khi chia sẻ giữa nhiều thread, dùng làm key cho HashMap được (hash không đổi) và JVM có thể dùng chung qua string pool.

    • Nối chuỗi trong vòng lặp bằng + tạo nhiều object trung gian, nên dùng StringBuilder:
    var sb = new StringBuilder();
    for (String s : items) sb.append(s).append(',');
    String result = sb.toString();
    
    • StringBuffer giống StringBuilder nhưng các method có synchronized, chậm hơn và hiếm khi cần.
    • Nối vài chuỗi trên một dòng thì cứ dùng +, compiler đã tối ưu sẵn.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn hiểu lý do thiết kế (an toàn, hash, pool), không chỉ thuộc định nghĩa.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  7. 07Closure là gì? Giải thích kết quả của vòng lặp for (var i...) với setTimeout.JavaScript & TypeScript · Junior

    Gợi ý trả lời

    Closure là khi một hàm "nhớ" được các biến ở phạm vi nơi nó được tạo ra, kể cả sau khi hàm bên ngoài đã chạy xong.

    for (var i = 0; i < 3; i++) {
      setTimeout(() => console.log(i), 0);
    }
    // In ra 3, 3, 3
    
    • var chỉ có một biến i cho cả vòng lặp. Khi callback chạy, vòng lặp đã xong và i bằng 3.
    • Đổi sang let thì mỗi vòng lặp có một i riêng, in ra 0, 1, 2.

    Ứng dụng thực tế: tạo biến private, hàm factory, debounce, memoize, và các hook trong React.

    Hay sai: closure giữ tham chiếu đến biến chứ không chụp lại giá trị. Closure giữ object lớn quá lâu (ví dụ trong listener không gỡ) cũng là nguồn rò rỉ bộ nhớ.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  8. 08this trong JavaScript được xác định thế nào? Arrow function khác function thường ở điểm nào?JavaScript & TypeScript · Junior

    Gợi ý trả lời

    Với function thường, this phụ thuộc vào cách gọi, không phải nơi định nghĩa:

    • obj.method(): this là obj.
    • Gọi hàm trơn fn(): undefined trong strict mode (module và class luôn là strict).
    • new Fn(): object mới được tạo.
    • fn.call(x), fn.apply(x), fn.bind(x): this là x.

    Arrow function không có this riêng; nó lấy this của phạm vi bao ngoài. Arrow function cũng không có arguments và không dùng được với new.

    const btn = { label: "OK", click() { setTimeout(() => console.log(this.label)); } };
    

    Hay sai: truyền obj.method làm callback (setTimeout(obj.method)) rồi mất this. Cách sửa: bind, hoặc bọc trong arrow function.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  9. 09Event loop của JavaScript hoạt động thế nào? Đoạn code sau in ra theo thứ tự nào?JavaScript & TypeScript

    Gợi ý trả lời

    JavaScript chạy trên một thread. Code đồng bộ chạy hết trên call stack trước, sau đó event loop lấy việc từ hàng đợi. Microtask (Promise .then, await, queueMicrotask) luôn được chạy hết trước khi sang macrotask tiếp theo (setTimeout, sự kiện I/O, sự kiện người dùng).

    console.log(1);
    setTimeout(() => console.log(2));
    Promise.resolve().then(() => console.log(3));
    console.log(4);
    // 1, 4, 3, 2
    
    • Trên trình duyệt, việc render thường diễn ra giữa các macrotask.
    • Một vòng lặp đồng bộ dài, hoặc chuỗi microtask không dứt, sẽ làm treo giao diện.

    Người phỏng vấn muốn nghe: setTimeout(fn, 0) không chạy ngay mà chỉ được xếp hàng, và vì sao microtask được ưu tiên.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  10. 10Vì sao bạn muốn rời công ty hiện tại?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Trả lời thật nhưng hướng về phía trước: nói điều bạn đang tìm kiếm, không kể xấu nơi cũ.

    Lý do chấp nhận được: muốn thử thách mới, muốn làm sản phẩm, dự án kết thúc, công ty tái cấu trúc, thu nhập chưa tương xứng (nói khéo).

    Câu mẫu: "Em đã làm 2 năm ở dự án outsourcing, học được nhiều về quy trình và làm việc với khách nước ngoài. Giờ em muốn gắn bó lâu dài với một sản phẩm để thấy được tác động của những gì mình làm, và vị trí bên mình đúng hướng đó."

    Hay sai: chê sếp, chê đồng nghiệp, kể chuyện drama. Người phỏng vấn sẽ nghĩ bạn cũng sẽ nói về công ty họ như vậy. Nếu nhảy việc nhiều, chuẩn bị lời giải thích cho từng lần.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở Vietlink?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn