Lịch âm 2078

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2078

Năm Mậu Tuất (con Chó) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ bảy, ngày 12/02/2078. Năm âm lịch 2078 không có tháng nhuận.

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2078

Tháng 1/2078

Âm lịch 18/11 – 18/12 Đinh Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
118
219
320
421
522
623
724
825
926
1027
1128
1229
1330
141/12
152
163
174
185
196
207
218
229
2310
2411
2512
2613
2714
2815
2916
3017
3118

Tháng 2/2078

Âm lịch 19/12 Đinh Dậu – 17/01 Mậu Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
119
220
321
422
523
624
725
826
927
1028
1129
121/1
132
143
154
165
176
187
198
209
2110
2211
2312
2413
2514
2615
2716
2817

Tháng 3/2078

Âm lịch 18/01 – 18/02 Mậu Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
118
219
320
421
522
623
724
825
926
1027
1128
1229
1330
141/2
152
163
174
185
196
207
218
229
2310
2411
2512
2613
2714
2815
2916
3017
3118

Tháng 4/2078

Âm lịch 19/02 – 19/03 Mậu Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
119
220
321
422
523
624
725
826
927
1028
1129
121/3
132
143
154
165
176
187
198
209
2110
2211
2312
2413
2514
2615
2716
2817
2918
3019

Tháng 5/2078

Âm lịch 20/03 – 20/04 Mậu Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
1130
121/4
132
143
154
165
176
187
198
209
2110
2211
2312
2413
2514
2615
2716
2817
2918
3019
3120

Tháng 6/2078

Âm lịch 21/04 – 21/05 Mậu Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
121
222
323
424
525
626
727
828
929
101/5
112
123
134
145
156
167
178
189
1910
2011
2112
2213
2314
2415
2516
2617
2718
2819
2920
3021

Tháng 7/2078

Âm lịch 22/05 – 23/06 Mậu Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
91/6
102
113
124
135
146
157
168
179
1810
1911
2012
2113
2214
2315
2416
2517
2618
2719
2820
2921
3022
3123

Tháng 8/2078

Âm lịch 24/06 – 24/07 Mậu Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124
225
326
427
528
629
730
81/7
92
103
114
125
136
147
158
169
1710
1811
1912
2013
2114
2215
2316
2417
2518
2619
2720
2821
2922
3023
3124

Tháng 9/2078

Âm lịch 25/07 – 25/08 Mậu Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
125
226
327
428
529
61/8
72
83
94
105
116
127
138
149
1510
1611
1712
1813
1914
2015
2116
2217
2318
2419
2520
2621
2722
2823
2924
3025

Tháng 10/2078

Âm lịch 26/08 – 26/09 Mậu Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
126
227
328
429
530
61/9
72
83
94
105
116
127
138
149
1510
1611
1712
1813
1914
2015
2116
2217
2318
2419
2520
2621
2722
2823
2924
3025
3126

Tháng 11/2078

Âm lịch 27/09 – 27/10 Mậu Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
127
228
329
41/10
52
63
74
85
96
107
118
129
1310
1411
1512
1613
1714
1815
1916
2017
2118
2219
2320
2421
2522
2623
2724
2825
2926
3027

Tháng 12/2078

Âm lịch 28/10 – 28/11 Mậu Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
128
229
330
41/11
52
63
74
85
96
107
118
129
1310
1411
1512
1613
1714
1815
1916
2017
2118
2219
2320
2421
2522
2623
2724
2825
2926
3027
3128

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2078

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2078. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Đinh Dậu05/02/2078Thứ Bảy
Tết Nguyên Đán01/01 Mậu Tuất12/02/2078Thứ Bảy
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Mậu Tuất26/02/2078Thứ Bảy
Tết Hàn Thực03/03 Mậu Tuất14/04/2078Thứ Năm
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Mậu Tuất21/04/2078Thứ Năm
Lễ Phật Đản15/04 Mậu Tuất26/05/2078Thứ Năm
Tết Đoan Ngọ05/05 Mậu Tuất14/06/2078Thứ Ba
Lễ Vu Lan15/07 Mậu Tuất22/08/2078Thứ Hai
Tết Trung Thu15/08 Mậu Tuất20/09/2078Thứ Ba

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2078

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Đinh DậuT6, 14/01T6, 28/01
Tháng Giêng Mậu TuấtT7, 12/02T7, 26/02
Tháng 2 Mậu TuấtT2, 14/03T2, 28/03
Tháng 3 Mậu TuấtT3, 12/04T3, 26/04
Tháng 4 Mậu TuấtT5, 12/05T5, 26/05
Tháng 5 Mậu TuấtT6, 10/06T6, 24/06
Tháng 6 Mậu TuấtT7, 09/07T7, 23/07
Tháng 7 Mậu TuấtT2, 08/08T2, 22/08
Tháng 8 Mậu TuấtT3, 06/09T3, 20/09
Tháng 9 Mậu TuấtT5, 06/10T5, 20/10
Tháng 10 Mậu TuấtT6, 04/11T6, 18/11
Tháng 11 Mậu TuấtCN, 04/12CN, 18/12

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2078

Tết Nguyên Đán 2078 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Mậu Tuất rơi vào thứ bảy, ngày 12/02/2078 dương lịch.

Năm 2078 là năm con gì?

Năm âm lịch 2078 là năm Mậu Tuất, con Chó, tính từ Tết Nguyên Đán 12/02/2078. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Đinh Dậu.

Năm 2078 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 2078 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2078 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2078 là thứ năm, ngày 21/04/2078. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2078 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2078 là thứ ba, ngày 20/09/2078.