Lịch âm 2063

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2063

Năm Quý Mùi (con Dê) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ hai, ngày 29/01/2063. Năm âm lịch 2063 có tháng 7 nhuận (13 tháng).

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2063

Tháng 1/2063

Âm lịch 03/12 Nhâm Ngọ – 03/01 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
13
24
35
46
57
68
79
810
911
1012
1113
1214
1315
1416
1517
1618
1719
1820
1921
2022
2123
2224
2325
2426
2527
2628
2729
2830
291/1
302
313

Tháng 2/2063

Âm lịch 04/01 – 01/02 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14
25
36
47
58
69
710
811
912
1013
1114
1215
1316
1417
1518
1619
1720
1821
1922
2023
2124
2225
2326
2427
2528
2629
2730
281/2

Tháng 3/2063

Âm lịch 02/02 – 02/03 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12
23
34
45
56
67
78
89
910
1011
1112
1213
1314
1415
1516
1617
1718
1819
1920
2021
2122
2223
2324
2425
2526
2627
2728
2829
2930
301/3
312

Tháng 4/2063

Âm lịch 03/03 – 03/04 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
13
24
35
46
57
68
79
810
911
1012
1113
1214
1315
1416
1517
1618
1719
1820
1921
2022
2123
2224
2325
2426
2527
2628
2729
281/4
292
303

Tháng 5/2063

Âm lịch 04/04 – 04/05 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14
25
36
47
58
69
710
811
912
1013
1114
1215
1316
1417
1518
1619
1720
1821
1922
2023
2124
2225
2326
2427
2528
2629
2730
281/5
292
303
314

Tháng 6/2063

Âm lịch 05/05 – 05/06 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
15
26
37
48
59
610
711
812
913
1014
1115
1216
1317
1418
1519
1620
1721
1822
1923
2024
2125
2226
2327
2428
2529
261/6
272
283
294
305

Tháng 7/2063

Âm lịch 06/06 – 06/07 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
16
27
38
49
510
611
712
813
914
1015
1116
1217
1318
1419
1520
1621
1722
1823
1924
2025
2126
2227
2328
2429
2530
261/7
272
283
294
305
316

Tháng 8/2063

Âm lịch 07/07 – 08/07 nhuận Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
17
28
39
410
511
612
713
814
915
1016
1117
1218
1319
1420
1521
1622
1723
1824
1925
2026
2127
2228
2329
241/7N
252
263
274
285
296
307
318

Tháng 9/2063

Âm lịch 09/07 nhuận – 09/08 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
19
210
311
412
513
614
715
816
917
1018
1119
1220
1321
1422
1523
1624
1725
1826
1927
2028
2129
221/8
232
243
254
265
276
287
298
309

Tháng 10/2063

Âm lịch 10/08 – 10/09 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
110
211
312
413
514
615
716
817
918
1019
1120
1221
1322
1423
1524
1625
1726
1827
1928
2029
2130
221/9
232
243
254
265
276
287
298
309
3110

Tháng 11/2063

Âm lịch 11/09 – 11/10 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
111
212
313
414
515
616
717
818
919
1020
1121
1222
1323
1424
1525
1626
1727
1828
1929
201/10
212
223
234
245
256
267
278
289
2910
3011

Tháng 12/2063

Âm lịch 12/10 – 12/11 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
112
213
314
415
516
617
718
819
920
1021
1122
1223
1324
1425
1526
1627
1728
1829
1930
201/11
212
223
234
245
256
267
278
289
2910
3011
3112

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2063

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2063. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Nhâm Ngọ21/01/2063Chủ nhật
Tết Nguyên Đán01/01 Quý Mùi29/01/2063Thứ Hai
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Quý Mùi12/02/2063Thứ Hai
Tết Hàn Thực03/03 Quý Mùi01/04/2063Chủ nhật
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Quý Mùi08/04/2063Chủ nhật
Lễ Phật Đản15/04 Quý Mùi12/05/2063Thứ Bảy
Tết Đoan Ngọ05/05 Quý Mùi01/06/2063Thứ Sáu
Lễ Vu Lan15/07 Quý Mùi09/08/2063Thứ Năm
Tết Trung Thu15/08 Quý Mùi06/10/2063Thứ Bảy

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2063

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Nhâm Ngọ—T7, 13/01
Tháng Giêng Quý MùiT2, 29/01T2, 12/02
Tháng 2 Quý MùiT4, 28/02T4, 14/03
Tháng 3 Quý MùiT6, 30/03T6, 13/04
Tháng 4 Quý MùiT7, 28/04T7, 12/05
Tháng 5 Quý MùiT2, 28/05T2, 11/06
Tháng 6 Quý MùiT3, 26/06T3, 10/07
Tháng 7 Quý MùiT5, 26/07T5, 09/08
Tháng 7 nhuận Quý MùiT6, 24/08T6, 07/09
Tháng 8 Quý MùiT7, 22/09T7, 06/10
Tháng 9 Quý MùiT2, 22/10T2, 05/11
Tháng 10 Quý MùiT3, 20/11T3, 04/12
Tháng 11 Quý MùiT5, 20/12—

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2063

Tết Nguyên Đán 2063 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Quý Mùi rơi vào thứ hai, ngày 29/01/2063 dương lịch.

Năm 2063 là năm con gì?

Năm âm lịch 2063 là năm Quý Mùi, con Dê, tính từ Tết Nguyên Đán 29/01/2063. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Nhâm Ngọ.

Năm 2063 có tháng nhuận âm lịch không?

Có. Năm âm lịch 2063 nhuận tháng 7, nên có 13 tháng âm lịch.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2063 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2063 là chủ nhật, ngày 08/04/2063. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2063 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2063 là thứ bảy, ngày 06/10/2063.