10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (Java, Cloud (AWS, Azure, GCP), System Design & Kiến trúc). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01Dependency Injection trong Spring là gì? Vì sao nên dùng constructor injection thay cho
@Autowiredtrên field?JavaGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Java →IoC container của Spring tạo và quản lý các bean, rồi "tiêm" phụ thuộc vào class cần dùng, thay vì class tự
new. Nhờ vậy code ít phụ thuộc cứng, dễ thay implementation và dễ test.Constructor injection được khuyên dùng vì:
- Field có thể là
final, object luôn ở trạng thái đầy đủ sau khi tạo. - Test unit không cần Spring: chỉ cần
new OrderService(mockRepo). - Constructor quá nhiều tham số là dấu hiệu class đang ôm nhiều việc.
- Class chỉ có một constructor thì không cần ghi
@Autowired.
Nên nói thêm về scope: mặc định bean là
singleton(một instance cho cả context), ngoài ra cóprototype,request,session.Hay sai: để state thay đổi được (ví dụ biến đếm, list) trong bean singleton. Nhiều request chạy song song sẽ dùng chung và gây race condition.
- Field có thể là
02
@Transactionalhoạt động thế nào? Vì sao có lúc gắn annotation rồi mà transaction không chạy?JavaGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Java →Spring tạo proxy bao quanh bean. Khi gọi method có
@Transactionalqua proxy, proxy mở transaction, gọi method thật, rồi commit hoặc rollback.Những lý do hay gặp khiến nó "không ăn":
- Self-invocation: method A trong cùng class gọi
this.b()có@Transactional, lời gọi không đi qua proxy. - Method là
privatehoặcfinal: proxy không chặn được lời gọi. - Mặc định chỉ rollback với unchecked exception và
Error. Checked exception vẫn commit, trừ khi khai báorollbackFor = Exception.class. - Exception bị
catchvà nuốt bên trong method.
Nên biết thêm
propagation(REQUIRED,REQUIRES_NEW) vàreadOnly = truecho các truy vấn chỉ đọc.Người phỏng vấn muốn nghe: bạn giải thích được bằng cơ chế proxy, không chỉ liệt kê lỗi.
- Self-invocation: method A trong cùng class gọi
03Lỗi N+1 query trong JPA/Hibernate là gì và xử lý ra sao?Java
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Java →N+1 xảy ra khi bạn lấy N bản ghi bằng 1 query, rồi mỗi lần truy cập quan hệ lazy lại phát sinh thêm 1 query. Ví dụ lấy 100 đơn hàng, rồi gọi
order.getCustomer()trong vòng lặp là thành 101 query.Cách xử lý:
JOIN FETCHtrong JPQL:select o from Order o join fetch o.customer.@EntityGraph(attributePaths = "customer")trên method của repository.@BatchSizehoặchibernate.default_batch_fetch_sizeđể gom lazy load thành câuIN (...).- Với màn hình chỉ đọc, trả thẳng DTO projection thay vì entity.
Phát hiện bằng cách bật log SQL (
spring.jpa.show-sqlhoặc log của Hibernate) khi dev, hoặc dùng thống kê của Hibernate.Hay sai: đổi sang
FetchType.EAGERcho xong. Cách này chỉ đổi chỗ lỗi và làm mọi truy vấn khác nặng hơn. Fetch join nhiều collection cùng lúc cũng dễ gây tích Descartes.04Khi nào bạn chọn serverless (Lambda, Azure Functions, Cloud Run) thay vì container hay VM?Cloud (AWS, Azure, GCP)
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →Serverless hợp với tải không đều, xử lý theo sự kiện, đội nhỏ không muốn vận hành server; trả tiền theo lượng dùng.
Hợp:
- Xử lý file khi upload, webhook, cron job, API lưu lượng thấp hoặc thất thường.
Cân nhắc:
- Cold start làm tăng độ trễ request đầu.
- Giới hạn thời gian chạy, bộ nhớ, kích thước gói.
- Tải cao và đều thì container/VM thường rẻ hơn.
- Kết nối DB: nhiều instance mở nhiều connection, cần connection pooler hoặc proxy.
- Khó debug và test cục bộ hơn.
Người phỏng vấn muốn nghe: quyết định dựa trên đặc điểm tải và chi phí, không chọn vì "đang hot".
05Load balancer tầng 4 và tầng 7 khác nhau thế nào? Khi nào dùng loại nào?Cloud (AWS, Azure, GCP)
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →Load balancer tầng 4 phân phối theo IP/port (TCP/UDP), không đọc nội dung; tầng 7 hiểu HTTP nên định tuyến được theo path, host, header.
- L7 (ALB, Application Gateway, HTTP(S) LB): định tuyến
/apivà/webtới các nhóm khác nhau, kết thúc TLS, gắn WAF, hợp web/API. - L4 (NLB, Azure Load Balancer): độ trễ thấp, thông lượng cao, giao thức không phải HTTP (game, MQTT, DB proxy), cần IP tĩnh.
- Cả hai đều có health check để loại máy hỏng.
Hay sai: health check trỏ vào trang nặng hoặc phụ thuộc DB, khiến LB loại hết máy khi DB chậm.
- L7 (ALB, Application Gateway, HTTP(S) LB): định tuyến
06Thiết kế rate limiter cho API. Bạn chọn thuật toán nào và đặt ở đâu?System Design & Kiến trúc
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi System Design & Kiến trúc →Rate limiter bảo vệ hệ thống khỏi lạm dụng và quá tải, thường đặt ở API gateway hoặc middleware, đếm theo user, API key hoặc IP.
Thuật toán:
- Fixed window: đơn giản nhưng bị dồn request ở ranh giới hai cửa sổ.
- Sliding window (log hoặc counter): mượt hơn, tốn bộ nhớ hơn.
- Token bucket: cho phép burst ngắn trong giới hạn tốc độ trung bình, được dùng phổ biến.
Khi chạy nhiều instance, bộ đếm phải dùng chung, thường là Redis. Thao tác kiểm tra và tăng phải atomic (
INCRkèmEXPIRE, hoặc Lua script).Trả về HTTP
429kèm headerRetry-After.Người phỏng vấn muốn nghe: bạn quyết định được khi Redis lỗi thì cho qua (fail-open) hay chặn (fail-closed) và giải thích lý do, đồng thời biết giới hạn riêng cho endpoint đắt như đăng nhập, gửi OTP.
07Bộ nhớ JVM gồm những vùng nào? Garbage Collector hoạt động ra sao và Java có bị memory leak không?Java
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Java →Hai vùng chính: stack (mỗi thread một stack, chứa biến cục bộ và tham chiếu) và heap (chứa object, dùng chung). Ngoài ra có Metaspace chứa thông tin class.
- GC tìm các object không còn được tham chiếu từ "GC roots" (biến trên stack, field static...) và thu hồi.
- Heap chia theo thế hệ: object mới nằm ở young generation, sống lâu thì được chuyển lên old generation.
- G1 là GC mặc định; ZGC hợp khi cần pause rất ngắn với heap lớn.
Java vẫn leak khi object không dùng nữa mà vẫn còn tham chiếu:
- Cache hoặc
static Mapchỉ thêm, không bao giờ xoá. ThreadLocalkhôngremove()trong thread pool.- Listener đăng ký mà không huỷ.
Người phỏng vấn muốn nghe: phân biệt được
OutOfMemoryError: Java heap spacevới lỗi Metaspace, và biết dùng heap dump để tìm ai đang giữ object.08Virtual threads trong Java 21 là gì? Khi nào nên dùng và cần lưu ý gì?Java · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Java →Virtual thread là thread nhẹ do JVM quản lý, được gắn lên một số ít platform thread (carrier). Khi gặp I/O blocking, nó nhả carrier để chạy việc khác, nên bạn có thể có hàng trăm nghìn thread mà vẫn viết code blocking dễ đọc.
try (var executor = Executors.newVirtualThreadPerTaskExecutor()) { ids.forEach(id -> executor.submit(() -> callApi(id))); }- Hợp với tải nhiều I/O (gọi DB, HTTP). Không giúp gì với tác vụ nặng CPU.
- Spring Boot 3.2+ bật bằng
spring.threads.virtual.enabled=true. - Không đưa virtual thread vào pool: tạo mới cho mỗi task là cách dùng đúng.
- Giới hạn tài nguyên (connection pool DB) vẫn là giới hạn thật; dùng
Semaphorenếu cần. - Trên Java 21, blocking bên trong
synchronizedcó thể "pin" carrier; các bản JDK mới hơn đã cải thiện. Cẩn thận vớiThreadLocalchứa object lớn.
Người phỏng vấn muốn nghe: virtual threads tăng throughput, không làm từng request nhanh hơn.
09So sánh
synchronized,volatile,ReentrantLockvàConcurrentHashMap. Bạn tránh race condition thế nào?Java · SeniorGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Java →Race condition xảy ra khi nhiều thread đọc-sửa-ghi cùng dữ liệu mà không đồng bộ. Mỗi công cụ giải quyết một phần:
volatile: đảm bảo visibility (thread khác thấy giá trị mới nhất), nhưng không làmcount++thành atomic.synchronized: vừa loại trừ lẫn nhau vừa đảm bảo visibility (quan hệ happens-before).ReentrantLock: nhưsynchronizednhưng cótryLockvới timeout, lock có thể ngắt, nhiềuCondition.AtomicInteger/LongAdder: đếm không cần lock.ConcurrentHashMap: thread-safe với độ tranh chấp thấp. Dùngcompute/merge/putIfAbsentcho thao tác kép, đừnggetrồiput.
Hay sai: dùng
Collections.synchronizedMaprồi duyệt map mà không lock, hoặc kiểm traif (!map.containsKey(k)) map.put(k, v)trên map đồng thời: hai bước riêng lẻ vẫn bị chen ngang. Cách tốt nhất vẫn là giảm state dùng chung (object bất biến, mỗi thread một bản).10Kể về một thất bại hoặc sai lầm của bạn và bài học rút ra.Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Chọn sai lầm thật, có hậu quả vừa phải, nhận trách nhiệm rõ ràng, và nhấn mạnh việc bạn đã thay đổi sau đó.
Cấu trúc: chuyện gì xảy ra, phần lỗi của bạn, bạn khắc phục ngay thế nào, bài học và thay đổi lâu dài.
Câu mẫu: "Có lần em deploy một thay đổi cấu hình lên production vào chiều thứ Sáu mà không kiểm tra kỹ trên staging, làm một tính năng lỗi khoảng một giờ. Em báo ngay cho lead, rollback và viết báo cáo sự cố. Sau đó em đề xuất checklist trước deploy và quy ước hạn chế deploy cuối tuần; team áp dụng tới giờ."
Hay sai: kể một "thất bại" thực ra là khoe, đổ lỗi cho người khác, hoặc nói mình chưa từng thất bại.
Bạn đã phỏng vấn ở One Mount Group?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn