10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (JavaScript & TypeScript, SQL & Database, AI / Machine Learning). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01Một trang web dùng càng lâu càng chậm và tốn RAM. Bạn tìm memory leak ở frontend thế nào?JavaScript & TypeScript · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →Memory leak ở frontend thường do thứ gì đó vẫn giữ tham chiếu đến object đáng lẽ đã bỏ đi, nhất là trong SPA vì trang không bao giờ tải lại.
Nguyên nhân hay gặp:
addEventListenertrênwindow/documentmà không gỡ khi component bị huỷ.setInterval, subscription (WebSocket, store) không huỷ.- DOM đã bị gỡ khỏi trang nhưng vẫn được biến JS giữ lại (detached DOM).
- Cache hoặc mảng toàn cục chỉ tăng không giảm.
Cách điều tra với Chrome DevTools:
- Tab Memory: chụp heap snapshot, thực hiện thao tác vài lần, chụp lại, so sánh phần tăng thêm.
- Lọc "Detached" để tìm DOM bị giữ, xem chuỗi retainers để biết ai đang giữ.
- Tab Performance bật Memory để xem heap có giảm sau GC không.
Người phỏng vấn muốn nghe: mỗi tài nguyên đăng ký đều có chỗ huỷ tương ứng (cleanup của effect,
ngOnDestroy,onUnmounted,AbortController).02Core Web Vitals gồm những chỉ số nào? Bạn cải thiện hiệu năng tải trang ra sao?JavaScript & TypeScript · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →Ba chỉ số chính đo trải nghiệm thật của người dùng:
- LCP (Largest Contentful Paint): thời gian hiện phần tử lớn nhất. Cải thiện: tối ưu ảnh (định dạng hiện đại, đúng kích thước, ưu tiên tải ảnh hero), giảm thời gian phản hồi server, cache/CDN, render phía server.
- INP (Interaction to Next Paint, thay FID từ 2024): độ trễ khi tương tác. Cải thiện: chia nhỏ tác vụ JS dài, giảm JS chạy trên main thread, tránh render lại quá nhiều.
- CLS (Cumulative Layout Shift): độ xô lệch bố cục. Cải thiện: khai báo kích thước cho ảnh, video, quảng cáo; tránh chèn nội dung đẩy trang xuống; xử lý font.
Ngoài ra: code splitting và lazy load theo route, bỏ thư viện nặng không cần, nén và cache tài nguyên tĩnh.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn đo bằng dữ liệu người dùng thật (field data) lẫn Lighthouse, và biết điểm Lighthouse không phải là mục tiêu cuối.
03Frontend cần chú ý gì về bảo mật: XSS, CSRF, CORS? Nên lưu access token ở đâu?JavaScript & TypeScript · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →- XSS: kẻ tấn công chèn script chạy trên trang của bạn. Phòng: framework tự escape khi render; tránh
innerHTML,v-html,dangerouslySetInnerHTMLvới dữ liệu người dùng (nếu bắt buộc thì sanitize); cấu hình Content-Security-Policy. - CSRF: trang lạ khiến trình duyệt gửi request kèm cookie của người dùng. Phòng: cookie
SameSite=LaxhoặcStrict, CSRF token, kiểm traOrigin. - CORS: là cơ chế trình duyệt nới lỏng same-origin policy, do server cấu hình. Nó không phải lớp bảo vệ API khỏi người gọi ngoài trình duyệt.
Lưu token:
localStoragetiện nhưng script XSS nào cũng đọc được.- Cookie
HttpOnly+Secure+SameSitethì JS không đọc được, nhưng phải tính đến CSRF.
Người phỏng vấn muốn nghe: không có chỗ lưu nào an toàn tuyệt đối; chặn XSS mới là việc quan trọng nhất, vì có XSS thì mọi cách lưu đều bị lợi dụng.
- XSS: kẻ tấn công chèn script chạy trên trang của bạn. Phòng: framework tự escape khi render; tránh
04Bảng có hàng trăm triệu dòng, query ngày càng chậm. Bạn dùng partitioning, sharding hay read replica?SQL & Database · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Mỗi kỹ thuật giải một vấn đề khác nhau, nên cần xác định điểm nghẽn là đọc, ghi hay kích thước dữ liệu.
- Read replica: giảm tải đọc. Phải chấp nhận replication lag; luồng vừa ghi xong đọc lại nên đọc từ primary.
- Partitioning (trong một DB): chia bảng theo khoảng thời gian hoặc theo key. Query có điều kiện trên partition key chỉ quét phần liên quan, xoá dữ liệu cũ bằng
DROP PARTITIONrất nhanh. - Sharding (nhiều DB): khi một máy không chịu nổi lượng ghi hoặc dung lượng. Đổi lại phải chọn shard key cẩn thận, query xuyên shard và transaction phân tán rất khó.
Thứ tự hợp lý: tối ưu query và index, archive dữ liệu cũ, thêm replica và cache, partition, cuối cùng mới shard.
Hay sai: chọn shard key gây hot spot, vd. theo ngày tạo khiến mọi lượt ghi dồn vào một shard.
05Làm sao migrate schema (thêm cột, đổi kiểu, thêm index) trên bảng lớn mà không downtime?SQL & Database · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Chia thay đổi thành nhiều bước tương thích ngược để phiên bản code cũ và mới chạy song song được (expand rồi contract).
- Expand: thêm cột mới cho phép
NULLhoặc có default; tránh câu lệnh viết lại cả bảng. - Code mới ghi vào cả cột cũ và mới.
- Backfill dữ liệu cũ theo từng lô nhỏ, có nghỉ giữa các lô để không gây lag replica.
- Chuyển code sang đọc cột mới, kiểm tra kỹ.
- Contract: bỏ cột cũ ở một lần deploy sau.
Index trên bảng lớn: PostgreSQL dùng
CREATE INDEX CONCURRENTLY; MySQL dùng online DDL hoặc công cụ như gh-ost, pt-online-schema-change.Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết DDL có thể giữ lock khiến mọi query xếp hàng, nên đặt
lock_timeoutvà luôn có kế hoạch rollback.- Expand: thêm cột mới cho phép
06Xây dựng AI agent có gọi tool (API, database) cần lưu ý gì về độ tin cậy và an toàn?AI / Machine Learning · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →Agent cho LLM tự quyết định gọi tool theo nhiều bước, nên lỗi và rủi ro tăng theo số bước; cần giới hạn quyền và kiểm soát chặt.
- Tool rõ ràng: mô tả và schema tham số chặt, kiểm tra đầu vào bằng code trước khi thực thi.
- Quyền tối thiểu: tool chỉ đọc khi có thể; thao tác ghi, xoá, chuyển tiền cần người xác nhận.
- Prompt injection: nội dung lấy từ web, email, tài liệu là dữ liệu không tin cậy; không để nó điều khiển tool nhạy cảm.
- Giới hạn số bước, timeout, ngân sách token; xử lý lỗi tool và cho phép thử lại có kiểm soát.
- Log và tracing toàn bộ chuỗi hành động để audit.
- Đánh giá theo tỷ lệ hoàn thành tác vụ trên bộ kịch bản.
Người phỏng vấn muốn nghe: workflow cố định thường đủ; chỉ dùng agent tự do khi thật cần.
07Event loop của JavaScript hoạt động thế nào? Đoạn code sau in ra theo thứ tự nào?JavaScript & TypeScript
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →JavaScript chạy trên một thread. Code đồng bộ chạy hết trên call stack trước, sau đó event loop lấy việc từ hàng đợi. Microtask (Promise
.then,await,queueMicrotask) luôn được chạy hết trước khi sang macrotask tiếp theo (setTimeout, sự kiện I/O, sự kiện người dùng).console.log(1); setTimeout(() => console.log(2)); Promise.resolve().then(() => console.log(3)); console.log(4); // 1, 4, 3, 2- Trên trình duyệt, việc render thường diễn ra giữa các macrotask.
- Một vòng lặp đồng bộ dài, hoặc chuỗi microtask không dứt, sẽ làm treo giao diện.
Người phỏng vấn muốn nghe:
setTimeout(fn, 0)không chạy ngay mà chỉ được xếp hàng, và vì sao microtask được ưu tiên.08So sánh
Promise.all,Promise.allSettled,Promise.racevàPromise.any. Xử lý lỗi với async/await thế nào?JavaScript & TypeScriptGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →Cả bốn đều chạy nhiều Promise song song, khác nhau ở cách kết thúc:
all: chờ tất cả thành công; một cái lỗi là reject ngay.allSettled: chờ tất cả xong, trả về trạng thái từng cái; không bao giờ reject.race: lấy kết quả (thành công hay lỗi) của cái xong đầu tiên; hay dùng để đặt timeout.any: lấy cái thành công đầu tiên; chỉ reject khi tất cả đều lỗi.
try { const [user, orders] = await Promise.all([getUser(id), getOrders(id)]); } catch (err) { showError(err); }Hay sai:
awaitlần lượt trong vòng lặp các request không phụ thuộc nhau, khiến tổng thời gian cộng dồn. Ngược lại, gọiPromise.allvới hàng nghìn request cùng lúc có thể làm quá tải server; khi đó cần giới hạn số request đồng thời.09Trong TypeScript,
interfacevàtypekhác nhau thế nào? Phân biệtany,unknownvànever.JavaScript & TypeScriptGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →Cả hai đều mô tả hình dạng object và phần lớn trường hợp dùng thay nhau được.
interfacecó thể gộp khai báo (declaration merging) vàextends; hợp để mô tả object, API công khai.typemô tả được union, tuple, kiểu ánh xạ, kiểu điều kiện:type Status = "idle" | "loading".
Ba kiểu đặc biệt:
any: tắt kiểm tra kiểu, lỗi lọt qua compiler.unknown: nhận mọi giá trị nhưng bắt buộc thu hẹp kiểu trước khi dùng. Hợp cho dữ liệu từJSON.parse, API,catch (e).never: giá trị không bao giờ xảy ra; dùng để bắt thiếu case trongswitch.
function assertNever(x: never): never { throw new Error("Unhandled: " + x); }Hay sai: dùng
as SomeTypeđể ép dữ liệu từ API. Đó chỉ là lời hứa với compiler; muốn chắc chắn phải validate lúc runtime (ví dụ bằng Zod).10Bạn có quen làm việc remote hoặc hybrid không? Làm sao để làm việc hiệu quả khi không ở văn phòng?Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Người phỏng vấn muốn biết bạn tự quản lý được và giao tiếp chủ động khi không ngồi cạnh team.
- Cập nhật tiến độ thường xuyên trên công cụ chung (ticket, kênh chat của team), không để người khác phải hỏi.
- Viết rõ ràng: câu hỏi có ngữ cảnh, ghi lại kết quả thảo luận.
- Có khung giờ làm việc ổn định, phản hồi trong giờ làm, báo trước khi vắng.
- Dùng ngày lên văn phòng (nếu hybrid) cho thảo luận, brainstorm, gặp gỡ team.
Câu mẫu: "Team cũ của em làm hybrid hai ngày ở văn phòng. Những ngày remote em cập nhật trạng thái task mỗi sáng và cuối ngày, vướng gì thì gọi nhanh 10 phút thay vì nhắn qua lại."
Bạn đã phỏng vấn ở ILA Viet Nam?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn