Việc làm

2 ngày trước · Hồ Chí Minh · Hà Nội · Hybrid

Senior/Principal Software Engineer (Ruby on Rails, AI)

MONEY FORWARD VIETNAM CO.,LTD · Fullstack Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (AI / Machine Learning, Java, Mobile (Android, iOS, Flutter)). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Bạn triển khai một mô hình ML lên production và theo dõi nó thế nào?AI / Machine Learning

    Gợi ý trả lời

    Mô hình lên production là một phần mềm cần đóng gói, phiên bản hoá, giám sát và cập nhật như mọi dịch vụ khác.

    • Đóng gói: lưu mô hình kèm phiên bản dữ liệu, code, siêu tham số (model registry).
    • Phục vụ: API online hoặc chạy batch tuỳ yêu cầu độ trễ; dùng chung code tính đặc trưng giữa train và serve để tránh lệch.
    • Triển khai an toàn: shadow hoặc canary, so sánh với mô hình cũ.
    • Giám sát: độ trễ, lỗi; data drift (phân phối đầu vào thay đổi); chất lượng dự đoán khi có nhãn thật.
    • Cập nhật: train lại định kỳ hoặc khi drift vượt ngưỡng, có rollback.

    Hay sai: training-serving skew, xử lý đặc trưng ở hai nơi bằng hai đoạn code khác nhau.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  2. 02Bạn đánh giá chất lượng một ứng dụng LLM (chatbot, RAG) thế nào trước khi ra mắt và mỗi lần thay đổi prompt?AI / Machine Learning · Senior

    Gợi ý trả lời

    Xây một bộ đánh giá (eval set) đại diện cho câu hỏi thật, chạy tự động như test hồi quy mỗi khi đổi prompt, mô hình hay cách truy xuất.

    • Dữ liệu: câu hỏi thật đã ẩn danh, trường hợp khó, câu hỏi ngoài phạm vi, câu cố tình phá.
    • Đánh giá truy xuất: tài liệu đúng có nằm trong top-k không (recall@k).
    • Đánh giá câu trả lời: đúng sự thật, bám nguồn, đầy đủ, đúng định dạng; dùng kiểm tra bằng code khi được, LLM-as-judge có rubric rõ, và người chấm mẫu để hiệu chỉnh.
    • Sau ra mắt: thu phản hồi người dùng, log và soi các ca thất bại để bổ sung bộ eval.

    Hay sai: chỉ thử vài câu bằng tay rồi kết luận "ổn".

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  3. 03Chi phí và độ trễ của ứng dụng LLM quá cao. Bạn tối ưu thế nào?AI / Machine Learning · Senior

    Gợi ý trả lời

    Đo trước: chi phí và độ trễ đến từ số token vào/ra, kích thước mô hình, số lần gọi trong một yêu cầu.

    • Chọn mô hình: định tuyến, việc dễ cho mô hình nhỏ, việc khó mới gọi mô hình lớn.
    • Giảm token: prompt gọn, truy xuất ít đoạn nhưng chính xác hơn (rerank), giới hạn độ dài đầu ra.
    • Prompt caching cho phần prompt cố định lặp lại; cache câu trả lời cho câu hỏi trùng.
    • Streaming để người dùng thấy chữ sớm, cải thiện độ trễ cảm nhận.
    • Gộp việc không gấp thành batch.
    • Tự host: quantization, batching động, engine suy luận tối ưu.

    Người phỏng vấn muốn nghe: mọi tối ưu đều kiểm tra lại bằng bộ eval để chắc chất lượng không giảm.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  4. 04Virtual threads trong Java 21 là gì? Khi nào nên dùng và cần lưu ý gì?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Virtual thread là thread nhẹ do JVM quản lý, được gắn lên một số ít platform thread (carrier). Khi gặp I/O blocking, nó nhả carrier để chạy việc khác, nên bạn có thể có hàng trăm nghìn thread mà vẫn viết code blocking dễ đọc.

    try (var executor = Executors.newVirtualThreadPerTaskExecutor()) {
        ids.forEach(id -> executor.submit(() -> callApi(id)));
    }
    
    • Hợp với tải nhiều I/O (gọi DB, HTTP). Không giúp gì với tác vụ nặng CPU.
    • Spring Boot 3.2+ bật bằng spring.threads.virtual.enabled=true.
    • Không đưa virtual thread vào pool: tạo mới cho mỗi task là cách dùng đúng.
    • Giới hạn tài nguyên (connection pool DB) vẫn là giới hạn thật; dùng Semaphore nếu cần.
    • Trên Java 21, blocking bên trong synchronized có thể "pin" carrier; các bản JDK mới hơn đã cải thiện. Cẩn thận với ThreadLocal chứa object lớn.

    Người phỏng vấn muốn nghe: virtual threads tăng throughput, không làm từng request nhanh hơn.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  5. 05So sánh synchronized, volatile, ReentrantLock và ConcurrentHashMap. Bạn tránh race condition thế nào?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Race condition xảy ra khi nhiều thread đọc-sửa-ghi cùng dữ liệu mà không đồng bộ. Mỗi công cụ giải quyết một phần:

    • volatile: đảm bảo visibility (thread khác thấy giá trị mới nhất), nhưng không làm count++ thành atomic.
    • synchronized: vừa loại trừ lẫn nhau vừa đảm bảo visibility (quan hệ happens-before).
    • ReentrantLock: như synchronized nhưng có tryLock với timeout, lock có thể ngắt, nhiều Condition.
    • AtomicInteger/LongAdder: đếm không cần lock.
    • ConcurrentHashMap: thread-safe với độ tranh chấp thấp. Dùng compute/merge/putIfAbsent cho thao tác kép, đừng get rồi put.

    Hay sai: dùng Collections.synchronizedMap rồi duyệt map mà không lock, hoặc kiểm tra if (!map.containsKey(k)) map.put(k, v) trên map đồng thời: hai bước riêng lẻ vẫn bị chen ngang. Cách tốt nhất vẫn là giảm state dùng chung (object bất biến, mỗi thread một bản).

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  6. 06Thiết kế tính năng offline-first: app vẫn dùng được khi mất mạng và đồng bộ khi có mạng lại.Mobile (Android, iOS, Flutter) · Senior

    Gợi ý trả lời

    Lấy database cục bộ làm nguồn sự thật cho UI: UI chỉ đọc từ DB local, tầng sync lo việc đồng bộ với server.

    • Lưu trữ: Room, SwiftData / Core Data, Drift hoặc Isar (Flutter). UI quan sát dữ liệu qua Flow, @Query hoặc Stream.
    • Ghi khi offline: lưu thay đổi vào hàng đợi (outbox) kèm trạng thái pending; khi có mạng thì gửi lên, nhận phản hồi rồi đánh dấu đã đồng bộ.
    • Lập lịch đồng bộ: WorkManager (Android), BGTaskScheduler (iOS), có ràng buộc mạng và backoff khi lỗi.
    • Xung đột: chọn chiến lược như last-write-wins theo timestamp server, version number, hoặc cho người dùng chọn với dữ liệu quan trọng.
    • Request cần idempotent (gửi kèm id do client sinh) để retry không tạo bản ghi trùng.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn tính tới đồng bộ từng phần (delta sync) và cách hiển thị trạng thái "chưa đồng bộ" cho người dùng.

    Ôn thêm câu hỏi Mobile (Android, iOS, Flutter) →
  7. 07Chatbot RAG trả lời sai dù tài liệu có thông tin đúng. Bạn debug thế nào?AI / Machine Learning · Senior

    Gợi ý trả lời

    Tách lỗi theo từng khâu của pipeline, kiểm tra từ dưới lên.

    1. Dữ liệu: tài liệu đã được nạp chưa, trích xuất từ PDF/bảng có bị vỡ không, có phiên bản cũ mâu thuẫn không.
    2. Chunking: thông tin cần thiết có bị cắt đôi giữa hai chunk không.
    3. Truy xuất: log các chunk lấy về cho câu hỏi đó; đúng chunk có nằm trong top-k không. Thử hybrid search, rerank, viết lại câu hỏi.
    4. Sinh: chunk đúng đã có trong prompt mà vẫn sai thì xem prompt, thứ tự đặt ngữ cảnh, quá nhiều ngữ cảnh nhiễu.
    5. Thêm ca này vào bộ eval để tránh tái diễn.

    Người phỏng vấn muốn nghe: có tracing để xem từng bước, không đoán mò.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  8. 08Xây dựng AI agent có gọi tool (API, database) cần lưu ý gì về độ tin cậy và an toàn?AI / Machine Learning · Senior

    Gợi ý trả lời

    Agent cho LLM tự quyết định gọi tool theo nhiều bước, nên lỗi và rủi ro tăng theo số bước; cần giới hạn quyền và kiểm soát chặt.

    • Tool rõ ràng: mô tả và schema tham số chặt, kiểm tra đầu vào bằng code trước khi thực thi.
    • Quyền tối thiểu: tool chỉ đọc khi có thể; thao tác ghi, xoá, chuyển tiền cần người xác nhận.
    • Prompt injection: nội dung lấy từ web, email, tài liệu là dữ liệu không tin cậy; không để nó điều khiển tool nhạy cảm.
    • Giới hạn số bước, timeout, ngân sách token; xử lý lỗi tool và cho phép thử lại có kiểm soát.
    • Log và tracing toàn bộ chuỗi hành động để audit.
    • Đánh giá theo tỷ lệ hoàn thành tác vụ trên bộ kịch bản.

    Người phỏng vấn muốn nghe: workflow cố định thường đủ; chỉ dùng agent tự do khi thật cần.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  9. 09RAG là gì? Mô tả các bước xây dựng một hệ thống hỏi đáp trên tài liệu nội bộ.AI / Machine Learning

    Gợi ý trả lời

    RAG (Retrieval-Augmented Generation) tìm các đoạn tài liệu liên quan rồi đưa vào prompt để LLM trả lời dựa trên đó, giúp dùng dữ liệu riêng, cập nhật mà không cần train lại.

    Các bước:

    1. Nạp và làm sạch tài liệu (PDF, wiki), giữ metadata và quyền truy cập.
    2. Chunking theo cấu trúc (tiêu đề, đoạn), có chồng lấp hợp lý.
    3. Embedding và lưu vào vector DB.
    4. Truy xuất: kết hợp tìm vector và từ khoá (hybrid), rồi rerank.
    5. Sinh câu trả lời với prompt yêu cầu bám nguồn và trích dẫn, trả lời "không biết" khi thiếu thông tin.

    Hay sai: bỏ qua phân quyền, để người dùng nhận được nội dung từ tài liệu họ không được xem.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  10. 10Bạn làm việc thế nào khi áp lực cao hoặc deadline gấp?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Cho thấy bạn có cách làm cụ thể, không chỉ nói "em chịu được áp lực".

    • Chia nhỏ việc, ưu tiên phần quan trọng nhất cho mục tiêu.
    • Báo sớm cho lead/PM nếu thấy không kịp, đề xuất cắt phạm vi hoặc xin hỗ trợ.
    • Giữ chất lượng ở phần cốt lõi; ghi lại nợ kỹ thuật để xử lý sau.
    • Giữ bình tĩnh, giao tiếp ngắn gọn, rõ ràng với team.

    Câu mẫu theo STAR: "Trước buổi demo cho khách, team phát hiện lỗi tích hợp chỉ còn hai ngày. Em liệt kê các phần bị ảnh hưởng, cùng PM chọn luồng nào bắt buộc phải chạy cho demo, phần còn lại hẹn bàn giao tuần sau. Demo diễn ra suôn sẻ và khách đồng ý với lịch mới."

    Hay sai: khoe thức trắng nhiều đêm. Người phỏng vấn muốn thấy bạn quản lý được áp lực, không chỉ chịu đựng.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở MONEY FORWARD VIETNAM CO.,LTD?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn