Việc làm

12/09 · Hồ Chí Minh · Hybrid

Senior Fullstack Engineer (.Net, Angular)

soxes AG · Fullstack Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (C# & .NET, DevOps & CI/CD, JavaScript & TypeScript). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Bạn tối ưu hiệu năng một Web API .NET chịu tải cao thế nào?C# & .NET · Senior

    Gợi ý trả lời

    Bắt đầu bằng đo đạc (load test, APM, profiler), sau đó xử lý các điểm nghẽn phổ biến theo thứ tự tác động.

    • I/O: async xuyên suốt, không sync-over-async; dùng connection pool đúng cách.
    • Database: projection, AsNoTracking, index đúng, tránh N+1; với bulk update dùng ExecuteUpdateAsync.
    • Cache: IMemoryCache, distributed cache (Redis), HybridCache từ .NET 9, output caching cho response công khai.
    • Cấp phát bộ nhớ: giảm object tạm trong hot path, dùng Span<T>, ArrayPool, System.Text.Json với source generator.
    • Hạ tầng: response compression, rate limiting middleware, scale ngang khi stateless.

    Luôn so sánh số liệu trước và sau (p95 latency, throughput, CPU, GC). Micro-optimize nên đo bằng BenchmarkDotNet.

    Hay sai: tối ưu code C# trong khi 90% thời gian nằm ở query DB.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  2. 02Bạn tổ chức một dự án .NET lớn thế nào? Clean Architecture có luôn cần thiết?C# & .NET · Senior

    Gợi ý trả lời

    Mục tiêu là tách nghiệp vụ khỏi chi tiết hạ tầng để dễ test và dễ thay đổi; mức độ tách nên tương xứng với độ phức tạp của dự án.

    Clean Architecture điển hình có các project: Domain (entity, rule), Application (use case, interface), Infrastructure (EF Core, gửi mail, gọi API ngoài), Api (controller hoặc minimal API). Phụ thuộc chỉ hướng vào trong.

    • Dịch vụ CRUD nhỏ thì cách tổ chức theo vertical slice (mỗi tính năng một thư mục) thường gọn hơn và ít boilerplate.
    • Tránh bọc thêm repository chung chung lên EF Core nếu nó chỉ chuyển tiếp lời gọi.
    • MediatR hay CQRS là công cụ, không phải yêu cầu bắt buộc.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn hiểu trade-off giữa số lớp trừu tượng và tốc độ phát triển, và nêu được lý do cho lựa chọn trong dự án gần nhất.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  3. 03Dependency Injection trong ASP.NET Core: phân biệt Transient, Scoped và Singleton.C# & .NET

    Gợi ý trả lời

    ASP.NET Core có DI container sẵn; lifetime quyết định khi nào tạo instance mới.

    • Transient: mỗi lần resolve tạo mới. Hợp với service nhẹ, không trạng thái.
    • Scoped: một instance cho mỗi request (mỗi scope). DbContext mặc định là scoped.
    • Singleton: một instance cho cả vòng đời ứng dụng. Phải thread-safe.
    builder.Services.AddScoped<IOrderService, OrderService>();
    builder.Services.AddSingleton<IClock, SystemClock>();
    

    Hay sai: inject service scoped (như DbContext) vào singleton, gọi là captive dependency: DbContext bị giữ mãi và dùng chung giữa nhiều thread. Môi trường Development sẽ báo lỗi khi validate scope. Nếu singleton cần dữ liệu scoped, hãy inject IServiceScopeFactory và tự tạo scope.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  4. 04GitOps là gì? Bạn tổ chức repo và quy trình deploy cho nhiều môi trường, nhiều service ra sao?DevOps & CI/CD · Senior

    Gợi ý trả lời

    GitOps coi Git là nguồn sự thật cho trạng thái hệ thống; một agent trong cluster (Argo CD, Flux) liên tục kéo và đồng bộ, thay vì CI đẩy thẳng bằng kubectl.

    • Tách repo code ứng dụng và repo cấu hình deploy; CI build image rồi mở PR cập nhật tag.
    • Cấu hình dùng chung bằng Helm chart hoặc Kustomize, overlay riêng cho dev/staging/prod.
    • Lên prod qua PR có review; rollback bằng git revert.
    • Bật phát hiện drift và tự sửa lệch cấu hình.
    • CI không cần giữ credential admin của cluster.

    Người phỏng vấn muốn nghe: cân nhắc được đánh đổi, ví dụ secret vẫn cần giải pháp riêng và số lượng PR cập nhật tag có thể nhiều.

    Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →
  5. 05Pod bị CrashLoopBackOff, bạn điều tra thế nào?DevOps & CI/CD

    Gợi ý trả lời

    CrashLoopBackOff nghĩa là container khởi động rồi thoát liên tục; cần tìm lý do nó thoát.

    kubectl describe pod <pod>      # events, exit code, OOMKilled?
    kubectl logs <pod> --previous   # log của lần chạy trước khi chết
    kubectl get events --sort-by=.lastTimestamp
    
    • Exit code 137 / OOMKilled: thiếu memory limit hoặc rò rỉ bộ nhớ.
    • Lỗi cấu hình: thiếu biến môi trường, Secret/ConfigMap sai, không kết nối được DB.
    • Liveness probe quá gắt khiến app bị kill khi đang khởi động; cân nhắc startupProbe.
    • Sai lệnh command/args, sai kiến trúc image (arm64 và amd64).

    Người phỏng vấn muốn nghe: quy trình có thứ tự, dựa vào events và log trước khi đoán.

    Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →
  6. 06Event loop của JavaScript hoạt động thế nào? Đoạn code sau in ra theo thứ tự nào?JavaScript & TypeScript

    Gợi ý trả lời

    JavaScript chạy trên một thread. Code đồng bộ chạy hết trên call stack trước, sau đó event loop lấy việc từ hàng đợi. Microtask (Promise .then, await, queueMicrotask) luôn được chạy hết trước khi sang macrotask tiếp theo (setTimeout, sự kiện I/O, sự kiện người dùng).

    console.log(1);
    setTimeout(() => console.log(2));
    Promise.resolve().then(() => console.log(3));
    console.log(4);
    // 1, 4, 3, 2
    
    • Trên trình duyệt, việc render thường diễn ra giữa các macrotask.
    • Một vòng lặp đồng bộ dài, hoặc chuỗi microtask không dứt, sẽ làm treo giao diện.

    Người phỏng vấn muốn nghe: setTimeout(fn, 0) không chạy ngay mà chỉ được xếp hàng, và vì sao microtask được ưu tiên.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  7. 07Middleware trong ASP.NET Core là gì? Thứ tự đăng ký có quan trọng không?C# & .NET

    Gợi ý trả lời

    Middleware là các bước nối thành pipeline xử lý request: mỗi bước có thể xử lý, gọi bước kế tiếp, rồi xử lý tiếp response trên đường về. Thứ tự rất quan trọng vì request đi qua đúng theo thứ tự đăng ký.

    app.UseExceptionHandler("/error");
    app.UseHttpsRedirection();
    app.UseRouting();
    app.UseCors();
    app.UseAuthentication();
    app.UseAuthorization();
    app.MapControllers();
    
    • Exception handler phải đứng đầu để bắt lỗi của mọi bước sau.
    • UseAuthentication phải trước UseAuthorization, nếu không user luôn là ẩn danh.
    • Middleware có thể "short-circuit", vd. trả cache hoặc 401 mà không gọi next.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn từng viết middleware riêng, vd. gắn correlation id hoặc log thời gian xử lý, và phân biệt được middleware với filter của MVC.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  8. 08Lỗi N+1 query trong Entity Framework Core là gì và xử lý thế nào?C# & .NET

    Gợi ý trả lời

    N+1 là khi lấy danh sách N bản ghi bằng 1 query, rồi mỗi bản ghi lại phát sinh thêm 1 query để lấy dữ liệu liên quan, thường do lazy loading hoặc truy vấn trong vòng lặp.

    Cách xử lý:

    • Eager loading: .Include(o => o.Items).
    • Tốt hơn nữa là projection chỉ lấy cột cần: .Select(o => new OrderDto(o.Id, o.Items.Count)).
    • Include nhiều collection gây "cartesian explosion" thì dùng .AsSplitQuery().
    • Màn hình chỉ đọc thì thêm .AsNoTracking() để giảm chi phí change tracking.

    Để phát hiện, bật log SQL của EF Core khi phát triển, hoặc dùng công cụ APM xem số query mỗi request.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn kiểm tra SQL thực sự được sinh ra thay vì tin LINQ trông gọn là chạy nhanh.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  9. 09Garbage Collector của .NET hoạt động thế nào? Khi nào cần IDisposable?C# & .NET

    Gợi ý trả lời

    GC quản lý heap theo thế hệ: object mới ở Gen 0, sống sót qua lần thu gom thì lên Gen 1, Gen 2. Phần lớn object chết trẻ nên thu gom Gen 0 rất rẻ. Object lớn (khoảng từ 85 KB) vào Large Object Heap và chỉ được thu cùng Gen 2.

    GC chỉ thu hồi bộ nhớ managed. Tài nguyên khác như file, socket, kết nối DB cần giải phóng chủ động qua IDisposable:

    await using var conn = new NpgsqlConnection(cs);
    using var stream = File.OpenRead(path);
    
    • Finalizer chỉ là lưới an toàn, chạy không xác định thời điểm và tốn chi phí.

    Hay sai: tạo mới HttpClient cho mỗi request rồi dispose, dễ cạn socket. Hãy dùng IHttpClientFactory hoặc một instance dùng chung.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  10. 10Bạn có câu hỏi gì cho chúng tôi không?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Luôn có câu hỏi. Đây là cơ hội thể hiện sự quan tâm và cũng là lúc bạn đánh giá công ty.

    Câu hỏi nên chuẩn bị (chọn 2–3 câu hợp với người đang phỏng vấn):

    • "Một ngày làm việc của vị trí này thường như thế nào? Team có bao nhiêu người, gồm những vai trò gì?"
    • "Ba tháng đầu, anh/chị kỳ vọng người vào vị trí này làm được gì?"
    • "Team đang gặp thách thức kỹ thuật hoặc quy trình nào lớn nhất?"
    • "Quy trình release và code review của team ra sao?"
    • "Công ty đánh giá hiệu suất và review lương theo chu kỳ nào?"
    • "Vì sao vị trí này đang tuyển: mở rộng team hay thay người?"

    Hay sai: "Dạ không ạ", hoặc chỉ hỏi về nghỉ phép, lương thưởng ngay ở vòng kỹ thuật. Chuyện chế độ nên hỏi kỹ với HR.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở soxes AG?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn