Việc làm

01/10 · Hồ Chí Minh · Tại văn phòng

Senior Fullstack Engineer

Grab (Vietnam) Ltd. · Fullstack Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (ReactJS, Golang, Cloud (AWS, Azure, GCP)). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Bạn chọn cách quản lý state thế nào: Context, Redux Toolkit, Zustand hay TanStack Query?ReactJS

    Gợi ý trả lời

    Trước hết phân loại state:

    • Server state (dữ liệu từ API): dùng TanStack Query hoặc SWR. Chúng lo cache, loading, refetch, đồng bộ. Phần lớn "global state" trong app thực ra thuộc loại này.
    • UI state cục bộ: useState/useReducer ngay trong component.
    • State trên URL (bộ lọc, trang): để trên query string, chia sẻ link được.
    • Client state toàn cục thật sự (giỏ hàng, theme, user đang đăng nhập): Context nếu ít thay đổi; Zustand hoặc Redux Toolkit nếu thay đổi thường xuyên hoặc logic phức tạp.

    Redux Toolkit hợp khi team lớn cần quy ước chặt và DevTools mạnh. Zustand gọn nhẹ hơn.

    Hay sai: gom state hay thay đổi vào một Context lớn. Mọi component dùng Context đó render lại mỗi lần bất kỳ giá trị nào đổi. Hãy tách Context, hoặc dùng thư viện có selector.

    Ôn thêm câu hỏi ReactJS →
  2. 02Stale closure trong React là gì? Vì sao setInterval trong useEffect cứ in ra giá trị cũ?ReactJS

    Gợi ý trả lời

    Mỗi lần render tạo ra hàm mới, "chụp" lại props và state của lần render đó. Nếu effect chỉ chạy một lần, callback bên trong mãi thấy giá trị lúc mount.

    useEffect(() => {
      const id = setInterval(() => {
        setCount(count + 1); // count luôn là 0
      }, 1000);
      return () => clearInterval(id);
    }, []);
    

    Cách sửa:

    • Dùng functional update: setCount(c => c + 1), không cần đọc count.
    • Khai báo đúng dependency (effect chạy lại khi giá trị đổi, nhớ cleanup).
    • Với giá trị chỉ cần đọc mới nhất mà không muốn chạy lại effect: lưu vào useRef.

    Hay sai: tắt cảnh báo exhaustive-deps của ESLint cho xong. Cảnh báo đó thường chính là dấu hiệu stale closure.

    Ôn thêm câu hỏi ReactJS →
  3. 03React Server Components là gì? Trong Next.js App Router, khi nào dùng Server Component và khi nào cần "use client"?ReactJS · Senior

    Gợi ý trả lời

    Server Component chạy trên server (lúc build hoặc lúc request), có thể await dữ liệu trực tiếp từ DB hoặc API, và không gửi JavaScript của nó xuống trình duyệt. Trong App Router, component mặc định là Server Component.

    • Dùng Server Component cho: lấy dữ liệu, render nội dung tĩnh, dùng secret hoặc thư viện nặng chỉ cần ở server.
    • Cần "use client" khi dùng state, effect, sự kiện (onClick), API trình duyệt (window, localStorage).
    • "use client" đánh dấu ranh giới: mọi module được import từ file đó đều vào bundle client.
    • Server Component có thể truyền Server Component khác vào Client Component qua children.
    • Props truyền từ server sang client phải serialize được (không truyền hàm thường; Server Action thì được).

    Hay sai: đặt "use client" ở layout gốc, biến cả app thành client và mất lợi ích. Hãy đẩy phần tương tác xuống các component lá.

    Ôn thêm câu hỏi ReactJS →
  4. 04defer hoạt động thế nào? Vòng lặp for kết hợp goroutine và closure có thay đổi gì từ Go 1.22?Golang

    Gợi ý trả lời

    defer hoãn lời gọi hàm đến khi hàm bao ngoài kết thúc (kể cả khi panic), chạy theo thứ tự LIFO. Tham số của lời gọi được tính ngay lúc gặp defer, không phải lúc chạy.

    for i := 0; i < 3; i++ {
        defer fmt.Println(i) // in 2, 1, 0
    }
    
    • Đừng defer f.Close() trong vòng lặp mở hàng nghìn file: chúng chỉ đóng khi hàm kết thúc. Tách thân vòng lặp thành hàm riêng.

    Về vòng lặp: trước Go 1.22, biến vòng lặp dùng chung cho mọi lần lặp nên goroutine hay closure thường thấy giá trị cuối cùng. Từ Go 1.22, mỗi lần lặp có biến riêng (khi go.mod khai báo 1.22 trở lên), nên lỗi này không còn.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết thay đổi này phụ thuộc phiên bản trong go.mod.

    Ôn thêm câu hỏi Golang →
  5. 05Goroutine leak là gì? Làm sao phát hiện và phòng tránh?Golang · Senior

    Gợi ý trả lời

    Goroutine leak là goroutine bị chặn mãi mãi và không bao giờ kết thúc, giữ theo bộ nhớ và tài nguyên nó tham chiếu. Số goroutine tăng dần theo thời gian là dấu hiệu rõ nhất.

    Nguyên nhân hay gặp:

    • Gửi vào channel mà bên nhận đã bỏ đi (ví dụ đã trả về vì timeout).
    • Nhận từ channel không bao giờ được gửi hoặc đóng.
    • Vòng lặp chạy nền không kiểm tra ctx.Done().
    • HTTP response không đóng Body.
    ch := make(chan Result, 1) // buffer 1: goroutine gửi xong vẫn thoát được
    go func() { ch <- slowCall() }()
    select {
    case r := <-ch: return r, nil
    case <-ctx.Done(): return Result{}, ctx.Err()
    }
    

    Phát hiện: theo dõi runtime.NumGoroutine(), xem profile goroutine qua net/http/pprof, dùng thư viện goleak trong test.

    Người phỏng vấn muốn nghe: mỗi goroutine bạn tạo phải có câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi "nó kết thúc khi nào?".

    Ôn thêm câu hỏi Golang →
  6. 06Thiết kế hạ tầng cho một web app cần chịu tải cao và sẵn sàng 99.9% trên cloud.Cloud (AWS, Azure, GCP) · Senior

    Gợi ý trả lời

    Trình bày theo luồng request và nói rõ điểm lỗi đơn được loại bỏ ở đâu.

    • Biên: DNS, CDN cho nội dung tĩnh, WAF.
    • Ứng dụng: load balancer L7 trước nhóm container/VM stateless trải nhiều AZ, auto scaling theo CPU hoặc số request.
    • Dữ liệu: DB quản lý sẵn Multi-AZ, read replica cho đọc nhiều, Redis làm cache và session.
    • Bất đồng bộ: queue cho việc nặng (gửi mail, xử lý ảnh).
    • Vận hành: IaC, backup tự động có thử khôi phục, giám sát và alert theo SLO.

    Người phỏng vấn muốn nghe: đánh đổi chi phí. 99.9% thường đủ với một region nhiều AZ; multi-region đắt và phức tạp hơn nhiều.

    Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →
  7. 07Một màn hình React (bảng dữ liệu lớn, ô tìm kiếm) bị giật lag. Bạn tìm và xử lý thế nào?ReactJS · Senior

    Gợi ý trả lời

    Đo trước: React DevTools Profiler (bật "Highlight updates" và xem component nào render nhiều, tốn bao lâu) và tab Performance của Chrome để tìm long task.

    Các hướng xử lý thường gặp:

    • Giảm phạm vi render: đưa state xuống gần nơi dùng; tách component; memo các hàng của bảng với props ổn định.
    • Virtualization cho list hoặc bảng dài: chỉ render các dòng đang hiện (TanStack Virtual, react-window).
    • Ưu tiên cập nhật: useDeferredValue hoặc useTransition để ô input phản hồi ngay, còn việc lọc bảng chạy sau và có thể bị ngắt.
    • Tính toán nặng: useMemo, hoặc chuyển sang Web Worker.
    • Bundle lớn: lazy() và Suspense để tách code theo route hoặc theo modal.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn tìm ra nguyên nhân cụ thể (render thừa, DOM quá nhiều, JS nặng) rồi mới chọn kỹ thuật, không rải useMemo khắp nơi.

    Ôn thêm câu hỏi ReactJS →
  8. 08So sánh CSR, SSR, SSG và ISR. Lỗi hydration mismatch là gì và xử lý ra sao?ReactJS · Senior

    Gợi ý trả lời

    • CSR: trình duyệt tải JS rồi mới render; nội dung hiện chậm, kém cho SEO.
    • SSR: server render HTML cho mỗi request. Dữ liệu luôn mới, tốn tài nguyên server.
    • SSG: render sẵn lúc build. Rất nhanh, hợp nội dung ít đổi.
    • ISR / revalidate: trang tĩnh được làm mới định kỳ hoặc theo sự kiện.

    Hydration là bước React gắn sự kiện vào HTML do server render. Mismatch xảy ra khi lần render đầu ở client khác HTML từ server:

    • Dùng Date.now(), Math.random(), múi giờ, window hoặc localStorage trong lúc render.
    • HTML lồng sai (<div> trong <p>), extension trình duyệt sửa DOM.

    Cách sửa: chuyển phần chỉ có ở client vào useEffect, hoặc render component đó chỉ ở client; định dạng ngày giờ bằng múi giờ cố định.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn chọn cách render theo từng trang, dựa trên độ tươi dữ liệu và nhu cầu SEO.

    Ôn thêm câu hỏi ReactJS →
  9. 09React 19 có những gì mới đáng chú ý? Actions, useActionState và useOptimistic giải quyết vấn đề gì?ReactJS · Senior

    Gợi ý trả lời

    React 19 tập trung vào việc xử lý thao tác bất đồng bộ (gửi form, mutation) gọn hơn:

    • Actions: truyền hàm async vào <form action={fn}> hoặc chạy trong startTransition. React tự theo dõi trạng thái pending, lỗi, và reset form.
    • useActionState: giữ kết quả của action (thông báo lỗi, dữ liệu trả về) và cờ isPending.
    • useFormStatus: component con (nút submit) đọc trạng thái pending của form cha mà không cần truyền props.
    • useOptimistic: hiện kết quả ngay (like, thêm comment) trong lúc chờ server, tự quay về nếu lỗi.
    • use(): đọc Promise hoặc Context, gọi được trong điều kiện.
    • ref được truyền như prop thường, ít cần forwardRef.

    Người phỏng vấn muốn nghe: những API này bỏ bớt code tự quản lý isLoading, error và rollback, và kết hợp tự nhiên với Server Actions trong Next.js.

    Ôn thêm câu hỏi ReactJS →
  10. 10Kể về một thất bại hoặc sai lầm của bạn và bài học rút ra.Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Chọn sai lầm thật, có hậu quả vừa phải, nhận trách nhiệm rõ ràng, và nhấn mạnh việc bạn đã thay đổi sau đó.

    Cấu trúc: chuyện gì xảy ra, phần lỗi của bạn, bạn khắc phục ngay thế nào, bài học và thay đổi lâu dài.

    Câu mẫu: "Có lần em deploy một thay đổi cấu hình lên production vào chiều thứ Sáu mà không kiểm tra kỹ trên staging, làm một tính năng lỗi khoảng một giờ. Em báo ngay cho lead, rollback và viết báo cáo sự cố. Sau đó em đề xuất checklist trước deploy và quy ước hạn chế deploy cuối tuần; team áp dụng tới giờ."

    Hay sai: kể một "thất bại" thực ra là khoe, đổ lỗi cho người khác, hoặc nói mình chưa từng thất bại.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở Grab (Vietnam) Ltd.?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn