10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (C# & .NET, ReactJS, System Design & Kiến trúc). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01Bạn tối ưu hiệu năng một Web API .NET chịu tải cao thế nào?C# & .NET · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →Bắt đầu bằng đo đạc (load test, APM, profiler), sau đó xử lý các điểm nghẽn phổ biến theo thứ tự tác động.
- I/O: async xuyên suốt, không sync-over-async; dùng connection pool đúng cách.
- Database: projection,
AsNoTracking, index đúng, tránh N+1; với bulk update dùngExecuteUpdateAsync. - Cache:
IMemoryCache, distributed cache (Redis),HybridCachetừ .NET 9, output caching cho response công khai. - Cấp phát bộ nhớ: giảm object tạm trong hot path, dùng
Span<T>,ArrayPool,System.Text.Jsonvới source generator. - Hạ tầng: response compression, rate limiting middleware, scale ngang khi stateless.
Luôn so sánh số liệu trước và sau (p95 latency, throughput, CPU, GC). Micro-optimize nên đo bằng BenchmarkDotNet.
Hay sai: tối ưu code C# trong khi 90% thời gian nằm ở query DB.
02Bạn tổ chức một dự án .NET lớn thế nào? Clean Architecture có luôn cần thiết?C# & .NET · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →Mục tiêu là tách nghiệp vụ khỏi chi tiết hạ tầng để dễ test và dễ thay đổi; mức độ tách nên tương xứng với độ phức tạp của dự án.
Clean Architecture điển hình có các project: Domain (entity, rule), Application (use case, interface), Infrastructure (EF Core, gửi mail, gọi API ngoài), Api (controller hoặc minimal API). Phụ thuộc chỉ hướng vào trong.
- Dịch vụ CRUD nhỏ thì cách tổ chức theo vertical slice (mỗi tính năng một thư mục) thường gọn hơn và ít boilerplate.
- Tránh bọc thêm repository chung chung lên EF Core nếu nó chỉ chuyển tiếp lời gọi.
- MediatR hay CQRS là công cụ, không phải yêu cầu bắt buộc.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn hiểu trade-off giữa số lớp trừu tượng và tốc độ phát triển, và nêu được lý do cho lựa chọn trong dự án gần nhất.
03Dependency Injection trong ASP.NET Core: phân biệt Transient, Scoped và Singleton.C# & .NET
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →ASP.NET Core có DI container sẵn; lifetime quyết định khi nào tạo instance mới.
- Transient: mỗi lần resolve tạo mới. Hợp với service nhẹ, không trạng thái.
- Scoped: một instance cho mỗi request (mỗi scope).
DbContextmặc định là scoped. - Singleton: một instance cho cả vòng đời ứng dụng. Phải thread-safe.
builder.Services.AddScoped<IOrderService, OrderService>(); builder.Services.AddSingleton<IClock, SystemClock>();Hay sai: inject service scoped (như
DbContext) vào singleton, gọi là captive dependency: DbContext bị giữ mãi và dùng chung giữa nhiều thread. Môi trường Development sẽ báo lỗi khi validate scope. Nếu singleton cần dữ liệu scoped, hãy injectIServiceScopeFactoryvà tự tạo scope.04React 19 có những gì mới đáng chú ý? Actions,
useActionStatevàuseOptimisticgiải quyết vấn đề gì?ReactJS · SeniorGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi ReactJS →React 19 tập trung vào việc xử lý thao tác bất đồng bộ (gửi form, mutation) gọn hơn:
- Actions: truyền hàm async vào
<form action={fn}>hoặc chạy trongstartTransition. React tự theo dõi trạng thái pending, lỗi, và reset form. useActionState: giữ kết quả của action (thông báo lỗi, dữ liệu trả về) và cờisPending.useFormStatus: component con (nút submit) đọc trạng thái pending của form cha mà không cần truyền props.useOptimistic: hiện kết quả ngay (like, thêm comment) trong lúc chờ server, tự quay về nếu lỗi.use(): đọc Promise hoặc Context, gọi được trong điều kiện.refđược truyền như prop thường, ít cầnforwardRef.
Người phỏng vấn muốn nghe: những API này bỏ bớt code tự quản lý
isLoading,errorvà rollback, và kết hợp tự nhiên với Server Actions trong Next.js.- Actions: truyền hàm async vào
05Khi nào nên dùng
useMemo,useCallbackvàReact.memo? Dùng tràn lan có sao không?ReactJSGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi ReactJS →Cả ba dùng để tránh tính toán hoặc render lại không cần thiết:
useMemo: nhớ kết quả của phép tính tốn kém.useCallback: nhớ hàm, để tham chiếu không đổi giữa các lần render.React.memo: bỏ qua render component con nếu props không đổi (so sánh nông).
Chúng thường phải đi cùng nhau: truyền hàm mới mỗi lần render vào component đã
memothìmemovô tác dụng.Dùng tràn lan làm code khó đọc, tốn công so sánh dependency, và dễ sai khi thiếu dependency. Chỉ nên dùng khi đã đo bằng React DevTools Profiler và thấy chậm, hoặc khi giá trị đó là dependency của effect.
React Compiler có thể tự thêm memo khi build, giảm nhu cầu viết tay.
Người phỏng vấn muốn nghe: trước khi memo, hãy thử đưa state xuống thấp hơn hoặc truyền component qua
childrenđể giảm phạm vi render lại.06Khi nào dùng message queue như Kafka hay RabbitMQ? Hai công cụ này khác nhau thế nào?System Design & Kiến trúc
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi System Design & Kiến trúc →Message queue tách bên gửi và bên nhận: xử lý bất đồng bộ, hấp thụ tải đột biến, cho nhiều hệ thống cùng phản ứng với một sự kiện.
- RabbitMQ: message broker truyền thống, định tuyến linh hoạt qua exchange (direct, topic, fanout), message bị xoá sau khi consumer ack. Hợp với hàng đợi tác vụ như gửi email, xử lý ảnh.
- Kafka: log phân tán chỉ ghi nối, message được giữ theo thời gian cấu hình, consumer tự quản lý offset nên đọc lại được. Thứ tự chỉ đảm bảo trong từng partition. Hợp với event streaming, thông lượng lớn, nhiều consumer group.
Lưu ý khi dùng:
- Mặc định nên coi là at-least-once, nên consumer phải idempotent.
- Có dead letter queue cho message lỗi lặp lại.
- Theo dõi consumer lag.
Người phỏng vấn muốn nghe: lý do chọn gắn với nhu cầu cụ thể, không chọn Kafka chỉ vì nghe "xịn".
07Middleware trong ASP.NET Core là gì? Thứ tự đăng ký có quan trọng không?C# & .NET
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →Middleware là các bước nối thành pipeline xử lý request: mỗi bước có thể xử lý, gọi bước kế tiếp, rồi xử lý tiếp response trên đường về. Thứ tự rất quan trọng vì request đi qua đúng theo thứ tự đăng ký.
app.UseExceptionHandler("/error"); app.UseHttpsRedirection(); app.UseRouting(); app.UseCors(); app.UseAuthentication(); app.UseAuthorization(); app.MapControllers();- Exception handler phải đứng đầu để bắt lỗi của mọi bước sau.
UseAuthenticationphải trướcUseAuthorization, nếu không user luôn là ẩn danh.- Middleware có thể "short-circuit", vd. trả cache hoặc 401 mà không gọi
next.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn từng viết middleware riêng, vd. gắn correlation id hoặc log thời gian xử lý, và phân biệt được middleware với filter của MVC.
08Lỗi N+1 query trong Entity Framework Core là gì và xử lý thế nào?C# & .NET
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →N+1 là khi lấy danh sách N bản ghi bằng 1 query, rồi mỗi bản ghi lại phát sinh thêm 1 query để lấy dữ liệu liên quan, thường do lazy loading hoặc truy vấn trong vòng lặp.
Cách xử lý:
- Eager loading:
.Include(o => o.Items). - Tốt hơn nữa là projection chỉ lấy cột cần:
.Select(o => new OrderDto(o.Id, o.Items.Count)). - Include nhiều collection gây "cartesian explosion" thì dùng
.AsSplitQuery(). - Màn hình chỉ đọc thì thêm
.AsNoTracking()để giảm chi phí change tracking.
Để phát hiện, bật log SQL của EF Core khi phát triển, hoặc dùng công cụ APM xem số query mỗi request.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn kiểm tra SQL thực sự được sinh ra thay vì tin LINQ trông gọn là chạy nhanh.
- Eager loading:
09Garbage Collector của .NET hoạt động thế nào? Khi nào cần IDisposable?C# & .NET
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →GC quản lý heap theo thế hệ: object mới ở Gen 0, sống sót qua lần thu gom thì lên Gen 1, Gen 2. Phần lớn object chết trẻ nên thu gom Gen 0 rất rẻ. Object lớn (khoảng từ 85 KB) vào Large Object Heap và chỉ được thu cùng Gen 2.
GC chỉ thu hồi bộ nhớ managed. Tài nguyên khác như file, socket, kết nối DB cần giải phóng chủ động qua
IDisposable:await using var conn = new NpgsqlConnection(cs); using var stream = File.OpenRead(path);- Finalizer chỉ là lưới an toàn, chạy không xác định thời điểm và tốn chi phí.
Hay sai: tạo mới
HttpClientcho mỗi request rồi dispose, dễ cạn socket. Hãy dùngIHttpClientFactoryhoặc một instance dùng chung.10Bạn có câu hỏi gì cho chúng tôi không?Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Luôn có câu hỏi. Đây là cơ hội thể hiện sự quan tâm và cũng là lúc bạn đánh giá công ty.
Câu hỏi nên chuẩn bị (chọn 2–3 câu hợp với người đang phỏng vấn):
- "Một ngày làm việc của vị trí này thường như thế nào? Team có bao nhiêu người, gồm những vai trò gì?"
- "Ba tháng đầu, anh/chị kỳ vọng người vào vị trí này làm được gì?"
- "Team đang gặp thách thức kỹ thuật hoặc quy trình nào lớn nhất?"
- "Quy trình release và code review của team ra sao?"
- "Công ty đánh giá hiệu suất và review lương theo chu kỳ nào?"
- "Vì sao vị trí này đang tuyển: mở rộng team hay thay người?"
Hay sai: "Dạ không ạ", hoặc chỉ hỏi về nghỉ phép, lương thưởng ngay ở vòng kỹ thuật. Chuyện chế độ nên hỏi kỹ với HR.
Bạn đã phỏng vấn ở SmartDev LLC?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn