Việc làm

2 ngày trước · Hồ Chí Minh · Tại văn phòng

Senior AI Native Engineer (React, Next.js, Flutter)

DatVietVAC Group Holdings · Fullstack Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (ReactJS, Mobile (Android, iOS, Flutter), AI / Machine Learning). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01React 19 có những gì mới đáng chú ý? Actions, useActionState và useOptimistic giải quyết vấn đề gì?ReactJS · Senior

    Gợi ý trả lời

    React 19 tập trung vào việc xử lý thao tác bất đồng bộ (gửi form, mutation) gọn hơn:

    • Actions: truyền hàm async vào <form action={fn}> hoặc chạy trong startTransition. React tự theo dõi trạng thái pending, lỗi, và reset form.
    • useActionState: giữ kết quả của action (thông báo lỗi, dữ liệu trả về) và cờ isPending.
    • useFormStatus: component con (nút submit) đọc trạng thái pending của form cha mà không cần truyền props.
    • useOptimistic: hiện kết quả ngay (like, thêm comment) trong lúc chờ server, tự quay về nếu lỗi.
    • use(): đọc Promise hoặc Context, gọi được trong điều kiện.
    • ref được truyền như prop thường, ít cần forwardRef.

    Người phỏng vấn muốn nghe: những API này bỏ bớt code tự quản lý isLoading, error và rollback, và kết hợp tự nhiên với Server Actions trong Next.js.

    Ôn thêm câu hỏi ReactJS →
  2. 02Khi nào nên dùng useMemo, useCallback và React.memo? Dùng tràn lan có sao không?ReactJS

    Gợi ý trả lời

    Cả ba dùng để tránh tính toán hoặc render lại không cần thiết:

    • useMemo: nhớ kết quả của phép tính tốn kém.
    • useCallback: nhớ hàm, để tham chiếu không đổi giữa các lần render.
    • React.memo: bỏ qua render component con nếu props không đổi (so sánh nông).

    Chúng thường phải đi cùng nhau: truyền hàm mới mỗi lần render vào component đã memo thì memo vô tác dụng.

    Dùng tràn lan làm code khó đọc, tốn công so sánh dependency, và dễ sai khi thiếu dependency. Chỉ nên dùng khi đã đo bằng React DevTools Profiler và thấy chậm, hoặc khi giá trị đó là dependency của effect.

    React Compiler có thể tự thêm memo khi build, giảm nhu cầu viết tay.

    Người phỏng vấn muốn nghe: trước khi memo, hãy thử đưa state xuống thấp hơn hoặc truyền component qua children để giảm phạm vi render lại.

    Ôn thêm câu hỏi ReactJS →
  3. 03Custom hook là gì? Các quy tắc của hooks là gì và vì sao có chúng?ReactJS

    Gợi ý trả lời

    Custom hook là hàm bắt đầu bằng use, dùng các hook khác bên trong, để tái sử dụng logic có state giữa nhiều component (không chia sẻ state, mỗi component có bản riêng).

    function useDebounce(value, ms) {
      const [debounced, setDebounced] = useState(value);
      useEffect(() => {
        const id = setTimeout(() => setDebounced(value), ms);
        return () => clearTimeout(id);
      }, [value, ms]);
      return debounced;
    }
    

    Quy tắc: chỉ gọi hook ở cấp cao nhất của component hoặc custom hook; không gọi trong if, vòng lặp hay sau return sớm. Lý do: React nhận diện từng hook theo thứ tự gọi, đổi thứ tự là state bị ghép nhầm.

    Ngoại lệ: hook use() của React 19 được gọi trong điều kiện.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn bật ESLint plugin react-hooks để bắt các lỗi này tự động.

    Ôn thêm câu hỏi ReactJS →
  4. 04Kotlin coroutines: suspend function, scope, dispatcher và structured concurrency là gì?Mobile (Android, iOS, Flutter)

    Gợi ý trả lời

    Coroutine là tác vụ nhẹ có thể tạm dừng (suspend) mà không chặn thread. suspend fun chỉ gọi được từ coroutine hoặc từ suspend function khác.

    • Scope quyết định vòng đời: viewModelScope, lifecycleScope tự huỷ coroutine khi ViewModel hoặc màn hình bị huỷ.
    • Dispatcher quyết định chạy ở đâu: Main, IO, Default.
    • Structured concurrency: coroutine con gắn với cha; cha huỷ thì con huỷ, con lỗi thì lan lên cha (trừ khi dùng SupervisorJob).
    viewModelScope.launch {
        val user = withContext(Dispatchers.IO) { repo.fetchUser() }
        _state.value = UiState.Success(user)
    }
    

    Hay sai: dùng GlobalScope gây rò rỉ; bắt CancellationException trong catch (e: Exception) mà không ném lại, làm hỏng cơ chế huỷ.

    Ôn thêm câu hỏi Mobile (Android, iOS, Flutter) →
  5. 05Swift concurrency: async/await, Task, actor và @MainActor hoạt động thế nào?Mobile (Android, iOS, Flutter)

    Gợi ý trả lời

    Swift concurrency đưa bất đồng bộ vào ngôn ngữ, cùng với kiểm tra data race lúc biên dịch (chặt hơn từ Swift 6).

    • async/await: viết code bất đồng bộ tuần tự, thay cho completion handler lồng nhau.
    • Task { } tạo tác vụ mới; async let và TaskGroup chạy song song có cấu trúc. Task hỗ trợ huỷ hợp tác qua Task.checkCancellation().
    • actor: kiểu tham chiếu mà trạng thái bên trong chỉ được truy cập tuần tự, tránh data race. Gọi từ ngoài phải await.
    • @MainActor: đảm bảo code chạy trên main thread, dùng cho ViewModel và UI.
    • Sendable: đánh dấu kiểu an toàn khi chuyển giữa các vùng concurrency.
    @MainActor final class ProfileViewModel: ObservableObject {
        @Published var user: User?
        func load() async { user = try? await api.fetchUser() }
    }
    

    Hay sai: actor reentrancy: sau mỗi await, trạng thái của actor có thể đã bị thay đổi.

    Ôn thêm câu hỏi Mobile (Android, iOS, Flutter) →
  6. 06Khi nào bạn chọn prompt engineering, RAG hay fine-tuning?AI / Machine Learning

    Gợi ý trả lời

    Bắt đầu từ cách rẻ và nhanh nhất, chỉ nâng cấp khi đo được là chưa đủ.

    • Prompting: thử đầu tiên; chỉ dẫn rõ, ví dụ mẫu (few-shot), định dạng đầu ra có cấu trúc.
    • RAG: khi mô hình thiếu kiến thức (tài liệu nội bộ, dữ liệu thay đổi thường xuyên), cần trích dẫn nguồn.
    • Fine-tuning: khi cần đổi hành vi ổn định (văn phong, định dạng, tác vụ hẹp lặp lại), hoặc muốn dùng mô hình nhỏ rẻ hơn thay mô hình lớn. Kỹ thuật như LoRA giảm chi phí.

    Fine-tuning không phải cách tốt để nhồi kiến thức mới hay thay đổi liên tục; RAG hợp hơn.

    Người phỏng vấn muốn nghe: có bộ đánh giá trước để so sánh các phương án bằng số liệu.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  7. 07Bạn chọn cách quản lý state thế nào: Context, Redux Toolkit, Zustand hay TanStack Query?ReactJS

    Gợi ý trả lời

    Trước hết phân loại state:

    • Server state (dữ liệu từ API): dùng TanStack Query hoặc SWR. Chúng lo cache, loading, refetch, đồng bộ. Phần lớn "global state" trong app thực ra thuộc loại này.
    • UI state cục bộ: useState/useReducer ngay trong component.
    • State trên URL (bộ lọc, trang): để trên query string, chia sẻ link được.
    • Client state toàn cục thật sự (giỏ hàng, theme, user đang đăng nhập): Context nếu ít thay đổi; Zustand hoặc Redux Toolkit nếu thay đổi thường xuyên hoặc logic phức tạp.

    Redux Toolkit hợp khi team lớn cần quy ước chặt và DevTools mạnh. Zustand gọn nhẹ hơn.

    Hay sai: gom state hay thay đổi vào một Context lớn. Mọi component dùng Context đó render lại mỗi lần bất kỳ giá trị nào đổi. Hãy tách Context, hoặc dùng thư viện có selector.

    Ôn thêm câu hỏi ReactJS →
  8. 08Stale closure trong React là gì? Vì sao setInterval trong useEffect cứ in ra giá trị cũ?ReactJS

    Gợi ý trả lời

    Mỗi lần render tạo ra hàm mới, "chụp" lại props và state của lần render đó. Nếu effect chỉ chạy một lần, callback bên trong mãi thấy giá trị lúc mount.

    useEffect(() => {
      const id = setInterval(() => {
        setCount(count + 1); // count luôn là 0
      }, 1000);
      return () => clearInterval(id);
    }, []);
    

    Cách sửa:

    • Dùng functional update: setCount(c => c + 1), không cần đọc count.
    • Khai báo đúng dependency (effect chạy lại khi giá trị đổi, nhớ cleanup).
    • Với giá trị chỉ cần đọc mới nhất mà không muốn chạy lại effect: lưu vào useRef.

    Hay sai: tắt cảnh báo exhaustive-deps của ESLint cho xong. Cảnh báo đó thường chính là dấu hiệu stale closure.

    Ôn thêm câu hỏi ReactJS →
  9. 09React Server Components là gì? Trong Next.js App Router, khi nào dùng Server Component và khi nào cần "use client"?ReactJS · Senior

    Gợi ý trả lời

    Server Component chạy trên server (lúc build hoặc lúc request), có thể await dữ liệu trực tiếp từ DB hoặc API, và không gửi JavaScript của nó xuống trình duyệt. Trong App Router, component mặc định là Server Component.

    • Dùng Server Component cho: lấy dữ liệu, render nội dung tĩnh, dùng secret hoặc thư viện nặng chỉ cần ở server.
    • Cần "use client" khi dùng state, effect, sự kiện (onClick), API trình duyệt (window, localStorage).
    • "use client" đánh dấu ranh giới: mọi module được import từ file đó đều vào bundle client.
    • Server Component có thể truyền Server Component khác vào Client Component qua children.
    • Props truyền từ server sang client phải serialize được (không truyền hàm thường; Server Action thì được).

    Hay sai: đặt "use client" ở layout gốc, biến cả app thành client và mất lợi ích. Hãy đẩy phần tương tác xuống các component lá.

    Ôn thêm câu hỏi ReactJS →
  10. 10Bạn làm việc thế nào khi áp lực cao hoặc deadline gấp?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Cho thấy bạn có cách làm cụ thể, không chỉ nói "em chịu được áp lực".

    • Chia nhỏ việc, ưu tiên phần quan trọng nhất cho mục tiêu.
    • Báo sớm cho lead/PM nếu thấy không kịp, đề xuất cắt phạm vi hoặc xin hỗ trợ.
    • Giữ chất lượng ở phần cốt lõi; ghi lại nợ kỹ thuật để xử lý sau.
    • Giữ bình tĩnh, giao tiếp ngắn gọn, rõ ràng với team.

    Câu mẫu theo STAR: "Trước buổi demo cho khách, team phát hiện lỗi tích hợp chỉ còn hai ngày. Em liệt kê các phần bị ảnh hưởng, cùng PM chọn luồng nào bắt buộc phải chạy cho demo, phần còn lại hẹn bàn giao tuần sau. Demo diễn ra suôn sẻ và khách đồng ý với lịch mới."

    Hay sai: khoe thức trắng nhiều đêm. Người phỏng vấn muốn thấy bạn quản lý được áp lực, không chỉ chịu đựng.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở DatVietVAC Group Holdings?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn