Việc làm

12 giờ trước · Hà Nội · Tại văn phòng

Mobile Security Researcher - Up to 100M

G-Group · Mobile Application Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (Mobile (Android, iOS, Flutter), Java, C/C++ & Embedded). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Kotlin coroutines: suspend function, scope, dispatcher và structured concurrency là gì?Mobile (Android, iOS, Flutter)

    Gợi ý trả lời

    Coroutine là tác vụ nhẹ có thể tạm dừng (suspend) mà không chặn thread. suspend fun chỉ gọi được từ coroutine hoặc từ suspend function khác.

    • Scope quyết định vòng đời: viewModelScope, lifecycleScope tự huỷ coroutine khi ViewModel hoặc màn hình bị huỷ.
    • Dispatcher quyết định chạy ở đâu: Main, IO, Default.
    • Structured concurrency: coroutine con gắn với cha; cha huỷ thì con huỷ, con lỗi thì lan lên cha (trừ khi dùng SupervisorJob).
    viewModelScope.launch {
        val user = withContext(Dispatchers.IO) { repo.fetchUser() }
        _state.value = UiState.Success(user)
    }
    

    Hay sai: dùng GlobalScope gây rò rỉ; bắt CancellationException trong catch (e: Exception) mà không ném lại, làm hỏng cơ chế huỷ.

    Ôn thêm câu hỏi Mobile (Android, iOS, Flutter) →
  2. 02Swift concurrency: async/await, Task, actor và @MainActor hoạt động thế nào?Mobile (Android, iOS, Flutter)

    Gợi ý trả lời

    Swift concurrency đưa bất đồng bộ vào ngôn ngữ, cùng với kiểm tra data race lúc biên dịch (chặt hơn từ Swift 6).

    • async/await: viết code bất đồng bộ tuần tự, thay cho completion handler lồng nhau.
    • Task { } tạo tác vụ mới; async let và TaskGroup chạy song song có cấu trúc. Task hỗ trợ huỷ hợp tác qua Task.checkCancellation().
    • actor: kiểu tham chiếu mà trạng thái bên trong chỉ được truy cập tuần tự, tránh data race. Gọi từ ngoài phải await.
    • @MainActor: đảm bảo code chạy trên main thread, dùng cho ViewModel và UI.
    • Sendable: đánh dấu kiểu an toàn khi chuyển giữa các vùng concurrency.
    @MainActor final class ProfileViewModel: ObservableObject {
        @Published var user: User?
        func load() async { user = try? await api.fetchUser() }
    }
    

    Hay sai: actor reentrancy: sau mỗi await, trạng thái của actor có thể đã bị thay đổi.

    Ôn thêm câu hỏi Mobile (Android, iOS, Flutter) →
  3. 03So sánh các kiến trúc MVC, MVVM, MVI/Clean Architecture cho ứng dụng mobile.Mobile (Android, iOS, Flutter)

    Gợi ý trả lời

    Mục tiêu chung là tách UI khỏi logic để dễ test và dễ bảo trì.

    • MVC: dễ bắt đầu nhưng trên iOS UIKit thường thành "Massive View Controller".
    • MVVM: ViewModel giữ state và logic, View chỉ quan sát và hiển thị. Hợp tự nhiên với SwiftUI, Jetpack Compose (ViewModel + StateFlow) và Flutter.
    • MVI / Unidirectional data flow: một state bất biến duy nhất cho màn hình, UI gửi intent, reducer tạo state mới. Dễ debug, hợp với UI khai báo.
    • Clean Architecture: chia layer presentation / domain / data, repository che giấu nguồn dữ liệu (API, cache, DB).

    Người phỏng vấn muốn nghe: lý do chọn kiến trúc cho dự án cụ thể. App nhỏ không cần đủ use case và mapper ở mọi tầng; app lớn nhiều team thì nên chia module theo tính năng.

    Ôn thêm câu hỏi Mobile (Android, iOS, Flutter) →
  4. 04@Transactional hoạt động thế nào? Vì sao có lúc gắn annotation rồi mà transaction không chạy?Java

    Gợi ý trả lời

    Spring tạo proxy bao quanh bean. Khi gọi method có @Transactional qua proxy, proxy mở transaction, gọi method thật, rồi commit hoặc rollback.

    Những lý do hay gặp khiến nó "không ăn":

    • Self-invocation: method A trong cùng class gọi this.b() có @Transactional, lời gọi không đi qua proxy.
    • Method là private hoặc final: proxy không chặn được lời gọi.
    • Mặc định chỉ rollback với unchecked exception và Error. Checked exception vẫn commit, trừ khi khai báo rollbackFor = Exception.class.
    • Exception bị catch và nuốt bên trong method.

    Nên biết thêm propagation (REQUIRED, REQUIRES_NEW) và readOnly = true cho các truy vấn chỉ đọc.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn giải thích được bằng cơ chế proxy, không chỉ liệt kê lỗi.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  5. 05Lỗi N+1 query trong JPA/Hibernate là gì và xử lý ra sao?Java

    Gợi ý trả lời

    N+1 xảy ra khi bạn lấy N bản ghi bằng 1 query, rồi mỗi lần truy cập quan hệ lazy lại phát sinh thêm 1 query. Ví dụ lấy 100 đơn hàng, rồi gọi order.getCustomer() trong vòng lặp là thành 101 query.

    Cách xử lý:

    • JOIN FETCH trong JPQL: select o from Order o join fetch o.customer.
    • @EntityGraph(attributePaths = "customer") trên method của repository.
    • @BatchSize hoặc hibernate.default_batch_fetch_size để gom lazy load thành câu IN (...).
    • Với màn hình chỉ đọc, trả thẳng DTO projection thay vì entity.

    Phát hiện bằng cách bật log SQL (spring.jpa.show-sql hoặc log của Hibernate) khi dev, hoặc dùng thống kê của Hibernate.

    Hay sai: đổi sang FetchType.EAGER cho xong. Cách này chỉ đổi chỗ lỗi và làm mọi truy vấn khác nặng hơn. Fetch join nhiều collection cùng lúc cũng dễ gây tích Descartes.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  6. 06Viết hàm phục vụ ngắt (ISR) cần lưu ý những gì?C/C++ & Embedded

    Gợi ý trả lời

    ISR phải ngắn và nhanh: ghi nhận sự kiện, lấy dữ liệu tối thiểu, rồi để phần xử lý nặng cho task hoặc vòng lặp chính.

    • Không gọi hàm có thể block (delay, chờ mutex), không printf, tránh cấp phát động.
    • Biến dùng chung với code chính khai báo volatile và truy cập atomic, hoặc tắt ngắt ngắn khi đọc dữ liệu nhiều byte.
    • Xoá cờ ngắt đúng cách để không bị gọi lại liên tục.
    • Với RTOS, chỉ dùng API dành cho ngắt (vd. hàm có hậu tố FromISR trong FreeRTOS) để báo task qua semaphore, queue hoặc task notification.
    • Dùng ring buffer cho dữ liệu đến liên tục như UART.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết về độ ưu tiên ngắt, ngắt lồng nhau, và cách đo thời gian chạy ISR bằng cách bật tắt một chân GPIO rồi xem trên oscilloscope.

    Ôn thêm câu hỏi C/C++ & Embedded →
  7. 07Danh sách dài (RecyclerView, LazyColumn, List, ListView) bị giật khi cuộn. Bạn tối ưu thế nào?Mobile (Android, iOS, Flutter)

    Gợi ý trả lời

    Trước tiên đo bằng công cụ (Android Studio Profiler, Instruments, Flutter DevTools), sau đó xử lý các nguyên nhân phổ biến:

    • Ảnh: tải bất đồng bộ, resize đúng kích thước hiển thị, có cache (Coil, Glide, Kingfisher, cached_network_image).
    • Công việc trong bind/build: không format ngày, parse dữ liệu hay tính toán mỗi lần vẽ item; chuẩn bị sẵn trong ViewModel.
    • Key ổn định: dùng id làm key (key trong LazyColumn, ValueKey trong Flutter, Identifiable trong SwiftUI) để không tạo lại item không cần thiết.
    • Cập nhật một phần: DiffUtil / ListAdapter thay vì notifyDataSetChanged.
    • Compose: state ổn định để tránh recompose thừa; Flutter: dùng ListView.builder và const widget.
    • Phân trang dữ liệu (Paging 3, infinite scroll).

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn đo trước và sau, không chỉ sửa theo cảm tính.

    Ôn thêm câu hỏi Mobile (Android, iOS, Flutter) →
  8. 08Bạn phát hiện và xử lý memory leak trong ứng dụng mobile thế nào?Mobile (Android, iOS, Flutter) · Senior

    Gợi ý trả lời

    Leak trên mobile thường do một object sống lâu giữ tham chiếu tới object lẽ ra phải được giải phóng, như màn hình, view hay context.

    • Android: giữ Activity/Context trong singleton hoặc biến static, listener không huỷ đăng ký, coroutine hoặc callback sống lâu hơn màn hình. Phát hiện bằng LeakCanary và Memory Profiler (heap dump).
    • iOS: ARC không tự phá được retain cycle, vd. closure giữ self trong khi self giữ closure, delegate khai báo strong. Dùng [weak self], weak var delegate. Phát hiện bằng Memory Graph Debugger và Instruments (Leaks, Allocations).
    • Flutter: quên dispose controller, StreamSubscription, Timer. Xem bằng DevTools Memory.

    Người phỏng vấn muốn nghe: quy trình tái hiện (mở rồi đóng màn hình nhiều lần, xem số instance có giảm không) và một ca bạn đã sửa thật.

    Ôn thêm câu hỏi Mobile (Android, iOS, Flutter) →
  9. 09Thiết kế tính năng offline-first: app vẫn dùng được khi mất mạng và đồng bộ khi có mạng lại.Mobile (Android, iOS, Flutter) · Senior

    Gợi ý trả lời

    Lấy database cục bộ làm nguồn sự thật cho UI: UI chỉ đọc từ DB local, tầng sync lo việc đồng bộ với server.

    • Lưu trữ: Room, SwiftData / Core Data, Drift hoặc Isar (Flutter). UI quan sát dữ liệu qua Flow, @Query hoặc Stream.
    • Ghi khi offline: lưu thay đổi vào hàng đợi (outbox) kèm trạng thái pending; khi có mạng thì gửi lên, nhận phản hồi rồi đánh dấu đã đồng bộ.
    • Lập lịch đồng bộ: WorkManager (Android), BGTaskScheduler (iOS), có ràng buộc mạng và backoff khi lỗi.
    • Xung đột: chọn chiến lược như last-write-wins theo timestamp server, version number, hoặc cho người dùng chọn với dữ liệu quan trọng.
    • Request cần idempotent (gửi kèm id do client sinh) để retry không tạo bản ghi trùng.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn tính tới đồng bộ từng phần (delta sync) và cách hiển thị trạng thái "chưa đồng bộ" cho người dùng.

    Ôn thêm câu hỏi Mobile (Android, iOS, Flutter) →
  10. 10Điểm yếu của bạn là gì?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Chọn điểm yếu thật, không chí mạng với vị trí, và cho thấy bạn đang cải thiện.

    Cấu trúc: điểm yếu, ảnh hưởng đã gặp, việc bạn đang làm để khắc phục, tiến bộ đến nay.

    Câu mẫu: "Trước đây em hay ngại hỏi khi bị kẹt, tự loay hoay quá lâu, có lần làm trễ task. Giờ em tự đặt giới hạn: kẹt quá một hai giờ mà không có hướng thì em hỏi đồng đội, kèm những gì đã thử. Từ khi làm vậy em xong việc đúng hạn hơn và học được nhanh hơn từ người khác."

    Ví dụ khác có thể dùng: chưa quen nói trước đám đông, tiếng Anh nói chưa trôi chảy, hay ôm việc.

    Hay sai: "Điểm yếu của em là quá cầu toàn" (nghe như né câu hỏi), hoặc nêu điểm yếu là kỹ năng cốt lõi của vị trí.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở G-Group?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn