10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (Java, System Design & Kiến trúc, Python). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01Vì sao
Stringlà immutable? Khi nào dùngStringBuilderthay choString?Java · JuniorGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Java →Stringbất biến: mọi thao tác "sửa" đều tạo object mới. Nhờ vậy nó an toàn khi chia sẻ giữa nhiều thread, dùng làm key choHashMapđược (hash không đổi) và JVM có thể dùng chung qua string pool.- Nối chuỗi trong vòng lặp bằng
+tạo nhiều object trung gian, nên dùngStringBuilder:
var sb = new StringBuilder(); for (String s : items) sb.append(s).append(','); String result = sb.toString();StringBuffergiốngStringBuildernhưng các method cósynchronized, chậm hơn và hiếm khi cần.- Nối vài chuỗi trên một dòng thì cứ dùng
+, compiler đã tối ưu sẵn.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn hiểu lý do thiết kế (an toàn, hash, pool), không chỉ thuộc định nghĩa.
- Nối chuỗi trong vòng lặp bằng
02Checked exception và unchecked exception khác nhau thế nào?
try-with-resourcesdùng để làm gì?Java · JuniorGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Java →Checked exception (kế thừa
Exceptionnhưng không phảiRuntimeException) bị compiler bắt buộc phảicatchhoặc khai báothrows, ví dụIOException. Unchecked (RuntimeExceptionvà con của nó) thì không, ví dụNullPointerException,IllegalArgumentException.- Checked hợp với lỗi bên ngoài mà caller có thể xử lý được; unchecked thường là lỗi lập trình hoặc vi phạm điều kiện.
try-with-resourcestự gọiclose()cho mọi object implementAutoCloseable, kể cả khi có exception:
try (var reader = Files.newBufferedReader(path)) { return reader.readLine(); }Hay sai:
catch (Exception e) {}rồi bỏ trống, làm mất dấu lỗi. Ít nhất phải log kèm stack trace, hoặc bọc lại thành exception có ý nghĩa và ném tiếp.03
HashMaphoạt động bên trong như thế nào? So sánhArrayListvàLinkedList.Java · JuniorGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Java →HashMaplà mảng các bucket. Khiput, nó tínhhashCode()của key, suy ra chỉ số bucket, rồi lưu entry vào đó. Nhiều key trùng bucket thì nối thành danh sách; từ Java 8, khi một bucket quá dài thì chuyển thành cây đỏ đen để tránh tìm kiếm O(n).- Khi số phần tử vượt
capacity * loadFactor(mặc định 0.75) thì map resize gấp đôi và phân bố lại. get/puttrung bình O(1).HashMapkhông thread-safe.
ArrayListdựa trên mảng: truy cập theo index O(1), thêm cuối nhanh, chèn/xoá ở giữa phải dời phần tử.LinkedListlà danh sách liên kết đôi: truy cập theo index O(n), tốn bộ nhớ hơn cho mỗi node.Người phỏng vấn muốn nghe: trên thực tế
ArrayListgần như luôn nhanh hơn nhờ dữ liệu nằm liền nhau trong bộ nhớ (cache-friendly).- Khi số phần tử vượt
04Monolith và microservices: khi nào nên tách? Cái giá phải trả là gì?System Design & Kiến trúc
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi System Design & Kiến trúc →Microservices giải quyết vấn đề tổ chức: nhiều team cần deploy độc lập và scale riêng từng phần. Nó không tự làm hệ thống nhanh hơn.
Nên cân nhắc tách khi:
- Nhiều team đụng nhau trong cùng codebase, deploy phải chờ nhau.
- Một phần có tải hoặc yêu cầu công nghệ rất khác phần còn lại.
- Ranh giới nghiệp vụ (bounded context) đã rõ ràng và ổn định.
Cái giá: gọi mạng thay vì gọi hàm (độ trễ, lỗi một phần), nhất quán dữ liệu phân tán, cần tracing, service discovery, CI/CD và vận hành phức tạp hơn.
Người phỏng vấn muốn nghe: "modular monolith" là bước khởi đầu hợp lý: chia module rõ ràng trong một ứng dụng, sau này tách theo đúng ranh giới đó. Tách sai ranh giới tạo ra "distributed monolith", tệ hơn cả monolith.
05Thiết kế cache: các chiến lược cache-aside, write-through và cách xử lý cache invalidation.System Design & Kiến trúc
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi System Design & Kiến trúc →Cache giảm độ trễ và tải cho DB, đổi lại phải chấp nhận dữ liệu có thể cũ trong một khoảng thời gian.
- Cache-aside (phổ biến nhất): đọc cache, miss thì đọc DB rồi ghi vào cache kèm TTL. Khi cập nhật thì ghi DB rồi xoá key cache.
- Write-through: ghi qua cache rồi cache ghi xuống DB, dữ liệu cache luôn mới nhưng ghi chậm hơn.
- Write-behind: ghi cache trước, đẩy xuống DB sau; nhanh nhưng có thể mất dữ liệu.
Các vấn đề cần xử lý:
- Cache stampede: key nóng hết hạn, hàng nghìn request cùng đánh vào DB. Giải pháp: lock hoặc single-flight, làm mới sớm, thêm độ lệch ngẫu nhiên cho TTL.
- Cache penetration: truy vấn key không tồn tại liên tục. Giải pháp: cache cả kết quả rỗng, dùng bloom filter.
Hay sai: cập nhật cache thay vì xoá, dễ ghi đè giá trị cũ khi hai request chạy song song.
06Generator và
yieldlà gì? Khác gì với list comprehension?Python · JuniorGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Python →Generator sinh giá trị lười (lazy): mỗi lần được hỏi mới tính phần tử tiếp theo, rồi tạm dừng tại
yield. Nhờ vậy nó không phải giữ toàn bộ dữ liệu trong bộ nhớ.def read_lines(path): with open(path) as f: for line in f: yield line.rstrip() total = sum(len(l) for l in read_lines("big.log"))- List comprehension
[x * 2 for x in data]tạo cả list ngay. Generator expression(x * 2 for x in data)thì không. - Hợp với file lớn, dữ liệu stream, phân trang API, pipeline xử lý nhiều bước.
Hay sai: duyệt một generator hai lần. Lần thứ hai không có gì vì nó đã cạn; cần duyệt lại thì tạo generator mới hoặc chuyển thành list.
- List comprehension
07Dependency Injection trong Spring là gì? Vì sao nên dùng constructor injection thay cho
@Autowiredtrên field?JavaGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Java →IoC container của Spring tạo và quản lý các bean, rồi "tiêm" phụ thuộc vào class cần dùng, thay vì class tự
new. Nhờ vậy code ít phụ thuộc cứng, dễ thay implementation và dễ test.Constructor injection được khuyên dùng vì:
- Field có thể là
final, object luôn ở trạng thái đầy đủ sau khi tạo. - Test unit không cần Spring: chỉ cần
new OrderService(mockRepo). - Constructor quá nhiều tham số là dấu hiệu class đang ôm nhiều việc.
- Class chỉ có một constructor thì không cần ghi
@Autowired.
Nên nói thêm về scope: mặc định bean là
singleton(một instance cho cả context), ngoài ra cóprototype,request,session.Hay sai: để state thay đổi được (ví dụ biến đếm, list) trong bean singleton. Nhiều request chạy song song sẽ dùng chung và gây race condition.
- Field có thể là
08
@Transactionalhoạt động thế nào? Vì sao có lúc gắn annotation rồi mà transaction không chạy?JavaGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Java →Spring tạo proxy bao quanh bean. Khi gọi method có
@Transactionalqua proxy, proxy mở transaction, gọi method thật, rồi commit hoặc rollback.Những lý do hay gặp khiến nó "không ăn":
- Self-invocation: method A trong cùng class gọi
this.b()có@Transactional, lời gọi không đi qua proxy. - Method là
privatehoặcfinal: proxy không chặn được lời gọi. - Mặc định chỉ rollback với unchecked exception và
Error. Checked exception vẫn commit, trừ khi khai báorollbackFor = Exception.class. - Exception bị
catchvà nuốt bên trong method.
Nên biết thêm
propagation(REQUIRED,REQUIRES_NEW) vàreadOnly = truecho các truy vấn chỉ đọc.Người phỏng vấn muốn nghe: bạn giải thích được bằng cơ chế proxy, không chỉ liệt kê lỗi.
- Self-invocation: method A trong cùng class gọi
09Lỗi N+1 query trong JPA/Hibernate là gì và xử lý ra sao?Java
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Java →N+1 xảy ra khi bạn lấy N bản ghi bằng 1 query, rồi mỗi lần truy cập quan hệ lazy lại phát sinh thêm 1 query. Ví dụ lấy 100 đơn hàng, rồi gọi
order.getCustomer()trong vòng lặp là thành 101 query.Cách xử lý:
JOIN FETCHtrong JPQL:select o from Order o join fetch o.customer.@EntityGraph(attributePaths = "customer")trên method của repository.@BatchSizehoặchibernate.default_batch_fetch_sizeđể gom lazy load thành câuIN (...).- Với màn hình chỉ đọc, trả thẳng DTO projection thay vì entity.
Phát hiện bằng cách bật log SQL (
spring.jpa.show-sqlhoặc log của Hibernate) khi dev, hoặc dùng thống kê của Hibernate.Hay sai: đổi sang
FetchType.EAGERcho xong. Cách này chỉ đổi chỗ lỗi và làm mọi truy vấn khác nặng hơn. Fetch join nhiều collection cùng lúc cũng dễ gây tích Descartes.10Bạn có quen làm việc remote hoặc hybrid không? Làm sao để làm việc hiệu quả khi không ở văn phòng?Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Người phỏng vấn muốn biết bạn tự quản lý được và giao tiếp chủ động khi không ngồi cạnh team.
- Cập nhật tiến độ thường xuyên trên công cụ chung (ticket, kênh chat của team), không để người khác phải hỏi.
- Viết rõ ràng: câu hỏi có ngữ cảnh, ghi lại kết quả thảo luận.
- Có khung giờ làm việc ổn định, phản hồi trong giờ làm, báo trước khi vắng.
- Dùng ngày lên văn phòng (nếu hybrid) cho thảo luận, brainstorm, gặp gỡ team.
Câu mẫu: "Team cũ của em làm hybrid hai ngày ở văn phòng. Những ngày remote em cập nhật trạng thái task mỗi sáng và cuối ngày, vướng gì thì gọi nhanh 10 phút thay vì nhắn qua lại."
Bạn đã phỏng vấn ở MoMo?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn