10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (C# & .NET, JavaScript & TypeScript, SQL & Database). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01Ứng dụng ASP.NET Core bị memory leak hoặc CPU cao trên production. Bạn điều tra thế nào?C# & .NET · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →Thu thập số liệu trước, đoán sau: xem metrics, chụp dump hoặc trace, rồi phân tích.
- Theo dõi bằng
dotnet-counters: heap size, số lần GC từng gen, thread pool queue length, exception rate. - Leak bộ nhớ: chụp hai lần
dotnet-gcdumphoặcdotnet-dumpcách nhau một khoảng, so sánh loại object tăng và tìm ai đang giữ tham chiếu. - CPU cao hoặc treo:
dotnet-traceđể xem hot path; thread pool queue tăng thường do sync-over-async.
Nguyên nhân hay gặp: event handler không gỡ đăng ký, cache static không giới hạn kích thước, giữ
DbContextquá lâu, regex hoặc serialize lặp lại trong vòng lặp nóng.Người phỏng vấn muốn nghe: một ca thực tế bạn từng xử lý, công cụ đã dùng và kết quả trước/sau.
- Theo dõi bằng
02Xử lý concurrency khi nhiều request cùng cập nhật một bản ghi trong EF Core thế nào?C# & .NET · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →Hai hướng chính: optimistic concurrency (phát hiện xung đột khi lưu) và pessimistic (khoá trước khi sửa).
Optimistic với EF Core: đánh dấu một cột làm concurrency token, EF thêm điều kiện so sánh vào
UPDATEvà némDbUpdateConcurrencyExceptionnếu không có dòng nào bị cập nhật.public class Product { public int Stock { get; set; } [Timestamp] public byte[] RowVersion { get; set; } = []; }- Bắt exception, tải lại dữ liệu, rồi retry hoặc báo người dùng.
- PostgreSQL thường dùng cột hệ thống
xminlàm token. - Trường hợp đơn giản như trừ tồn kho có thể dùng một câu
ExecuteUpdateAsyncatomic kèm điều kiệnStock >= qty.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn cân nhắc mức độ tranh chấp: thấp thì optimistic, cao và nghiệp vụ quan trọng thì khoá hoặc đưa vào hàng đợi.
03Bạn tối ưu hiệu năng một Web API .NET chịu tải cao thế nào?C# & .NET · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →Bắt đầu bằng đo đạc (load test, APM, profiler), sau đó xử lý các điểm nghẽn phổ biến theo thứ tự tác động.
- I/O: async xuyên suốt, không sync-over-async; dùng connection pool đúng cách.
- Database: projection,
AsNoTracking, index đúng, tránh N+1; với bulk update dùngExecuteUpdateAsync. - Cache:
IMemoryCache, distributed cache (Redis),HybridCachetừ .NET 9, output caching cho response công khai. - Cấp phát bộ nhớ: giảm object tạm trong hot path, dùng
Span<T>,ArrayPool,System.Text.Jsonvới source generator. - Hạ tầng: response compression, rate limiting middleware, scale ngang khi stateless.
Luôn so sánh số liệu trước và sau (p95 latency, throughput, CPU, GC). Micro-optimize nên đo bằng BenchmarkDotNet.
Hay sai: tối ưu code C# trong khi 90% thời gian nằm ở query DB.
04Một trang web dùng càng lâu càng chậm và tốn RAM. Bạn tìm memory leak ở frontend thế nào?JavaScript & TypeScript · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →Memory leak ở frontend thường do thứ gì đó vẫn giữ tham chiếu đến object đáng lẽ đã bỏ đi, nhất là trong SPA vì trang không bao giờ tải lại.
Nguyên nhân hay gặp:
addEventListenertrênwindow/documentmà không gỡ khi component bị huỷ.setInterval, subscription (WebSocket, store) không huỷ.- DOM đã bị gỡ khỏi trang nhưng vẫn được biến JS giữ lại (detached DOM).
- Cache hoặc mảng toàn cục chỉ tăng không giảm.
Cách điều tra với Chrome DevTools:
- Tab Memory: chụp heap snapshot, thực hiện thao tác vài lần, chụp lại, so sánh phần tăng thêm.
- Lọc "Detached" để tìm DOM bị giữ, xem chuỗi retainers để biết ai đang giữ.
- Tab Performance bật Memory để xem heap có giảm sau GC không.
Người phỏng vấn muốn nghe: mỗi tài nguyên đăng ký đều có chỗ huỷ tương ứng (cleanup của effect,
ngOnDestroy,onUnmounted,AbortController).05Core Web Vitals gồm những chỉ số nào? Bạn cải thiện hiệu năng tải trang ra sao?JavaScript & TypeScript · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →Ba chỉ số chính đo trải nghiệm thật của người dùng:
- LCP (Largest Contentful Paint): thời gian hiện phần tử lớn nhất. Cải thiện: tối ưu ảnh (định dạng hiện đại, đúng kích thước, ưu tiên tải ảnh hero), giảm thời gian phản hồi server, cache/CDN, render phía server.
- INP (Interaction to Next Paint, thay FID từ 2024): độ trễ khi tương tác. Cải thiện: chia nhỏ tác vụ JS dài, giảm JS chạy trên main thread, tránh render lại quá nhiều.
- CLS (Cumulative Layout Shift): độ xô lệch bố cục. Cải thiện: khai báo kích thước cho ảnh, video, quảng cáo; tránh chèn nội dung đẩy trang xuống; xử lý font.
Ngoài ra: code splitting và lazy load theo route, bỏ thư viện nặng không cần, nén và cache tài nguyên tĩnh.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn đo bằng dữ liệu người dùng thật (field data) lẫn Lighthouse, và biết điểm Lighthouse không phải là mục tiêu cuối.
06Bảng có hàng trăm triệu dòng, query ngày càng chậm. Bạn dùng partitioning, sharding hay read replica?SQL & Database · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Mỗi kỹ thuật giải một vấn đề khác nhau, nên cần xác định điểm nghẽn là đọc, ghi hay kích thước dữ liệu.
- Read replica: giảm tải đọc. Phải chấp nhận replication lag; luồng vừa ghi xong đọc lại nên đọc từ primary.
- Partitioning (trong một DB): chia bảng theo khoảng thời gian hoặc theo key. Query có điều kiện trên partition key chỉ quét phần liên quan, xoá dữ liệu cũ bằng
DROP PARTITIONrất nhanh. - Sharding (nhiều DB): khi một máy không chịu nổi lượng ghi hoặc dung lượng. Đổi lại phải chọn shard key cẩn thận, query xuyên shard và transaction phân tán rất khó.
Thứ tự hợp lý: tối ưu query và index, archive dữ liệu cũ, thêm replica và cache, partition, cuối cùng mới shard.
Hay sai: chọn shard key gây hot spot, vd. theo ngày tạo khiến mọi lượt ghi dồn vào một shard.
07Bạn tổ chức một dự án .NET lớn thế nào? Clean Architecture có luôn cần thiết?C# & .NET · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →Mục tiêu là tách nghiệp vụ khỏi chi tiết hạ tầng để dễ test và dễ thay đổi; mức độ tách nên tương xứng với độ phức tạp của dự án.
Clean Architecture điển hình có các project: Domain (entity, rule), Application (use case, interface), Infrastructure (EF Core, gửi mail, gọi API ngoài), Api (controller hoặc minimal API). Phụ thuộc chỉ hướng vào trong.
- Dịch vụ CRUD nhỏ thì cách tổ chức theo vertical slice (mỗi tính năng một thư mục) thường gọn hơn và ít boilerplate.
- Tránh bọc thêm repository chung chung lên EF Core nếu nó chỉ chuyển tiếp lời gọi.
- MediatR hay CQRS là công cụ, không phải yêu cầu bắt buộc.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn hiểu trade-off giữa số lớp trừu tượng và tốc độ phát triển, và nêu được lý do cho lựa chọn trong dự án gần nhất.
08Dependency Injection trong ASP.NET Core: phân biệt Transient, Scoped và Singleton.C# & .NET
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →ASP.NET Core có DI container sẵn; lifetime quyết định khi nào tạo instance mới.
- Transient: mỗi lần resolve tạo mới. Hợp với service nhẹ, không trạng thái.
- Scoped: một instance cho mỗi request (mỗi scope).
DbContextmặc định là scoped. - Singleton: một instance cho cả vòng đời ứng dụng. Phải thread-safe.
builder.Services.AddScoped<IOrderService, OrderService>(); builder.Services.AddSingleton<IClock, SystemClock>();Hay sai: inject service scoped (như
DbContext) vào singleton, gọi là captive dependency: DbContext bị giữ mãi và dùng chung giữa nhiều thread. Môi trường Development sẽ báo lỗi khi validate scope. Nếu singleton cần dữ liệu scoped, hãy injectIServiceScopeFactoryvà tự tạo scope.09Middleware trong ASP.NET Core là gì? Thứ tự đăng ký có quan trọng không?C# & .NET
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →Middleware là các bước nối thành pipeline xử lý request: mỗi bước có thể xử lý, gọi bước kế tiếp, rồi xử lý tiếp response trên đường về. Thứ tự rất quan trọng vì request đi qua đúng theo thứ tự đăng ký.
app.UseExceptionHandler("/error"); app.UseHttpsRedirection(); app.UseRouting(); app.UseCors(); app.UseAuthentication(); app.UseAuthorization(); app.MapControllers();- Exception handler phải đứng đầu để bắt lỗi của mọi bước sau.
UseAuthenticationphải trướcUseAuthorization, nếu không user luôn là ẩn danh.- Middleware có thể "short-circuit", vd. trả cache hoặc 401 mà không gọi
next.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn từng viết middleware riêng, vd. gắn correlation id hoặc log thời gian xử lý, và phân biệt được middleware với filter của MVC.
10Bạn có câu hỏi gì cho chúng tôi không?Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Luôn có câu hỏi. Đây là cơ hội thể hiện sự quan tâm và cũng là lúc bạn đánh giá công ty.
Câu hỏi nên chuẩn bị (chọn 2–3 câu hợp với người đang phỏng vấn):
- "Một ngày làm việc của vị trí này thường như thế nào? Team có bao nhiêu người, gồm những vai trò gì?"
- "Ba tháng đầu, anh/chị kỳ vọng người vào vị trí này làm được gì?"
- "Team đang gặp thách thức kỹ thuật hoặc quy trình nào lớn nhất?"
- "Quy trình release và code review của team ra sao?"
- "Công ty đánh giá hiệu suất và review lương theo chu kỳ nào?"
- "Vì sao vị trí này đang tuyển: mở rộng team hay thay người?"
Hay sai: "Dạ không ạ", hoặc chỉ hỏi về nghỉ phép, lương thưởng ngay ở vòng kỹ thuật. Chuyện chế độ nên hỏi kỹ với HR.
Bạn đã phỏng vấn ở SAVILLS VIETNAM?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn