Việc làm

24/09 · Hà Nội · Hồ Chí Minh · Tại văn phòng

Java Developer (Spring, OOP) Up to $2000

Techcom Securities · Backend Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (Java, C/C++ & Embedded, SQL & Database). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Virtual threads trong Java 21 là gì? Khi nào nên dùng và cần lưu ý gì?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Virtual thread là thread nhẹ do JVM quản lý, được gắn lên một số ít platform thread (carrier). Khi gặp I/O blocking, nó nhả carrier để chạy việc khác, nên bạn có thể có hàng trăm nghìn thread mà vẫn viết code blocking dễ đọc.

    try (var executor = Executors.newVirtualThreadPerTaskExecutor()) {
        ids.forEach(id -> executor.submit(() -> callApi(id)));
    }
    
    • Hợp với tải nhiều I/O (gọi DB, HTTP). Không giúp gì với tác vụ nặng CPU.
    • Spring Boot 3.2+ bật bằng spring.threads.virtual.enabled=true.
    • Không đưa virtual thread vào pool: tạo mới cho mỗi task là cách dùng đúng.
    • Giới hạn tài nguyên (connection pool DB) vẫn là giới hạn thật; dùng Semaphore nếu cần.
    • Trên Java 21, blocking bên trong synchronized có thể "pin" carrier; các bản JDK mới hơn đã cải thiện. Cẩn thận với ThreadLocal chứa object lớn.

    Người phỏng vấn muốn nghe: virtual threads tăng throughput, không làm từng request nhanh hơn.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  2. 02So sánh synchronized, volatile, ReentrantLock và ConcurrentHashMap. Bạn tránh race condition thế nào?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Race condition xảy ra khi nhiều thread đọc-sửa-ghi cùng dữ liệu mà không đồng bộ. Mỗi công cụ giải quyết một phần:

    • volatile: đảm bảo visibility (thread khác thấy giá trị mới nhất), nhưng không làm count++ thành atomic.
    • synchronized: vừa loại trừ lẫn nhau vừa đảm bảo visibility (quan hệ happens-before).
    • ReentrantLock: như synchronized nhưng có tryLock với timeout, lock có thể ngắt, nhiều Condition.
    • AtomicInteger/LongAdder: đếm không cần lock.
    • ConcurrentHashMap: thread-safe với độ tranh chấp thấp. Dùng compute/merge/putIfAbsent cho thao tác kép, đừng get rồi put.

    Hay sai: dùng Collections.synchronizedMap rồi duyệt map mà không lock, hoặc kiểm tra if (!map.containsKey(k)) map.put(k, v) trên map đồng thời: hai bước riêng lẻ vẫn bị chen ngang. Cách tốt nhất vẫn là giảm state dùng chung (object bất biến, mỗi thread một bản).

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  3. 03Một service Spring Boot trên production đột nhiên chậm, CPU cao hoặc bị OOM. Bạn điều tra thế nào?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Đi từ số liệu đến bằng chứng, đừng đoán rồi sửa.

    1. Xem metrics (Actuator, Micrometer): latency, số request, heap, GC pause, connection pool đang chờ, thời gian gọi DB và API ngoài.
    2. CPU cao: lấy thread dump vài lần cách nhau vài giây (jcmd <pid> Thread.print hoặc jstack), tìm thread luôn RUNNABLE ở cùng chỗ. Có thể là vòng lặp, regex xấu, hoặc GC chạy liên tục.
    3. Chậm mà CPU thấp: thread đang chờ: hết connection DB, lock, gọi API ngoài không có timeout.
    4. OOM hoặc heap tăng dần: bật -XX:+HeapDumpOnOutOfMemoryError, mở heap dump bằng Eclipse MAT, xem ai giữ nhiều bộ nhớ nhất.
    5. Java Flight Recorder (jcmd <pid> JFR.start) cho profile chi phí thấp, dùng được trên production.

    Người phỏng vấn muốn nghe: có quy trình rõ ràng, biết cả cách giảm thiệt hại tạm thời (rollback, scale) trước khi tìm nguyên nhân gốc.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  4. 04Thiết bị nhúng thỉnh thoảng bị treo hoặc reset ngoài hiện trường. Bạn debug thế nào?C/C++ & Embedded · Senior

    Gợi ý trả lời

    Cần thu thập dấu vết từ thiết bị trước, sau đó tái hiện trong phòng lab.

    • Lưu nguyên nhân reset: đọc thanh ghi reset cause (watchdog, brown-out, hard fault) khi khởi động và ghi vào flash hoặc gửi log lên.
    • Hard fault handler: lưu các thanh ghi PC, LR và stack frame để biết lệnh gây lỗi, sau đó tra file .map hoặc addr2line.
    • Stack overflow: bật kiểm tra stack của RTOS, tô mẫu (stack painting) để đo mức dùng tối đa.
    • Watchdog: chỉ "đá" watchdog khi mọi task quan trọng còn sống, không đá trong ISR timer.
    • Kiểm tra phần cứng: nguồn sụt áp, nhiễu, nhiệt độ.

    Trong lab dùng JTAG/SWD với GDB, logic analyzer và chạy stress test dài.

    Người phỏng vấn muốn nghe: một ca thật bạn đã xử lý, cách khoanh vùng và cách chứng minh đã sửa đúng.

    Ôn thêm câu hỏi C/C++ & Embedded →
  5. 05Lập trình đa luồng trong C++ hiện đại: std::atomic, mutex và memory order dùng khi nào?C/C++ & Embedded · Senior

    Gợi ý trả lời

    Dữ liệu chia sẻ giữa các thread mà có ít nhất một thread ghi thì phải đồng bộ, nếu không là data race (undefined behavior).

    • std::mutex với std::lock_guard hoặc std::scoped_lock (khoá nhiều mutex không deadlock): dùng cho vùng găng có nhiều biến hoặc logic phức tạp.
    • std::atomic<T>: cho biến đơn lẻ như cờ, bộ đếm, không cần khoá.
    • Memory order: mặc định seq_cst an toàn nhất. acquire/release dùng cho mẫu producer/consumer; relaxed chỉ cho bộ đếm thống kê không cần thứ tự.
    • C++20 bổ sung std::jthread (tự join, có stop token), std::latch, std::barrier, std::counting_semaphore.
    std::atomic<int> hits{0};
    hits.fetch_add(1, std::memory_order_relaxed);
    

    Hay sai: dùng memory order yếu khi chưa thật hiểu, hoặc lock-free hoá sớm khi mutex đã đủ nhanh. Kiểm tra bằng ThreadSanitizer.

    Ôn thêm câu hỏi C/C++ & Embedded →
  6. 06Bảng có hàng trăm triệu dòng, query ngày càng chậm. Bạn dùng partitioning, sharding hay read replica?SQL & Database · Senior

    Gợi ý trả lời

    Mỗi kỹ thuật giải một vấn đề khác nhau, nên cần xác định điểm nghẽn là đọc, ghi hay kích thước dữ liệu.

    • Read replica: giảm tải đọc. Phải chấp nhận replication lag; luồng vừa ghi xong đọc lại nên đọc từ primary.
    • Partitioning (trong một DB): chia bảng theo khoảng thời gian hoặc theo key. Query có điều kiện trên partition key chỉ quét phần liên quan, xoá dữ liệu cũ bằng DROP PARTITION rất nhanh.
    • Sharding (nhiều DB): khi một máy không chịu nổi lượng ghi hoặc dung lượng. Đổi lại phải chọn shard key cẩn thận, query xuyên shard và transaction phân tán rất khó.

    Thứ tự hợp lý: tối ưu query và index, archive dữ liệu cũ, thêm replica và cache, partition, cuối cùng mới shard.

    Hay sai: chọn shard key gây hot spot, vd. theo ngày tạo khiến mọi lượt ghi dồn vào một shard.

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  7. 07Hai người cùng đặt mua sản phẩm cuối cùng trong kho. Bạn xử lý cập nhật đồng thời trong JPA thế nào?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Đây là bài toán lost update. Có hai hướng chính, chọn theo mức độ tranh chấp:

    • Optimistic locking: thêm field @Version. Khi update, Hibernate kèm điều kiện where version = ?; nếu người khác đã sửa trước, bạn nhận OptimisticLockException và có thể retry hoặc báo lỗi. Hợp khi tranh chấp ít.
    • Pessimistic locking: @Lock(LockModeType.PESSIMISTIC_WRITE) sinh SELECT ... FOR UPDATE, giữ khoá đến hết transaction. Hợp khi tranh chấp nhiều, đổi lại throughput giảm và có nguy cơ deadlock.
    • Đơn giản nhất cho tồn kho: update có điều kiện ngay trong DB:
    UPDATE product SET stock = stock - 1
    WHERE id = ? AND stock > 0;
    

    Kiểm tra số dòng bị ảnh hưởng: bằng 0 nghĩa là hết hàng.

    Hay sai: dùng synchronized trong code Java. Nó vô dụng khi chạy nhiều instance, và cũng không bảo vệ được dữ liệu ở DB.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  8. 08Phân biệt == và equals(). Vì sao override equals() thì phải override cả hashCode()?Java · Junior

    Gợi ý trả lời

    == so sánh tham chiếu (hai biến có trỏ cùng một object không), còn equals() so sánh nội dung theo logic bạn định nghĩa.

    • Hợp đồng: hai object equals nhau thì bắt buộc có cùng hashCode.
    • HashMap/HashSet dùng hashCode để chọn bucket trước, rồi mới dùng equals để so trong bucket. Nếu chỉ override equals, hai object "bằng nhau" có thể rơi vào hai bucket khác nhau, nên set.contains(x) trả về false dù đã add.
    • Với Java 16+, record tự sinh equals/hashCode/toString theo các field.

    Hay sai: so sánh String hoặc Integer bằng ==. Nó có thể chạy đúng nhờ string pool hoặc cache Integer từ -128 đến 127, rồi sai với giá trị khác.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  9. 09Vì sao String là immutable? Khi nào dùng StringBuilder thay cho String?Java · Junior

    Gợi ý trả lời

    String bất biến: mọi thao tác "sửa" đều tạo object mới. Nhờ vậy nó an toàn khi chia sẻ giữa nhiều thread, dùng làm key cho HashMap được (hash không đổi) và JVM có thể dùng chung qua string pool.

    • Nối chuỗi trong vòng lặp bằng + tạo nhiều object trung gian, nên dùng StringBuilder:
    var sb = new StringBuilder();
    for (String s : items) sb.append(s).append(',');
    String result = sb.toString();
    
    • StringBuffer giống StringBuilder nhưng các method có synchronized, chậm hơn và hiếm khi cần.
    • Nối vài chuỗi trên một dòng thì cứ dùng +, compiler đã tối ưu sẵn.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn hiểu lý do thiết kế (an toàn, hash, pool), không chỉ thuộc định nghĩa.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  10. 10Bạn phản ứng thế nào khi nhận góp ý tiêu cực về công việc của mình?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Cho thấy bạn tách góp ý khỏi cảm xúc cá nhân và biến nó thành hành động.

    • Lắng nghe hết, hỏi lại để hiểu ví dụ cụ thể và kỳ vọng.
    • Cảm ơn, kể cả khi chưa đồng ý hoàn toàn; nếu có góc nhìn khác, trao đổi bằng thông tin, không phòng thủ.
    • Lên kế hoạch cải thiện và chủ động xin phản hồi lại sau một thời gian.

    Câu mẫu: "Có lần lead góp ý code review của em quá dài, khó review. Lúc đầu em hơi chột dạ, nhưng em hỏi anh muốn chia thế nào cho dễ. Từ đó em tách pull request nhỏ theo từng thay đổi, thời gian review của team giảm hẳn và em cũng ít bị yêu cầu sửa lại hơn."

    Hay sai: nói "em luôn vui vẻ đón nhận mọi góp ý" mà không có ví dụ.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở Techcom Securities?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn