10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (Java, SQL & Database, DevOps & CI/CD). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01Bộ nhớ JVM gồm những vùng nào? Garbage Collector hoạt động ra sao và Java có bị memory leak không?Java
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Java →Hai vùng chính: stack (mỗi thread một stack, chứa biến cục bộ và tham chiếu) và heap (chứa object, dùng chung). Ngoài ra có Metaspace chứa thông tin class.
- GC tìm các object không còn được tham chiếu từ "GC roots" (biến trên stack, field static...) và thu hồi.
- Heap chia theo thế hệ: object mới nằm ở young generation, sống lâu thì được chuyển lên old generation.
- G1 là GC mặc định; ZGC hợp khi cần pause rất ngắn với heap lớn.
Java vẫn leak khi object không dùng nữa mà vẫn còn tham chiếu:
- Cache hoặc
static Mapchỉ thêm, không bao giờ xoá. ThreadLocalkhôngremove()trong thread pool.- Listener đăng ký mà không huỷ.
Người phỏng vấn muốn nghe: phân biệt được
OutOfMemoryError: Java heap spacevới lỗi Metaspace, và biết dùng heap dump để tìm ai đang giữ object.02Virtual threads trong Java 21 là gì? Khi nào nên dùng và cần lưu ý gì?Java · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Java →Virtual thread là thread nhẹ do JVM quản lý, được gắn lên một số ít platform thread (carrier). Khi gặp I/O blocking, nó nhả carrier để chạy việc khác, nên bạn có thể có hàng trăm nghìn thread mà vẫn viết code blocking dễ đọc.
try (var executor = Executors.newVirtualThreadPerTaskExecutor()) { ids.forEach(id -> executor.submit(() -> callApi(id))); }- Hợp với tải nhiều I/O (gọi DB, HTTP). Không giúp gì với tác vụ nặng CPU.
- Spring Boot 3.2+ bật bằng
spring.threads.virtual.enabled=true. - Không đưa virtual thread vào pool: tạo mới cho mỗi task là cách dùng đúng.
- Giới hạn tài nguyên (connection pool DB) vẫn là giới hạn thật; dùng
Semaphorenếu cần. - Trên Java 21, blocking bên trong
synchronizedcó thể "pin" carrier; các bản JDK mới hơn đã cải thiện. Cẩn thận vớiThreadLocalchứa object lớn.
Người phỏng vấn muốn nghe: virtual threads tăng throughput, không làm từng request nhanh hơn.
03So sánh
synchronized,volatile,ReentrantLockvàConcurrentHashMap. Bạn tránh race condition thế nào?Java · SeniorGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Java →Race condition xảy ra khi nhiều thread đọc-sửa-ghi cùng dữ liệu mà không đồng bộ. Mỗi công cụ giải quyết một phần:
volatile: đảm bảo visibility (thread khác thấy giá trị mới nhất), nhưng không làmcount++thành atomic.synchronized: vừa loại trừ lẫn nhau vừa đảm bảo visibility (quan hệ happens-before).ReentrantLock: nhưsynchronizednhưng cótryLockvới timeout, lock có thể ngắt, nhiềuCondition.AtomicInteger/LongAdder: đếm không cần lock.ConcurrentHashMap: thread-safe với độ tranh chấp thấp. Dùngcompute/merge/putIfAbsentcho thao tác kép, đừnggetrồiput.
Hay sai: dùng
Collections.synchronizedMaprồi duyệt map mà không lock, hoặc kiểm traif (!map.containsKey(k)) map.put(k, v)trên map đồng thời: hai bước riêng lẻ vẫn bị chen ngang. Cách tốt nhất vẫn là giảm state dùng chung (object bất biến, mỗi thread một bản).04Deadlock trong database xảy ra thế nào và xử lý ra sao?SQL & Database · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Deadlock là khi hai transaction giữ khoá mà bên kia cần và chờ nhau mãi. DB tự phát hiện, chọn một transaction làm nạn nhân và rollback nó.
Ví dụ: T1 khoá dòng A rồi muốn B, cùng lúc T2 khoá B rồi muốn A.
Cách giảm deadlock:
- Luôn khoá tài nguyên theo cùng một thứ tự (vd. sắp xếp theo
idtrước khi update nhiều dòng). - Giữ transaction ngắn, không chờ I/O bên ngoài khi đang giữ khoá.
- Có index phù hợp để câu
UPDATE/DELETEkhông khoá quá nhiều dòng. - Ứng dụng bắt lỗi deadlock và retry có giới hạn.
Khi điều tra: MySQL dùng
SHOW ENGINE INNODB STATUS, PostgreSQL xem log (deadlock được ghi kèm câu lệnh) vàpg_locks.Người phỏng vấn muốn nghe: bạn coi retry là bình thường nhưng vẫn tìm gốc rễ ở thứ tự khoá.
- Luôn khoá tài nguyên theo cùng một thứ tự (vd. sắp xếp theo
05Khi nào chọn NoSQL (MongoDB, Redis…) thay vì SQL? Trade-off là gì?SQL & Database · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Chọn theo mô hình truy cập dữ liệu, không theo xu hướng. SQL mạnh ở quan hệ, ràng buộc và transaction; NoSQL mạnh ở schema linh hoạt, mô hình dữ liệu đặc thù hoặc scale ngang dễ hơn.
- Document (MongoDB): dữ liệu dạng cây, đọc nguyên khối theo một khoá, schema thay đổi thường xuyên.
- Key-value (Redis): cache, session, rate limit, bộ đếm, hàng đợi nhỏ; dữ liệu chủ yếu nằm trong RAM.
- Wide-column, time-series, search engine: ghi khối lượng lớn, log, tìm kiếm full-text.
Trade-off: JOIN và transaction nhiều document hạn chế hoặc đắt hơn, ràng buộc dữ liệu chuyển sang tầng ứng dụng, và phải thiết kế theo query ngay từ đầu.
Người phỏng vấn muốn nghe: nhiều hệ thống dùng kết hợp, vd. PostgreSQL làm nguồn sự thật, Redis làm cache. PostgreSQL với
JSONBcũng đủ cho nhiều nhu cầu "schema linh hoạt".06Production đang lỗi 5xx tăng vọt sau một lần deploy. Bạn xử lý thế nào?DevOps & CI/CD · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →Ưu tiên khôi phục dịch vụ trước, tìm nguyên nhân gốc sau.
- Xác nhận phạm vi qua dashboard: endpoint nào, từ lúc nào, có trùng thời điểm deploy không.
- Nếu nghi deploy: rollback ngay (
kubectl rollout undo, hoặc revert trong GitOps) thay vì sửa nóng. - Thông báo kênh sự cố, chỉ định người điều phối, ghi lại mốc thời gian.
- Sau khi ổn định: so sánh log, trace, diff cấu hình giữa hai phiên bản.
- Viết postmortem không đổ lỗi, có hành động phòng ngừa (thêm test, canary, alert).
Người phỏng vấn muốn nghe: bình tĩnh, có thứ tự, biết giảm thiệt hại trước, và rút kinh nghiệm thành thay đổi quy trình.
07Một service Spring Boot trên production đột nhiên chậm, CPU cao hoặc bị OOM. Bạn điều tra thế nào?Java · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Java →Đi từ số liệu đến bằng chứng, đừng đoán rồi sửa.
- Xem metrics (Actuator, Micrometer): latency, số request, heap, GC pause, connection pool đang chờ, thời gian gọi DB và API ngoài.
- CPU cao: lấy thread dump vài lần cách nhau vài giây (
jcmd <pid> Thread.printhoặcjstack), tìm thread luôn RUNNABLE ở cùng chỗ. Có thể là vòng lặp, regex xấu, hoặc GC chạy liên tục. - Chậm mà CPU thấp: thread đang chờ: hết connection DB, lock, gọi API ngoài không có timeout.
- OOM hoặc heap tăng dần: bật
-XX:+HeapDumpOnOutOfMemoryError, mở heap dump bằng Eclipse MAT, xem ai giữ nhiều bộ nhớ nhất. - Java Flight Recorder (
jcmd <pid> JFR.start) cho profile chi phí thấp, dùng được trên production.
Người phỏng vấn muốn nghe: có quy trình rõ ràng, biết cả cách giảm thiệt hại tạm thời (rollback, scale) trước khi tìm nguyên nhân gốc.
08Hai người cùng đặt mua sản phẩm cuối cùng trong kho. Bạn xử lý cập nhật đồng thời trong JPA thế nào?Java · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Java →Đây là bài toán lost update. Có hai hướng chính, chọn theo mức độ tranh chấp:
- Optimistic locking: thêm field
@Version. Khi update, Hibernate kèm điều kiệnwhere version = ?; nếu người khác đã sửa trước, bạn nhậnOptimisticLockExceptionvà có thể retry hoặc báo lỗi. Hợp khi tranh chấp ít. - Pessimistic locking:
@Lock(LockModeType.PESSIMISTIC_WRITE)sinhSELECT ... FOR UPDATE, giữ khoá đến hết transaction. Hợp khi tranh chấp nhiều, đổi lại throughput giảm và có nguy cơ deadlock. - Đơn giản nhất cho tồn kho: update có điều kiện ngay trong DB:
UPDATE product SET stock = stock - 1 WHERE id = ? AND stock > 0;Kiểm tra số dòng bị ảnh hưởng: bằng 0 nghĩa là hết hàng.
Hay sai: dùng
synchronizedtrong code Java. Nó vô dụng khi chạy nhiều instance, và cũng không bảo vệ được dữ liệu ở DB.- Optimistic locking: thêm field
09Phân biệt
==vàequals(). Vì sao overrideequals()thì phải override cảhashCode()?Java · JuniorGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Java →==so sánh tham chiếu (hai biến có trỏ cùng một object không), cònequals()so sánh nội dung theo logic bạn định nghĩa.- Hợp đồng: hai object
equalsnhau thì bắt buộc có cùnghashCode. HashMap/HashSetdùnghashCodeđể chọn bucket trước, rồi mới dùngequalsđể so trong bucket. Nếu chỉ overrideequals, hai object "bằng nhau" có thể rơi vào hai bucket khác nhau, nênset.contains(x)trả vềfalsedù đã add.- Với Java 16+,
recordtự sinhequals/hashCode/toStringtheo các field.
Hay sai: so sánh
StringhoặcIntegerbằng==. Nó có thể chạy đúng nhờ string pool hoặc cacheIntegertừ -128 đến 127, rồi sai với giá trị khác.- Hợp đồng: hai object
10Bạn có quen làm việc remote hoặc hybrid không? Làm sao để làm việc hiệu quả khi không ở văn phòng?Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Người phỏng vấn muốn biết bạn tự quản lý được và giao tiếp chủ động khi không ngồi cạnh team.
- Cập nhật tiến độ thường xuyên trên công cụ chung (ticket, kênh chat của team), không để người khác phải hỏi.
- Viết rõ ràng: câu hỏi có ngữ cảnh, ghi lại kết quả thảo luận.
- Có khung giờ làm việc ổn định, phản hồi trong giờ làm, báo trước khi vắng.
- Dùng ngày lên văn phòng (nếu hybrid) cho thảo luận, brainstorm, gặp gỡ team.
Câu mẫu: "Team cũ của em làm hybrid hai ngày ở văn phòng. Những ngày remote em cập nhật trạng thái task mỗi sáng và cuối ngày, vướng gì thì gọi nhanh 10 phút thay vì nhắn qua lại."
Bạn đã phỏng vấn ở KIS Việt Nam?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn