Việc làm

02/10 · Hồ Chí Minh · Hybrid

Full-stack Developer (.NET)

Simpson Strong-Tie Vietnam · Fullstack Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (C# & .NET, JavaScript & TypeScript, AI / Machine Learning). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Xử lý concurrency khi nhiều request cùng cập nhật một bản ghi trong EF Core thế nào?C# & .NET · Senior

    Gợi ý trả lời

    Hai hướng chính: optimistic concurrency (phát hiện xung đột khi lưu) và pessimistic (khoá trước khi sửa).

    Optimistic với EF Core: đánh dấu một cột làm concurrency token, EF thêm điều kiện so sánh vào UPDATE và ném DbUpdateConcurrencyException nếu không có dòng nào bị cập nhật.

    public class Product {
        public int Stock { get; set; }
        [Timestamp] public byte[] RowVersion { get; set; } = [];
    }
    
    • Bắt exception, tải lại dữ liệu, rồi retry hoặc báo người dùng.
    • PostgreSQL thường dùng cột hệ thống xmin làm token.
    • Trường hợp đơn giản như trừ tồn kho có thể dùng một câu ExecuteUpdateAsync atomic kèm điều kiện Stock >= qty.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn cân nhắc mức độ tranh chấp: thấp thì optimistic, cao và nghiệp vụ quan trọng thì khoá hoặc đưa vào hàng đợi.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  2. 02Bạn tối ưu hiệu năng một Web API .NET chịu tải cao thế nào?C# & .NET · Senior

    Gợi ý trả lời

    Bắt đầu bằng đo đạc (load test, APM, profiler), sau đó xử lý các điểm nghẽn phổ biến theo thứ tự tác động.

    • I/O: async xuyên suốt, không sync-over-async; dùng connection pool đúng cách.
    • Database: projection, AsNoTracking, index đúng, tránh N+1; với bulk update dùng ExecuteUpdateAsync.
    • Cache: IMemoryCache, distributed cache (Redis), HybridCache từ .NET 9, output caching cho response công khai.
    • Cấp phát bộ nhớ: giảm object tạm trong hot path, dùng Span<T>, ArrayPool, System.Text.Json với source generator.
    • Hạ tầng: response compression, rate limiting middleware, scale ngang khi stateless.

    Luôn so sánh số liệu trước và sau (p95 latency, throughput, CPU, GC). Micro-optimize nên đo bằng BenchmarkDotNet.

    Hay sai: tối ưu code C# trong khi 90% thời gian nằm ở query DB.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  3. 03Bạn tổ chức một dự án .NET lớn thế nào? Clean Architecture có luôn cần thiết?C# & .NET · Senior

    Gợi ý trả lời

    Mục tiêu là tách nghiệp vụ khỏi chi tiết hạ tầng để dễ test và dễ thay đổi; mức độ tách nên tương xứng với độ phức tạp của dự án.

    Clean Architecture điển hình có các project: Domain (entity, rule), Application (use case, interface), Infrastructure (EF Core, gửi mail, gọi API ngoài), Api (controller hoặc minimal API). Phụ thuộc chỉ hướng vào trong.

    • Dịch vụ CRUD nhỏ thì cách tổ chức theo vertical slice (mỗi tính năng một thư mục) thường gọn hơn và ít boilerplate.
    • Tránh bọc thêm repository chung chung lên EF Core nếu nó chỉ chuyển tiếp lời gọi.
    • MediatR hay CQRS là công cụ, không phải yêu cầu bắt buộc.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn hiểu trade-off giữa số lớp trừu tượng và tốc độ phát triển, và nêu được lý do cho lựa chọn trong dự án gần nhất.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  4. 04Core Web Vitals gồm những chỉ số nào? Bạn cải thiện hiệu năng tải trang ra sao?JavaScript & TypeScript · Senior

    Gợi ý trả lời

    Ba chỉ số chính đo trải nghiệm thật của người dùng:

    • LCP (Largest Contentful Paint): thời gian hiện phần tử lớn nhất. Cải thiện: tối ưu ảnh (định dạng hiện đại, đúng kích thước, ưu tiên tải ảnh hero), giảm thời gian phản hồi server, cache/CDN, render phía server.
    • INP (Interaction to Next Paint, thay FID từ 2024): độ trễ khi tương tác. Cải thiện: chia nhỏ tác vụ JS dài, giảm JS chạy trên main thread, tránh render lại quá nhiều.
    • CLS (Cumulative Layout Shift): độ xô lệch bố cục. Cải thiện: khai báo kích thước cho ảnh, video, quảng cáo; tránh chèn nội dung đẩy trang xuống; xử lý font.

    Ngoài ra: code splitting và lazy load theo route, bỏ thư viện nặng không cần, nén và cache tài nguyên tĩnh.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn đo bằng dữ liệu người dùng thật (field data) lẫn Lighthouse, và biết điểm Lighthouse không phải là mục tiêu cuối.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  5. 05Frontend cần chú ý gì về bảo mật: XSS, CSRF, CORS? Nên lưu access token ở đâu?JavaScript & TypeScript · Senior

    Gợi ý trả lời

    • XSS: kẻ tấn công chèn script chạy trên trang của bạn. Phòng: framework tự escape khi render; tránh innerHTML, v-html, dangerouslySetInnerHTML với dữ liệu người dùng (nếu bắt buộc thì sanitize); cấu hình Content-Security-Policy.
    • CSRF: trang lạ khiến trình duyệt gửi request kèm cookie của người dùng. Phòng: cookie SameSite=Lax hoặc Strict, CSRF token, kiểm tra Origin.
    • CORS: là cơ chế trình duyệt nới lỏng same-origin policy, do server cấu hình. Nó không phải lớp bảo vệ API khỏi người gọi ngoài trình duyệt.

    Lưu token:

    • localStorage tiện nhưng script XSS nào cũng đọc được.
    • Cookie HttpOnly + Secure + SameSite thì JS không đọc được, nhưng phải tính đến CSRF.

    Người phỏng vấn muốn nghe: không có chỗ lưu nào an toàn tuyệt đối; chặn XSS mới là việc quan trọng nhất, vì có XSS thì mọi cách lưu đều bị lợi dụng.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  6. 06Xây dựng AI agent có gọi tool (API, database) cần lưu ý gì về độ tin cậy và an toàn?AI / Machine Learning · Senior

    Gợi ý trả lời

    Agent cho LLM tự quyết định gọi tool theo nhiều bước, nên lỗi và rủi ro tăng theo số bước; cần giới hạn quyền và kiểm soát chặt.

    • Tool rõ ràng: mô tả và schema tham số chặt, kiểm tra đầu vào bằng code trước khi thực thi.
    • Quyền tối thiểu: tool chỉ đọc khi có thể; thao tác ghi, xoá, chuyển tiền cần người xác nhận.
    • Prompt injection: nội dung lấy từ web, email, tài liệu là dữ liệu không tin cậy; không để nó điều khiển tool nhạy cảm.
    • Giới hạn số bước, timeout, ngân sách token; xử lý lỗi tool và cho phép thử lại có kiểm soát.
    • Log và tracing toàn bộ chuỗi hành động để audit.
    • Đánh giá theo tỷ lệ hoàn thành tác vụ trên bộ kịch bản.

    Người phỏng vấn muốn nghe: workflow cố định thường đủ; chỉ dùng agent tự do khi thật cần.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  7. 07Phân biệt value type và reference type trong C#. struct khác class thế nào?C# & .NET · Junior

    Gợi ý trả lời

    Value type (int, bool, struct, enum) chứa trực tiếp dữ liệu, gán là sao chép giá trị. Reference type (class, string, mảng, delegate) chứa tham chiếu tới object trên heap, gán là sao chép tham chiếu.

    • Biến cục bộ value type thường nằm trên stack, nhưng nếu là field của class thì nằm trên heap cùng object đó.
    • struct không kế thừa được, hợp với dữ liệu nhỏ, bất biến (toạ độ, tiền tệ). Nên khai báo readonly struct.
    • Ép value type sang object hoặc interface gây boxing, tốn cấp phát.
    var a = new Point(1, 2);  // struct
    var b = a; b.X = 9;       // a.X vẫn là 1
    

    Hay sai: nói "value type luôn nằm trên stack". Hãy nói về ngữ nghĩa sao chép thay vì vị trí bộ nhớ.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  8. 08async/await hoạt động thế nào? Vì sao không nên dùng .Result hay .Wait()?C# & .NET · Junior

    Gợi ý trả lời

    async/await giúp viết code bất đồng bộ như tuần tự: khi gặp await một tác vụ chưa xong, method trả quyền điều khiển, thread được giải phóng, phần còn lại chạy tiếp khi tác vụ hoàn thành. Trình biên dịch biến method thành một state machine.

    • Async giúp không chặn thread khi chờ I/O (DB, HTTP), nhờ vậy server phục vụ được nhiều request hơn; nó không tự làm code chạy nhanh hơn.
    • Việc nặng về CPU mới cần Task.Run.

    Gọi .Result hoặc .Wait() chặn thread đang chờ. Ở môi trường có SynchronizationContext (WinForms, WPF, ASP.NET cũ) dễ gây deadlock; ở ASP.NET Core gây cạn thread pool khi tải cao.

    Hay sai: dùng async void ngoài event handler, exception sẽ không bắt được. Hãy trả về Task và "async all the way".

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  9. 09Interface và abstract class khác nhau thế nào? Khi nào dùng cái nào?C# & .NET · Junior

    Gợi ý trả lời

    Interface mô tả khả năng (hợp đồng) mà nhiều kiểu không liên quan có thể cùng thực hiện; abstract class là lớp cha dùng chung code và trạng thái cho một họ lớp gần nhau.

    • Một class implement nhiều interface nhưng chỉ kế thừa một class.
    • Abstract class có field, constructor, method có sẵn thân.
    • Từ C# 8 interface có default implementation, nhưng vẫn không có field trạng thái.

    Dùng interface cho các phụ thuộc cần thay thế hoặc mock trong test (IEmailSender, IOrderRepository). Dùng abstract class khi các lớp con thật sự chia sẻ logic, vd. BaseHandler xử lý log và retry chung.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn ưu tiên composition và interface, chỉ dùng kế thừa khi có quan hệ "là một" rõ ràng.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  10. 10Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Tìm hiểu trước mặt bằng lương cho vị trí và số năm kinh nghiệm (dữ liệu lương trên Drama Công Ty, bạn bè cùng ngành), rồi đưa ra một khoảng có căn cứ.

    • Nói rõ gross hay net. Gross là lương trước khi trừ bảo hiểm bắt buộc và thuế thu nhập cá nhân; net là số thực nhận.
    • Hỏi tổng thu nhập: lương tháng 13 (không bắt buộc theo luật), thưởng, chu kỳ review lương, bảo hiểm sức khoẻ.
    • Lương thử việc theo luật tối thiểu bằng 85% lương chính thức; nhiều công ty trả 100%, cứ hỏi rõ.

    Câu mẫu: "Dựa trên kinh nghiệm và mặt bằng thị trường, em mong muốn khoảng X đến Y triệu gross. Em cũng muốn hiểu thêm về thưởng và review lương bên mình."

    Hay sai: nói "tuỳ công ty" (dễ bị trả thấp), hoặc khai khống lương hiện tại.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở Simpson Strong-Tie Vietnam?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn