Việc làm

2 ngày trước · Hồ Chí Minh · Tại văn phòng

Front-End Developer (PHP, Javascript, HTML, CSS)

IncepIT · Frontend Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (JavaScript & TypeScript, SQL & Database, Cloud (AWS, Azure, GCP)). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01== và === khác nhau thế nào? Những giá trị nào là falsy?JavaScript & TypeScript · Junior

    Gợi ý trả lời

    === so sánh cả kiểu lẫn giá trị. == ép kiểu trước khi so, nên cho ra kết quả khó đoán: "0" == 0 là true, [] == false cũng true.

    • Các giá trị falsy: false, 0, -0, 0n, "", null, undefined, NaN. Mọi thứ khác là truthy, kể cả [], {} và "0".
    • NaN === NaN là false; dùng Number.isNaN(x).
    • Ngoại lệ hay được chấp nhận: x == null để bắt cả null lẫn undefined.

    Hay sai: viết const page = input || 1. Khi người dùng nhập 0, giá trị bị thay bằng 1. Dùng nullish coalescing input ?? 1 để chỉ thay khi là null hoặc undefined.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  2. 02Closure là gì? Giải thích kết quả của vòng lặp for (var i...) với setTimeout.JavaScript & TypeScript · Junior

    Gợi ý trả lời

    Closure là khi một hàm "nhớ" được các biến ở phạm vi nơi nó được tạo ra, kể cả sau khi hàm bên ngoài đã chạy xong.

    for (var i = 0; i < 3; i++) {
      setTimeout(() => console.log(i), 0);
    }
    // In ra 3, 3, 3
    
    • var chỉ có một biến i cho cả vòng lặp. Khi callback chạy, vòng lặp đã xong và i bằng 3.
    • Đổi sang let thì mỗi vòng lặp có một i riêng, in ra 0, 1, 2.

    Ứng dụng thực tế: tạo biến private, hàm factory, debounce, memoize, và các hook trong React.

    Hay sai: closure giữ tham chiếu đến biến chứ không chụp lại giá trị. Closure giữ object lớn quá lâu (ví dụ trong listener không gỡ) cũng là nguồn rò rỉ bộ nhớ.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  3. 03this trong JavaScript được xác định thế nào? Arrow function khác function thường ở điểm nào?JavaScript & TypeScript · Junior

    Gợi ý trả lời

    Với function thường, this phụ thuộc vào cách gọi, không phải nơi định nghĩa:

    • obj.method(): this là obj.
    • Gọi hàm trơn fn(): undefined trong strict mode (module và class luôn là strict).
    • new Fn(): object mới được tạo.
    • fn.call(x), fn.apply(x), fn.bind(x): this là x.

    Arrow function không có this riêng; nó lấy this của phạm vi bao ngoài. Arrow function cũng không có arguments và không dùng được với new.

    const btn = { label: "OK", click() { setTimeout(() => console.log(this.label)); } };
    

    Hay sai: truyền obj.method làm callback (setTimeout(obj.method)) rồi mất this. Cách sửa: bind, hoặc bọc trong arrow function.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  4. 04Index là gì, hoạt động thế nào? Có nên đánh index cho mọi cột không?SQL & Database · Junior

    Gợi ý trả lời

    Index là cấu trúc dữ liệu phụ (thường là B-Tree) giúp tìm dòng theo giá trị cột mà không phải quét cả bảng, đổi lại tốn dung lượng và làm chậm thao tác ghi.

    • B-Tree hợp với so sánh =, <, >, BETWEEN, ORDER BY, LIKE 'abc%'.
    • Mỗi INSERT/UPDATE/DELETE phải cập nhật thêm mọi index liên quan.
    • Cột có độ chọn lọc thấp (vd. gender, is_deleted) đánh index riêng thường ít tác dụng.

    Không nên đánh index tràn lan: chỉ thêm cho cột hay xuất hiện trong WHERE, JOIN, ORDER BY của các query quan trọng, rồi kiểm tra bằng EXPLAIN.

    Hay sai: bọc cột trong hàm, vd. WHERE YEAR(created_at) = 2026 hoặc LOWER(email) = ..., khiến index thường trên cột đó không được dùng. Hãy viết lại thành khoảng thời gian hoặc dùng index trên biểu thức.

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  5. 05Transaction là gì? Giải thích ACID.SQL & Database · Junior

    Gợi ý trả lời

    Transaction là một nhóm thao tác được thực hiện như một đơn vị: hoặc tất cả thành công (COMMIT), hoặc không có gì xảy ra (ROLLBACK).

    • Atomicity: không có trạng thái làm dở dang.
    • Consistency: sau transaction dữ liệu vẫn thoả ràng buộc (khoá ngoại, unique, check).
    • Isolation: các transaction chạy đồng thời không thấy dữ liệu dở dang của nhau, mức độ tuỳ isolation level.
    • Durability: đã commit thì không mất dù server sập (nhờ write-ahead log / redo log).
    BEGIN;
    UPDATE accounts SET balance = balance - 500 WHERE id = 1;
    UPDATE accounts SET balance = balance + 500 WHERE id = 2;
    COMMIT;
    

    Người phỏng vấn muốn nghe: một ví dụ thực tế như chuyển tiền hoặc trừ tồn kho, và bạn biết giữ transaction ngắn, không gọi API bên ngoài khi đang mở transaction.

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  6. 06Object storage (S3, Blob Storage, Cloud Storage) khác block storage và file storage thế nào?Cloud (AWS, Azure, GCP) · Junior

    Gợi ý trả lời

    Object storage lưu file dạng đối tượng truy cập qua HTTP API, dung lượng gần như không giới hạn và rẻ; block storage là ổ đĩa gắn vào máy ảo; file storage là ổ mạng dùng chung qua NFS/SMB.

    • Object: ảnh, video, backup, data lake, static website. Không sửa một phần file được, phải ghi đè cả object.
    • Block (EBS, Managed Disk, Persistent Disk): ổ hệ điều hành, database tự quản; độ trễ thấp.
    • File (EFS, Azure Files, Filestore): nhiều máy cùng đọc ghi một thư mục.

    Hay sai: để bucket public để tiện chia sẻ. Nên giữ bucket private, chia sẻ bằng presigned URL hoặc CDN có kiểm soát.

    Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →
  7. 07Event loop của JavaScript hoạt động thế nào? Đoạn code sau in ra theo thứ tự nào?JavaScript & TypeScript

    Gợi ý trả lời

    JavaScript chạy trên một thread. Code đồng bộ chạy hết trên call stack trước, sau đó event loop lấy việc từ hàng đợi. Microtask (Promise .then, await, queueMicrotask) luôn được chạy hết trước khi sang macrotask tiếp theo (setTimeout, sự kiện I/O, sự kiện người dùng).

    console.log(1);
    setTimeout(() => console.log(2));
    Promise.resolve().then(() => console.log(3));
    console.log(4);
    // 1, 4, 3, 2
    
    • Trên trình duyệt, việc render thường diễn ra giữa các macrotask.
    • Một vòng lặp đồng bộ dài, hoặc chuỗi microtask không dứt, sẽ làm treo giao diện.

    Người phỏng vấn muốn nghe: setTimeout(fn, 0) không chạy ngay mà chỉ được xếp hàng, và vì sao microtask được ưu tiên.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  8. 08So sánh Promise.all, Promise.allSettled, Promise.race và Promise.any. Xử lý lỗi với async/await thế nào?JavaScript & TypeScript

    Gợi ý trả lời

    Cả bốn đều chạy nhiều Promise song song, khác nhau ở cách kết thúc:

    • all: chờ tất cả thành công; một cái lỗi là reject ngay.
    • allSettled: chờ tất cả xong, trả về trạng thái từng cái; không bao giờ reject.
    • race: lấy kết quả (thành công hay lỗi) của cái xong đầu tiên; hay dùng để đặt timeout.
    • any: lấy cái thành công đầu tiên; chỉ reject khi tất cả đều lỗi.
    try {
      const [user, orders] = await Promise.all([getUser(id), getOrders(id)]);
    } catch (err) {
      showError(err);
    }
    

    Hay sai: await lần lượt trong vòng lặp các request không phụ thuộc nhau, khiến tổng thời gian cộng dồn. Ngược lại, gọi Promise.all với hàng nghìn request cùng lúc có thể làm quá tải server; khi đó cần giới hạn số request đồng thời.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  9. 09Trong TypeScript, interface và type khác nhau thế nào? Phân biệt any, unknown và never.JavaScript & TypeScript

    Gợi ý trả lời

    Cả hai đều mô tả hình dạng object và phần lớn trường hợp dùng thay nhau được.

    • interface có thể gộp khai báo (declaration merging) và extends; hợp để mô tả object, API công khai.
    • type mô tả được union, tuple, kiểu ánh xạ, kiểu điều kiện: type Status = "idle" | "loading".

    Ba kiểu đặc biệt:

    • any: tắt kiểm tra kiểu, lỗi lọt qua compiler.
    • unknown: nhận mọi giá trị nhưng bắt buộc thu hẹp kiểu trước khi dùng. Hợp cho dữ liệu từ JSON.parse, API, catch (e).
    • never: giá trị không bao giờ xảy ra; dùng để bắt thiếu case trong switch.
    function assertNever(x: never): never {
      throw new Error("Unhandled: " + x);
    }
    

    Hay sai: dùng as SomeType để ép dữ liệu từ API. Đó chỉ là lời hứa với compiler; muốn chắc chắn phải validate lúc runtime (ví dụ bằng Zod).

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  10. 10Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Tìm hiểu trước mặt bằng lương cho vị trí và số năm kinh nghiệm (dữ liệu lương trên Drama Công Ty, bạn bè cùng ngành), rồi đưa ra một khoảng có căn cứ.

    • Nói rõ gross hay net. Gross là lương trước khi trừ bảo hiểm bắt buộc và thuế thu nhập cá nhân; net là số thực nhận.
    • Hỏi tổng thu nhập: lương tháng 13 (không bắt buộc theo luật), thưởng, chu kỳ review lương, bảo hiểm sức khoẻ.
    • Lương thử việc theo luật tối thiểu bằng 85% lương chính thức; nhiều công ty trả 100%, cứ hỏi rõ.

    Câu mẫu: "Dựa trên kinh nghiệm và mặt bằng thị trường, em mong muốn khoảng X đến Y triệu gross. Em cũng muốn hiểu thêm về thưởng và review lương bên mình."

    Hay sai: nói "tuỳ công ty" (dễ bị trả thấp), hoặc khai khống lương hiện tại.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở IncepIT?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn