Việc làm

7 giờ trước · Hồ Chí Minh · Hybrid

Cloud Engineer (Focus: Security Patching & Remediation)

FWD VTC · Cloud Engineer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (Cloud (AWS, Azure, GCP), Bảo mật (Security)). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Giải thích VPC, public subnet, private subnet, Internet Gateway và NAT Gateway.Cloud (AWS, Azure, GCP) · Junior

    Gợi ý trả lời

    VPC là mạng riêng ảo của bạn trên cloud; subnet chia nhỏ dải IP; tính "public" hay "private" của subnet do route table quyết định.

    • Public subnet: route 0.0.0.0/0 tới Internet Gateway; đặt load balancer, bastion.
    • Private subnet: không có route trực tiếp ra Internet; đặt app server, database.
    • NAT Gateway: nằm ở public subnet, cho máy trong private subnet đi ra Internet (tải package, gọi API) nhưng không cho kết nối từ ngoài vào.
    • Security group lọc ở mức instance (stateful); Network ACL lọc ở mức subnet (stateless).

    Người phỏng vấn muốn nghe: database không bao giờ đặt ở public subnet, và truy cập quản trị nên đi qua bastion hoặc dịch vụ kiểu Session Manager.

    Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →
  2. 02Object storage (S3, Blob Storage, Cloud Storage) khác block storage và file storage thế nào?Cloud (AWS, Azure, GCP) · Junior

    Gợi ý trả lời

    Object storage lưu file dạng đối tượng truy cập qua HTTP API, dung lượng gần như không giới hạn và rẻ; block storage là ổ đĩa gắn vào máy ảo; file storage là ổ mạng dùng chung qua NFS/SMB.

    • Object: ảnh, video, backup, data lake, static website. Không sửa một phần file được, phải ghi đè cả object.
    • Block (EBS, Managed Disk, Persistent Disk): ổ hệ điều hành, database tự quản; độ trễ thấp.
    • File (EFS, Azure Files, Filestore): nhiều máy cùng đọc ghi một thư mục.

    Hay sai: để bucket public để tiện chia sẻ. Nên giữ bucket private, chia sẻ bằng presigned URL hoặc CDN có kiểm soát.

    Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →
  3. 03IAM role khác IAM user thế nào? Vì sao không nên để access key trong code?Cloud (AWS, Azure, GCP)

    Gợi ý trả lời

    User đại diện cho một người hoặc ứng dụng với credential dài hạn; role là tập quyền được "đội" tạm thời và cấp credential ngắn hạn tự hết hạn.

    • Ứng dụng chạy trên cloud nên dùng role gắn vào máy ảo, container, function (instance profile, managed identity, service account).
    • CI/CD ngoài cloud dùng OIDC federation để lấy token ngắn hạn, không cần key cố định.
    • Áp dụng least privilege: chỉ cấp đúng action trên đúng resource.
    • Bật MFA cho người dùng, hạn chế dùng tài khoản root.

    Access key trong code dễ lộ qua Git, log, image; một khi lộ thì dùng được tới khi bị thu hồi.

    Người phỏng vấn muốn nghe: policy cụ thể, tránh "Action": "*".

    Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →
  4. 04XSS và CSRF khác nhau thế nào? Biện pháp phòng chống cho từng loại?Bảo mật (Security) · Junior

    Gợi ý trả lời

    XSS là khi script lạ chạy trong trang của bạn trên trình duyệt người dùng; CSRF là khi trang khác lợi dụng phiên đăng nhập của người dùng để gửi request thay họ.

    Phòng XSS:

    • Escape đầu ra theo ngữ cảnh (framework hiện đại làm mặc định); cẩn thận với dangerouslySetInnerHTML, innerHTML.
    • Sanitize HTML do người dùng nhập bằng thư viện uy tín.
    • Content-Security-Policy, cookie phiên đặt HttpOnly.

    Phòng CSRF:

    • Cookie SameSite=Lax hoặc Strict.
    • CSRF token cho request thay đổi dữ liệu; kiểm tra header Origin.
    • Không dùng GET để thay đổi trạng thái.

    Hay sai: nghĩ HTTPS chống được XSS hay CSRF.

    Ôn thêm câu hỏi Bảo mật (Security) →
  5. 05Xác thực (authentication) khác phân quyền (authorization) thế nào? Kể lỗi phân quyền hay gặp.Bảo mật (Security)

    Gợi ý trả lời

    Authentication trả lời "bạn là ai"; authorization trả lời "bạn được làm gì". Lỗi phân quyền (Broken Access Control) đứng đầu OWASP Top 10 trong các bản gần đây.

    Lỗi hay gặp:

    • IDOR: đổi /orders/123 thành /orders/124 xem được đơn người khác vì server không kiểm tra chủ sở hữu.
    • Chỉ ẩn nút trên giao diện mà API vẫn cho gọi.
    • Tin vào role gửi từ client.

    Cách phòng:

    • Kiểm tra quyền ở server cho mọi request, mặc định từ chối.
    • Tập trung logic phân quyền vào một chỗ (middleware, policy).
    • Viết test cho trường hợp người dùng A truy cập dữ liệu của B.
    Ôn thêm câu hỏi Bảo mật (Security) →
  6. 06Khi nào bạn chọn serverless (Lambda, Azure Functions, Cloud Run) thay vì container hay VM?Cloud (AWS, Azure, GCP)

    Gợi ý trả lời

    Serverless hợp với tải không đều, xử lý theo sự kiện, đội nhỏ không muốn vận hành server; trả tiền theo lượng dùng.

    Hợp:

    • Xử lý file khi upload, webhook, cron job, API lưu lượng thấp hoặc thất thường.

    Cân nhắc:

    • Cold start làm tăng độ trễ request đầu.
    • Giới hạn thời gian chạy, bộ nhớ, kích thước gói.
    • Tải cao và đều thì container/VM thường rẻ hơn.
    • Kết nối DB: nhiều instance mở nhiều connection, cần connection pooler hoặc proxy.
    • Khó debug và test cục bộ hơn.

    Người phỏng vấn muốn nghe: quyết định dựa trên đặc điểm tải và chi phí, không chọn vì "đang hot".

    Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →
  7. 07Load balancer tầng 4 và tầng 7 khác nhau thế nào? Khi nào dùng loại nào?Cloud (AWS, Azure, GCP)

    Gợi ý trả lời

    Load balancer tầng 4 phân phối theo IP/port (TCP/UDP), không đọc nội dung; tầng 7 hiểu HTTP nên định tuyến được theo path, host, header.

    • L7 (ALB, Application Gateway, HTTP(S) LB): định tuyến /api và /web tới các nhóm khác nhau, kết thúc TLS, gắn WAF, hợp web/API.
    • L4 (NLB, Azure Load Balancer): độ trễ thấp, thông lượng cao, giao thức không phải HTTP (game, MQTT, DB proxy), cần IP tĩnh.
    • Cả hai đều có health check để loại máy hỏng.

    Hay sai: health check trỏ vào trang nặng hoặc phụ thuộc DB, khiến LB loại hết máy khi DB chậm.

    Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →
  8. 08Hoá đơn cloud tháng này tăng gấp đôi. Bạn tìm nguyên nhân và tối ưu chi phí thế nào?Cloud (AWS, Azure, GCP)

    Gợi ý trả lời

    Bắt đầu từ dữ liệu chi phí, không đoán: xem Cost Explorer/Cost Management theo dịch vụ, region, tag và theo ngày để tìm điểm tăng.

    Thủ phạm hay gặp:

    • Tài nguyên quên tắt: máy dev, ổ đĩa, snapshot, IP tĩnh không gắn máy.
    • Data transfer: traffic ra Internet, qua NAT Gateway, giữa AZ/region.
    • Log và metric ghi quá nhiều, giữ quá lâu.
    • Auto scaling không co lại.

    Tối ưu: right-sizing, Savings Plans/Reserved cho tải nền ổn định, spot cho việc chịu ngắt quãng, lifecycle policy chuyển dữ liệu cũ sang lớp lưu trữ rẻ.

    Người phỏng vấn muốn nghe: gắn tag bắt buộc và đặt budget alert để phát hiện sớm.

    Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →
  9. 09Tell me about a technical decision you made and why.Phỏng vấn tiếng Anh

    Gợi ý trả lời

    "In my last project, we needed to send notifications to users after each order. Instead of calling the notification service directly, I proposed using a message queue. The main reason was reliability: if the notification service was down, messages would wait in the queue instead of being lost. It also made the order API faster. The trade-off was more infrastructure to maintain, but the team agreed it was worth it."

    Mẹo: nói theo thứ tự vấn đề, các lựa chọn, lý do chọn, đánh đổi. Các cụm hữu ích: "The main reason was…", "The trade-off was…", "We considered… but…". Người Việt hay quên nói phần đánh đổi, trong khi đó là điểm người phỏng vấn chờ nghe.

    Ôn thêm câu hỏi Phỏng vấn tiếng Anh →
  10. 10Bạn nghĩ sao về việc làm thêm giờ (OT)?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Trả lời thẳng thắn và cân bằng: sẵn sàng khi thật sự cần, nhưng không coi OT kéo dài là bình thường.

    Câu mẫu: "Em sẵn sàng làm thêm khi có việc gấp như sự cố production hay trước một đợt release quan trọng. Nhưng nếu OT diễn ra thường xuyên, em nghĩ cần xem lại cách estimate hoặc phạm vi, và em sẽ chủ động nêu điều đó với team. Em cũng muốn hỏi thêm: ở team mình OT thường xảy ra trong trường hợp nào và được tính như thế nào ạ?"

    Đây cũng là lúc bạn tìm hiểu ngược: OT có được trả lương hoặc nghỉ bù theo quy định không, tần suất ra sao. Câu trả lời của họ cho bạn biết nhiều về văn hoá công ty.

    Hay sai: hứa "OT thoải mái" để lấy điểm, rồi vào làm mới thấy không chịu nổi.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở FWD VTC?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn