Việc làm

06/10 · Hồ Chí Minh · Hà Nội · Tại văn phòng

Techinical Lead (.Net)

VinSmart Future · Fullstack Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (DevOps & CI/CD, Cloud (AWS, Azure, GCP), C# & .NET). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01SLI, SLO và error budget là gì? Bạn đặt alert dựa trên chúng thế nào?DevOps & CI/CD · Senior

    Gợi ý trả lời

    SLI là chỉ số đo trải nghiệm người dùng (tỷ lệ request thành công, độ trễ p99); SLO là mục tiêu cho SLI đó trong một khoảng thời gian; error budget là phần được phép hỏng còn lại.

    • Ví dụ: SLO 99.9% request thành công trong 30 ngày, nghĩa là budget 0.1% request lỗi.
    • Alert theo burn rate: budget đang bị tiêu nhanh bất thường (đo trên cửa sổ ngắn và dài) thì báo, thay vì báo mỗi khi CPU cao.
    • Hết budget: ưu tiên việc ổn định, chậm lại tính năng mới.

    Hay sai: đặt alert trên nguyên nhân (CPU, RAM) thay vì triệu chứng người dùng thấy, dẫn đến báo động giả và mệt mỏi vì alert.

    Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →
  2. 02GitOps là gì? Bạn tổ chức repo và quy trình deploy cho nhiều môi trường, nhiều service ra sao?DevOps & CI/CD · Senior

    Gợi ý trả lời

    GitOps coi Git là nguồn sự thật cho trạng thái hệ thống; một agent trong cluster (Argo CD, Flux) liên tục kéo và đồng bộ, thay vì CI đẩy thẳng bằng kubectl.

    • Tách repo code ứng dụng và repo cấu hình deploy; CI build image rồi mở PR cập nhật tag.
    • Cấu hình dùng chung bằng Helm chart hoặc Kustomize, overlay riêng cho dev/staging/prod.
    • Lên prod qua PR có review; rollback bằng git revert.
    • Bật phát hiện drift và tự sửa lệch cấu hình.
    • CI không cần giữ credential admin của cluster.

    Người phỏng vấn muốn nghe: cân nhắc được đánh đổi, ví dụ secret vẫn cần giải pháp riêng và số lượng PR cập nhật tag có thể nhiều.

    Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →
  3. 03Pod bị CrashLoopBackOff, bạn điều tra thế nào?DevOps & CI/CD

    Gợi ý trả lời

    CrashLoopBackOff nghĩa là container khởi động rồi thoát liên tục; cần tìm lý do nó thoát.

    kubectl describe pod <pod>      # events, exit code, OOMKilled?
    kubectl logs <pod> --previous   # log của lần chạy trước khi chết
    kubectl get events --sort-by=.lastTimestamp
    
    • Exit code 137 / OOMKilled: thiếu memory limit hoặc rò rỉ bộ nhớ.
    • Lỗi cấu hình: thiếu biến môi trường, Secret/ConfigMap sai, không kết nối được DB.
    • Liveness probe quá gắt khiến app bị kill khi đang khởi động; cân nhắc startupProbe.
    • Sai lệnh command/args, sai kiến trúc image (arm64 và amd64).

    Người phỏng vấn muốn nghe: quy trình có thứ tự, dựa vào events và log trước khi đoán.

    Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →
  4. 04Multi-cloud có đáng không? Bạn tư vấn thế nào khi sếp muốn chạy song song AWS và Azure?Cloud (AWS, Azure, GCP) · Senior

    Gợi ý trả lời

    Multi-cloud có lý do chính đáng nhưng chi phí vận hành rất lớn; cần hỏi rõ mục tiêu trước khi đồng ý.

    Lý do hợp lý:

    • Yêu cầu pháp lý hoặc khách hàng chỉ định nhà cung cấp.
    • Dùng dịch vụ đặc thù tốt nhất của từng bên.
    • Công ty sáp nhập, mỗi bên đã dùng một cloud.

    Cái giá:

    • Đội phải giỏi hai nền tảng, IAM và mạng khác nhau.
    • Chi phí truyền dữ liệu giữa cloud.
    • Chỉ dùng mẫu số chung, mất lợi thế dịch vụ managed.

    Giảm phụ thuộc thường chỉ cần container, Terraform và tránh API độc quyền ở phần lõi.

    Người phỏng vấn muốn nghe: biết hỏi "để giải quyết vấn đề gì", không trả lời có/không ngay.

    Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →
  5. 05IAM role khác IAM user thế nào? Vì sao không nên để access key trong code?Cloud (AWS, Azure, GCP)

    Gợi ý trả lời

    User đại diện cho một người hoặc ứng dụng với credential dài hạn; role là tập quyền được "đội" tạm thời và cấp credential ngắn hạn tự hết hạn.

    • Ứng dụng chạy trên cloud nên dùng role gắn vào máy ảo, container, function (instance profile, managed identity, service account).
    • CI/CD ngoài cloud dùng OIDC federation để lấy token ngắn hạn, không cần key cố định.
    • Áp dụng least privilege: chỉ cấp đúng action trên đúng resource.
    • Bật MFA cho người dùng, hạn chế dùng tài khoản root.

    Access key trong code dễ lộ qua Git, log, image; một khi lộ thì dùng được tới khi bị thu hồi.

    Người phỏng vấn muốn nghe: policy cụ thể, tránh "Action": "*".

    Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →
  6. 06Dependency Injection trong ASP.NET Core: phân biệt Transient, Scoped và Singleton.C# & .NET

    Gợi ý trả lời

    ASP.NET Core có DI container sẵn; lifetime quyết định khi nào tạo instance mới.

    • Transient: mỗi lần resolve tạo mới. Hợp với service nhẹ, không trạng thái.
    • Scoped: một instance cho mỗi request (mỗi scope). DbContext mặc định là scoped.
    • Singleton: một instance cho cả vòng đời ứng dụng. Phải thread-safe.
    builder.Services.AddScoped<IOrderService, OrderService>();
    builder.Services.AddSingleton<IClock, SystemClock>();
    

    Hay sai: inject service scoped (như DbContext) vào singleton, gọi là captive dependency: DbContext bị giữ mãi và dùng chung giữa nhiều thread. Môi trường Development sẽ báo lỗi khi validate scope. Nếu singleton cần dữ liệu scoped, hãy inject IServiceScopeFactory và tự tạo scope.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  7. 07Liveness, readiness và startup probe khác nhau thế nào? Cấu hình sai thì hậu quả gì?DevOps & CI/CD

    Gợi ý trả lời

    Readiness quyết định Pod có nhận traffic không; liveness quyết định có restart container không; startup probe tạm hoãn hai probe kia cho tới khi app khởi động xong.

    • Readiness fail: Pod bị gỡ khỏi endpoint của Service, không bị restart.
    • Liveness fail: kubelet restart container.
    • Startup probe hợp với app khởi động chậm (JVM, nạp model).

    Lỗi hay gặp:

    • Liveness kiểm tra cả DB bên ngoài: DB chậm là toàn bộ Pod bị restart dây chuyền.
    • Không có readiness: rolling update đẩy traffic vào Pod chưa sẵn sàng, gây lỗi 5xx.

    Người phỏng vấn muốn nghe: liveness chỉ nên kiểm tra chính process còn sống, phần phụ thuộc để cho readiness.

    Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →
  8. 08Terraform state là gì? Làm việc nhóm với Terraform bạn quản lý state thế nào?DevOps & CI/CD

    Gợi ý trả lời

    State là file Terraform ghi lại ánh xạ giữa code và tài nguyên thật; Terraform dựa vào nó để tính plan. Mất hoặc lệch state là nguy cơ tạo trùng hoặc xoá nhầm tài nguyên.

    • Lưu state ở remote backend (S3, GCS, Azure Blob, Terraform Cloud), bật versioning và mã hoá.
    • Bật locking để hai người không apply cùng lúc.
    • Tách state theo môi trường/thành phần để giảm phạm vi ảnh hưởng.
    • Không commit state lên Git: trong đó có thể chứa secret.
    • Chạy plan trong CI cho mỗi PR, apply qua pipeline có duyệt.

    Hay sai: sửa tay trên console rồi quên, tạo drift; nên định kỳ chạy plan để phát hiện.

    Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →
  9. 09Bạn quản lý secret (mật khẩu DB, API key) trong pipeline và Kubernetes thế nào?DevOps & CI/CD

    Gợi ý trả lời

    Nguyên tắc: secret không nằm trong Git, không in ra log, được cấp theo quyền tối thiểu và xoay vòng được.

    • Dùng secret manager (Vault, AWS Secrets Manager, Azure Key Vault, GCP Secret Manager) làm nguồn gốc.
    • Đồng bộ vào cluster bằng External Secrets Operator hoặc CSI driver; nếu phải để trong Git thì mã hoá (Sealed Secrets, SOPS).
    • Kubernetes Secret mặc định chỉ base64: bật mã hoá etcd và giới hạn RBAC đọc Secret.
    • CI dùng biến được che (masked), ưu tiên OIDC để lấy credential ngắn hạn thay vì key dài hạn.
    • Bật quét secret khi push code.

    Người phỏng vấn muốn nghe: biết base64 không phải mã hoá, và có kế hoạch xoay key khi bị lộ.

    Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →
  10. 10Điểm yếu của bạn là gì?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Chọn điểm yếu thật, không chí mạng với vị trí, và cho thấy bạn đang cải thiện.

    Cấu trúc: điểm yếu, ảnh hưởng đã gặp, việc bạn đang làm để khắc phục, tiến bộ đến nay.

    Câu mẫu: "Trước đây em hay ngại hỏi khi bị kẹt, tự loay hoay quá lâu, có lần làm trễ task. Giờ em tự đặt giới hạn: kẹt quá một hai giờ mà không có hướng thì em hỏi đồng đội, kèm những gì đã thử. Từ khi làm vậy em xong việc đúng hạn hơn và học được nhanh hơn từ người khác."

    Ví dụ khác có thể dùng: chưa quen nói trước đám đông, tiếng Anh nói chưa trôi chảy, hay ôm việc.

    Hay sai: "Điểm yếu của em là quá cầu toàn" (nghe như né câu hỏi), hoặc nêu điểm yếu là kỹ năng cốt lõi của vị trí.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở VinSmart Future?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn