10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (Tester / QA, DevOps & CI/CD). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01Bạn sẽ viết test case như thế nào cho màn hình đăng nhập (email + mật khẩu)?Tester / QA · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Tester / QA →Chia theo nhóm để không sót, rồi áp dụng kỹ thuật thiết kế test.
- Chức năng: đúng email/mật khẩu; sai mật khẩu; email chưa đăng ký; để trống từng trường.
- Phân vùng tương đương & giá trị biên: độ dài mật khẩu ở min-1, min, max, max+1; email sai định dạng.
- Bảo mật: khoá tài khoản sau N lần sai, mật khẩu bị che, thông báo lỗi không tiết lộ email có tồn tại hay không, thử ký tự đặc biệt/SQL injection cơ bản.
- UI/UX: nhấn Enter để submit, tab order, hiện/ẩn mật khẩu, thông báo lỗi rõ ràng.
- Khác: "Ghi nhớ đăng nhập", session hết hạn, nhiều trình duyệt/thiết bị.
Hay sai: chỉ liệt kê case happy path, hoặc liệt kê lan man không có nhóm. Nên nói thêm mỗi test case gồm: tiền điều kiện, các bước, dữ liệu, kết quả mong đợi.
02Một bug report tốt cần có những gì? Severity và Priority khác nhau ra sao?Tester / QA · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Tester / QA →Bug report tốt giúp dev tái hiện được ngay mà không cần hỏi lại.
- Tiêu đề ngắn, nói rõ chỗ lỗi và hiện tượng.
- Môi trường: build/version, trình duyệt hoặc thiết bị, tài khoản test.
- Các bước tái hiện, kết quả thực tế, kết quả mong đợi.
- Bằng chứng: ảnh, video, log, request/response.
- Severity, Priority, tần suất (luôn xảy ra hay thỉnh thoảng).
Severity là mức ảnh hưởng kỹ thuật (crash, mất dữ liệu là Critical). Priority là mức gấp cần sửa theo góc nhìn business. Ví dụ: logo sai màu ở trang chủ có severity thấp nhưng priority cao trước buổi demo khách hàng; app crash ở một màn hình gần như không ai dùng có severity cao nhưng priority có thể thấp hơn.
Hay sai: tự đặt Priority thay cho PO/PM mà không trao đổi.
03Smoke test, sanity test và regression test khác nhau thế nào?Tester / QA · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Tester / QA →Ba loại này khác nhau ở mục đích và phạm vi.
- Smoke test: chạy nhanh các luồng chính ngay khi có build mới để quyết định build có đủ ổn để test tiếp không. Rộng nhưng nông.
- Sanity test: sau khi sửa một bug hay thay đổi nhỏ, kiểm tra nhanh đúng chỗ đó và vùng liên quan. Hẹp nhưng sâu.
- Regression test: kiểm tra lại các chức năng đã chạy đúng để chắc thay đổi mới không làm hỏng chúng. Phạm vi lớn nhất, hợp để automation.
Ví dụ trả lời: "Ở dự án trước, mỗi build lên môi trường test em chạy bộ smoke khoảng 20 case trong 15 phút. Fix bug thì sanity phần liên quan. Trước release cả team chạy regression, phần lặp lại đã được automation."
Người phỏng vấn muốn nghe: ví dụ thực tế từ dự án của bạn, không chỉ định nghĩa.
04CI, Continuous Delivery và Continuous Deployment khác nhau thế nào? Một pipeline cơ bản gồm những bước gì?DevOps & CI/CD · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →CI là tự động build và test mỗi lần merge code; Continuous Delivery là luôn có bản sẵn sàng deploy nhưng lên production cần bấm duyệt; Continuous Deployment thì tự lên production nếu mọi bước đều qua.
Pipeline cơ bản:
- Checkout, cài dependency (có cache).
- Lint, unit test, quét bảo mật (SAST, dependency, secret).
- Build artifact/image, gắn tag theo commit SHA, đẩy lên registry.
- Deploy lên staging, chạy smoke/integration test.
- Deploy production (thủ công hoặc tự động), có cách rollback.
Người phỏng vấn muốn nghe: build một lần, dùng cùng một artifact cho mọi môi trường; chỉ cấu hình là khác nhau.
05Trong Kubernetes, Pod, Deployment và Service là gì và liên quan với nhau thế nào?DevOps & CI/CD · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →Pod là đơn vị chạy nhỏ nhất (một hoặc vài container dùng chung network); Deployment quản lý số bản sao Pod và việc cập nhật; Service cho một địa chỉ ổn định để gọi tới nhóm Pod.
- Pod có thể chết và được tạo lại với IP mới, nên không gọi trực tiếp IP Pod.
- Deployment tạo ReplicaSet, hỗ trợ rolling update và rollback.
- Service chọn Pod theo label (
selector), kiểuClusterIP(nội bộ),NodePort,LoadBalancer. - Từ ngoài vào HTTP thường dùng Ingress hoặc Gateway API phía trước Service.
Hay sai: label của Pod template không khớp
selectorcủa Service, khiến Service không có endpoint nào.06Requirement còn mơ hồ hoặc chưa có tài liệu, bạn test như thế nào?Tester / QA
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Tester / QA →Đừng đợi tài liệu hoàn hảo; chủ động làm rõ và ghi lại giả định.
- Đặt câu hỏi cụ thể cho BA/PO ngay từ lúc refinement, ưu tiên những chỗ ảnh hưởng tới acceptance criteria.
- Tham khảo nguồn khác: bản thiết kế UI, hệ thống cũ, sản phẩm tương tự, hỏi dev về logic đã code.
- Viết test scenario ở mức cao trước, ghi rõ giả định, gửi lại cho BA/PO xác nhận.
- Kết hợp exploratory testing theo session có mục tiêu và ghi chú.
- Chỗ chưa rõ thì log thành câu hỏi/ticket thay vì tự quyết là bug hay không.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn chủ động và minh bạch. Ví dụ: "Em gửi danh sách 8 câu hỏi kèm giả định, PO trả lời 6, 2 câu còn lại em đánh dấu là rủi ro trong test report."
07Dev nói bug bạn log 'không phải bug' hoặc 'không tái hiện được'. Bạn xử lý ra sao?Tester / QA
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Tester / QA →Giữ bình tĩnh, dựa vào bằng chứng và requirement, không tranh cãi cảm tính.
- Kiểm tra lại: đúng build, đúng môi trường, đúng dữ liệu chưa? Có thể do cache hoặc tài khoản test khác nhau.
- Bổ sung video, log, request/response; nếu được thì ngồi tái hiện cùng dev.
- Nếu tranh luận là "đúng thiết kế hay không", dẫn chiếu acceptance criteria. Requirement không nói rõ thì kéo BA/PO vào quyết định.
- Bug thỉnh thoảng mới xảy ra: ghi tần suất, điều kiện nghi ngờ, giữ ticket mở để theo dõi.
Hay sai: đóng ticket cho xong chuyện, hoặc biến nó thành chuyện cá nhân. Câu trả lời tốt cho thấy bạn coi dev là đồng đội cùng bảo vệ chất lượng.
08Bạn test một REST API như thế nào? Thường kiểm tra những gì?Tester / QA
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Tester / QA →Test API là kiểm tra hợp đồng giữa client và server, không cần UI.
- Status code đúng từng trường hợp: 200/201, 400 khi dữ liệu sai, 401/403 khi thiếu quyền, 404, 409, 500.
- Response body: đúng schema, kiểu dữ liệu, trường bắt buộc, giá trị khớp DB.
- Validation: thiếu trường, sai kiểu, giá trị biên, chuỗi rất dài, ký tự đặc biệt.
- Phân quyền: user A có đọc/sửa được dữ liệu của user B không.
- Idempotency & trạng thái: gọi lại POST/PUT nhiều lần, thứ tự gọi API sai.
- Hiệu năng cơ bản: thời gian phản hồi, phân trang.
Công cụ hay dùng: Postman (collection, environment, script kiểm tra), sau đó đưa vào CI bằng Newman hoặc framework code như REST Assured, Playwright API.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn có test case phân quyền và lỗi, không chỉ gọi thử thấy 200 là xong.
09Pod bị CrashLoopBackOff, bạn điều tra thế nào?DevOps & CI/CD
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →CrashLoopBackOff nghĩa là container khởi động rồi thoát liên tục; cần tìm lý do nó thoát.
kubectl describe pod <pod> # events, exit code, OOMKilled? kubectl logs <pod> --previous # log của lần chạy trước khi chết kubectl get events --sort-by=.lastTimestamp- Exit code 137 /
OOMKilled: thiếu memory limit hoặc rò rỉ bộ nhớ. - Lỗi cấu hình: thiếu biến môi trường, Secret/ConfigMap sai, không kết nối được DB.
- Liveness probe quá gắt khiến app bị kill khi đang khởi động; cân nhắc
startupProbe. - Sai lệnh
command/args, sai kiến trúc image (arm64 và amd64).
Người phỏng vấn muốn nghe: quy trình có thứ tự, dựa vào events và log trước khi đoán.
- Exit code 137 /
10Điểm mạnh lớn nhất của bạn là gì?Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Chọn một hai điểm mạnh liên quan tới vị trí, và chứng minh bằng ví dụ thật, không liệt kê tính từ.
Cấu trúc: điểm mạnh, ví dụ ngắn, kết quả, liên hệ với công việc mới.
Câu mẫu: "Điểm mạnh của em là chủ động tìm nguyên nhân gốc. Ở dự án trước, hệ thống thỉnh thoảng bị timeout mà không ai tái hiện được. Em tự đọc log, thêm theo dõi ở các điểm nghi ngờ và tìm ra một truy vấn bị khoá bảng vào giờ cao điểm. Sau khi sửa, lỗi đó không còn xuất hiện. Em nghĩ điều này hữu ích với vị trí bên mình vì hệ thống có lượng truy cập lớn."
Hay sai: "Em chăm chỉ, ham học hỏi, chịu được áp lực" mà không có ví dụ. Ai cũng nói vậy nên không đọng lại gì.
Bạn đã phỏng vấn ở Motorola Solutions?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn