Việc làm

24/09 · Hồ Chí Minh · Hybrid

Software Engineer

Deliveree On-Demand Logistics · Software/Technical Architect

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (AI / Machine Learning, Cloud (AWS, Azure, GCP), System Design & Kiến trúc). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Overfitting và underfitting là gì? Bạn phát hiện và khắc phục thế nào?AI / Machine Learning · Junior

    Gợi ý trả lời

    Overfitting là mô hình học thuộc cả nhiễu của tập train nên kém trên dữ liệu mới; underfitting là mô hình quá đơn giản, kém ngay cả trên tập train.

    Phát hiện: so sánh lỗi train và validation. Train tốt mà validation kém là overfit; cả hai đều kém là underfit.

    Khắc phục overfitting:

    • Thêm dữ liệu, data augmentation.
    • Regularization (L1/L2, dropout, weight decay), early stopping.
    • Giảm độ phức tạp mô hình, bớt đặc trưng nhiễu.

    Khắc phục underfitting: mô hình mạnh hơn, đặc trưng tốt hơn, train lâu hơn, giảm regularization.

    Người phỏng vấn muốn nghe: liên hệ với bias-variance trade-off và dùng cross-validation khi dữ liệu ít.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  2. 02Vì sao phải chia train/validation/test? Data leakage là gì?AI / Machine Learning · Junior

    Gợi ý trả lời

    Train để học tham số, validation để chọn mô hình và siêu tham số, test để ước lượng hiệu năng thật lúc cuối và chỉ dùng một lần.

    Data leakage là khi thông tin không có ở thời điểm dự đoán lọt vào lúc train, khiến kết quả offline đẹp nhưng chạy thật thì kém.

    Ví dụ hay gặp:

    • Chuẩn hoá hoặc chọn đặc trưng trên toàn bộ dữ liệu trước khi chia tập.
    • Dữ liệu chuỗi thời gian chia ngẫu nhiên thay vì theo thời gian.
    • Đặc trưng chứa thông tin từ tương lai hoặc từ chính nhãn (như "ngày huỷ hợp đồng" khi dự đoán khách rời bỏ).
    • Cùng một người dùng xuất hiện ở cả train và test.

    Hay sai: tinh chỉnh nhiều lần dựa trên tập test, biến nó thành validation.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  3. 03Precision, recall và F1 là gì? Với dữ liệu mất cân bằng, vì sao accuracy dễ đánh lừa?AI / Machine Learning · Junior

    Gợi ý trả lời

    Precision là trong các ca mô hình báo dương, bao nhiêu ca đúng; recall là trong các ca dương thật, mô hình bắt được bao nhiêu; F1 là trung bình điều hoà của hai chỉ số.

    Ví dụ phát hiện gian lận với 1% giao dịch gian lận: mô hình đoán "không gian lận" cho mọi giao dịch đạt accuracy 99% nhưng recall bằng 0.

    • Ưu tiên recall khi bỏ sót đắt (bệnh, gian lận); ưu tiên precision khi báo nhầm đắt (chặn nhầm giao dịch).
    • Dùng PR-AUC thay vì chỉ ROC-AUC khi lớp dương rất hiếm.
    • Chọn ngưỡng quyết định theo chi phí nghiệp vụ, không mặc định 0.5.

    Người phỏng vấn muốn nghe: gắn metric với hậu quả kinh doanh.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  4. 04Region và Availability Zone là gì? Thiết kế thế nào để ứng dụng không chết khi một AZ gặp sự cố?Cloud (AWS, Azure, GCP) · Junior

    Gợi ý trả lời

    Region là một vùng địa lý; mỗi region có nhiều Availability Zone, là các trung tâm dữ liệu tách biệt về điện, mạng, làm mát nhưng nối với nhau độ trễ thấp.

    Để chịu được mất một AZ:

    • Chạy ứng dụng ở ít nhất 2 AZ, đứng sau load balancer.
    • Dùng Auto Scaling group/managed instance group trải trên nhiều AZ.
    • Database bật chế độ Multi-AZ (bản standby ở AZ khác, failover tự động).
    • Ứng dụng stateless, session để ở Redis hoặc DB.

    Hay sai: đặt NAT Gateway hoặc một thành phần duy nhất ở một AZ, tạo điểm lỗi đơn mà không để ý.

    Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →
  5. 05Giải thích VPC, public subnet, private subnet, Internet Gateway và NAT Gateway.Cloud (AWS, Azure, GCP) · Junior

    Gợi ý trả lời

    VPC là mạng riêng ảo của bạn trên cloud; subnet chia nhỏ dải IP; tính "public" hay "private" của subnet do route table quyết định.

    • Public subnet: route 0.0.0.0/0 tới Internet Gateway; đặt load balancer, bastion.
    • Private subnet: không có route trực tiếp ra Internet; đặt app server, database.
    • NAT Gateway: nằm ở public subnet, cho máy trong private subnet đi ra Internet (tải package, gọi API) nhưng không cho kết nối từ ngoài vào.
    • Security group lọc ở mức instance (stateful); Network ACL lọc ở mức subnet (stateless).

    Người phỏng vấn muốn nghe: database không bao giờ đặt ở public subnet, và truy cập quản trị nên đi qua bastion hoặc dịch vụ kiểu Session Manager.

    Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →
  6. 06Monolith và microservices: khi nào nên tách? Cái giá phải trả là gì?System Design & Kiến trúc

    Gợi ý trả lời

    Microservices giải quyết vấn đề tổ chức: nhiều team cần deploy độc lập và scale riêng từng phần. Nó không tự làm hệ thống nhanh hơn.

    Nên cân nhắc tách khi:

    • Nhiều team đụng nhau trong cùng codebase, deploy phải chờ nhau.
    • Một phần có tải hoặc yêu cầu công nghệ rất khác phần còn lại.
    • Ranh giới nghiệp vụ (bounded context) đã rõ ràng và ổn định.

    Cái giá: gọi mạng thay vì gọi hàm (độ trễ, lỗi một phần), nhất quán dữ liệu phân tán, cần tracing, service discovery, CI/CD và vận hành phức tạp hơn.

    Người phỏng vấn muốn nghe: "modular monolith" là bước khởi đầu hợp lý: chia module rõ ràng trong một ứng dụng, sau này tách theo đúng ranh giới đó. Tách sai ranh giới tạo ra "distributed monolith", tệ hơn cả monolith.

    Ôn thêm câu hỏi System Design & Kiến trúc →
  7. 07Giải thích ngắn gọn cơ chế attention và vì sao Transformer thay thế RNN trong NLP.AI / Machine Learning · Junior

    Gợi ý trả lời

    Attention cho mỗi token "nhìn" tất cả token khác và tính trọng số mức liên quan, nhờ đó nắm được phụ thuộc xa trong câu. Mỗi token tạo ra query, key, value; trọng số là softmax của tích query với key (chia cho căn bậc hai số chiều), rồi lấy tổng có trọng số của value.

    Transformer thắng RNN vì:

    • Xử lý song song cả chuỗi khi train, tận dụng GPU tốt; RNN phải đi tuần tự.
    • Ít gặp vấn đề mất thông tin ở chuỗi dài.
    • Mở rộng quy mô tốt, là nền của các LLM hiện nay.

    Đánh đổi: chi phí attention tăng theo bình phương độ dài chuỗi, nên ngữ cảnh dài tốn bộ nhớ và tính toán.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  8. 08RAG là gì? Mô tả các bước xây dựng một hệ thống hỏi đáp trên tài liệu nội bộ.AI / Machine Learning

    Gợi ý trả lời

    RAG (Retrieval-Augmented Generation) tìm các đoạn tài liệu liên quan rồi đưa vào prompt để LLM trả lời dựa trên đó, giúp dùng dữ liệu riêng, cập nhật mà không cần train lại.

    Các bước:

    1. Nạp và làm sạch tài liệu (PDF, wiki), giữ metadata và quyền truy cập.
    2. Chunking theo cấu trúc (tiêu đề, đoạn), có chồng lấp hợp lý.
    3. Embedding và lưu vào vector DB.
    4. Truy xuất: kết hợp tìm vector và từ khoá (hybrid), rồi rerank.
    5. Sinh câu trả lời với prompt yêu cầu bám nguồn và trích dẫn, trả lời "không biết" khi thiếu thông tin.

    Hay sai: bỏ qua phân quyền, để người dùng nhận được nội dung từ tài liệu họ không được xem.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  9. 09Khi nào bạn chọn prompt engineering, RAG hay fine-tuning?AI / Machine Learning

    Gợi ý trả lời

    Bắt đầu từ cách rẻ và nhanh nhất, chỉ nâng cấp khi đo được là chưa đủ.

    • Prompting: thử đầu tiên; chỉ dẫn rõ, ví dụ mẫu (few-shot), định dạng đầu ra có cấu trúc.
    • RAG: khi mô hình thiếu kiến thức (tài liệu nội bộ, dữ liệu thay đổi thường xuyên), cần trích dẫn nguồn.
    • Fine-tuning: khi cần đổi hành vi ổn định (văn phong, định dạng, tác vụ hẹp lặp lại), hoặc muốn dùng mô hình nhỏ rẻ hơn thay mô hình lớn. Kỹ thuật như LoRA giảm chi phí.

    Fine-tuning không phải cách tốt để nhồi kiến thức mới hay thay đổi liên tục; RAG hợp hơn.

    Người phỏng vấn muốn nghe: có bộ đánh giá trước để so sánh các phương án bằng số liệu.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  10. 10Bạn phản ứng thế nào khi nhận góp ý tiêu cực về công việc của mình?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Cho thấy bạn tách góp ý khỏi cảm xúc cá nhân và biến nó thành hành động.

    • Lắng nghe hết, hỏi lại để hiểu ví dụ cụ thể và kỳ vọng.
    • Cảm ơn, kể cả khi chưa đồng ý hoàn toàn; nếu có góc nhìn khác, trao đổi bằng thông tin, không phòng thủ.
    • Lên kế hoạch cải thiện và chủ động xin phản hồi lại sau một thời gian.

    Câu mẫu: "Có lần lead góp ý code review của em quá dài, khó review. Lúc đầu em hơi chột dạ, nhưng em hỏi anh muốn chia thế nào cho dễ. Từ đó em tách pull request nhỏ theo từng thay đổi, thời gian review của team giảm hẳn và em cũng ít bị yêu cầu sửa lại hơn."

    Hay sai: nói "em luôn vui vẻ đón nhận mọi góp ý" mà không có ví dụ.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở Deliveree On-Demand Logistics?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn