10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (SQL & Database, Node.js, Golang). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01Làm sao migrate schema (thêm cột, đổi kiểu, thêm index) trên bảng lớn mà không downtime?SQL & Database · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Chia thay đổi thành nhiều bước tương thích ngược để phiên bản code cũ và mới chạy song song được (expand rồi contract).
- Expand: thêm cột mới cho phép
NULLhoặc có default; tránh câu lệnh viết lại cả bảng. - Code mới ghi vào cả cột cũ và mới.
- Backfill dữ liệu cũ theo từng lô nhỏ, có nghỉ giữa các lô để không gây lag replica.
- Chuyển code sang đọc cột mới, kiểm tra kỹ.
- Contract: bỏ cột cũ ở một lần deploy sau.
Index trên bảng lớn: PostgreSQL dùng
CREATE INDEX CONCURRENTLY; MySQL dùng online DDL hoặc công cụ như gh-ost, pt-online-schema-change.Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết DDL có thể giữ lock khiến mọi query xếp hàng, nên đặt
lock_timeoutvà luôn có kế hoạch rollback.- Expand: thêm cột mới cho phép
02Composite index (index nhiều cột) hoạt động ra sao? Thứ tự cột có quan trọng không?SQL & Database
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Có. Composite index sắp xếp theo cột đầu, rồi đến cột thứ hai trong cùng giá trị cột đầu, v.v. Vì vậy nó chỉ dùng hiệu quả khi query dùng các cột từ trái sang (leftmost prefix).
Với
INDEX (status, created_at):WHERE status = 'paid' AND created_at > ...: dùng tốt.WHERE status = 'paid' ORDER BY created_at DESC: dùng cho cả lọc lẫn sắp xếp.WHERE created_at > ...(không có status): thường không dùng được.
Nguyên tắc chọn thứ tự: cột so sánh bằng (
=) đặt trước, cột so sánh khoảng hoặc sắp xếp đặt sau. Nếu index chứa đủ mọi cột query cần (covering index) thì DB không phải đọc lại bảng.Hay sai: tạo riêng index cho từng cột rồi nghĩ rằng chúng sẽ kết hợp hiệu quả như một composite index.
03Các isolation level là gì? Dirty read, non-repeatable read, phantom read khác nhau thế nào?SQL & Database
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Isolation level quyết định một transaction thấy được bao nhiêu thay đổi của transaction khác; mức càng cao càng an toàn nhưng càng dễ tranh chấp.
- Dirty read: đọc dữ liệu transaction khác chưa commit.
- Non-repeatable read: đọc lại cùng một dòng thấy giá trị đã đổi.
- Phantom read: chạy lại cùng điều kiện thấy thêm hoặc mất dòng.
Bốn mức chuẩn: Read Uncommitted, Read Committed, Repeatable Read, Serializable. Mặc định của PostgreSQL, SQL Server, Oracle là Read Committed; MySQL InnoDB là Repeatable Read.
Thực tế các DB dùng MVCC nên hành vi có khác lý thuyết: Repeatable Read của PostgreSQL dùng snapshot nên không gặp phantom, còn InnoDB dùng gap lock cho câu đọc có khoá.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết DB mình dùng mặc định ở mức nào và đã từng xử lý lost update, vd. bằng
SELECT ... FOR UPDATEhoặc optimistic locking.04Event loop của Node gồm những phase nào?
process.nextTick, Promise,setImmediatevàsetTimeoutchạy theo thứ tự nào?Node.jsGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Node.js →Event loop của Node (libuv) đi qua các phase chính: timers (
setTimeout,setInterval), poll (chờ và xử lý I/O), check (setImmediate), close callbacks.Giữa các callback, Node chạy hết hàng đợi
process.nextTicktrước, rồi đến microtask của Promise.setTimeout(() => console.log("timeout")); setImmediate(() => console.log("immediate")); Promise.resolve().then(() => console.log("promise")); process.nextTick(() => console.log("nextTick")); // nextTick, promise, rồi timeout/immediate- Thứ tự giữa
setTimeout(0)vàsetImmediateở module chính là không chắc chắn; nhưng nếu cả hai được đặt trong một callback I/O thìsetImmediateluôn chạy trước.
Hay sai: gọi
process.nextTickđệ quy, khiến event loop không bao giờ sang được phase I/O.- Thứ tự giữa
05Stream trong Node là gì? Backpressure là gì? Làm sao xử lý file vài GB mà không hết RAM?Node.js
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Node.js →Stream xử lý dữ liệu theo từng chunk thay vì đọc hết vào bộ nhớ. Có bốn loại: Readable, Writable, Duplex, Transform.
Backpressure: khi bên ghi chậm hơn bên đọc, dữ liệu dồn lại trong bộ đệm.
write()trả vềfalseđể báo nên dừng đọc cho đến khi có sự kiệndrain.Dùng
pipelineđể tự xử lý backpressure, lỗi và dọn dẹp:import { pipeline } from "node:stream/promises"; import { createGzip } from "node:zlib"; await pipeline( fs.createReadStream("big.csv"), createGzip(), fs.createWriteStream("big.csv.gz"), );Ứng dụng: upload/download file lớn, xuất CSV từ DB theo con trỏ, proxy dữ liệu.
Hay sai: dùng
fs.readFilecho file lớn, hoặc.pipe()nối nhiều bước mà không bắt lỗi ở từng stream, khiến file descriptor bị rò.06Map trong Go có an toàn khi dùng đồng thời không? Bạn phát hiện và xử lý race condition thế nào?Golang
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Golang →Không. Đọc và ghi map đồng thời có thể làm runtime dừng chương trình với lỗi "concurrent map read and map write". Các biến dùng chung khác cũng có data race nhưng thường im lặng cho kết quả sai.
Phát hiện bằng race detector:
go test -race ./...hoặcgo run -race. Nên bật trong CI.Cách xử lý:
sync.Mutexbọc map, hoặcsync.RWMutexkhi đọc nhiều hơn ghi rất nhiều.sync.Maphợp với vài trường hợp đặc thù (key ghi một lần đọc nhiều lần, hoặc mỗi goroutine dùng tập key riêng); không phải thay thế mặc định.- Bộ đếm đơn giản:
atomic.Int64. - Hoặc tránh chia sẻ: để một goroutine sở hữu dữ liệu, các goroutine khác gửi yêu cầu qua channel.
Hay sai: copy struct có chứa
sync.Mutex(truyền theo giá trị), khiến mỗi bản có một khoá riêng.go vetcảnh báo được lỗi này.07Một API chạy chậm, nghi do query. Bạn điều tra và tối ưu thế nào?SQL & Database
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Đo trước rồi mới sửa: tìm đúng query chậm, đọc execution plan, rồi chỉnh index hoặc cách viết query.
- Bật slow query log (MySQL) hoặc
pg_stat_statements(PostgreSQL) để biết query nào tốn thời gian nhất. - Chạy
EXPLAIN(PostgreSQL nên dùngEXPLAIN (ANALYZE, BUFFERS)) xem có full scan, ước lượng số dòng lệch nhiều so với thực tế, sort trên đĩa không. - Sửa theo nguyên nhân: thêm hoặc đổi composite index, bỏ hàm bọc cột, chỉ
SELECTcột cần, phân trang bằng keyset thay choOFFSETlớn. - Kiểm tra phía ứng dụng: lỗi N+1 query, thiếu connection pool, lock chờ lâu.
- Cập nhật thống kê (
ANALYZE) nếu planner ước lượng sai.
Người phỏng vấn muốn nghe: quy trình có số liệu trước/sau, không phải đoán rồi thêm index bừa.
- Bật slow query log (MySQL) hoặc
08Chuẩn hoá (normalization) là gì? Khi nào nên denormalize?SQL & Database
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Chuẩn hoá là tách dữ liệu để mỗi thông tin chỉ lưu ở một chỗ, tránh dư thừa và sai lệch khi cập nhật.
- 1NF: mỗi ô một giá trị nguyên tử, không lưu danh sách trong một cột.
- 2NF: cột không khoá phụ thuộc vào toàn bộ khoá chính, không chỉ một phần.
- 3NF: cột không khoá không phụ thuộc bắc cầu qua cột không khoá khác.
Denormalize khi đọc nhiều hơn ghi rất nhiều và JOIN trở thành điểm nghẽn: lưu sẵn
comment_counttrong bảng bài viết, chépcustomer_namevào đơn hàng để giữ đúng tên tại thời điểm đặt, hoặc dựng bảng báo cáo riêng.Hay sai: denormalize mà không có cơ chế đồng bộ (trigger, job, event) nên số liệu lệch dần. Hãy nói rõ cái giá phải trả là logic ghi phức tạp hơn.
09Deadlock trong database xảy ra thế nào và xử lý ra sao?SQL & Database · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Deadlock là khi hai transaction giữ khoá mà bên kia cần và chờ nhau mãi. DB tự phát hiện, chọn một transaction làm nạn nhân và rollback nó.
Ví dụ: T1 khoá dòng A rồi muốn B, cùng lúc T2 khoá B rồi muốn A.
Cách giảm deadlock:
- Luôn khoá tài nguyên theo cùng một thứ tự (vd. sắp xếp theo
idtrước khi update nhiều dòng). - Giữ transaction ngắn, không chờ I/O bên ngoài khi đang giữ khoá.
- Có index phù hợp để câu
UPDATE/DELETEkhông khoá quá nhiều dòng. - Ứng dụng bắt lỗi deadlock và retry có giới hạn.
Khi điều tra: MySQL dùng
SHOW ENGINE INNODB STATUS, PostgreSQL xem log (deadlock được ghi kèm câu lệnh) vàpg_locks.Người phỏng vấn muốn nghe: bạn coi retry là bình thường nhưng vẫn tìm gốc rễ ở thứ tự khoá.
- Luôn khoá tài nguyên theo cùng một thứ tự (vd. sắp xếp theo
10Điểm mạnh lớn nhất của bạn là gì?Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Chọn một hai điểm mạnh liên quan tới vị trí, và chứng minh bằng ví dụ thật, không liệt kê tính từ.
Cấu trúc: điểm mạnh, ví dụ ngắn, kết quả, liên hệ với công việc mới.
Câu mẫu: "Điểm mạnh của em là chủ động tìm nguyên nhân gốc. Ở dự án trước, hệ thống thỉnh thoảng bị timeout mà không ai tái hiện được. Em tự đọc log, thêm theo dõi ở các điểm nghi ngờ và tìm ra một truy vấn bị khoá bảng vào giờ cao điểm. Sau khi sửa, lỗi đó không còn xuất hiện. Em nghĩ điều này hữu ích với vị trí bên mình vì hệ thống có lượng truy cập lớn."
Hay sai: "Em chăm chỉ, ham học hỏi, chịu được áp lực" mà không có ví dụ. Ai cũng nói vậy nên không đọng lại gì.
Bạn đã phỏng vấn ở VUS?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn