Việc làm

06/10 · Hà Nội · Tại văn phòng

Machine Learning Engineer (Data, Banking)

NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TNHH MTV KỶ NGUYÊN THỊNH VƯỢNG (GPBANK) · DataOps / MLOps Engineer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (AI / Machine Learning, SQL & Database, Cloud (AWS, Azure, GCP)). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Giải thích ngắn gọn cơ chế attention và vì sao Transformer thay thế RNN trong NLP.AI / Machine Learning · Junior

    Gợi ý trả lời

    Attention cho mỗi token "nhìn" tất cả token khác và tính trọng số mức liên quan, nhờ đó nắm được phụ thuộc xa trong câu. Mỗi token tạo ra query, key, value; trọng số là softmax của tích query với key (chia cho căn bậc hai số chiều), rồi lấy tổng có trọng số của value.

    Transformer thắng RNN vì:

    • Xử lý song song cả chuỗi khi train, tận dụng GPU tốt; RNN phải đi tuần tự.
    • Ít gặp vấn đề mất thông tin ở chuỗi dài.
    • Mở rộng quy mô tốt, là nền của các LLM hiện nay.

    Đánh đổi: chi phí attention tăng theo bình phương độ dài chuỗi, nên ngữ cảnh dài tốn bộ nhớ và tính toán.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  2. 02RAG là gì? Mô tả các bước xây dựng một hệ thống hỏi đáp trên tài liệu nội bộ.AI / Machine Learning

    Gợi ý trả lời

    RAG (Retrieval-Augmented Generation) tìm các đoạn tài liệu liên quan rồi đưa vào prompt để LLM trả lời dựa trên đó, giúp dùng dữ liệu riêng, cập nhật mà không cần train lại.

    Các bước:

    1. Nạp và làm sạch tài liệu (PDF, wiki), giữ metadata và quyền truy cập.
    2. Chunking theo cấu trúc (tiêu đề, đoạn), có chồng lấp hợp lý.
    3. Embedding và lưu vào vector DB.
    4. Truy xuất: kết hợp tìm vector và từ khoá (hybrid), rồi rerank.
    5. Sinh câu trả lời với prompt yêu cầu bám nguồn và trích dẫn, trả lời "không biết" khi thiếu thông tin.

    Hay sai: bỏ qua phân quyền, để người dùng nhận được nội dung từ tài liệu họ không được xem.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  3. 03Khi nào bạn chọn prompt engineering, RAG hay fine-tuning?AI / Machine Learning

    Gợi ý trả lời

    Bắt đầu từ cách rẻ và nhanh nhất, chỉ nâng cấp khi đo được là chưa đủ.

    • Prompting: thử đầu tiên; chỉ dẫn rõ, ví dụ mẫu (few-shot), định dạng đầu ra có cấu trúc.
    • RAG: khi mô hình thiếu kiến thức (tài liệu nội bộ, dữ liệu thay đổi thường xuyên), cần trích dẫn nguồn.
    • Fine-tuning: khi cần đổi hành vi ổn định (văn phong, định dạng, tác vụ hẹp lặp lại), hoặc muốn dùng mô hình nhỏ rẻ hơn thay mô hình lớn. Kỹ thuật như LoRA giảm chi phí.

    Fine-tuning không phải cách tốt để nhồi kiến thức mới hay thay đổi liên tục; RAG hợp hơn.

    Người phỏng vấn muốn nghe: có bộ đánh giá trước để so sánh các phương án bằng số liệu.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  4. 04Composite index (index nhiều cột) hoạt động ra sao? Thứ tự cột có quan trọng không?SQL & Database

    Gợi ý trả lời

    Có. Composite index sắp xếp theo cột đầu, rồi đến cột thứ hai trong cùng giá trị cột đầu, v.v. Vì vậy nó chỉ dùng hiệu quả khi query dùng các cột từ trái sang (leftmost prefix).

    Với INDEX (status, created_at):

    • WHERE status = 'paid' AND created_at > ...: dùng tốt.
    • WHERE status = 'paid' ORDER BY created_at DESC: dùng cho cả lọc lẫn sắp xếp.
    • WHERE created_at > ... (không có status): thường không dùng được.

    Nguyên tắc chọn thứ tự: cột so sánh bằng (=) đặt trước, cột so sánh khoảng hoặc sắp xếp đặt sau. Nếu index chứa đủ mọi cột query cần (covering index) thì DB không phải đọc lại bảng.

    Hay sai: tạo riêng index cho từng cột rồi nghĩ rằng chúng sẽ kết hợp hiệu quả như một composite index.

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  5. 05Các isolation level là gì? Dirty read, non-repeatable read, phantom read khác nhau thế nào?SQL & Database

    Gợi ý trả lời

    Isolation level quyết định một transaction thấy được bao nhiêu thay đổi của transaction khác; mức càng cao càng an toàn nhưng càng dễ tranh chấp.

    • Dirty read: đọc dữ liệu transaction khác chưa commit.
    • Non-repeatable read: đọc lại cùng một dòng thấy giá trị đã đổi.
    • Phantom read: chạy lại cùng điều kiện thấy thêm hoặc mất dòng.

    Bốn mức chuẩn: Read Uncommitted, Read Committed, Repeatable Read, Serializable. Mặc định của PostgreSQL, SQL Server, Oracle là Read Committed; MySQL InnoDB là Repeatable Read.

    Thực tế các DB dùng MVCC nên hành vi có khác lý thuyết: Repeatable Read của PostgreSQL dùng snapshot nên không gặp phantom, còn InnoDB dùng gap lock cho câu đọc có khoá.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết DB mình dùng mặc định ở mức nào và đã từng xử lý lost update, vd. bằng SELECT ... FOR UPDATE hoặc optimistic locking.

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  6. 06Khi nào bạn chọn serverless (Lambda, Azure Functions, Cloud Run) thay vì container hay VM?Cloud (AWS, Azure, GCP)

    Gợi ý trả lời

    Serverless hợp với tải không đều, xử lý theo sự kiện, đội nhỏ không muốn vận hành server; trả tiền theo lượng dùng.

    Hợp:

    • Xử lý file khi upload, webhook, cron job, API lưu lượng thấp hoặc thất thường.

    Cân nhắc:

    • Cold start làm tăng độ trễ request đầu.
    • Giới hạn thời gian chạy, bộ nhớ, kích thước gói.
    • Tải cao và đều thì container/VM thường rẻ hơn.
    • Kết nối DB: nhiều instance mở nhiều connection, cần connection pooler hoặc proxy.
    • Khó debug và test cục bộ hơn.

    Người phỏng vấn muốn nghe: quyết định dựa trên đặc điểm tải và chi phí, không chọn vì "đang hot".

    Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →
  7. 07Hallucination của LLM là gì? Bạn giảm thiểu nó trong sản phẩm thế nào?AI / Machine Learning

    Gợi ý trả lời

    Hallucination là khi mô hình sinh ra nội dung nghe hợp lý nhưng sai hoặc không có căn cứ. Không loại bỏ hoàn toàn được, chỉ giảm và kiểm soát.

    • Cung cấp ngữ cảnh đúng qua RAG, yêu cầu chỉ trả lời dựa trên nguồn và trích dẫn.
    • Cho phép và khuyến khích trả lời "không đủ thông tin".
    • Dùng đầu ra có cấu trúc (JSON schema) và kiểm tra hợp lệ bằng code.
    • Với số liệu, tra cứu hoặc tính toán qua tool/API thay vì để mô hình tự nhớ.
    • Kiểm tra sau sinh: đối chiếu câu trả lời với nguồn.
    • Thiết kế UX hiển thị nguồn; tác vụ rủi ro cao có người duyệt.

    Người phỏng vấn muốn nghe: đo tỷ lệ hallucination bằng bộ đánh giá, không chỉ dựa vào cảm giác.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  8. 08Bạn triển khai một mô hình ML lên production và theo dõi nó thế nào?AI / Machine Learning

    Gợi ý trả lời

    Mô hình lên production là một phần mềm cần đóng gói, phiên bản hoá, giám sát và cập nhật như mọi dịch vụ khác.

    • Đóng gói: lưu mô hình kèm phiên bản dữ liệu, code, siêu tham số (model registry).
    • Phục vụ: API online hoặc chạy batch tuỳ yêu cầu độ trễ; dùng chung code tính đặc trưng giữa train và serve để tránh lệch.
    • Triển khai an toàn: shadow hoặc canary, so sánh với mô hình cũ.
    • Giám sát: độ trễ, lỗi; data drift (phân phối đầu vào thay đổi); chất lượng dự đoán khi có nhãn thật.
    • Cập nhật: train lại định kỳ hoặc khi drift vượt ngưỡng, có rollback.

    Hay sai: training-serving skew, xử lý đặc trưng ở hai nơi bằng hai đoạn code khác nhau.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  9. 09Bạn đánh giá chất lượng một ứng dụng LLM (chatbot, RAG) thế nào trước khi ra mắt và mỗi lần thay đổi prompt?AI / Machine Learning · Senior

    Gợi ý trả lời

    Xây một bộ đánh giá (eval set) đại diện cho câu hỏi thật, chạy tự động như test hồi quy mỗi khi đổi prompt, mô hình hay cách truy xuất.

    • Dữ liệu: câu hỏi thật đã ẩn danh, trường hợp khó, câu hỏi ngoài phạm vi, câu cố tình phá.
    • Đánh giá truy xuất: tài liệu đúng có nằm trong top-k không (recall@k).
    • Đánh giá câu trả lời: đúng sự thật, bám nguồn, đầy đủ, đúng định dạng; dùng kiểm tra bằng code khi được, LLM-as-judge có rubric rõ, và người chấm mẫu để hiệu chỉnh.
    • Sau ra mắt: thu phản hồi người dùng, log và soi các ca thất bại để bổ sung bộ eval.

    Hay sai: chỉ thử vài câu bằng tay rồi kết luận "ổn".

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  10. 10Bạn có quen làm việc remote hoặc hybrid không? Làm sao để làm việc hiệu quả khi không ở văn phòng?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Người phỏng vấn muốn biết bạn tự quản lý được và giao tiếp chủ động khi không ngồi cạnh team.

    • Cập nhật tiến độ thường xuyên trên công cụ chung (ticket, kênh chat của team), không để người khác phải hỏi.
    • Viết rõ ràng: câu hỏi có ngữ cảnh, ghi lại kết quả thảo luận.
    • Có khung giờ làm việc ổn định, phản hồi trong giờ làm, báo trước khi vắng.
    • Dùng ngày lên văn phòng (nếu hybrid) cho thảo luận, brainstorm, gặp gỡ team.

    Câu mẫu: "Team cũ của em làm hybrid hai ngày ở văn phòng. Những ngày remote em cập nhật trạng thái task mỗi sáng và cuối ngày, vướng gì thì gọi nhanh 10 phút thay vì nhắn qua lại."

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TNHH MTV KỶ NGUYÊN THỊNH VƯỢNG (GPBANK)?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn