10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (Tester / QA, SQL & Database). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01Dự án sắp release nhưng không đủ thời gian chạy hết regression. Bạn làm gì?Tester / QA · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Tester / QA →Chuyển sang test theo rủi ro (risk-based testing) và minh bạch với team về phần chưa test.
- Xác định thay đổi trong bản release và vùng code bị ảnh hưởng (hỏi dev, xem danh sách commit/ticket).
- Ưu tiên: luồng tạo ra tiền hoặc dữ liệu quan trọng (thanh toán, đăng nhập, đặt hàng), chỗ hay có bug trong quá khứ, tính năng mới.
- Chạy bộ automation sẵn có, người tập trung vào phần automation chưa phủ.
- Báo cáo rõ: đã test gì, chưa test gì, rủi ro còn lại, đề xuất (release có điều kiện, feature flag, theo dõi sau release).
- Quyết định release là của PO/PM dựa trên thông tin bạn đưa.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn không âm thầm bỏ qua test, cũng không cố chặn release; bạn cung cấp thông tin để team quyết định. Về lâu dài, đề xuất tăng automation cho regression.
02Bạn chọn framework automation (Selenium, Playwright, Cypress…) dựa trên tiêu chí nào?Tester / QA · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Tester / QA →Không có framework tốt nhất, chỉ có cái hợp với sản phẩm và team.
- Loại ứng dụng: web, mobile (Appium hoặc framework native), desktop, API.
- Ngôn ngữ của team: nên trùng với dev để họ cùng review và viết test.
- Trình duyệt cần hỗ trợ, có cần nhiều tab/domain, iframe, file upload.
- Tốc độ và độ ổn định: auto-wait, chạy song song, retry, trace khi lỗi.
- Tích hợp CI/CD, báo cáo, chạy trên container.
- Cộng đồng, tài liệu, khả năng tuyển người.
Ví dụ: "Dự án web mới, team dùng TypeScript, em chọn Playwright vì auto-wait giảm test chập chờn, chạy song song sẵn, có trace viewer để debug. Selenium vẫn hợp với dự án Java có sẵn nhiều script."
Hay sai: chọn vì "đang hot" mà không có lý do gắn với dự án.
03Test automation của bạn hay bị flaky (lúc pass lúc fail). Bạn xử lý thế nào?Tester / QA · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Tester / QA →Flaky test làm team mất niềm tin vào automation, nên cần xử lý có hệ thống chứ không chỉ bấm chạy lại.
Nguyên nhân thường gặp:
- Chờ bằng sleep cứng thay vì chờ điều kiện (element hiển thị, API trả về).
- Locator dễ vỡ (XPath dài, phụ thuộc thứ tự); nên dùng data-testid hoặc role.
- Dữ liệu test dùng chung, test phụ thuộc thứ tự chạy.
- Môi trường test không ổn định, dịch vụ bên thứ ba.
Cách làm:
- Theo dõi tỷ lệ fail từng test, cách ly test flaky khỏi pipeline chặn release cho tới khi sửa.
- Mỗi test tự tạo và dọn dữ liệu của mình; mock dịch vụ ngoài khi phù hợp.
- Lưu screenshot, video, trace khi fail để tìm nguyên nhân.
Hay sai: cấu hình retry thật nhiều để che lỗi.
04Khi nào chọn NoSQL (MongoDB, Redis…) thay vì SQL? Trade-off là gì?SQL & Database · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Chọn theo mô hình truy cập dữ liệu, không theo xu hướng. SQL mạnh ở quan hệ, ràng buộc và transaction; NoSQL mạnh ở schema linh hoạt, mô hình dữ liệu đặc thù hoặc scale ngang dễ hơn.
- Document (MongoDB): dữ liệu dạng cây, đọc nguyên khối theo một khoá, schema thay đổi thường xuyên.
- Key-value (Redis): cache, session, rate limit, bộ đếm, hàng đợi nhỏ; dữ liệu chủ yếu nằm trong RAM.
- Wide-column, time-series, search engine: ghi khối lượng lớn, log, tìm kiếm full-text.
Trade-off: JOIN và transaction nhiều document hạn chế hoặc đắt hơn, ràng buộc dữ liệu chuyển sang tầng ứng dụng, và phải thiết kế theo query ngay từ đầu.
Người phỏng vấn muốn nghe: nhiều hệ thống dùng kết hợp, vd. PostgreSQL làm nguồn sự thật, Redis làm cache. PostgreSQL với
JSONBcũng đủ cho nhiều nhu cầu "schema linh hoạt".05Bảng có hàng trăm triệu dòng, query ngày càng chậm. Bạn dùng partitioning, sharding hay read replica?SQL & Database · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Mỗi kỹ thuật giải một vấn đề khác nhau, nên cần xác định điểm nghẽn là đọc, ghi hay kích thước dữ liệu.
- Read replica: giảm tải đọc. Phải chấp nhận replication lag; luồng vừa ghi xong đọc lại nên đọc từ primary.
- Partitioning (trong một DB): chia bảng theo khoảng thời gian hoặc theo key. Query có điều kiện trên partition key chỉ quét phần liên quan, xoá dữ liệu cũ bằng
DROP PARTITIONrất nhanh. - Sharding (nhiều DB): khi một máy không chịu nổi lượng ghi hoặc dung lượng. Đổi lại phải chọn shard key cẩn thận, query xuyên shard và transaction phân tán rất khó.
Thứ tự hợp lý: tối ưu query và index, archive dữ liệu cũ, thêm replica và cache, partition, cuối cùng mới shard.
Hay sai: chọn shard key gây hot spot, vd. theo ngày tạo khiến mọi lượt ghi dồn vào một shard.
06Nếu được giao xây dựng quy trình QA cho một team chưa có tester, bạn bắt đầu từ đâu?Tester / QA · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Tester / QA →Bắt đầu từ hiểu hiện trạng và rủi ro, rồi cải thiện từng bước thay vì áp nguyên một quy trình nặng.
- Tuần đầu: tìm hiểu sản phẩm, luồng nghiệp vụ chính, lịch sử bug sau release, cách team đang làm việc.
- Nền tảng: thống nhất quy trình bug (template, severity, vòng đời ticket), Definition of Done có bước test, môi trường test tách khỏi production.
- Shift-left: tham gia refinement để làm rõ acceptance criteria trước khi code.
- Phủ test: bộ smoke cho luồng quan trọng, sau đó automation dần (ưu tiên API), đưa vào CI.
- Đo lường: số bug lọt ra production, thời gian xử lý bug, độ phủ regression, để chứng minh hiệu quả.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết ưu tiên, làm việc với dev chứ không đứng ngoài "bắt lỗi", và đo được kết quả.
07QA và QC khác nhau thế nào? Tester trong team của bạn đang làm phần nào?Tester / QA · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Tester / QA →QA (Quality Assurance) lo quy trình để lỗi ít xảy ra ngay từ đầu; QC (Quality Control) kiểm tra sản phẩm để tìm lỗi đã xảy ra. Testing là một hoạt động chính của QC.
- QA: review requirement, đặt chuẩn Definition of Done, checklist review code, quy trình release.
- QC: viết và chạy test case, log bug, verify fix, regression.
- Thực tế ở Việt Nam, chức danh "QA" thường làm cả hai, nhưng phần lớn thời gian là QC.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn hiểu khái niệm và kể được việc cụ thể mình làm, ví dụ "Em tham gia review user story từ sprint planning để hỏi rõ acceptance criteria, rồi mới viết test case".
08Bạn sẽ viết test case như thế nào cho màn hình đăng nhập (email + mật khẩu)?Tester / QA · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Tester / QA →Chia theo nhóm để không sót, rồi áp dụng kỹ thuật thiết kế test.
- Chức năng: đúng email/mật khẩu; sai mật khẩu; email chưa đăng ký; để trống từng trường.
- Phân vùng tương đương & giá trị biên: độ dài mật khẩu ở min-1, min, max, max+1; email sai định dạng.
- Bảo mật: khoá tài khoản sau N lần sai, mật khẩu bị che, thông báo lỗi không tiết lộ email có tồn tại hay không, thử ký tự đặc biệt/SQL injection cơ bản.
- UI/UX: nhấn Enter để submit, tab order, hiện/ẩn mật khẩu, thông báo lỗi rõ ràng.
- Khác: "Ghi nhớ đăng nhập", session hết hạn, nhiều trình duyệt/thiết bị.
Hay sai: chỉ liệt kê case happy path, hoặc liệt kê lan man không có nhóm. Nên nói thêm mỗi test case gồm: tiền điều kiện, các bước, dữ liệu, kết quả mong đợi.
09Làm sao migrate schema (thêm cột, đổi kiểu, thêm index) trên bảng lớn mà không downtime?SQL & Database · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Chia thay đổi thành nhiều bước tương thích ngược để phiên bản code cũ và mới chạy song song được (expand rồi contract).
- Expand: thêm cột mới cho phép
NULLhoặc có default; tránh câu lệnh viết lại cả bảng. - Code mới ghi vào cả cột cũ và mới.
- Backfill dữ liệu cũ theo từng lô nhỏ, có nghỉ giữa các lô để không gây lag replica.
- Chuyển code sang đọc cột mới, kiểm tra kỹ.
- Contract: bỏ cột cũ ở một lần deploy sau.
Index trên bảng lớn: PostgreSQL dùng
CREATE INDEX CONCURRENTLY; MySQL dùng online DDL hoặc công cụ như gh-ost, pt-online-schema-change.Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết DDL có thể giữ lock khiến mọi query xếp hàng, nên đặt
lock_timeoutvà luôn có kế hoạch rollback.- Expand: thêm cột mới cho phép
10Kể về một thất bại hoặc sai lầm của bạn và bài học rút ra.Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Chọn sai lầm thật, có hậu quả vừa phải, nhận trách nhiệm rõ ràng, và nhấn mạnh việc bạn đã thay đổi sau đó.
Cấu trúc: chuyện gì xảy ra, phần lỗi của bạn, bạn khắc phục ngay thế nào, bài học và thay đổi lâu dài.
Câu mẫu: "Có lần em deploy một thay đổi cấu hình lên production vào chiều thứ Sáu mà không kiểm tra kỹ trên staging, làm một tính năng lỗi khoảng một giờ. Em báo ngay cho lead, rollback và viết báo cáo sự cố. Sau đó em đề xuất checklist trước deploy và quy ước hạn chế deploy cuối tuần; team áp dụng tới giờ."
Hay sai: kể một "thất bại" thực ra là khoe, đổ lỗi cho người khác, hoặc nói mình chưa từng thất bại.
Bạn đã phỏng vấn ở IDEAL LIFE JSC – IZIon24?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn