Việc làm

26/09 · Hà Nội · Tại văn phòng

[Fresher/ Junior] Unity Developer (C#, OOP, Git)

Grus Studio · Game Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (C# & .NET, C/C++ & Embedded). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Garbage Collector của .NET hoạt động thế nào? Khi nào cần IDisposable?C# & .NET

    Gợi ý trả lời

    GC quản lý heap theo thế hệ: object mới ở Gen 0, sống sót qua lần thu gom thì lên Gen 1, Gen 2. Phần lớn object chết trẻ nên thu gom Gen 0 rất rẻ. Object lớn (khoảng từ 85 KB) vào Large Object Heap và chỉ được thu cùng Gen 2.

    GC chỉ thu hồi bộ nhớ managed. Tài nguyên khác như file, socket, kết nối DB cần giải phóng chủ động qua IDisposable:

    await using var conn = new NpgsqlConnection(cs);
    using var stream = File.OpenRead(path);
    
    • Finalizer chỉ là lưới an toàn, chạy không xác định thời điểm và tốn chi phí.

    Hay sai: tạo mới HttpClient cho mỗi request rồi dispose, dễ cạn socket. Hãy dùng IHttpClientFactory hoặc một instance dùng chung.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  2. 02Phân biệt value type và reference type trong C#. struct khác class thế nào?C# & .NET · Junior

    Gợi ý trả lời

    Value type (int, bool, struct, enum) chứa trực tiếp dữ liệu, gán là sao chép giá trị. Reference type (class, string, mảng, delegate) chứa tham chiếu tới object trên heap, gán là sao chép tham chiếu.

    • Biến cục bộ value type thường nằm trên stack, nhưng nếu là field của class thì nằm trên heap cùng object đó.
    • struct không kế thừa được, hợp với dữ liệu nhỏ, bất biến (toạ độ, tiền tệ). Nên khai báo readonly struct.
    • Ép value type sang object hoặc interface gây boxing, tốn cấp phát.
    var a = new Point(1, 2);  // struct
    var b = a; b.X = 9;       // a.X vẫn là 1
    

    Hay sai: nói "value type luôn nằm trên stack". Hãy nói về ngữ nghĩa sao chép thay vì vị trí bộ nhớ.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  3. 03async/await hoạt động thế nào? Vì sao không nên dùng .Result hay .Wait()?C# & .NET · Junior

    Gợi ý trả lời

    async/await giúp viết code bất đồng bộ như tuần tự: khi gặp await một tác vụ chưa xong, method trả quyền điều khiển, thread được giải phóng, phần còn lại chạy tiếp khi tác vụ hoàn thành. Trình biên dịch biến method thành một state machine.

    • Async giúp không chặn thread khi chờ I/O (DB, HTTP), nhờ vậy server phục vụ được nhiều request hơn; nó không tự làm code chạy nhanh hơn.
    • Việc nặng về CPU mới cần Task.Run.

    Gọi .Result hoặc .Wait() chặn thread đang chờ. Ở môi trường có SynchronizationContext (WinForms, WPF, ASP.NET cũ) dễ gây deadlock; ở ASP.NET Core gây cạn thread pool khi tải cao.

    Hay sai: dùng async void ngoài event handler, exception sẽ không bắt được. Hãy trả về Task và "async all the way".

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  4. 04Con trỏ và tham chiếu (reference) trong C++ khác nhau thế nào?C/C++ & Embedded · Junior

    Gợi ý trả lời

    Con trỏ là biến chứa địa chỉ, có thể nullptr và trỏ sang đối tượng khác. Tham chiếu là tên gọi khác của một đối tượng đã tồn tại, phải khởi tạo ngay và không gán lại được.

    int x = 1, y = 2;
    int* p = &x;  p = &y;   // đổi đối tượng được trỏ
    int& r = x;   r = y;    // gán giá trị y cho x
    
    • Truyền tham số: dùng const T& cho đối tượng lớn chỉ đọc, T& khi cần sửa, con trỏ khi tham số có thể vắng mặt.
    • Có con trỏ tới con trỏ và phép toán số học trên con trỏ; tham chiếu thì không.

    Hay sai: trả về tham chiếu hoặc con trỏ tới biến cục bộ. Biến bị huỷ khi hàm kết thúc và dùng nó là undefined behavior.

    Ôn thêm câu hỏi C/C++ & Embedded →
  5. 05Stack và heap khác nhau thế nào? Memory leak và dangling pointer là gì?C/C++ & Embedded · Junior

    Gợi ý trả lời

    Stack chứa biến cục bộ, cấp phát và giải phóng tự động theo phạm vi hàm, rất nhanh nhưng kích thước nhỏ. Heap cấp phát động (new/malloc), sống đến khi giải phóng thủ công, linh hoạt nhưng chậm hơn và dễ phân mảnh.

    • Memory leak: cấp phát trên heap mà không giải phóng, bộ nhớ tăng dần. Trên thiết bị nhúng chạy lâu ngày đây là lỗi chết người.
    • Dangling pointer: con trỏ vẫn giữ địa chỉ của vùng nhớ đã giải phóng hoặc biến đã hết phạm vi.
    • Double free: giải phóng một vùng hai lần.

    Phòng tránh: dùng RAII và smart pointer trong C++, đặt con trỏ về NULL sau free trong C, kiểm tra bằng AddressSanitizer hoặc Valgrind.

    Người phỏng vấn muốn nghe (nhúng): nhiều hệ thống hạn chế hoặc cấm cấp phát động sau khi khởi động, dùng memory pool hoặc mảng tĩnh.

    Ôn thêm câu hỏi C/C++ & Embedded →
  6. 06Interface và abstract class khác nhau thế nào? Khi nào dùng cái nào?C# & .NET · Junior

    Gợi ý trả lời

    Interface mô tả khả năng (hợp đồng) mà nhiều kiểu không liên quan có thể cùng thực hiện; abstract class là lớp cha dùng chung code và trạng thái cho một họ lớp gần nhau.

    • Một class implement nhiều interface nhưng chỉ kế thừa một class.
    • Abstract class có field, constructor, method có sẵn thân.
    • Từ C# 8 interface có default implementation, nhưng vẫn không có field trạng thái.

    Dùng interface cho các phụ thuộc cần thay thế hoặc mock trong test (IEmailSender, IOrderRepository). Dùng abstract class khi các lớp con thật sự chia sẻ logic, vd. BaseHandler xử lý log và retry chung.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn ưu tiên composition và interface, chỉ dùng kế thừa khi có quan hệ "là một" rõ ràng.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  7. 07IEnumerable và IQueryable khác nhau thế nào khi dùng LINQ với Entity Framework?C# & .NET · Junior

    Gợi ý trả lời

    IQueryable giữ biểu thức truy vấn (expression tree) để provider như EF Core dịch thành SQL chạy trên DB. IEnumerable chạy LINQ trong bộ nhớ trên dữ liệu đã tải về.

    // Lọc trong SQL: chỉ tải đơn đã thanh toán
    var paid = db.Orders.Where(o => o.Status == Status.Paid).ToList();
    
    // Tải cả bảng rồi mới lọc trong RAM
    IEnumerable<Order> all = db.Orders;
    var paid2 = all.Where(o => o.Status == Status.Paid).ToList();
    
    • Cả hai đều deferred execution: chỉ chạy khi duyệt hoặc gọi ToList(), Count(), First()...
    • Duyệt cùng một IEnumerable lazy nhiều lần có thể chạy truy vấn nhiều lần.

    Hay sai: gọi ToList() hoặc AsEnumerable() quá sớm rồi mới lọc, phân trang, khiến tải cả bảng về.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  8. 08Dependency Injection trong ASP.NET Core: phân biệt Transient, Scoped và Singleton.C# & .NET

    Gợi ý trả lời

    ASP.NET Core có DI container sẵn; lifetime quyết định khi nào tạo instance mới.

    • Transient: mỗi lần resolve tạo mới. Hợp với service nhẹ, không trạng thái.
    • Scoped: một instance cho mỗi request (mỗi scope). DbContext mặc định là scoped.
    • Singleton: một instance cho cả vòng đời ứng dụng. Phải thread-safe.
    builder.Services.AddScoped<IOrderService, OrderService>();
    builder.Services.AddSingleton<IClock, SystemClock>();
    

    Hay sai: inject service scoped (như DbContext) vào singleton, gọi là captive dependency: DbContext bị giữ mãi và dùng chung giữa nhiều thread. Môi trường Development sẽ báo lỗi khi validate scope. Nếu singleton cần dữ liệu scoped, hãy inject IServiceScopeFactory và tự tạo scope.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  9. 09Từ khoá volatile dùng để làm gì trong lập trình nhúng?C/C++ & Embedded · Junior

    Gợi ý trả lời

    volatile báo cho compiler rằng giá trị biến có thể thay đổi ngoài luồng code hiện tại, nên mỗi lần truy cập phải đọc hoặc ghi thật vào bộ nhớ, không được tối ưu bỏ hay cache vào thanh ghi.

    Dùng cho:

    • Thanh ghi phần cứng ánh xạ bộ nhớ (memory-mapped register).
    • Biến chia sẻ giữa ISR (hàm phục vụ ngắt) và vòng lặp chính.
    volatile bool data_ready = false;
    void UART_IRQHandler(void) { data_ready = true; }
    while (!data_ready) { }  // không có volatile có thể thành lặp vô hạn
    

    Hay sai: nghĩ volatile đảm bảo thread-safe hoặc atomic. Nó không chống race condition và không tạo memory barrier giữa các core; cần atomic, tắt ngắt hoặc mutex.

    Ôn thêm câu hỏi C/C++ & Embedded →
  10. 10Bạn làm việc thế nào khi áp lực cao hoặc deadline gấp?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Cho thấy bạn có cách làm cụ thể, không chỉ nói "em chịu được áp lực".

    • Chia nhỏ việc, ưu tiên phần quan trọng nhất cho mục tiêu.
    • Báo sớm cho lead/PM nếu thấy không kịp, đề xuất cắt phạm vi hoặc xin hỗ trợ.
    • Giữ chất lượng ở phần cốt lõi; ghi lại nợ kỹ thuật để xử lý sau.
    • Giữ bình tĩnh, giao tiếp ngắn gọn, rõ ràng với team.

    Câu mẫu theo STAR: "Trước buổi demo cho khách, team phát hiện lỗi tích hợp chỉ còn hai ngày. Em liệt kê các phần bị ảnh hưởng, cùng PM chọn luồng nào bắt buộc phải chạy cho demo, phần còn lại hẹn bàn giao tuần sau. Demo diễn ra suôn sẻ và khách đồng ý với lịch mới."

    Hay sai: khoe thức trắng nhiều đêm. Người phỏng vấn muốn thấy bạn quản lý được áp lực, không chỉ chịu đựng.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở Grus Studio?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn