10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (DevOps & CI/CD, Cloud (AWS, Azure, GCP), System Design & Kiến trúc). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01Bạn viết Dockerfile thế nào để image nhỏ, build nhanh và an toàn?DevOps & CI/CD · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →Ý chính: dùng multi-stage build, sắp xếp layer để tận dụng cache, và không chạy bằng root.
FROM node:22-alpine AS build WORKDIR /app COPY package*.json ./ RUN npm ci COPY . . RUN npm run build FROM node:22-alpine USER node COPY --from=build /app/dist /app- Copy file khai báo dependency trước, code sau, để đổi code không phải cài lại package.
- Dùng
.dockerignoreloạinode_modules,.git, file.env. - Không nhét secret vào image (kể cả ở layer đã xoá); dùng build secret hoặc biến môi trường lúc chạy.
- Ghim phiên bản base image, quét lỗ hổng trong pipeline.
02CI, Continuous Delivery và Continuous Deployment khác nhau thế nào? Một pipeline cơ bản gồm những bước gì?DevOps & CI/CD · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →CI là tự động build và test mỗi lần merge code; Continuous Delivery là luôn có bản sẵn sàng deploy nhưng lên production cần bấm duyệt; Continuous Deployment thì tự lên production nếu mọi bước đều qua.
Pipeline cơ bản:
- Checkout, cài dependency (có cache).
- Lint, unit test, quét bảo mật (SAST, dependency, secret).
- Build artifact/image, gắn tag theo commit SHA, đẩy lên registry.
- Deploy lên staging, chạy smoke/integration test.
- Deploy production (thủ công hoặc tự động), có cách rollback.
Người phỏng vấn muốn nghe: build một lần, dùng cùng một artifact cho mọi môi trường; chỉ cấu hình là khác nhau.
03Trong Kubernetes, Pod, Deployment và Service là gì và liên quan với nhau thế nào?DevOps & CI/CD · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →Pod là đơn vị chạy nhỏ nhất (một hoặc vài container dùng chung network); Deployment quản lý số bản sao Pod và việc cập nhật; Service cho một địa chỉ ổn định để gọi tới nhóm Pod.
- Pod có thể chết và được tạo lại với IP mới, nên không gọi trực tiếp IP Pod.
- Deployment tạo ReplicaSet, hỗ trợ rolling update và rollback.
- Service chọn Pod theo label (
selector), kiểuClusterIP(nội bộ),NodePort,LoadBalancer. - Từ ngoài vào HTTP thường dùng Ingress hoặc Gateway API phía trước Service.
Hay sai: label của Pod template không khớp
selectorcủa Service, khiến Service không có endpoint nào.04Giải thích VPC, public subnet, private subnet, Internet Gateway và NAT Gateway.Cloud (AWS, Azure, GCP) · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →VPC là mạng riêng ảo của bạn trên cloud; subnet chia nhỏ dải IP; tính "public" hay "private" của subnet do route table quyết định.
- Public subnet: route
0.0.0.0/0tới Internet Gateway; đặt load balancer, bastion. - Private subnet: không có route trực tiếp ra Internet; đặt app server, database.
- NAT Gateway: nằm ở public subnet, cho máy trong private subnet đi ra Internet (tải package, gọi API) nhưng không cho kết nối từ ngoài vào.
- Security group lọc ở mức instance (stateful); Network ACL lọc ở mức subnet (stateless).
Người phỏng vấn muốn nghe: database không bao giờ đặt ở public subnet, và truy cập quản trị nên đi qua bastion hoặc dịch vụ kiểu Session Manager.
- Public subnet: route
05Object storage (S3, Blob Storage, Cloud Storage) khác block storage và file storage thế nào?Cloud (AWS, Azure, GCP) · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →Object storage lưu file dạng đối tượng truy cập qua HTTP API, dung lượng gần như không giới hạn và rẻ; block storage là ổ đĩa gắn vào máy ảo; file storage là ổ mạng dùng chung qua NFS/SMB.
- Object: ảnh, video, backup, data lake, static website. Không sửa một phần file được, phải ghi đè cả object.
- Block (EBS, Managed Disk, Persistent Disk): ổ hệ điều hành, database tự quản; độ trễ thấp.
- File (EFS, Azure Files, Filestore): nhiều máy cùng đọc ghi một thư mục.
Hay sai: để bucket public để tiện chia sẻ. Nên giữ bucket private, chia sẻ bằng presigned URL hoặc CDN có kiểm soát.
06Thiết kế cache: các chiến lược cache-aside, write-through và cách xử lý cache invalidation.System Design & Kiến trúc
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi System Design & Kiến trúc →Cache giảm độ trễ và tải cho DB, đổi lại phải chấp nhận dữ liệu có thể cũ trong một khoảng thời gian.
- Cache-aside (phổ biến nhất): đọc cache, miss thì đọc DB rồi ghi vào cache kèm TTL. Khi cập nhật thì ghi DB rồi xoá key cache.
- Write-through: ghi qua cache rồi cache ghi xuống DB, dữ liệu cache luôn mới nhưng ghi chậm hơn.
- Write-behind: ghi cache trước, đẩy xuống DB sau; nhanh nhưng có thể mất dữ liệu.
Các vấn đề cần xử lý:
- Cache stampede: key nóng hết hạn, hàng nghìn request cùng đánh vào DB. Giải pháp: lock hoặc single-flight, làm mới sớm, thêm độ lệch ngẫu nhiên cho TTL.
- Cache penetration: truy vấn key không tồn tại liên tục. Giải pháp: cache cả kết quả rỗng, dùng bloom filter.
Hay sai: cập nhật cache thay vì xoá, dễ ghi đè giá trị cũ khi hai request chạy song song.
07Pod bị CrashLoopBackOff, bạn điều tra thế nào?DevOps & CI/CD
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →CrashLoopBackOff nghĩa là container khởi động rồi thoát liên tục; cần tìm lý do nó thoát.
kubectl describe pod <pod> # events, exit code, OOMKilled? kubectl logs <pod> --previous # log của lần chạy trước khi chết kubectl get events --sort-by=.lastTimestamp- Exit code 137 /
OOMKilled: thiếu memory limit hoặc rò rỉ bộ nhớ. - Lỗi cấu hình: thiếu biến môi trường, Secret/ConfigMap sai, không kết nối được DB.
- Liveness probe quá gắt khiến app bị kill khi đang khởi động; cân nhắc
startupProbe. - Sai lệnh
command/args, sai kiến trúc image (arm64 và amd64).
Người phỏng vấn muốn nghe: quy trình có thứ tự, dựa vào events và log trước khi đoán.
- Exit code 137 /
08Liveness, readiness và startup probe khác nhau thế nào? Cấu hình sai thì hậu quả gì?DevOps & CI/CD
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →Readiness quyết định Pod có nhận traffic không; liveness quyết định có restart container không; startup probe tạm hoãn hai probe kia cho tới khi app khởi động xong.
- Readiness fail: Pod bị gỡ khỏi endpoint của Service, không bị restart.
- Liveness fail: kubelet restart container.
- Startup probe hợp với app khởi động chậm (JVM, nạp model).
Lỗi hay gặp:
- Liveness kiểm tra cả DB bên ngoài: DB chậm là toàn bộ Pod bị restart dây chuyền.
- Không có readiness: rolling update đẩy traffic vào Pod chưa sẵn sàng, gây lỗi 5xx.
Người phỏng vấn muốn nghe: liveness chỉ nên kiểm tra chính process còn sống, phần phụ thuộc để cho readiness.
09Terraform state là gì? Làm việc nhóm với Terraform bạn quản lý state thế nào?DevOps & CI/CD
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →State là file Terraform ghi lại ánh xạ giữa code và tài nguyên thật; Terraform dựa vào nó để tính
plan. Mất hoặc lệch state là nguy cơ tạo trùng hoặc xoá nhầm tài nguyên.- Lưu state ở remote backend (S3, GCS, Azure Blob, Terraform Cloud), bật versioning và mã hoá.
- Bật locking để hai người không
applycùng lúc. - Tách state theo môi trường/thành phần để giảm phạm vi ảnh hưởng.
- Không commit state lên Git: trong đó có thể chứa secret.
- Chạy
plantrong CI cho mỗi PR,applyqua pipeline có duyệt.
Hay sai: sửa tay trên console rồi quên, tạo drift; nên định kỳ chạy
planđể phát hiện.10Điểm mạnh lớn nhất của bạn là gì?Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Chọn một hai điểm mạnh liên quan tới vị trí, và chứng minh bằng ví dụ thật, không liệt kê tính từ.
Cấu trúc: điểm mạnh, ví dụ ngắn, kết quả, liên hệ với công việc mới.
Câu mẫu: "Điểm mạnh của em là chủ động tìm nguyên nhân gốc. Ở dự án trước, hệ thống thỉnh thoảng bị timeout mà không ai tái hiện được. Em tự đọc log, thêm theo dõi ở các điểm nghi ngờ và tìm ra một truy vấn bị khoá bảng vào giờ cao điểm. Sau khi sửa, lỗi đó không còn xuất hiện. Em nghĩ điều này hữu ích với vị trí bên mình vì hệ thống có lượng truy cập lớn."
Hay sai: "Em chăm chỉ, ham học hỏi, chịu được áp lực" mà không có ví dụ. Ai cũng nói vậy nên không đọng lại gì.
Bạn đã phỏng vấn ở ABBANK?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn