Việc làm

08/10 · Hà Nội · Tại văn phòng

DevOps Engineer (Python, AWS, Linux)

Techcom Securities · DevOps Engineer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (DevOps & CI/CD, Cloud (AWS, Azure, GCP), Python). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01CI, Continuous Delivery và Continuous Deployment khác nhau thế nào? Một pipeline cơ bản gồm những bước gì?DevOps & CI/CD · Junior

    Gợi ý trả lời

    CI là tự động build và test mỗi lần merge code; Continuous Delivery là luôn có bản sẵn sàng deploy nhưng lên production cần bấm duyệt; Continuous Deployment thì tự lên production nếu mọi bước đều qua.

    Pipeline cơ bản:

    • Checkout, cài dependency (có cache).
    • Lint, unit test, quét bảo mật (SAST, dependency, secret).
    • Build artifact/image, gắn tag theo commit SHA, đẩy lên registry.
    • Deploy lên staging, chạy smoke/integration test.
    • Deploy production (thủ công hoặc tự động), có cách rollback.

    Người phỏng vấn muốn nghe: build một lần, dùng cùng một artifact cho mọi môi trường; chỉ cấu hình là khác nhau.

    Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →
  2. 02Trong Kubernetes, Pod, Deployment và Service là gì và liên quan với nhau thế nào?DevOps & CI/CD · Junior

    Gợi ý trả lời

    Pod là đơn vị chạy nhỏ nhất (một hoặc vài container dùng chung network); Deployment quản lý số bản sao Pod và việc cập nhật; Service cho một địa chỉ ổn định để gọi tới nhóm Pod.

    • Pod có thể chết và được tạo lại với IP mới, nên không gọi trực tiếp IP Pod.
    • Deployment tạo ReplicaSet, hỗ trợ rolling update và rollback.
    • Service chọn Pod theo label (selector), kiểu ClusterIP (nội bộ), NodePort, LoadBalancer.
    • Từ ngoài vào HTTP thường dùng Ingress hoặc Gateway API phía trước Service.

    Hay sai: label của Pod template không khớp selector của Service, khiến Service không có endpoint nào.

    Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →
  3. 03Pod bị CrashLoopBackOff, bạn điều tra thế nào?DevOps & CI/CD

    Gợi ý trả lời

    CrashLoopBackOff nghĩa là container khởi động rồi thoát liên tục; cần tìm lý do nó thoát.

    kubectl describe pod <pod>      # events, exit code, OOMKilled?
    kubectl logs <pod> --previous   # log của lần chạy trước khi chết
    kubectl get events --sort-by=.lastTimestamp
    
    • Exit code 137 / OOMKilled: thiếu memory limit hoặc rò rỉ bộ nhớ.
    • Lỗi cấu hình: thiếu biến môi trường, Secret/ConfigMap sai, không kết nối được DB.
    • Liveness probe quá gắt khiến app bị kill khi đang khởi động; cân nhắc startupProbe.
    • Sai lệnh command/args, sai kiến trúc image (arm64 và amd64).

    Người phỏng vấn muốn nghe: quy trình có thứ tự, dựa vào events và log trước khi đoán.

    Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →
  4. 04Object storage (S3, Blob Storage, Cloud Storage) khác block storage và file storage thế nào?Cloud (AWS, Azure, GCP) · Junior

    Gợi ý trả lời

    Object storage lưu file dạng đối tượng truy cập qua HTTP API, dung lượng gần như không giới hạn và rẻ; block storage là ổ đĩa gắn vào máy ảo; file storage là ổ mạng dùng chung qua NFS/SMB.

    • Object: ảnh, video, backup, data lake, static website. Không sửa một phần file được, phải ghi đè cả object.
    • Block (EBS, Managed Disk, Persistent Disk): ổ hệ điều hành, database tự quản; độ trễ thấp.
    • File (EFS, Azure Files, Filestore): nhiều máy cùng đọc ghi một thư mục.

    Hay sai: để bucket public để tiện chia sẻ. Nên giữ bucket private, chia sẻ bằng presigned URL hoặc CDN có kiểm soát.

    Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →
  5. 05IAM role khác IAM user thế nào? Vì sao không nên để access key trong code?Cloud (AWS, Azure, GCP)

    Gợi ý trả lời

    User đại diện cho một người hoặc ứng dụng với credential dài hạn; role là tập quyền được "đội" tạm thời và cấp credential ngắn hạn tự hết hạn.

    • Ứng dụng chạy trên cloud nên dùng role gắn vào máy ảo, container, function (instance profile, managed identity, service account).
    • CI/CD ngoài cloud dùng OIDC federation để lấy token ngắn hạn, không cần key cố định.
    • Áp dụng least privilege: chỉ cấp đúng action trên đúng resource.
    • Bật MFA cho người dùng, hạn chế dùng tài khoản root.

    Access key trong code dễ lộ qua Git, log, image; một khi lộ thì dùng được tới khi bị thu hồi.

    Người phỏng vấn muốn nghe: policy cụ thể, tránh "Action": "*".

    Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →
  6. 06Decorator hoạt động thế nào? Hãy viết một decorator đo thời gian chạy của hàm.Python

    Gợi ý trả lời

    Decorator là hàm nhận một hàm và trả về hàm mới bọc quanh nó. @timer chỉ là cú pháp ngắn của func = timer(func).

    import functools, time
    
    def timer(func):
        @functools.wraps(func)
        def wrapper(*args, **kwargs):
            start = time.perf_counter()
            try:
                return func(*args, **kwargs)
            finally:
                print(func.__name__, time.perf_counter() - start)
        return wrapper
    
    • functools.wraps giữ lại __name__, docstring của hàm gốc, quan trọng cho log và debug.
    • Decorator có tham số (ví dụ @retry(times=3)) cần thêm một lớp hàm bên ngoài.
    • Ví dụ thực tế: @app.get của FastAPI, @login_required của Django, @functools.lru_cache.

    Hay sai: decorator viết kiểu đồng bộ bọc hàm async def. Kết quả là đo thời gian tạo coroutine chứ không phải thời gian chạy.

    Ôn thêm câu hỏi Python →
  7. 07Liveness, readiness và startup probe khác nhau thế nào? Cấu hình sai thì hậu quả gì?DevOps & CI/CD

    Gợi ý trả lời

    Readiness quyết định Pod có nhận traffic không; liveness quyết định có restart container không; startup probe tạm hoãn hai probe kia cho tới khi app khởi động xong.

    • Readiness fail: Pod bị gỡ khỏi endpoint của Service, không bị restart.
    • Liveness fail: kubelet restart container.
    • Startup probe hợp với app khởi động chậm (JVM, nạp model).

    Lỗi hay gặp:

    • Liveness kiểm tra cả DB bên ngoài: DB chậm là toàn bộ Pod bị restart dây chuyền.
    • Không có readiness: rolling update đẩy traffic vào Pod chưa sẵn sàng, gây lỗi 5xx.

    Người phỏng vấn muốn nghe: liveness chỉ nên kiểm tra chính process còn sống, phần phụ thuộc để cho readiness.

    Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →
  8. 08Terraform state là gì? Làm việc nhóm với Terraform bạn quản lý state thế nào?DevOps & CI/CD

    Gợi ý trả lời

    State là file Terraform ghi lại ánh xạ giữa code và tài nguyên thật; Terraform dựa vào nó để tính plan. Mất hoặc lệch state là nguy cơ tạo trùng hoặc xoá nhầm tài nguyên.

    • Lưu state ở remote backend (S3, GCS, Azure Blob, Terraform Cloud), bật versioning và mã hoá.
    • Bật locking để hai người không apply cùng lúc.
    • Tách state theo môi trường/thành phần để giảm phạm vi ảnh hưởng.
    • Không commit state lên Git: trong đó có thể chứa secret.
    • Chạy plan trong CI cho mỗi PR, apply qua pipeline có duyệt.

    Hay sai: sửa tay trên console rồi quên, tạo drift; nên định kỳ chạy plan để phát hiện.

    Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →
  9. 09Bạn quản lý secret (mật khẩu DB, API key) trong pipeline và Kubernetes thế nào?DevOps & CI/CD

    Gợi ý trả lời

    Nguyên tắc: secret không nằm trong Git, không in ra log, được cấp theo quyền tối thiểu và xoay vòng được.

    • Dùng secret manager (Vault, AWS Secrets Manager, Azure Key Vault, GCP Secret Manager) làm nguồn gốc.
    • Đồng bộ vào cluster bằng External Secrets Operator hoặc CSI driver; nếu phải để trong Git thì mã hoá (Sealed Secrets, SOPS).
    • Kubernetes Secret mặc định chỉ base64: bật mã hoá etcd và giới hạn RBAC đọc Secret.
    • CI dùng biến được che (masked), ưu tiên OIDC để lấy credential ngắn hạn thay vì key dài hạn.
    • Bật quét secret khi push code.

    Người phỏng vấn muốn nghe: biết base64 không phải mã hoá, và có kế hoạch xoay key khi bị lộ.

    Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →
  10. 10Bạn hãy giới thiệu ngắn về bản thân.Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Đây là câu mở đầu gần như chắc chắn có. Dùng công thức Hiện tại – Quá khứ – Tương lai, gói trong khoảng 1–2 phút.

    • Hiện tại: vị trí, số năm kinh nghiệm, mảng/công nghệ chính.
    • Quá khứ: một hai dự án hoặc thành tích liên quan nhất tới vị trí đang tuyển.
    • Tương lai: vì sao bạn quan tâm tới vị trí này.

    Câu mẫu: "Em là backend developer, khoảng 3 năm kinh nghiệm, chủ yếu làm Java Spring cho hệ thống thanh toán. Ở dự án gần nhất em phụ trách module đối soát và tối ưu các truy vấn báo cáo chạy chậm. Em đang tìm môi trường làm sản phẩm lâu dài để đi sâu hơn về thiết kế hệ thống, nên rất quan tâm tới vị trí này."

    Hay sai: kể từ quê quán, trường cấp ba, hoặc đọc lại nguyên CV.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở Techcom Securities?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn