10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (DevOps & CI/CD, Bảo mật (Security), Network & System Admin). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01Liveness, readiness và startup probe khác nhau thế nào? Cấu hình sai thì hậu quả gì?DevOps & CI/CD
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →Readiness quyết định Pod có nhận traffic không; liveness quyết định có restart container không; startup probe tạm hoãn hai probe kia cho tới khi app khởi động xong.
- Readiness fail: Pod bị gỡ khỏi endpoint của Service, không bị restart.
- Liveness fail: kubelet restart container.
- Startup probe hợp với app khởi động chậm (JVM, nạp model).
Lỗi hay gặp:
- Liveness kiểm tra cả DB bên ngoài: DB chậm là toàn bộ Pod bị restart dây chuyền.
- Không có readiness: rolling update đẩy traffic vào Pod chưa sẵn sàng, gây lỗi 5xx.
Người phỏng vấn muốn nghe: liveness chỉ nên kiểm tra chính process còn sống, phần phụ thuộc để cho readiness.
02Terraform state là gì? Làm việc nhóm với Terraform bạn quản lý state thế nào?DevOps & CI/CD
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →State là file Terraform ghi lại ánh xạ giữa code và tài nguyên thật; Terraform dựa vào nó để tính
plan. Mất hoặc lệch state là nguy cơ tạo trùng hoặc xoá nhầm tài nguyên.- Lưu state ở remote backend (S3, GCS, Azure Blob, Terraform Cloud), bật versioning và mã hoá.
- Bật locking để hai người không
applycùng lúc. - Tách state theo môi trường/thành phần để giảm phạm vi ảnh hưởng.
- Không commit state lên Git: trong đó có thể chứa secret.
- Chạy
plantrong CI cho mỗi PR,applyqua pipeline có duyệt.
Hay sai: sửa tay trên console rồi quên, tạo drift; nên định kỳ chạy
planđể phát hiện.03Bạn quản lý secret (mật khẩu DB, API key) trong pipeline và Kubernetes thế nào?DevOps & CI/CD
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →Nguyên tắc: secret không nằm trong Git, không in ra log, được cấp theo quyền tối thiểu và xoay vòng được.
- Dùng secret manager (Vault, AWS Secrets Manager, Azure Key Vault, GCP Secret Manager) làm nguồn gốc.
- Đồng bộ vào cluster bằng External Secrets Operator hoặc CSI driver; nếu phải để trong Git thì mã hoá (Sealed Secrets, SOPS).
- Kubernetes Secret mặc định chỉ base64: bật mã hoá etcd và giới hạn RBAC đọc Secret.
- CI dùng biến được che (masked), ưu tiên OIDC để lấy credential ngắn hạn thay vì key dài hạn.
- Bật quét secret khi push code.
Người phỏng vấn muốn nghe: biết base64 không phải mã hoá, và có kế hoạch xoay key khi bị lộ.
04SIEM là gì? Trong SOC, bạn xử lý một alert như thế nào?Bảo mật (Security)
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Bảo mật (Security) →SIEM thu thập log từ nhiều nguồn (firewall, endpoint, server, cloud, AD), chuẩn hoá, tương quan và sinh alert theo rule hoặc phát hiện bất thường.
Quy trình xử lý alert:
- Triage: đọc alert, xác định tài sản và người dùng liên quan, mức độ quan trọng.
- Điều tra: đối chiếu log xung quanh thời điểm, tra IOC (IP, hash, domain) với threat intel.
- Kết luận: dương tính thật hay giả; ghi lại bằng chứng.
- Leo thang theo playbook nếu là sự cố thật.
- Tinh chỉnh rule nếu là báo động giả lặp lại.
Người phỏng vấn muốn nghe: ghi chép đầy đủ và biết khi nào cần leo thang thay vì tự xử lý.
05Bạn đưa bảo mật vào quy trình phát triển phần mềm (DevSecOps) thế nào?Bảo mật (Security)
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Bảo mật (Security) →Ý chính là "shift left": phát hiện lỗi sớm, tự động trong pipeline, nhưng không làm chậm team quá mức.
- Thiết kế: threat modeling cho tính năng nhạy cảm (thanh toán, đăng nhập).
- Code: SAST, quét secret ở pre-commit và CI.
- Phụ thuộc: SCA quét thư viện có lỗ hổng, cập nhật tự động; tạo SBOM.
- Build: quét image container, ký artifact.
- Chạy thử: DAST trên staging.
- Hạ tầng: quét IaC tìm cấu hình sai.
Chặn build chỉ với lỗi mức cao có thể khai thác; lỗi khác đưa vào backlog có hạn xử lý.
Hay sai: bật mọi công cụ với ngưỡng gắt, dev ngập báo động giả và tìm cách tắt.
06Active Directory là gì? Bạn quản lý người dùng và chính sách trong domain thế nào?Network & System Admin
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Network & System Admin →Active Directory là dịch vụ thư mục của Windows Server, quản lý tập trung người dùng, máy tính, nhóm và xác thực (Kerberos) trong một domain.
- Tổ chức đối tượng theo OU (phòng ban, chi nhánh) để áp chính sách riêng.
- Cấp quyền qua group, không cấp trực tiếp cho từng user.
- Group Policy (GPO): chính sách mật khẩu, khoá màn hình, map ổ mạng, cài phần mềm.
- Có ít nhất 2 domain controller để dự phòng; AD phụ thuộc DNS nên DNS phải đúng.
- Tài khoản admin domain tách riêng khỏi tài khoản dùng hằng ngày.
Hay sai: đồng hồ lệch giữa máy và domain controller khiến Kerberos xác thực lỗi; cần đồng bộ NTP.
07So sánh rolling update, blue-green và canary. Bạn chọn chiến lược nào cho hệ thống thanh toán?DevOps & CI/CD · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →Cả ba đều giảm rủi ro khi deploy nhưng khác ở chi phí và tốc độ phát hiện lỗi.
- Rolling: thay dần từng Pod, rẻ, mặc định của Deployment; hai phiên bản chạy song song một lúc.
- Blue-green: dựng nguyên bộ mới, chuyển traffic một lần, rollback tức thì; tốn gấp đôi tài nguyên.
- Canary: đưa một phần nhỏ traffic sang bản mới, theo dõi metric rồi tăng dần; cần công cụ (service mesh, Argo Rollouts) và metric tốt.
Với thanh toán, canary kèm tự động rollback theo tỷ lệ lỗi và độ trễ là lựa chọn hợp lý.
Hay sai: quên migration DB. Schema phải tương thích cả bản cũ lẫn mới (expand rồi mới contract).
08Production đang lỗi 5xx tăng vọt sau một lần deploy. Bạn xử lý thế nào?DevOps & CI/CD · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →Ưu tiên khôi phục dịch vụ trước, tìm nguyên nhân gốc sau.
- Xác nhận phạm vi qua dashboard: endpoint nào, từ lúc nào, có trùng thời điểm deploy không.
- Nếu nghi deploy: rollback ngay (
kubectl rollout undo, hoặc revert trong GitOps) thay vì sửa nóng. - Thông báo kênh sự cố, chỉ định người điều phối, ghi lại mốc thời gian.
- Sau khi ổn định: so sánh log, trace, diff cấu hình giữa hai phiên bản.
- Viết postmortem không đổ lỗi, có hành động phòng ngừa (thêm test, canary, alert).
Người phỏng vấn muốn nghe: bình tĩnh, có thứ tự, biết giảm thiệt hại trước, và rút kinh nghiệm thành thay đổi quy trình.
09SLI, SLO và error budget là gì? Bạn đặt alert dựa trên chúng thế nào?DevOps & CI/CD · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →SLI là chỉ số đo trải nghiệm người dùng (tỷ lệ request thành công, độ trễ p99); SLO là mục tiêu cho SLI đó trong một khoảng thời gian; error budget là phần được phép hỏng còn lại.
- Ví dụ: SLO 99.9% request thành công trong 30 ngày, nghĩa là budget 0.1% request lỗi.
- Alert theo burn rate: budget đang bị tiêu nhanh bất thường (đo trên cửa sổ ngắn và dài) thì báo, thay vì báo mỗi khi CPU cao.
- Hết budget: ưu tiên việc ổn định, chậm lại tính năng mới.
Hay sai: đặt alert trên nguyên nhân (CPU, RAM) thay vì triệu chứng người dùng thấy, dẫn đến báo động giả và mệt mỏi vì alert.
10Bạn làm việc thế nào khi áp lực cao hoặc deadline gấp?Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Cho thấy bạn có cách làm cụ thể, không chỉ nói "em chịu được áp lực".
- Chia nhỏ việc, ưu tiên phần quan trọng nhất cho mục tiêu.
- Báo sớm cho lead/PM nếu thấy không kịp, đề xuất cắt phạm vi hoặc xin hỗ trợ.
- Giữ chất lượng ở phần cốt lõi; ghi lại nợ kỹ thuật để xử lý sau.
- Giữ bình tĩnh, giao tiếp ngắn gọn, rõ ràng với team.
Câu mẫu theo STAR: "Trước buổi demo cho khách, team phát hiện lỗi tích hợp chỉ còn hai ngày. Em liệt kê các phần bị ảnh hưởng, cùng PM chọn luồng nào bắt buộc phải chạy cho demo, phần còn lại hẹn bàn giao tuần sau. Demo diễn ra suôn sẻ và khách đồng ý với lịch mới."
Hay sai: khoe thức trắng nhiều đêm. Người phỏng vấn muốn thấy bạn quản lý được áp lực, không chỉ chịu đựng.
Bạn đã phỏng vấn ở CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GPET?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn