10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (DevOps & CI/CD, AI / Machine Learning, Cloud (AWS, Azure, GCP)). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01SLI, SLO và error budget là gì? Bạn đặt alert dựa trên chúng thế nào?DevOps & CI/CD · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →SLI là chỉ số đo trải nghiệm người dùng (tỷ lệ request thành công, độ trễ p99); SLO là mục tiêu cho SLI đó trong một khoảng thời gian; error budget là phần được phép hỏng còn lại.
- Ví dụ: SLO 99.9% request thành công trong 30 ngày, nghĩa là budget 0.1% request lỗi.
- Alert theo burn rate: budget đang bị tiêu nhanh bất thường (đo trên cửa sổ ngắn và dài) thì báo, thay vì báo mỗi khi CPU cao.
- Hết budget: ưu tiên việc ổn định, chậm lại tính năng mới.
Hay sai: đặt alert trên nguyên nhân (CPU, RAM) thay vì triệu chứng người dùng thấy, dẫn đến báo động giả và mệt mỏi vì alert.
02GitOps là gì? Bạn tổ chức repo và quy trình deploy cho nhiều môi trường, nhiều service ra sao?DevOps & CI/CD · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →GitOps coi Git là nguồn sự thật cho trạng thái hệ thống; một agent trong cluster (Argo CD, Flux) liên tục kéo và đồng bộ, thay vì CI đẩy thẳng bằng
kubectl.- Tách repo code ứng dụng và repo cấu hình deploy; CI build image rồi mở PR cập nhật tag.
- Cấu hình dùng chung bằng Helm chart hoặc Kustomize, overlay riêng cho dev/staging/prod.
- Lên prod qua PR có review; rollback bằng
git revert. - Bật phát hiện drift và tự sửa lệch cấu hình.
- CI không cần giữ credential admin của cluster.
Người phỏng vấn muốn nghe: cân nhắc được đánh đổi, ví dụ secret vẫn cần giải pháp riêng và số lượng PR cập nhật tag có thể nhiều.
03Container khác máy ảo (VM) ở điểm nào? Khi nào vẫn nên dùng VM?DevOps & CI/CD · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →Container dùng chung kernel của máy chủ và cô lập bằng namespace + cgroup, nên khởi động nhanh và nhẹ; VM ảo hoá cả phần cứng và chạy một hệ điều hành riêng.
- Container: nhẹ, đóng gói ứng dụng cùng thư viện, hợp microservice và CI/CD.
- VM: cô lập mạnh hơn, chạy được kernel/OS khác (Windows trên host Linux), hợp workload cần ranh giới bảo mật rõ hoặc phần mềm cũ.
- Thực tế hai thứ thường đi cùng nhau: node Kubernetes chính là các VM trên cloud.
Hay sai: nói container "an toàn như VM". Container thoát ra host được nếu chạy
--privilegedhoặc kernel có lỗ hổng.04Xây dựng AI agent có gọi tool (API, database) cần lưu ý gì về độ tin cậy và an toàn?AI / Machine Learning · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →Agent cho LLM tự quyết định gọi tool theo nhiều bước, nên lỗi và rủi ro tăng theo số bước; cần giới hạn quyền và kiểm soát chặt.
- Tool rõ ràng: mô tả và schema tham số chặt, kiểm tra đầu vào bằng code trước khi thực thi.
- Quyền tối thiểu: tool chỉ đọc khi có thể; thao tác ghi, xoá, chuyển tiền cần người xác nhận.
- Prompt injection: nội dung lấy từ web, email, tài liệu là dữ liệu không tin cậy; không để nó điều khiển tool nhạy cảm.
- Giới hạn số bước, timeout, ngân sách token; xử lý lỗi tool và cho phép thử lại có kiểm soát.
- Log và tracing toàn bộ chuỗi hành động để audit.
- Đánh giá theo tỷ lệ hoàn thành tác vụ trên bộ kịch bản.
Người phỏng vấn muốn nghe: workflow cố định thường đủ; chỉ dùng agent tự do khi thật cần.
05Overfitting và underfitting là gì? Bạn phát hiện và khắc phục thế nào?AI / Machine Learning · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →Overfitting là mô hình học thuộc cả nhiễu của tập train nên kém trên dữ liệu mới; underfitting là mô hình quá đơn giản, kém ngay cả trên tập train.
Phát hiện: so sánh lỗi train và validation. Train tốt mà validation kém là overfit; cả hai đều kém là underfit.
Khắc phục overfitting:
- Thêm dữ liệu, data augmentation.
- Regularization (L1/L2, dropout, weight decay), early stopping.
- Giảm độ phức tạp mô hình, bớt đặc trưng nhiễu.
Khắc phục underfitting: mô hình mạnh hơn, đặc trưng tốt hơn, train lâu hơn, giảm regularization.
Người phỏng vấn muốn nghe: liên hệ với bias-variance trade-off và dùng cross-validation khi dữ liệu ít.
06IaaS, PaaS và SaaS khác nhau thế nào? Cho ví dụ dịch vụ thuộc từng loại.Cloud (AWS, Azure, GCP) · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →Khác nhau ở chỗ bạn tự quản lý tới tầng nào: IaaS bạn lo từ hệ điều hành trở lên, PaaS bạn chỉ lo code và dữ liệu, SaaS bạn chỉ dùng phần mềm.
- IaaS: máy ảo EC2, Azure Virtual Machines, Compute Engine.
- PaaS: Elastic Beanstalk, Azure App Service, Cloud Run, các DB quản lý sẵn như RDS, Cloud SQL.
- SaaS: email, bộ văn phòng, CRM dùng qua trình duyệt.
Người phỏng vấn muốn nghe: mô hình trách nhiệm chung (shared responsibility). Nhà cung cấp lo hạ tầng vật lý; cấu hình bảo mật, quyền truy cập và dữ liệu vẫn là việc của bạn ở mọi mô hình.
07Bạn viết Dockerfile thế nào để image nhỏ, build nhanh và an toàn?DevOps & CI/CD · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →Ý chính: dùng multi-stage build, sắp xếp layer để tận dụng cache, và không chạy bằng root.
FROM node:22-alpine AS build WORKDIR /app COPY package*.json ./ RUN npm ci COPY . . RUN npm run build FROM node:22-alpine USER node COPY --from=build /app/dist /app- Copy file khai báo dependency trước, code sau, để đổi code không phải cài lại package.
- Dùng
.dockerignoreloạinode_modules,.git, file.env. - Không nhét secret vào image (kể cả ở layer đã xoá); dùng build secret hoặc biến môi trường lúc chạy.
- Ghim phiên bản base image, quét lỗ hổng trong pipeline.
08CI, Continuous Delivery và Continuous Deployment khác nhau thế nào? Một pipeline cơ bản gồm những bước gì?DevOps & CI/CD · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →CI là tự động build và test mỗi lần merge code; Continuous Delivery là luôn có bản sẵn sàng deploy nhưng lên production cần bấm duyệt; Continuous Deployment thì tự lên production nếu mọi bước đều qua.
Pipeline cơ bản:
- Checkout, cài dependency (có cache).
- Lint, unit test, quét bảo mật (SAST, dependency, secret).
- Build artifact/image, gắn tag theo commit SHA, đẩy lên registry.
- Deploy lên staging, chạy smoke/integration test.
- Deploy production (thủ công hoặc tự động), có cách rollback.
Người phỏng vấn muốn nghe: build một lần, dùng cùng một artifact cho mọi môi trường; chỉ cấu hình là khác nhau.
09Trong Kubernetes, Pod, Deployment và Service là gì và liên quan với nhau thế nào?DevOps & CI/CD · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →Pod là đơn vị chạy nhỏ nhất (một hoặc vài container dùng chung network); Deployment quản lý số bản sao Pod và việc cập nhật; Service cho một địa chỉ ổn định để gọi tới nhóm Pod.
- Pod có thể chết và được tạo lại với IP mới, nên không gọi trực tiếp IP Pod.
- Deployment tạo ReplicaSet, hỗ trợ rolling update và rollback.
- Service chọn Pod theo label (
selector), kiểuClusterIP(nội bộ),NodePort,LoadBalancer. - Từ ngoài vào HTTP thường dùng Ingress hoặc Gateway API phía trước Service.
Hay sai: label của Pod template không khớp
selectorcủa Service, khiến Service không có endpoint nào.10Bạn hãy giới thiệu ngắn về bản thân.Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Đây là câu mở đầu gần như chắc chắn có. Dùng công thức Hiện tại – Quá khứ – Tương lai, gói trong khoảng 1–2 phút.
- Hiện tại: vị trí, số năm kinh nghiệm, mảng/công nghệ chính.
- Quá khứ: một hai dự án hoặc thành tích liên quan nhất tới vị trí đang tuyển.
- Tương lai: vì sao bạn quan tâm tới vị trí này.
Câu mẫu: "Em là backend developer, khoảng 3 năm kinh nghiệm, chủ yếu làm Java Spring cho hệ thống thanh toán. Ở dự án gần nhất em phụ trách module đối soát và tối ưu các truy vấn báo cáo chạy chậm. Em đang tìm môi trường làm sản phẩm lâu dài để đi sâu hơn về thiết kế hệ thống, nên rất quan tâm tới vị trí này."
Hay sai: kể từ quê quán, trường cấp ba, hoặc đọc lại nguyên CV.
Bạn đã phỏng vấn ở VPS?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn