10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (SQL & Database, Cloud (AWS, Azure, GCP), Data Engineer & Data Analyst). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01Khi nào chọn NoSQL (MongoDB, Redis…) thay vì SQL? Trade-off là gì?SQL & Database · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Chọn theo mô hình truy cập dữ liệu, không theo xu hướng. SQL mạnh ở quan hệ, ràng buộc và transaction; NoSQL mạnh ở schema linh hoạt, mô hình dữ liệu đặc thù hoặc scale ngang dễ hơn.
- Document (MongoDB): dữ liệu dạng cây, đọc nguyên khối theo một khoá, schema thay đổi thường xuyên.
- Key-value (Redis): cache, session, rate limit, bộ đếm, hàng đợi nhỏ; dữ liệu chủ yếu nằm trong RAM.
- Wide-column, time-series, search engine: ghi khối lượng lớn, log, tìm kiếm full-text.
Trade-off: JOIN và transaction nhiều document hạn chế hoặc đắt hơn, ràng buộc dữ liệu chuyển sang tầng ứng dụng, và phải thiết kế theo query ngay từ đầu.
Người phỏng vấn muốn nghe: nhiều hệ thống dùng kết hợp, vd. PostgreSQL làm nguồn sự thật, Redis làm cache. PostgreSQL với
JSONBcũng đủ cho nhiều nhu cầu "schema linh hoạt".02Bảng có hàng trăm triệu dòng, query ngày càng chậm. Bạn dùng partitioning, sharding hay read replica?SQL & Database · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Mỗi kỹ thuật giải một vấn đề khác nhau, nên cần xác định điểm nghẽn là đọc, ghi hay kích thước dữ liệu.
- Read replica: giảm tải đọc. Phải chấp nhận replication lag; luồng vừa ghi xong đọc lại nên đọc từ primary.
- Partitioning (trong một DB): chia bảng theo khoảng thời gian hoặc theo key. Query có điều kiện trên partition key chỉ quét phần liên quan, xoá dữ liệu cũ bằng
DROP PARTITIONrất nhanh. - Sharding (nhiều DB): khi một máy không chịu nổi lượng ghi hoặc dung lượng. Đổi lại phải chọn shard key cẩn thận, query xuyên shard và transaction phân tán rất khó.
Thứ tự hợp lý: tối ưu query và index, archive dữ liệu cũ, thêm replica và cache, partition, cuối cùng mới shard.
Hay sai: chọn shard key gây hot spot, vd. theo ngày tạo khiến mọi lượt ghi dồn vào một shard.
03Làm sao migrate schema (thêm cột, đổi kiểu, thêm index) trên bảng lớn mà không downtime?SQL & Database · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Chia thay đổi thành nhiều bước tương thích ngược để phiên bản code cũ và mới chạy song song được (expand rồi contract).
- Expand: thêm cột mới cho phép
NULLhoặc có default; tránh câu lệnh viết lại cả bảng. - Code mới ghi vào cả cột cũ và mới.
- Backfill dữ liệu cũ theo từng lô nhỏ, có nghỉ giữa các lô để không gây lag replica.
- Chuyển code sang đọc cột mới, kiểm tra kỹ.
- Contract: bỏ cột cũ ở một lần deploy sau.
Index trên bảng lớn: PostgreSQL dùng
CREATE INDEX CONCURRENTLY; MySQL dùng online DDL hoặc công cụ như gh-ost, pt-online-schema-change.Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết DDL có thể giữ lock khiến mọi query xếp hàng, nên đặt
lock_timeoutvà luôn có kế hoạch rollback.- Expand: thêm cột mới cho phép
04Công ty có nhiều team, nhiều môi trường trên cloud. Bạn tổ chức account/subscription và quản trị thế nào?Cloud (AWS, Azure, GCP) · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →Dùng mô hình landing zone: tách account (AWS), subscription (Azure) hoặc project (GCP) theo môi trường và team để cô lập quyền, chi phí và phạm vi sự cố.
- Quản lý tập trung bằng AWS Organizations, Azure Management Groups, GCP Organization/Folder.
- Áp guardrail ở cấp tổ chức: chặn region không dùng, bắt buộc mã hoá, cấm tắt log audit (SCP, Azure Policy, Organization Policy).
- Đăng nhập tập trung qua SSO, cấp quyền theo nhóm.
- Tài khoản riêng cho log audit và bảo mật, team ứng dụng không xoá được.
- Mạng nối qua hub (Transit Gateway, hub-spoke VNet, Shared VPC).
- Tag bắt buộc để phân bổ chi phí.
Người phỏng vấn muốn nghe: cân bằng giữa tự chủ của team và kiểm soát tập trung.
05Multi-cloud có đáng không? Bạn tư vấn thế nào khi sếp muốn chạy song song AWS và Azure?Cloud (AWS, Azure, GCP) · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →Multi-cloud có lý do chính đáng nhưng chi phí vận hành rất lớn; cần hỏi rõ mục tiêu trước khi đồng ý.
Lý do hợp lý:
- Yêu cầu pháp lý hoặc khách hàng chỉ định nhà cung cấp.
- Dùng dịch vụ đặc thù tốt nhất của từng bên.
- Công ty sáp nhập, mỗi bên đã dùng một cloud.
Cái giá:
- Đội phải giỏi hai nền tảng, IAM và mạng khác nhau.
- Chi phí truyền dữ liệu giữa cloud.
- Chỉ dùng mẫu số chung, mất lợi thế dịch vụ managed.
Giảm phụ thuộc thường chỉ cần container, Terraform và tránh API độc quyền ở phần lõi.
Người phỏng vấn muốn nghe: biết hỏi "để giải quyết vấn đề gì", không trả lời có/không ngay.
06Sản phẩm chạy A/B test, nhóm B có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn. Bạn kết luận thế nào cho đúng?Data Engineer & Data Analyst · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Data Engineer & Data Analyst →Không kết luận chỉ vì con số cao hơn; cần kiểm tra thiết kế thí nghiệm và ý nghĩa thống kê.
- Chỉ số chính và cỡ mẫu phải được định trước; không nhìn kết quả liên tục rồi dừng khi thấy đẹp (peeking).
- Kiểm tra sample ratio mismatch: tỷ lệ chia nhóm thực tế có khớp thiết kế không.
- Xem khoảng tin cậy và p-value, không chỉ chênh lệch trung bình.
- Chạy đủ chu kỳ (ít nhất trọn tuần) để tránh hiệu ứng ngày trong tuần, hiệu ứng mới lạ.
- Kiểm tra chỉ số bảo vệ (guardrail): doanh thu, tỷ lệ huỷ, tốc độ trang.
- Cẩn thận khi cắt quá nhiều phân khúc: dễ có kết quả "có ý nghĩa" do ngẫu nhiên.
Người phỏng vấn muốn nghe: phân biệt ý nghĩa thống kê với ý nghĩa kinh doanh.
07Phân biệt INNER JOIN, LEFT JOIN, RIGHT JOIN và FULL OUTER JOIN. Khi nào dùng LEFT JOIN?SQL & Database · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →JOIN quyết định giữ lại những dòng nào khi ghép hai bảng theo điều kiện.
- INNER JOIN: chỉ giữ dòng khớp ở cả hai bảng.
- LEFT JOIN: giữ mọi dòng bảng trái; bảng phải không khớp thì cột thành
NULL. - RIGHT JOIN: ngược lại với LEFT, ít dùng vì có thể đổi chỗ bảng.
- FULL OUTER JOIN: giữ tất cả dòng của cả hai (MySQL không hỗ trợ trực tiếp, phải
UNIONhai LEFT JOIN).
Ví dụ tìm khách chưa từng đặt hàng:
SELECT c.id, c.name FROM customers c LEFT JOIN orders o ON o.customer_id = c.id WHERE o.id IS NULL;Hay sai: đặt điều kiện lọc bảng phải trong
WHERE(vd.WHERE o.status = 'paid') làm LEFT JOIN biến thành INNER JOIN; điều kiện đó phải để trongON.08WHERE và HAVING khác nhau thế nào? Thứ tự thực thi logic của một câu SELECT ra sao?SQL & Database · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →WHERElọc từng dòng trước khi gom nhóm;HAVINGlọc sauGROUP BY, nên dùng được hàm tổng hợp nhưCOUNT,SUM.Thứ tự logic:
FROM/JOIN→WHERE→GROUP BY→HAVING→SELECT→DISTINCT→ORDER BY→LIMIT/OFFSET.SELECT department_id, AVG(salary) AS avg_salary FROM employees WHERE status = 'active' GROUP BY department_id HAVING AVG(salary) > 20000000;- Vì
SELECTchạy sauWHERE, bạn không dùng được alias của SELECT trong WHERE (đa số DB). - Điều kiện không cần hàm tổng hợp thì nên để ở WHERE để giảm số dòng phải gom nhóm.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn hiểu thứ tự logic, từ đó giải thích được vì sao alias hoặc aggregate dùng sai chỗ bị lỗi.
- Vì
09Index là gì, hoạt động thế nào? Có nên đánh index cho mọi cột không?SQL & Database · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Index là cấu trúc dữ liệu phụ (thường là B-Tree) giúp tìm dòng theo giá trị cột mà không phải quét cả bảng, đổi lại tốn dung lượng và làm chậm thao tác ghi.
- B-Tree hợp với so sánh
=,<,>,BETWEEN,ORDER BY,LIKE 'abc%'. - Mỗi
INSERT/UPDATE/DELETEphải cập nhật thêm mọi index liên quan. - Cột có độ chọn lọc thấp (vd.
gender,is_deleted) đánh index riêng thường ít tác dụng.
Không nên đánh index tràn lan: chỉ thêm cho cột hay xuất hiện trong
WHERE,JOIN,ORDER BYcủa các query quan trọng, rồi kiểm tra bằngEXPLAIN.Hay sai: bọc cột trong hàm, vd.
WHERE YEAR(created_at) = 2026hoặcLOWER(email) = ..., khiến index thường trên cột đó không được dùng. Hãy viết lại thành khoảng thời gian hoặc dùng index trên biểu thức.- B-Tree hợp với so sánh
10Điểm mạnh lớn nhất của bạn là gì?Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Chọn một hai điểm mạnh liên quan tới vị trí, và chứng minh bằng ví dụ thật, không liệt kê tính từ.
Cấu trúc: điểm mạnh, ví dụ ngắn, kết quả, liên hệ với công việc mới.
Câu mẫu: "Điểm mạnh của em là chủ động tìm nguyên nhân gốc. Ở dự án trước, hệ thống thỉnh thoảng bị timeout mà không ai tái hiện được. Em tự đọc log, thêm theo dõi ở các điểm nghi ngờ và tìm ra một truy vấn bị khoá bảng vào giờ cao điểm. Sau khi sửa, lỗi đó không còn xuất hiện. Em nghĩ điều này hữu ích với vị trí bên mình vì hệ thống có lượng truy cập lớn."
Hay sai: "Em chăm chỉ, ham học hỏi, chịu được áp lực" mà không có ví dụ. Ai cũng nói vậy nên không đọng lại gì.
Bạn đã phỏng vấn ở LG CNS Việt Nam?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn