10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (SQL & Database, Data Engineer & Data Analyst, Business Analyst). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01Bảng có hàng trăm triệu dòng, query ngày càng chậm. Bạn dùng partitioning, sharding hay read replica?SQL & Database · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Mỗi kỹ thuật giải một vấn đề khác nhau, nên cần xác định điểm nghẽn là đọc, ghi hay kích thước dữ liệu.
- Read replica: giảm tải đọc. Phải chấp nhận replication lag; luồng vừa ghi xong đọc lại nên đọc từ primary.
- Partitioning (trong một DB): chia bảng theo khoảng thời gian hoặc theo key. Query có điều kiện trên partition key chỉ quét phần liên quan, xoá dữ liệu cũ bằng
DROP PARTITIONrất nhanh. - Sharding (nhiều DB): khi một máy không chịu nổi lượng ghi hoặc dung lượng. Đổi lại phải chọn shard key cẩn thận, query xuyên shard và transaction phân tán rất khó.
Thứ tự hợp lý: tối ưu query và index, archive dữ liệu cũ, thêm replica và cache, partition, cuối cùng mới shard.
Hay sai: chọn shard key gây hot spot, vd. theo ngày tạo khiến mọi lượt ghi dồn vào một shard.
02Làm sao migrate schema (thêm cột, đổi kiểu, thêm index) trên bảng lớn mà không downtime?SQL & Database · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Chia thay đổi thành nhiều bước tương thích ngược để phiên bản code cũ và mới chạy song song được (expand rồi contract).
- Expand: thêm cột mới cho phép
NULLhoặc có default; tránh câu lệnh viết lại cả bảng. - Code mới ghi vào cả cột cũ và mới.
- Backfill dữ liệu cũ theo từng lô nhỏ, có nghỉ giữa các lô để không gây lag replica.
- Chuyển code sang đọc cột mới, kiểm tra kỹ.
- Contract: bỏ cột cũ ở một lần deploy sau.
Index trên bảng lớn: PostgreSQL dùng
CREATE INDEX CONCURRENTLY; MySQL dùng online DDL hoặc công cụ như gh-ost, pt-online-schema-change.Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết DDL có thể giữ lock khiến mọi query xếp hàng, nên đặt
lock_timeoutvà luôn có kế hoạch rollback.- Expand: thêm cột mới cho phép
03Phân biệt INNER JOIN, LEFT JOIN, RIGHT JOIN và FULL OUTER JOIN. Khi nào dùng LEFT JOIN?SQL & Database · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →JOIN quyết định giữ lại những dòng nào khi ghép hai bảng theo điều kiện.
- INNER JOIN: chỉ giữ dòng khớp ở cả hai bảng.
- LEFT JOIN: giữ mọi dòng bảng trái; bảng phải không khớp thì cột thành
NULL. - RIGHT JOIN: ngược lại với LEFT, ít dùng vì có thể đổi chỗ bảng.
- FULL OUTER JOIN: giữ tất cả dòng của cả hai (MySQL không hỗ trợ trực tiếp, phải
UNIONhai LEFT JOIN).
Ví dụ tìm khách chưa từng đặt hàng:
SELECT c.id, c.name FROM customers c LEFT JOIN orders o ON o.customer_id = c.id WHERE o.id IS NULL;Hay sai: đặt điều kiện lọc bảng phải trong
WHERE(vd.WHERE o.status = 'paid') làm LEFT JOIN biến thành INNER JOIN; điều kiện đó phải để trongON.04Sản phẩm chạy A/B test, nhóm B có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn. Bạn kết luận thế nào cho đúng?Data Engineer & Data Analyst · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Data Engineer & Data Analyst →Không kết luận chỉ vì con số cao hơn; cần kiểm tra thiết kế thí nghiệm và ý nghĩa thống kê.
- Chỉ số chính và cỡ mẫu phải được định trước; không nhìn kết quả liên tục rồi dừng khi thấy đẹp (peeking).
- Kiểm tra sample ratio mismatch: tỷ lệ chia nhóm thực tế có khớp thiết kế không.
- Xem khoảng tin cậy và p-value, không chỉ chênh lệch trung bình.
- Chạy đủ chu kỳ (ít nhất trọn tuần) để tránh hiệu ứng ngày trong tuần, hiệu ứng mới lạ.
- Kiểm tra chỉ số bảo vệ (guardrail): doanh thu, tỷ lệ huỷ, tốc độ trang.
- Cẩn thận khi cắt quá nhiều phân khúc: dễ có kết quả "có ý nghĩa" do ngẫu nhiên.
Người phỏng vấn muốn nghe: phân biệt ý nghĩa thống kê với ý nghĩa kinh doanh.
05Các loại JOIN trong SQL khác nhau thế nào? Khi nào kết quả JOIN bị nhân bản dòng?Data Engineer & Data Analyst · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Data Engineer & Data Analyst →INNER JOINchỉ giữ dòng khớp ở cả hai bảng;LEFT JOINgiữ mọi dòng bảng trái, phía phải không khớp thì NULL;FULL OUTER JOINgiữ tất cả;CROSS JOINghép mọi cặp.Dòng bị nhân bản khi khoá join không duy nhất ở một phía (quan hệ một-nhiều hoặc nhiều-nhiều). Ví dụ join
ordersvớipaymentskhi một đơn có nhiều lần thanh toán, rồiSUM(order_amount)sẽ bị cộng trùng.- Kiểm tra độ duy nhất của khoá trước khi join.
- Gộp (aggregate) bảng chi tiết trước rồi mới join.
Hay sai: đặt điều kiện lọc bảng phải trong
WHEREsauLEFT JOIN, vô tình biến nó thànhINNER JOIN; nên đặt trongON.06Theo bạn, Business Analyst trong dự án phần mềm làm những việc gì?Business Analyst · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Business Analyst →BA là cầu nối giữa business và đội phát triển: hiểu vấn đề của khách hàng, chuyển thành yêu cầu rõ ràng để team làm đúng thứ cần làm.
- Thu thập và làm rõ yêu cầu (phỏng vấn, workshop, đọc tài liệu, quan sát quy trình hiện tại).
- Phân tích, mô hình hoá: quy trình nghiệp vụ, use case, user story, acceptance criteria.
- Viết tài liệu (BRD, SRS hoặc backlog trên Jira/Confluence), phối hợp làm wireframe.
- Giải đáp cho dev và tester, review kết quả, hỗ trợ UAT.
- Quản lý thay đổi yêu cầu.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn hiểu BA không phải "người ghi chép" mà là người đặt câu hỏi "tại sao" để tìm ra nhu cầu thật. Nếu bạn chuyển từ tester, dev hay ngành khác sang, nói rõ kinh nghiệm cũ giúp gì cho vai trò BA.
07WHERE và HAVING khác nhau thế nào? Thứ tự thực thi logic của một câu SELECT ra sao?SQL & Database · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →WHERElọc từng dòng trước khi gom nhóm;HAVINGlọc sauGROUP BY, nên dùng được hàm tổng hợp nhưCOUNT,SUM.Thứ tự logic:
FROM/JOIN→WHERE→GROUP BY→HAVING→SELECT→DISTINCT→ORDER BY→LIMIT/OFFSET.SELECT department_id, AVG(salary) AS avg_salary FROM employees WHERE status = 'active' GROUP BY department_id HAVING AVG(salary) > 20000000;- Vì
SELECTchạy sauWHERE, bạn không dùng được alias của SELECT trong WHERE (đa số DB). - Điều kiện không cần hàm tổng hợp thì nên để ở WHERE để giảm số dòng phải gom nhóm.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn hiểu thứ tự logic, từ đó giải thích được vì sao alias hoặc aggregate dùng sai chỗ bị lỗi.
- Vì
08Index là gì, hoạt động thế nào? Có nên đánh index cho mọi cột không?SQL & Database · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Index là cấu trúc dữ liệu phụ (thường là B-Tree) giúp tìm dòng theo giá trị cột mà không phải quét cả bảng, đổi lại tốn dung lượng và làm chậm thao tác ghi.
- B-Tree hợp với so sánh
=,<,>,BETWEEN,ORDER BY,LIKE 'abc%'. - Mỗi
INSERT/UPDATE/DELETEphải cập nhật thêm mọi index liên quan. - Cột có độ chọn lọc thấp (vd.
gender,is_deleted) đánh index riêng thường ít tác dụng.
Không nên đánh index tràn lan: chỉ thêm cho cột hay xuất hiện trong
WHERE,JOIN,ORDER BYcủa các query quan trọng, rồi kiểm tra bằngEXPLAIN.Hay sai: bọc cột trong hàm, vd.
WHERE YEAR(created_at) = 2026hoặcLOWER(email) = ..., khiến index thường trên cột đó không được dùng. Hãy viết lại thành khoảng thời gian hoặc dùng index trên biểu thức.- B-Tree hợp với so sánh
09Transaction là gì? Giải thích ACID.SQL & Database · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →Transaction là một nhóm thao tác được thực hiện như một đơn vị: hoặc tất cả thành công (
COMMIT), hoặc không có gì xảy ra (ROLLBACK).- Atomicity: không có trạng thái làm dở dang.
- Consistency: sau transaction dữ liệu vẫn thoả ràng buộc (khoá ngoại, unique, check).
- Isolation: các transaction chạy đồng thời không thấy dữ liệu dở dang của nhau, mức độ tuỳ isolation level.
- Durability: đã commit thì không mất dù server sập (nhờ write-ahead log / redo log).
BEGIN; UPDATE accounts SET balance = balance - 500 WHERE id = 1; UPDATE accounts SET balance = balance + 500 WHERE id = 2; COMMIT;Người phỏng vấn muốn nghe: một ví dụ thực tế như chuyển tiền hoặc trừ tồn kho, và bạn biết giữ transaction ngắn, không gọi API bên ngoài khi đang mở transaction.
10Vì sao bạn chọn ứng tuyển vào công ty chúng tôi?Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Câu này kiểm tra bạn có tìm hiểu không hay chỉ rải CV. Nối ba thứ: công ty, vị trí, và bạn.
- Tìm hiểu trước: sản phẩm, khách hàng, công nghệ, tin tức gần đây, đánh giá của nhân viên cũ và hiện tại.
- Chọn một hai điểm cụ thể bạn thật sự quan tâm: sản phẩm bạn từng dùng, bài toán kỹ thuật, quy mô người dùng, văn hoá làm việc.
- Nối với kinh nghiệm hoặc mục tiêu của bạn.
Câu mẫu: "Em có dùng ứng dụng của bên mình và thấy phần thanh toán rất mượt. Trong JD có nói team đang mở rộng hệ thống xử lý giao dịch, đúng mảng em đã làm hai năm. Em nghĩ mình đóng góp được ngay và cũng học được nhiều ở quy mô lớn hơn."
Hay sai: "Vì công ty lớn, lương tốt" hoặc khen chung chung áp vào công ty nào cũng được.
Bạn đã phỏng vấn ở PVcomBank?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn