10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (Cloud (AWS, Azure, GCP), DevOps & CI/CD). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01IaaS, PaaS và SaaS khác nhau thế nào? Cho ví dụ dịch vụ thuộc từng loại.Cloud (AWS, Azure, GCP) · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →Khác nhau ở chỗ bạn tự quản lý tới tầng nào: IaaS bạn lo từ hệ điều hành trở lên, PaaS bạn chỉ lo code và dữ liệu, SaaS bạn chỉ dùng phần mềm.
- IaaS: máy ảo EC2, Azure Virtual Machines, Compute Engine.
- PaaS: Elastic Beanstalk, Azure App Service, Cloud Run, các DB quản lý sẵn như RDS, Cloud SQL.
- SaaS: email, bộ văn phòng, CRM dùng qua trình duyệt.
Người phỏng vấn muốn nghe: mô hình trách nhiệm chung (shared responsibility). Nhà cung cấp lo hạ tầng vật lý; cấu hình bảo mật, quyền truy cập và dữ liệu vẫn là việc của bạn ở mọi mô hình.
02Region và Availability Zone là gì? Thiết kế thế nào để ứng dụng không chết khi một AZ gặp sự cố?Cloud (AWS, Azure, GCP) · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →Region là một vùng địa lý; mỗi region có nhiều Availability Zone, là các trung tâm dữ liệu tách biệt về điện, mạng, làm mát nhưng nối với nhau độ trễ thấp.
Để chịu được mất một AZ:
- Chạy ứng dụng ở ít nhất 2 AZ, đứng sau load balancer.
- Dùng Auto Scaling group/managed instance group trải trên nhiều AZ.
- Database bật chế độ Multi-AZ (bản standby ở AZ khác, failover tự động).
- Ứng dụng stateless, session để ở Redis hoặc DB.
Hay sai: đặt NAT Gateway hoặc một thành phần duy nhất ở một AZ, tạo điểm lỗi đơn mà không để ý.
03Giải thích VPC, public subnet, private subnet, Internet Gateway và NAT Gateway.Cloud (AWS, Azure, GCP) · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →VPC là mạng riêng ảo của bạn trên cloud; subnet chia nhỏ dải IP; tính "public" hay "private" của subnet do route table quyết định.
- Public subnet: route
0.0.0.0/0tới Internet Gateway; đặt load balancer, bastion. - Private subnet: không có route trực tiếp ra Internet; đặt app server, database.
- NAT Gateway: nằm ở public subnet, cho máy trong private subnet đi ra Internet (tải package, gọi API) nhưng không cho kết nối từ ngoài vào.
- Security group lọc ở mức instance (stateful); Network ACL lọc ở mức subnet (stateless).
Người phỏng vấn muốn nghe: database không bao giờ đặt ở public subnet, và truy cập quản trị nên đi qua bastion hoặc dịch vụ kiểu Session Manager.
- Public subnet: route
04Bạn viết Dockerfile thế nào để image nhỏ, build nhanh và an toàn?DevOps & CI/CD · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →Ý chính: dùng multi-stage build, sắp xếp layer để tận dụng cache, và không chạy bằng root.
FROM node:22-alpine AS build WORKDIR /app COPY package*.json ./ RUN npm ci COPY . . RUN npm run build FROM node:22-alpine USER node COPY --from=build /app/dist /app- Copy file khai báo dependency trước, code sau, để đổi code không phải cài lại package.
- Dùng
.dockerignoreloạinode_modules,.git, file.env. - Không nhét secret vào image (kể cả ở layer đã xoá); dùng build secret hoặc biến môi trường lúc chạy.
- Ghim phiên bản base image, quét lỗ hổng trong pipeline.
05CI, Continuous Delivery và Continuous Deployment khác nhau thế nào? Một pipeline cơ bản gồm những bước gì?DevOps & CI/CD · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →CI là tự động build và test mỗi lần merge code; Continuous Delivery là luôn có bản sẵn sàng deploy nhưng lên production cần bấm duyệt; Continuous Deployment thì tự lên production nếu mọi bước đều qua.
Pipeline cơ bản:
- Checkout, cài dependency (có cache).
- Lint, unit test, quét bảo mật (SAST, dependency, secret).
- Build artifact/image, gắn tag theo commit SHA, đẩy lên registry.
- Deploy lên staging, chạy smoke/integration test.
- Deploy production (thủ công hoặc tự động), có cách rollback.
Người phỏng vấn muốn nghe: build một lần, dùng cùng một artifact cho mọi môi trường; chỉ cấu hình là khác nhau.
06Object storage (S3, Blob Storage, Cloud Storage) khác block storage và file storage thế nào?Cloud (AWS, Azure, GCP) · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →Object storage lưu file dạng đối tượng truy cập qua HTTP API, dung lượng gần như không giới hạn và rẻ; block storage là ổ đĩa gắn vào máy ảo; file storage là ổ mạng dùng chung qua NFS/SMB.
- Object: ảnh, video, backup, data lake, static website. Không sửa một phần file được, phải ghi đè cả object.
- Block (EBS, Managed Disk, Persistent Disk): ổ hệ điều hành, database tự quản; độ trễ thấp.
- File (EFS, Azure Files, Filestore): nhiều máy cùng đọc ghi một thư mục.
Hay sai: để bucket public để tiện chia sẻ. Nên giữ bucket private, chia sẻ bằng presigned URL hoặc CDN có kiểm soát.
07IAM role khác IAM user thế nào? Vì sao không nên để access key trong code?Cloud (AWS, Azure, GCP)
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →User đại diện cho một người hoặc ứng dụng với credential dài hạn; role là tập quyền được "đội" tạm thời và cấp credential ngắn hạn tự hết hạn.
- Ứng dụng chạy trên cloud nên dùng role gắn vào máy ảo, container, function (instance profile, managed identity, service account).
- CI/CD ngoài cloud dùng OIDC federation để lấy token ngắn hạn, không cần key cố định.
- Áp dụng least privilege: chỉ cấp đúng action trên đúng resource.
- Bật MFA cho người dùng, hạn chế dùng tài khoản root.
Access key trong code dễ lộ qua Git, log, image; một khi lộ thì dùng được tới khi bị thu hồi.
Người phỏng vấn muốn nghe: policy cụ thể, tránh
"Action": "*".08Khi nào bạn chọn serverless (Lambda, Azure Functions, Cloud Run) thay vì container hay VM?Cloud (AWS, Azure, GCP)
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →Serverless hợp với tải không đều, xử lý theo sự kiện, đội nhỏ không muốn vận hành server; trả tiền theo lượng dùng.
Hợp:
- Xử lý file khi upload, webhook, cron job, API lưu lượng thấp hoặc thất thường.
Cân nhắc:
- Cold start làm tăng độ trễ request đầu.
- Giới hạn thời gian chạy, bộ nhớ, kích thước gói.
- Tải cao và đều thì container/VM thường rẻ hơn.
- Kết nối DB: nhiều instance mở nhiều connection, cần connection pooler hoặc proxy.
- Khó debug và test cục bộ hơn.
Người phỏng vấn muốn nghe: quyết định dựa trên đặc điểm tải và chi phí, không chọn vì "đang hot".
09Trong Kubernetes, Pod, Deployment và Service là gì và liên quan với nhau thế nào?DevOps & CI/CD · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →Pod là đơn vị chạy nhỏ nhất (một hoặc vài container dùng chung network); Deployment quản lý số bản sao Pod và việc cập nhật; Service cho một địa chỉ ổn định để gọi tới nhóm Pod.
- Pod có thể chết và được tạo lại với IP mới, nên không gọi trực tiếp IP Pod.
- Deployment tạo ReplicaSet, hỗ trợ rolling update và rollback.
- Service chọn Pod theo label (
selector), kiểuClusterIP(nội bộ),NodePort,LoadBalancer. - Từ ngoài vào HTTP thường dùng Ingress hoặc Gateway API phía trước Service.
Hay sai: label của Pod template không khớp
selectorcủa Service, khiến Service không có endpoint nào.10Kể về một thất bại hoặc sai lầm của bạn và bài học rút ra.Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Chọn sai lầm thật, có hậu quả vừa phải, nhận trách nhiệm rõ ràng, và nhấn mạnh việc bạn đã thay đổi sau đó.
Cấu trúc: chuyện gì xảy ra, phần lỗi của bạn, bạn khắc phục ngay thế nào, bài học và thay đổi lâu dài.
Câu mẫu: "Có lần em deploy một thay đổi cấu hình lên production vào chiều thứ Sáu mà không kiểm tra kỹ trên staging, làm một tính năng lỗi khoảng một giờ. Em báo ngay cho lead, rollback và viết báo cáo sự cố. Sau đó em đề xuất checklist trước deploy và quy ước hạn chế deploy cuối tuần; team áp dụng tới giờ."
Hay sai: kể một "thất bại" thực ra là khoe, đổ lỗi cho người khác, hoặc nói mình chưa từng thất bại.
Bạn đã phỏng vấn ở LG CNS Việt Nam?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn