Việc làm

01/10 · Hà Nội · Tại văn phòng

C++/ C# Unity (Cộng tác viên làm việc fulltime tại VP)

DTS Software Vietnam · Desktop Application Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (C# & .NET, C/C++ & Embedded). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Dependency Injection trong ASP.NET Core: phân biệt Transient, Scoped và Singleton.C# & .NET

    Gợi ý trả lời

    ASP.NET Core có DI container sẵn; lifetime quyết định khi nào tạo instance mới.

    • Transient: mỗi lần resolve tạo mới. Hợp với service nhẹ, không trạng thái.
    • Scoped: một instance cho mỗi request (mỗi scope). DbContext mặc định là scoped.
    • Singleton: một instance cho cả vòng đời ứng dụng. Phải thread-safe.
    builder.Services.AddScoped<IOrderService, OrderService>();
    builder.Services.AddSingleton<IClock, SystemClock>();
    

    Hay sai: inject service scoped (như DbContext) vào singleton, gọi là captive dependency: DbContext bị giữ mãi và dùng chung giữa nhiều thread. Môi trường Development sẽ báo lỗi khi validate scope. Nếu singleton cần dữ liệu scoped, hãy inject IServiceScopeFactory và tự tạo scope.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  2. 02Middleware trong ASP.NET Core là gì? Thứ tự đăng ký có quan trọng không?C# & .NET

    Gợi ý trả lời

    Middleware là các bước nối thành pipeline xử lý request: mỗi bước có thể xử lý, gọi bước kế tiếp, rồi xử lý tiếp response trên đường về. Thứ tự rất quan trọng vì request đi qua đúng theo thứ tự đăng ký.

    app.UseExceptionHandler("/error");
    app.UseHttpsRedirection();
    app.UseRouting();
    app.UseCors();
    app.UseAuthentication();
    app.UseAuthorization();
    app.MapControllers();
    
    • Exception handler phải đứng đầu để bắt lỗi của mọi bước sau.
    • UseAuthentication phải trước UseAuthorization, nếu không user luôn là ẩn danh.
    • Middleware có thể "short-circuit", vd. trả cache hoặc 401 mà không gọi next.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn từng viết middleware riêng, vd. gắn correlation id hoặc log thời gian xử lý, và phân biệt được middleware với filter của MVC.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  3. 03Lỗi N+1 query trong Entity Framework Core là gì và xử lý thế nào?C# & .NET

    Gợi ý trả lời

    N+1 là khi lấy danh sách N bản ghi bằng 1 query, rồi mỗi bản ghi lại phát sinh thêm 1 query để lấy dữ liệu liên quan, thường do lazy loading hoặc truy vấn trong vòng lặp.

    Cách xử lý:

    • Eager loading: .Include(o => o.Items).
    • Tốt hơn nữa là projection chỉ lấy cột cần: .Select(o => new OrderDto(o.Id, o.Items.Count)).
    • Include nhiều collection gây "cartesian explosion" thì dùng .AsSplitQuery().
    • Màn hình chỉ đọc thì thêm .AsNoTracking() để giảm chi phí change tracking.

    Để phát hiện, bật log SQL của EF Core khi phát triển, hoặc dùng công cụ APM xem số query mỗi request.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn kiểm tra SQL thực sự được sinh ra thay vì tin LINQ trông gọn là chạy nhanh.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  4. 04Move semantics và rvalue reference giải quyết vấn đề gì? Rule of 3/5/0 là gì?C/C++ & Embedded

    Gợi ý trả lời

    Move semantics cho phép chuyển tài nguyên (buffer, handle) từ một object tạm hoặc sắp bị bỏ đi sang object khác thay vì sao chép sâu. Rvalue reference T&& nhận các object như vậy; std::move chỉ là phép ép kiểu để cho phép move.

    std::vector<int> a(1'000'000);
    std::vector<int> b = std::move(a);  // chuyển con trỏ, không chép 1 triệu phần tử
    
    • Rule of 3: nếu tự viết destructor, copy constructor hoặc copy assignment thì gần như phải viết đủ cả ba.
    • Rule of 5: thêm move constructor và move assignment.
    • Rule of 0: tốt nhất là không tự viết hàm nào, để các thành viên RAII (vector, unique_ptr) lo.

    Hay sai: dùng lại object sau khi đã move. Object vẫn hợp lệ nhưng ở trạng thái không xác định.

    Ôn thêm câu hỏi C/C++ & Embedded →
  5. 05Viết hàm phục vụ ngắt (ISR) cần lưu ý những gì?C/C++ & Embedded

    Gợi ý trả lời

    ISR phải ngắn và nhanh: ghi nhận sự kiện, lấy dữ liệu tối thiểu, rồi để phần xử lý nặng cho task hoặc vòng lặp chính.

    • Không gọi hàm có thể block (delay, chờ mutex), không printf, tránh cấp phát động.
    • Biến dùng chung với code chính khai báo volatile và truy cập atomic, hoặc tắt ngắt ngắn khi đọc dữ liệu nhiều byte.
    • Xoá cờ ngắt đúng cách để không bị gọi lại liên tục.
    • Với RTOS, chỉ dùng API dành cho ngắt (vd. hàm có hậu tố FromISR trong FreeRTOS) để báo task qua semaphore, queue hoặc task notification.
    • Dùng ring buffer cho dữ liệu đến liên tục như UART.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết về độ ưu tiên ngắt, ngắt lồng nhau, và cách đo thời gian chạy ISR bằng cách bật tắt một chân GPIO rồi xem trên oscilloscope.

    Ôn thêm câu hỏi C/C++ & Embedded →
  6. 06Garbage Collector của .NET hoạt động thế nào? Khi nào cần IDisposable?C# & .NET

    Gợi ý trả lời

    GC quản lý heap theo thế hệ: object mới ở Gen 0, sống sót qua lần thu gom thì lên Gen 1, Gen 2. Phần lớn object chết trẻ nên thu gom Gen 0 rất rẻ. Object lớn (khoảng từ 85 KB) vào Large Object Heap và chỉ được thu cùng Gen 2.

    GC chỉ thu hồi bộ nhớ managed. Tài nguyên khác như file, socket, kết nối DB cần giải phóng chủ động qua IDisposable:

    await using var conn = new NpgsqlConnection(cs);
    using var stream = File.OpenRead(path);
    
    • Finalizer chỉ là lưới an toàn, chạy không xác định thời điểm và tốn chi phí.

    Hay sai: tạo mới HttpClient cho mỗi request rồi dispose, dễ cạn socket. Hãy dùng IHttpClientFactory hoặc một instance dùng chung.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  7. 07Ứng dụng ASP.NET Core bị memory leak hoặc CPU cao trên production. Bạn điều tra thế nào?C# & .NET · Senior

    Gợi ý trả lời

    Thu thập số liệu trước, đoán sau: xem metrics, chụp dump hoặc trace, rồi phân tích.

    1. Theo dõi bằng dotnet-counters: heap size, số lần GC từng gen, thread pool queue length, exception rate.
    2. Leak bộ nhớ: chụp hai lần dotnet-gcdump hoặc dotnet-dump cách nhau một khoảng, so sánh loại object tăng và tìm ai đang giữ tham chiếu.
    3. CPU cao hoặc treo: dotnet-trace để xem hot path; thread pool queue tăng thường do sync-over-async.

    Nguyên nhân hay gặp: event handler không gỡ đăng ký, cache static không giới hạn kích thước, giữ DbContext quá lâu, regex hoặc serialize lặp lại trong vòng lặp nóng.

    Người phỏng vấn muốn nghe: một ca thực tế bạn từng xử lý, công cụ đã dùng và kết quả trước/sau.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  8. 08Xử lý concurrency khi nhiều request cùng cập nhật một bản ghi trong EF Core thế nào?C# & .NET · Senior

    Gợi ý trả lời

    Hai hướng chính: optimistic concurrency (phát hiện xung đột khi lưu) và pessimistic (khoá trước khi sửa).

    Optimistic với EF Core: đánh dấu một cột làm concurrency token, EF thêm điều kiện so sánh vào UPDATE và ném DbUpdateConcurrencyException nếu không có dòng nào bị cập nhật.

    public class Product {
        public int Stock { get; set; }
        [Timestamp] public byte[] RowVersion { get; set; } = [];
    }
    
    • Bắt exception, tải lại dữ liệu, rồi retry hoặc báo người dùng.
    • PostgreSQL thường dùng cột hệ thống xmin làm token.
    • Trường hợp đơn giản như trừ tồn kho có thể dùng một câu ExecuteUpdateAsync atomic kèm điều kiện Stock >= qty.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn cân nhắc mức độ tranh chấp: thấp thì optimistic, cao và nghiệp vụ quan trọng thì khoá hoặc đưa vào hàng đợi.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  9. 09RTOS khác vòng lặp super-loop thế nào? Mutex khác semaphore ra sao?C/C++ & Embedded

    Gợi ý trả lời

    Super-loop chạy tuần tự các việc trong một vòng while(1), đơn giản nhưng một việc chậm sẽ làm trễ mọi việc khác. RTOS có scheduler preemptive theo độ ưu tiên, giúp các việc cần thời gian thực được đáp ứng đúng hạn.

    • Mutex: khoá loại trừ cho tài nguyên dùng chung, có khái niệm sở hữu (ai khoá thì người đó mở) và thường có priority inheritance để giảm đảo ưu tiên.
    • Binary semaphore: dùng để báo hiệu giữa ISR và task hoặc giữa các task, không có sở hữu.
    • Counting semaphore: quản lý N tài nguyên giống nhau.

    Hay sai: dùng semaphore thay mutex để bảo vệ tài nguyên, gặp priority inversion: task ưu tiên cao chờ task thấp đang giữ khoá, trong khi task trung bình chiếm CPU.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết đặt độ ưu tiên task và kích thước stack hợp lý, và từng phát hiện stack overflow.

    Ôn thêm câu hỏi C/C++ & Embedded →
  10. 10Bạn phản ứng thế nào khi nhận góp ý tiêu cực về công việc của mình?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Cho thấy bạn tách góp ý khỏi cảm xúc cá nhân và biến nó thành hành động.

    • Lắng nghe hết, hỏi lại để hiểu ví dụ cụ thể và kỳ vọng.
    • Cảm ơn, kể cả khi chưa đồng ý hoàn toàn; nếu có góc nhìn khác, trao đổi bằng thông tin, không phòng thủ.
    • Lên kế hoạch cải thiện và chủ động xin phản hồi lại sau một thời gian.

    Câu mẫu: "Có lần lead góp ý code review của em quá dài, khó review. Lúc đầu em hơi chột dạ, nhưng em hỏi anh muốn chia thế nào cho dễ. Từ đó em tách pull request nhỏ theo từng thay đổi, thời gian review của team giảm hẳn và em cũng ít bị yêu cầu sửa lại hơn."

    Hay sai: nói "em luôn vui vẻ đón nhận mọi góp ý" mà không có ví dụ.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở DTS Software Vietnam?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn