10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (Bảo mật (Security)). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01Tam giác CIA trong an toàn thông tin là gì? Cho ví dụ biện pháp bảo vệ từng yếu tố.Bảo mật (Security) · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Bảo mật (Security) →CIA là ba mục tiêu cốt lõi: Confidentiality (bí mật), Integrity (toàn vẹn), Availability (sẵn sàng). Mọi biện pháp bảo mật đều nhằm bảo vệ ít nhất một trong ba.
- Confidentiality: mã hoá dữ liệu khi lưu và truyền, phân quyền theo least privilege, MFA.
- Integrity: hash và chữ ký số, kiểm soát thay đổi, log audit không sửa được.
- Availability: dự phòng, backup, chống DDoS, vá lỗi kịp thời.
Người phỏng vấn muốn nghe: các yếu tố đôi khi xung đột, ví dụ khoá tài khoản sau nhiều lần sai mật khẩu tăng bí mật nhưng có thể bị lạm dụng để làm người dùng thật không đăng nhập được.
02Mã hoá đối xứng, bất đối xứng và hash khác nhau thế nào? Lưu mật khẩu người dùng ra sao?Bảo mật (Security) · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Bảo mật (Security) →Đối xứng dùng một khoá cho cả mã hoá và giải mã (AES), nhanh; bất đối xứng dùng cặp khoá công khai/bí mật (RSA, ECC), dùng cho trao đổi khoá và chữ ký số; hash là hàm một chiều, không giải mã được.
- HTTPS kết hợp cả hai: bất đối xứng để thoả thuận khoá, đối xứng để mã hoá dữ liệu.
- Mật khẩu: lưu bằng hàm hash chậm có salt như Argon2id, bcrypt hoặc scrypt.
Hay sai:
- Lưu mật khẩu bằng MD5/SHA-256 thuần: quá nhanh, dễ bị dò hàng loạt.
- Gọi base64 là "mã hoá".
- Mã hoá mật khẩu (giải ngược được) thay vì hash.
03SQL injection là gì? Bạn phòng tránh trong code thế nào?Bảo mật (Security) · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Bảo mật (Security) →SQL injection xảy ra khi dữ liệu người dùng được ghép thẳng vào câu SQL, khiến dữ liệu bị hiểu thành lệnh. Cách phòng chính là tách dữ liệu khỏi câu lệnh.
// Sai: ghép chuỗi db.query("SELECT * FROM users WHERE email = '" + email + "'"); // Đúng: tham số hoá db.query("SELECT * FROM users WHERE email = $1", [email]);- Dùng prepared statement hoặc ORM đúng cách; cẩn thận với các hàm cho viết raw SQL.
- Tên cột/bảng động thì kiểm tra theo danh sách cho phép.
- Tài khoản DB của ứng dụng chỉ có quyền tối thiểu.
- WAF và SAST là lớp bổ sung, không thay cho code đúng.
04XSS và CSRF khác nhau thế nào? Biện pháp phòng chống cho từng loại?Bảo mật (Security) · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Bảo mật (Security) →XSS là khi script lạ chạy trong trang của bạn trên trình duyệt người dùng; CSRF là khi trang khác lợi dụng phiên đăng nhập của người dùng để gửi request thay họ.
Phòng XSS:
- Escape đầu ra theo ngữ cảnh (framework hiện đại làm mặc định); cẩn thận với
dangerouslySetInnerHTML,innerHTML. - Sanitize HTML do người dùng nhập bằng thư viện uy tín.
- Content-Security-Policy, cookie phiên đặt
HttpOnly.
Phòng CSRF:
- Cookie
SameSite=LaxhoặcStrict. - CSRF token cho request thay đổi dữ liệu; kiểm tra header
Origin. - Không dùng GET để thay đổi trạng thái.
Hay sai: nghĩ HTTPS chống được XSS hay CSRF.
- Escape đầu ra theo ngữ cảnh (framework hiện đại làm mặc định); cẩn thận với
05Xác thực (authentication) khác phân quyền (authorization) thế nào? Kể lỗi phân quyền hay gặp.Bảo mật (Security)
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Bảo mật (Security) →Authentication trả lời "bạn là ai"; authorization trả lời "bạn được làm gì". Lỗi phân quyền (Broken Access Control) đứng đầu OWASP Top 10 trong các bản gần đây.
Lỗi hay gặp:
- IDOR: đổi
/orders/123thành/orders/124xem được đơn người khác vì server không kiểm tra chủ sở hữu. - Chỉ ẩn nút trên giao diện mà API vẫn cho gọi.
- Tin vào role gửi từ client.
Cách phòng:
- Kiểm tra quyền ở server cho mọi request, mặc định từ chối.
- Tập trung logic phân quyền vào một chỗ (middleware, policy).
- Viết test cho trường hợp người dùng A truy cập dữ liệu của B.
- IDOR: đổi
06Dùng JWT cho xác thực API cần lưu ý những gì?Bảo mật (Security)
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Bảo mật (Security) →JWT là token tự chứa thông tin, server kiểm tra bằng chữ ký mà không cần tra DB; điểm yếu là khó thu hồi trước khi hết hạn.
- Luôn kiểm tra chữ ký với thuật toán cố định phía server; từ chối
alg: none. - Kiểm tra
exp,iss,aud. - Access token sống ngắn (vài phút), kèm refresh token có thể thu hồi và xoay vòng.
- Payload chỉ base64, ai cũng đọc được: không chứa dữ liệu nhạy cảm.
- Trên trình duyệt, cân nhắc cookie
HttpOnlythay vìlocalStorageđể giảm hậu quả nếu có XSS. - Khoá ký đủ mạnh, quản lý trong secret manager.
Người phỏng vấn muốn nghe: hiểu đánh đổi giữa JWT và session lưu phía server.
- Luôn kiểm tra chữ ký với thuật toán cố định phía server; từ chối
07SIEM là gì? Trong SOC, bạn xử lý một alert như thế nào?Bảo mật (Security)
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Bảo mật (Security) →SIEM thu thập log từ nhiều nguồn (firewall, endpoint, server, cloud, AD), chuẩn hoá, tương quan và sinh alert theo rule hoặc phát hiện bất thường.
Quy trình xử lý alert:
- Triage: đọc alert, xác định tài sản và người dùng liên quan, mức độ quan trọng.
- Điều tra: đối chiếu log xung quanh thời điểm, tra IOC (IP, hash, domain) với threat intel.
- Kết luận: dương tính thật hay giả; ghi lại bằng chứng.
- Leo thang theo playbook nếu là sự cố thật.
- Tinh chỉnh rule nếu là báo động giả lặp lại.
Người phỏng vấn muốn nghe: ghi chép đầy đủ và biết khi nào cần leo thang thay vì tự xử lý.
08Bạn đưa bảo mật vào quy trình phát triển phần mềm (DevSecOps) thế nào?Bảo mật (Security)
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Bảo mật (Security) →Ý chính là "shift left": phát hiện lỗi sớm, tự động trong pipeline, nhưng không làm chậm team quá mức.
- Thiết kế: threat modeling cho tính năng nhạy cảm (thanh toán, đăng nhập).
- Code: SAST, quét secret ở pre-commit và CI.
- Phụ thuộc: SCA quét thư viện có lỗ hổng, cập nhật tự động; tạo SBOM.
- Build: quét image container, ký artifact.
- Chạy thử: DAST trên staging.
- Hạ tầng: quét IaC tìm cấu hình sai.
Chặn build chỉ với lỗi mức cao có thể khai thác; lỗi khác đưa vào backlog có hạn xử lý.
Hay sai: bật mọi công cụ với ngưỡng gắt, dev ngập báo động giả và tìm cách tắt.
09Phát hiện một máy chủ có dấu hiệu bị xâm nhập. Bạn ứng phó theo các bước nào?Bảo mật (Security) · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Bảo mật (Security) →Theo vòng đời ứng phó sự cố: chuẩn bị, phát hiện và phân tích, ngăn chặn, loại bỏ, khôi phục, rút kinh nghiệm.
- Xác nhận và báo cáo theo quy trình, lập nhóm xử lý, ghi mốc thời gian.
- Ngăn chặn: cô lập máy khỏi mạng nhưng không tắt nguồn vội, để giữ bằng chứng trong RAM.
- Thu thập bằng chứng: snapshot đĩa, bộ nhớ, log; giữ chuỗi bảo quản.
- Xác định phạm vi: tài khoản, máy khác, dữ liệu bị ảnh hưởng.
- Loại bỏ và khôi phục: dựng lại từ image sạch, đổi toàn bộ credential liên quan, vá lỗ hổng gốc.
- Sau sự cố: báo cáo, bổ sung rule phát hiện; thông báo theo nghĩa vụ pháp lý nếu lộ dữ liệu cá nhân.
Hay sai: chỉ xoá mã độc rồi dùng tiếp máy đó.
10Điểm yếu của bạn là gì?Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Chọn điểm yếu thật, không chí mạng với vị trí, và cho thấy bạn đang cải thiện.
Cấu trúc: điểm yếu, ảnh hưởng đã gặp, việc bạn đang làm để khắc phục, tiến bộ đến nay.
Câu mẫu: "Trước đây em hay ngại hỏi khi bị kẹt, tự loay hoay quá lâu, có lần làm trễ task. Giờ em tự đặt giới hạn: kẹt quá một hai giờ mà không có hướng thì em hỏi đồng đội, kèm những gì đã thử. Từ khi làm vậy em xong việc đúng hạn hơn và học được nhanh hơn từ người khác."
Ví dụ khác có thể dùng: chưa quen nói trước đám đông, tiếng Anh nói chưa trôi chảy, hay ôm việc.
Hay sai: "Điểm yếu của em là quá cầu toàn" (nghe như né câu hỏi), hoặc nêu điểm yếu là kỹ năng cốt lõi của vị trí.
Bạn đã phỏng vấn ở SSI?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn