Việc làm

3 ngày trước · Hồ Chí Minh · Tại văn phòng

Software Developer (.NET, C#, C++)

Hansen Technologies · Fullstack Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (C# & .NET, C/C++ & Embedded, JavaScript & TypeScript). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01IEnumerable và IQueryable khác nhau thế nào khi dùng LINQ với Entity Framework?C# & .NET · Junior

    Gợi ý trả lời

    IQueryable giữ biểu thức truy vấn (expression tree) để provider như EF Core dịch thành SQL chạy trên DB. IEnumerable chạy LINQ trong bộ nhớ trên dữ liệu đã tải về.

    // Lọc trong SQL: chỉ tải đơn đã thanh toán
    var paid = db.Orders.Where(o => o.Status == Status.Paid).ToList();
    
    // Tải cả bảng rồi mới lọc trong RAM
    IEnumerable<Order> all = db.Orders;
    var paid2 = all.Where(o => o.Status == Status.Paid).ToList();
    
    • Cả hai đều deferred execution: chỉ chạy khi duyệt hoặc gọi ToList(), Count(), First()...
    • Duyệt cùng một IEnumerable lazy nhiều lần có thể chạy truy vấn nhiều lần.

    Hay sai: gọi ToList() hoặc AsEnumerable() quá sớm rồi mới lọc, phân trang, khiến tải cả bảng về.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  2. 02Dependency Injection trong ASP.NET Core: phân biệt Transient, Scoped và Singleton.C# & .NET

    Gợi ý trả lời

    ASP.NET Core có DI container sẵn; lifetime quyết định khi nào tạo instance mới.

    • Transient: mỗi lần resolve tạo mới. Hợp với service nhẹ, không trạng thái.
    • Scoped: một instance cho mỗi request (mỗi scope). DbContext mặc định là scoped.
    • Singleton: một instance cho cả vòng đời ứng dụng. Phải thread-safe.
    builder.Services.AddScoped<IOrderService, OrderService>();
    builder.Services.AddSingleton<IClock, SystemClock>();
    

    Hay sai: inject service scoped (như DbContext) vào singleton, gọi là captive dependency: DbContext bị giữ mãi và dùng chung giữa nhiều thread. Môi trường Development sẽ báo lỗi khi validate scope. Nếu singleton cần dữ liệu scoped, hãy inject IServiceScopeFactory và tự tạo scope.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  3. 03Middleware trong ASP.NET Core là gì? Thứ tự đăng ký có quan trọng không?C# & .NET

    Gợi ý trả lời

    Middleware là các bước nối thành pipeline xử lý request: mỗi bước có thể xử lý, gọi bước kế tiếp, rồi xử lý tiếp response trên đường về. Thứ tự rất quan trọng vì request đi qua đúng theo thứ tự đăng ký.

    app.UseExceptionHandler("/error");
    app.UseHttpsRedirection();
    app.UseRouting();
    app.UseCors();
    app.UseAuthentication();
    app.UseAuthorization();
    app.MapControllers();
    
    • Exception handler phải đứng đầu để bắt lỗi của mọi bước sau.
    • UseAuthentication phải trước UseAuthorization, nếu không user luôn là ẩn danh.
    • Middleware có thể "short-circuit", vd. trả cache hoặc 401 mà không gọi next.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn từng viết middleware riêng, vd. gắn correlation id hoặc log thời gian xử lý, và phân biệt được middleware với filter của MVC.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  4. 04RAII là gì? So sánh unique_ptr, shared_ptr và weak_ptr.C/C++ & Embedded

    Gợi ý trả lời

    RAII (Resource Acquisition Is Initialization): gắn tài nguyên vào vòng đời một object; constructor lấy tài nguyên, destructor tự giải phóng. Nhờ vậy không rò rỉ kể cả khi có exception hoặc return sớm.

    • unique_ptr: sở hữu duy nhất, chỉ move được, không tốn thêm chi phí so với con trỏ thường. Nên là lựa chọn mặc định.
    • shared_ptr: sở hữu chung bằng bộ đếm tham chiếu (cập nhật atomic), giải phóng khi bộ đếm về 0.
    • weak_ptr: quan sát một shared_ptr mà không tăng bộ đếm, dùng phá vòng tham chiếu (vd. con trỏ ngược từ con về cha).
    auto dev = std::make_unique<Device>("/dev/i2c-1");
    

    Hay sai: dùng shared_ptr khắp nơi "cho an toàn", làm mờ quyền sở hữu và tốn chi phí atomic.

    Ôn thêm câu hỏi C/C++ & Embedded →
  5. 05Move semantics và rvalue reference giải quyết vấn đề gì? Rule of 3/5/0 là gì?C/C++ & Embedded

    Gợi ý trả lời

    Move semantics cho phép chuyển tài nguyên (buffer, handle) từ một object tạm hoặc sắp bị bỏ đi sang object khác thay vì sao chép sâu. Rvalue reference T&& nhận các object như vậy; std::move chỉ là phép ép kiểu để cho phép move.

    std::vector<int> a(1'000'000);
    std::vector<int> b = std::move(a);  // chuyển con trỏ, không chép 1 triệu phần tử
    
    • Rule of 3: nếu tự viết destructor, copy constructor hoặc copy assignment thì gần như phải viết đủ cả ba.
    • Rule of 5: thêm move constructor và move assignment.
    • Rule of 0: tốt nhất là không tự viết hàm nào, để các thành viên RAII (vector, unique_ptr) lo.

    Hay sai: dùng lại object sau khi đã move. Object vẫn hợp lệ nhưng ở trạng thái không xác định.

    Ôn thêm câu hỏi C/C++ & Embedded →
  6. 06So sánh Promise.all, Promise.allSettled, Promise.race và Promise.any. Xử lý lỗi với async/await thế nào?JavaScript & TypeScript

    Gợi ý trả lời

    Cả bốn đều chạy nhiều Promise song song, khác nhau ở cách kết thúc:

    • all: chờ tất cả thành công; một cái lỗi là reject ngay.
    • allSettled: chờ tất cả xong, trả về trạng thái từng cái; không bao giờ reject.
    • race: lấy kết quả (thành công hay lỗi) của cái xong đầu tiên; hay dùng để đặt timeout.
    • any: lấy cái thành công đầu tiên; chỉ reject khi tất cả đều lỗi.
    try {
      const [user, orders] = await Promise.all([getUser(id), getOrders(id)]);
    } catch (err) {
      showError(err);
    }
    

    Hay sai: await lần lượt trong vòng lặp các request không phụ thuộc nhau, khiến tổng thời gian cộng dồn. Ngược lại, gọi Promise.all với hàng nghìn request cùng lúc có thể làm quá tải server; khi đó cần giới hạn số request đồng thời.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  7. 07Lỗi N+1 query trong Entity Framework Core là gì và xử lý thế nào?C# & .NET

    Gợi ý trả lời

    N+1 là khi lấy danh sách N bản ghi bằng 1 query, rồi mỗi bản ghi lại phát sinh thêm 1 query để lấy dữ liệu liên quan, thường do lazy loading hoặc truy vấn trong vòng lặp.

    Cách xử lý:

    • Eager loading: .Include(o => o.Items).
    • Tốt hơn nữa là projection chỉ lấy cột cần: .Select(o => new OrderDto(o.Id, o.Items.Count)).
    • Include nhiều collection gây "cartesian explosion" thì dùng .AsSplitQuery().
    • Màn hình chỉ đọc thì thêm .AsNoTracking() để giảm chi phí change tracking.

    Để phát hiện, bật log SQL của EF Core khi phát triển, hoặc dùng công cụ APM xem số query mỗi request.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn kiểm tra SQL thực sự được sinh ra thay vì tin LINQ trông gọn là chạy nhanh.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  8. 08Garbage Collector của .NET hoạt động thế nào? Khi nào cần IDisposable?C# & .NET

    Gợi ý trả lời

    GC quản lý heap theo thế hệ: object mới ở Gen 0, sống sót qua lần thu gom thì lên Gen 1, Gen 2. Phần lớn object chết trẻ nên thu gom Gen 0 rất rẻ. Object lớn (khoảng từ 85 KB) vào Large Object Heap và chỉ được thu cùng Gen 2.

    GC chỉ thu hồi bộ nhớ managed. Tài nguyên khác như file, socket, kết nối DB cần giải phóng chủ động qua IDisposable:

    await using var conn = new NpgsqlConnection(cs);
    using var stream = File.OpenRead(path);
    
    • Finalizer chỉ là lưới an toàn, chạy không xác định thời điểm và tốn chi phí.

    Hay sai: tạo mới HttpClient cho mỗi request rồi dispose, dễ cạn socket. Hãy dùng IHttpClientFactory hoặc một instance dùng chung.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  9. 09Tell me about a difficult problem you solved.Phỏng vấn tiếng Anh

    Gợi ý trả lời

    "Our report page became very slow as the data grew, sometimes taking more than a minute. I checked the query plans and found that a few queries were scanning entire tables. I added the right indexes, rewrote one query to avoid unnecessary joins, and cached the daily summary. The page then loaded in a few seconds, and the support team stopped receiving complaints about it."

    Mẹo: dùng STAR và thì quá khứ đơn cho cả câu chuyện ("I found", "I added", không phải "I find", "I add"). Đây là lỗi rất hay gặp khi nói nhanh. Kết bằng kết quả cụ thể, đo được nếu có.

    Ôn thêm câu hỏi Phỏng vấn tiếng Anh →
  10. 10Điểm mạnh lớn nhất của bạn là gì?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Chọn một hai điểm mạnh liên quan tới vị trí, và chứng minh bằng ví dụ thật, không liệt kê tính từ.

    Cấu trúc: điểm mạnh, ví dụ ngắn, kết quả, liên hệ với công việc mới.

    Câu mẫu: "Điểm mạnh của em là chủ động tìm nguyên nhân gốc. Ở dự án trước, hệ thống thỉnh thoảng bị timeout mà không ai tái hiện được. Em tự đọc log, thêm theo dõi ở các điểm nghi ngờ và tìm ra một truy vấn bị khoá bảng vào giờ cao điểm. Sau khi sửa, lỗi đó không còn xuất hiện. Em nghĩ điều này hữu ích với vị trí bên mình vì hệ thống có lượng truy cập lớn."

    Hay sai: "Em chăm chỉ, ham học hỏi, chịu được áp lực" mà không có ví dụ. Ai cũng nói vậy nên không đọng lại gì.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở Hansen Technologies?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn