Việc làm

23 giờ trước · Hà Nội · Tại văn phòng

Senior Backend Developer (Golang)

DNSE · Backend Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (SQL & Database, Golang, DevOps & CI/CD). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Deadlock trong database xảy ra thế nào và xử lý ra sao?SQL & Database · Senior

    Gợi ý trả lời

    Deadlock là khi hai transaction giữ khoá mà bên kia cần và chờ nhau mãi. DB tự phát hiện, chọn một transaction làm nạn nhân và rollback nó.

    Ví dụ: T1 khoá dòng A rồi muốn B, cùng lúc T2 khoá B rồi muốn A.

    Cách giảm deadlock:

    • Luôn khoá tài nguyên theo cùng một thứ tự (vd. sắp xếp theo id trước khi update nhiều dòng).
    • Giữ transaction ngắn, không chờ I/O bên ngoài khi đang giữ khoá.
    • Có index phù hợp để câu UPDATE/DELETE không khoá quá nhiều dòng.
    • Ứng dụng bắt lỗi deadlock và retry có giới hạn.

    Khi điều tra: MySQL dùng SHOW ENGINE INNODB STATUS, PostgreSQL xem log (deadlock được ghi kèm câu lệnh) và pg_locks.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn coi retry là bình thường nhưng vẫn tìm gốc rễ ở thứ tự khoá.

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  2. 02Khi nào chọn NoSQL (MongoDB, Redis…) thay vì SQL? Trade-off là gì?SQL & Database · Senior

    Gợi ý trả lời

    Chọn theo mô hình truy cập dữ liệu, không theo xu hướng. SQL mạnh ở quan hệ, ràng buộc và transaction; NoSQL mạnh ở schema linh hoạt, mô hình dữ liệu đặc thù hoặc scale ngang dễ hơn.

    • Document (MongoDB): dữ liệu dạng cây, đọc nguyên khối theo một khoá, schema thay đổi thường xuyên.
    • Key-value (Redis): cache, session, rate limit, bộ đếm, hàng đợi nhỏ; dữ liệu chủ yếu nằm trong RAM.
    • Wide-column, time-series, search engine: ghi khối lượng lớn, log, tìm kiếm full-text.

    Trade-off: JOIN và transaction nhiều document hạn chế hoặc đắt hơn, ràng buộc dữ liệu chuyển sang tầng ứng dụng, và phải thiết kế theo query ngay từ đầu.

    Người phỏng vấn muốn nghe: nhiều hệ thống dùng kết hợp, vd. PostgreSQL làm nguồn sự thật, Redis làm cache. PostgreSQL với JSONB cũng đủ cho nhiều nhu cầu "schema linh hoạt".

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  3. 03Bảng có hàng trăm triệu dòng, query ngày càng chậm. Bạn dùng partitioning, sharding hay read replica?SQL & Database · Senior

    Gợi ý trả lời

    Mỗi kỹ thuật giải một vấn đề khác nhau, nên cần xác định điểm nghẽn là đọc, ghi hay kích thước dữ liệu.

    • Read replica: giảm tải đọc. Phải chấp nhận replication lag; luồng vừa ghi xong đọc lại nên đọc từ primary.
    • Partitioning (trong một DB): chia bảng theo khoảng thời gian hoặc theo key. Query có điều kiện trên partition key chỉ quét phần liên quan, xoá dữ liệu cũ bằng DROP PARTITION rất nhanh.
    • Sharding (nhiều DB): khi một máy không chịu nổi lượng ghi hoặc dung lượng. Đổi lại phải chọn shard key cẩn thận, query xuyên shard và transaction phân tán rất khó.

    Thứ tự hợp lý: tối ưu query và index, archive dữ liệu cũ, thêm replica và cache, partition, cuối cùng mới shard.

    Hay sai: chọn shard key gây hot spot, vd. theo ngày tạo khiến mọi lượt ghi dồn vào một shard.

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  4. 04Generics trong Go dùng thế nào? Khi nào nên dùng generics thay vì interface?Golang · Senior

    Gợi ý trả lời

    Từ Go 1.18, hàm và kiểu có thể nhận type parameter với ràng buộc (constraint):

    func Map[T, U any](in []T, f func(T) U) []U {
        out := make([]U, 0, len(in))
        for _, v := range in {
            out = append(out, f(v))
        }
        return out
    }
    
    • Constraint có thể là any, comparable, cmp.Ordered, hoặc interface tự định nghĩa chứa tập kiểu (~int | ~float64).
    • Thư viện chuẩn đã có các package generic như slices và maps.

    Khi nào dùng:

    • Generics: cấu trúc dữ liệu và hàm tiện ích làm việc giống hệt nhau với nhiều kiểu (cache, set, hàm lọc, phân trang).
    • Interface: khi cần hành vi khác nhau cho từng kiểu (lưu vào DB hay vào file, nhiều cổng thanh toán).

    Hay sai: generic hoá mọi thứ ngay từ đầu. Code Go chuộng đơn giản; hãy viết cụ thể trước, khi có hai ba chỗ lặp lại thật sự thì mới trích generic.

    Ôn thêm câu hỏi Golang →
  5. 05Một service Go có độ trễ cao và tốn nhiều bộ nhớ. Bạn profile và tối ưu thế nào?Golang · Senior

    Gợi ý trả lời

    Đo bằng pprof trước khi sửa. Import net/http/pprof (đặt ở cổng nội bộ) rồi dùng go tool pprof để xem CPU profile, heap, allocs, goroutine và block/mutex profile.

    Các hướng tối ưu thường gặp:

    • Giảm cấp phát (allocation): cấp phát nhiều làm GC chạy nhiều. Cấp phát trước cap cho slice và map, tránh chuyển đổi []byte/string thừa, dùng strings.Builder.
    • Escape analysis: go build -gcflags=-m cho biết biến nào bị đẩy lên heap.
    • sync.Pool để tái sử dụng buffer ở đường xử lý nóng.
    • Tinh chỉnh GC: GOMEMLIMIT đặt giới hạn bộ nhớ mềm (hữu ích trong container), GOGC đổi tần suất GC.
    • Viết benchmark (go test -bench . -benchmem) để so sánh trước và sau khi sửa.

    Đừng quên ngoài code: truy vấn DB chậm, connection pool quá nhỏ, gọi API ngoài không timeout.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn đọc được flame graph và dựa vào số liệu, không tối ưu theo cảm giác.

    Ôn thêm câu hỏi Golang →
  6. 06SLI, SLO và error budget là gì? Bạn đặt alert dựa trên chúng thế nào?DevOps & CI/CD · Senior

    Gợi ý trả lời

    SLI là chỉ số đo trải nghiệm người dùng (tỷ lệ request thành công, độ trễ p99); SLO là mục tiêu cho SLI đó trong một khoảng thời gian; error budget là phần được phép hỏng còn lại.

    • Ví dụ: SLO 99.9% request thành công trong 30 ngày, nghĩa là budget 0.1% request lỗi.
    • Alert theo burn rate: budget đang bị tiêu nhanh bất thường (đo trên cửa sổ ngắn và dài) thì báo, thay vì báo mỗi khi CPU cao.
    • Hết budget: ưu tiên việc ổn định, chậm lại tính năng mới.

    Hay sai: đặt alert trên nguyên nhân (CPU, RAM) thay vì triệu chứng người dùng thấy, dẫn đến báo động giả và mệt mỏi vì alert.

    Ôn thêm câu hỏi DevOps & CI/CD →
  7. 07Làm sao migrate schema (thêm cột, đổi kiểu, thêm index) trên bảng lớn mà không downtime?SQL & Database · Senior

    Gợi ý trả lời

    Chia thay đổi thành nhiều bước tương thích ngược để phiên bản code cũ và mới chạy song song được (expand rồi contract).

    1. Expand: thêm cột mới cho phép NULL hoặc có default; tránh câu lệnh viết lại cả bảng.
    2. Code mới ghi vào cả cột cũ và mới.
    3. Backfill dữ liệu cũ theo từng lô nhỏ, có nghỉ giữa các lô để không gây lag replica.
    4. Chuyển code sang đọc cột mới, kiểm tra kỹ.
    5. Contract: bỏ cột cũ ở một lần deploy sau.

    Index trên bảng lớn: PostgreSQL dùng CREATE INDEX CONCURRENTLY; MySQL dùng online DDL hoặc công cụ như gh-ost, pt-online-schema-change.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết DDL có thể giữ lock khiến mọi query xếp hàng, nên đặt lock_timeout và luôn có kế hoạch rollback.

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  8. 08Composite index (index nhiều cột) hoạt động ra sao? Thứ tự cột có quan trọng không?SQL & Database

    Gợi ý trả lời

    Có. Composite index sắp xếp theo cột đầu, rồi đến cột thứ hai trong cùng giá trị cột đầu, v.v. Vì vậy nó chỉ dùng hiệu quả khi query dùng các cột từ trái sang (leftmost prefix).

    Với INDEX (status, created_at):

    • WHERE status = 'paid' AND created_at > ...: dùng tốt.
    • WHERE status = 'paid' ORDER BY created_at DESC: dùng cho cả lọc lẫn sắp xếp.
    • WHERE created_at > ... (không có status): thường không dùng được.

    Nguyên tắc chọn thứ tự: cột so sánh bằng (=) đặt trước, cột so sánh khoảng hoặc sắp xếp đặt sau. Nếu index chứa đủ mọi cột query cần (covering index) thì DB không phải đọc lại bảng.

    Hay sai: tạo riêng index cho từng cột rồi nghĩ rằng chúng sẽ kết hợp hiệu quả như một composite index.

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  9. 09Các isolation level là gì? Dirty read, non-repeatable read, phantom read khác nhau thế nào?SQL & Database

    Gợi ý trả lời

    Isolation level quyết định một transaction thấy được bao nhiêu thay đổi của transaction khác; mức càng cao càng an toàn nhưng càng dễ tranh chấp.

    • Dirty read: đọc dữ liệu transaction khác chưa commit.
    • Non-repeatable read: đọc lại cùng một dòng thấy giá trị đã đổi.
    • Phantom read: chạy lại cùng điều kiện thấy thêm hoặc mất dòng.

    Bốn mức chuẩn: Read Uncommitted, Read Committed, Repeatable Read, Serializable. Mặc định của PostgreSQL, SQL Server, Oracle là Read Committed; MySQL InnoDB là Repeatable Read.

    Thực tế các DB dùng MVCC nên hành vi có khác lý thuyết: Repeatable Read của PostgreSQL dùng snapshot nên không gặp phantom, còn InnoDB dùng gap lock cho câu đọc có khoá.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết DB mình dùng mặc định ở mức nào và đã từng xử lý lost update, vd. bằng SELECT ... FOR UPDATE hoặc optimistic locking.

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  10. 10Bạn có câu hỏi gì cho chúng tôi không?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Luôn có câu hỏi. Đây là cơ hội thể hiện sự quan tâm và cũng là lúc bạn đánh giá công ty.

    Câu hỏi nên chuẩn bị (chọn 2–3 câu hợp với người đang phỏng vấn):

    • "Một ngày làm việc của vị trí này thường như thế nào? Team có bao nhiêu người, gồm những vai trò gì?"
    • "Ba tháng đầu, anh/chị kỳ vọng người vào vị trí này làm được gì?"
    • "Team đang gặp thách thức kỹ thuật hoặc quy trình nào lớn nhất?"
    • "Quy trình release và code review của team ra sao?"
    • "Công ty đánh giá hiệu suất và review lương theo chu kỳ nào?"
    • "Vì sao vị trí này đang tuyển: mở rộng team hay thay người?"

    Hay sai: "Dạ không ạ", hoặc chỉ hỏi về nghỉ phép, lương thưởng ngay ở vòng kỹ thuật. Chuyện chế độ nên hỏi kỹ với HR.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở DNSE?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn