Việc làm

21 giờ trước · Hồ Chí Minh · Tại văn phòng

Game server developer (C++, MySQL)

Công ty TNHH Công Nghệ Tamron Việt Nam · Game Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (C/C++ & Embedded, SQL & Database, Network & System Admin). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01RAII là gì? So sánh unique_ptr, shared_ptr và weak_ptr.C/C++ & Embedded

    Gợi ý trả lời

    RAII (Resource Acquisition Is Initialization): gắn tài nguyên vào vòng đời một object; constructor lấy tài nguyên, destructor tự giải phóng. Nhờ vậy không rò rỉ kể cả khi có exception hoặc return sớm.

    • unique_ptr: sở hữu duy nhất, chỉ move được, không tốn thêm chi phí so với con trỏ thường. Nên là lựa chọn mặc định.
    • shared_ptr: sở hữu chung bằng bộ đếm tham chiếu (cập nhật atomic), giải phóng khi bộ đếm về 0.
    • weak_ptr: quan sát một shared_ptr mà không tăng bộ đếm, dùng phá vòng tham chiếu (vd. con trỏ ngược từ con về cha).
    auto dev = std::make_unique<Device>("/dev/i2c-1");
    

    Hay sai: dùng shared_ptr khắp nơi "cho an toàn", làm mờ quyền sở hữu và tốn chi phí atomic.

    Ôn thêm câu hỏi C/C++ & Embedded →
  2. 02Move semantics và rvalue reference giải quyết vấn đề gì? Rule of 3/5/0 là gì?C/C++ & Embedded

    Gợi ý trả lời

    Move semantics cho phép chuyển tài nguyên (buffer, handle) từ một object tạm hoặc sắp bị bỏ đi sang object khác thay vì sao chép sâu. Rvalue reference T&& nhận các object như vậy; std::move chỉ là phép ép kiểu để cho phép move.

    std::vector<int> a(1'000'000);
    std::vector<int> b = std::move(a);  // chuyển con trỏ, không chép 1 triệu phần tử
    
    • Rule of 3: nếu tự viết destructor, copy constructor hoặc copy assignment thì gần như phải viết đủ cả ba.
    • Rule of 5: thêm move constructor và move assignment.
    • Rule of 0: tốt nhất là không tự viết hàm nào, để các thành viên RAII (vector, unique_ptr) lo.

    Hay sai: dùng lại object sau khi đã move. Object vẫn hợp lệ nhưng ở trạng thái không xác định.

    Ôn thêm câu hỏi C/C++ & Embedded →
  3. 03Viết hàm phục vụ ngắt (ISR) cần lưu ý những gì?C/C++ & Embedded

    Gợi ý trả lời

    ISR phải ngắn và nhanh: ghi nhận sự kiện, lấy dữ liệu tối thiểu, rồi để phần xử lý nặng cho task hoặc vòng lặp chính.

    • Không gọi hàm có thể block (delay, chờ mutex), không printf, tránh cấp phát động.
    • Biến dùng chung với code chính khai báo volatile và truy cập atomic, hoặc tắt ngắt ngắn khi đọc dữ liệu nhiều byte.
    • Xoá cờ ngắt đúng cách để không bị gọi lại liên tục.
    • Với RTOS, chỉ dùng API dành cho ngắt (vd. hàm có hậu tố FromISR trong FreeRTOS) để báo task qua semaphore, queue hoặc task notification.
    • Dùng ring buffer cho dữ liệu đến liên tục như UART.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết về độ ưu tiên ngắt, ngắt lồng nhau, và cách đo thời gian chạy ISR bằng cách bật tắt một chân GPIO rồi xem trên oscilloscope.

    Ôn thêm câu hỏi C/C++ & Embedded →
  4. 04Các isolation level là gì? Dirty read, non-repeatable read, phantom read khác nhau thế nào?SQL & Database

    Gợi ý trả lời

    Isolation level quyết định một transaction thấy được bao nhiêu thay đổi của transaction khác; mức càng cao càng an toàn nhưng càng dễ tranh chấp.

    • Dirty read: đọc dữ liệu transaction khác chưa commit.
    • Non-repeatable read: đọc lại cùng một dòng thấy giá trị đã đổi.
    • Phantom read: chạy lại cùng điều kiện thấy thêm hoặc mất dòng.

    Bốn mức chuẩn: Read Uncommitted, Read Committed, Repeatable Read, Serializable. Mặc định của PostgreSQL, SQL Server, Oracle là Read Committed; MySQL InnoDB là Repeatable Read.

    Thực tế các DB dùng MVCC nên hành vi có khác lý thuyết: Repeatable Read của PostgreSQL dùng snapshot nên không gặp phantom, còn InnoDB dùng gap lock cho câu đọc có khoá.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết DB mình dùng mặc định ở mức nào và đã từng xử lý lost update, vd. bằng SELECT ... FOR UPDATE hoặc optimistic locking.

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  5. 05Một API chạy chậm, nghi do query. Bạn điều tra và tối ưu thế nào?SQL & Database

    Gợi ý trả lời

    Đo trước rồi mới sửa: tìm đúng query chậm, đọc execution plan, rồi chỉnh index hoặc cách viết query.

    1. Bật slow query log (MySQL) hoặc pg_stat_statements (PostgreSQL) để biết query nào tốn thời gian nhất.
    2. Chạy EXPLAIN (PostgreSQL nên dùng EXPLAIN (ANALYZE, BUFFERS)) xem có full scan, ước lượng số dòng lệch nhiều so với thực tế, sort trên đĩa không.
    3. Sửa theo nguyên nhân: thêm hoặc đổi composite index, bỏ hàm bọc cột, chỉ SELECT cột cần, phân trang bằng keyset thay cho OFFSET lớn.
    4. Kiểm tra phía ứng dụng: lỗi N+1 query, thiếu connection pool, lock chờ lâu.
    5. Cập nhật thống kê (ANALYZE) nếu planner ước lượng sai.

    Người phỏng vấn muốn nghe: quy trình có số liệu trước/sau, không phải đoán rồi thêm index bừa.

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  6. 06DNS hoạt động thế nào? Kể các loại record hay dùng và lỗi DNS thường gặp.Network & System Admin

    Gợi ý trả lời

    Máy hỏi resolver; resolver hỏi lần lượt root, máy chủ TLD (.com, .vn), rồi máy chủ authoritative của tên miền, sau đó cache kết quả theo TTL.

    Record hay dùng:

    • A/AAAA: tên sang IPv4/IPv6.
    • CNAME: bí danh trỏ sang tên khác.
    • MX: máy chủ nhận mail; TXT: SPF, DKIM, xác minh tên miền.
    • PTR: tra ngược IP sang tên.

    Lỗi hay gặp:

    • Đổi record nhưng cache cũ còn hiệu lực do TTL dài; nên hạ TTL trước khi chuyển đổi.
    • Đặt CNAME ở tên miền gốc (apex), không hợp lệ theo chuẩn.

    Kiểm tra bằng dig hoặc nslookup.

    Ôn thêm câu hỏi Network & System Admin →
  7. 07RTOS khác vòng lặp super-loop thế nào? Mutex khác semaphore ra sao?C/C++ & Embedded

    Gợi ý trả lời

    Super-loop chạy tuần tự các việc trong một vòng while(1), đơn giản nhưng một việc chậm sẽ làm trễ mọi việc khác. RTOS có scheduler preemptive theo độ ưu tiên, giúp các việc cần thời gian thực được đáp ứng đúng hạn.

    • Mutex: khoá loại trừ cho tài nguyên dùng chung, có khái niệm sở hữu (ai khoá thì người đó mở) và thường có priority inheritance để giảm đảo ưu tiên.
    • Binary semaphore: dùng để báo hiệu giữa ISR và task hoặc giữa các task, không có sở hữu.
    • Counting semaphore: quản lý N tài nguyên giống nhau.

    Hay sai: dùng semaphore thay mutex để bảo vệ tài nguyên, gặp priority inversion: task ưu tiên cao chờ task thấp đang giữ khoá, trong khi task trung bình chiếm CPU.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết đặt độ ưu tiên task và kích thước stack hợp lý, và từng phát hiện stack overflow.

    Ôn thêm câu hỏi C/C++ & Embedded →
  8. 08Undefined behavior trong C/C++ là gì? Cho ví dụ và cách phát hiện.C/C++ & Embedded · Senior

    Gợi ý trả lời

    Undefined behavior (UB) là những thao tác mà chuẩn ngôn ngữ không quy định kết quả. Compiler được phép giả định UB không bao giờ xảy ra và tối ưu theo giả định đó, nên lỗi có thể chỉ lộ ra ở bản build -O2 hoặc trên một compiler khác.

    Ví dụ hay gặp:

    • Tràn số nguyên có dấu (tràn số không dấu thì được định nghĩa là quay vòng).
    • Truy cập mảng ngoài phạm vi, dereference con trỏ null hoặc dangling.
    • Đọc biến chưa khởi tạo, data race giữa các thread.
    • Vi phạm strict aliasing, vd. ép float* sang int* rồi đọc (nên dùng memcpy hoặc std::bit_cast từ C++20).

    Phát hiện: bật cảnh báo -Wall -Wextra, chạy test với -fsanitize=address,undefined, dùng static analysis (clang-tidy, cppcheck, MISRA checker).

    Người phỏng vấn muốn nghe: "chạy đúng trên máy tôi" không chứng minh code không có UB.

    Ôn thêm câu hỏi C/C++ & Embedded →
  9. 09Thiết bị nhúng thỉnh thoảng bị treo hoặc reset ngoài hiện trường. Bạn debug thế nào?C/C++ & Embedded · Senior

    Gợi ý trả lời

    Cần thu thập dấu vết từ thiết bị trước, sau đó tái hiện trong phòng lab.

    • Lưu nguyên nhân reset: đọc thanh ghi reset cause (watchdog, brown-out, hard fault) khi khởi động và ghi vào flash hoặc gửi log lên.
    • Hard fault handler: lưu các thanh ghi PC, LR và stack frame để biết lệnh gây lỗi, sau đó tra file .map hoặc addr2line.
    • Stack overflow: bật kiểm tra stack của RTOS, tô mẫu (stack painting) để đo mức dùng tối đa.
    • Watchdog: chỉ "đá" watchdog khi mọi task quan trọng còn sống, không đá trong ISR timer.
    • Kiểm tra phần cứng: nguồn sụt áp, nhiễu, nhiệt độ.

    Trong lab dùng JTAG/SWD với GDB, logic analyzer và chạy stress test dài.

    Người phỏng vấn muốn nghe: một ca thật bạn đã xử lý, cách khoanh vùng và cách chứng minh đã sửa đúng.

    Ôn thêm câu hỏi C/C++ & Embedded →
  10. 10Bạn nghĩ sao về việc làm thêm giờ (OT)?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Trả lời thẳng thắn và cân bằng: sẵn sàng khi thật sự cần, nhưng không coi OT kéo dài là bình thường.

    Câu mẫu: "Em sẵn sàng làm thêm khi có việc gấp như sự cố production hay trước một đợt release quan trọng. Nhưng nếu OT diễn ra thường xuyên, em nghĩ cần xem lại cách estimate hoặc phạm vi, và em sẽ chủ động nêu điều đó với team. Em cũng muốn hỏi thêm: ở team mình OT thường xảy ra trong trường hợp nào và được tính như thế nào ạ?"

    Đây cũng là lúc bạn tìm hiểu ngược: OT có được trả lương hoặc nghỉ bù theo quy định không, tần suất ra sao. Câu trả lời của họ cho bạn biết nhiều về văn hoá công ty.

    Hay sai: hứa "OT thoải mái" để lấy điểm, rồi vào làm mới thấy không chịu nổi.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở Công ty TNHH Công Nghệ Tamron Việt Nam?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn