Việc làm

21 giờ trước · Hồ Chí Minh · Tại văn phòng

Fullstack Developer Intern (SQL,JavaScipt, Git)

HONGTHAI Technical · Fullstack Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (JavaScript & TypeScript, SQL & Database, AI / Machine Learning). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Event loop của JavaScript hoạt động thế nào? Đoạn code sau in ra theo thứ tự nào?JavaScript & TypeScript

    Gợi ý trả lời

    JavaScript chạy trên một thread. Code đồng bộ chạy hết trên call stack trước, sau đó event loop lấy việc từ hàng đợi. Microtask (Promise .then, await, queueMicrotask) luôn được chạy hết trước khi sang macrotask tiếp theo (setTimeout, sự kiện I/O, sự kiện người dùng).

    console.log(1);
    setTimeout(() => console.log(2));
    Promise.resolve().then(() => console.log(3));
    console.log(4);
    // 1, 4, 3, 2
    
    • Trên trình duyệt, việc render thường diễn ra giữa các macrotask.
    • Một vòng lặp đồng bộ dài, hoặc chuỗi microtask không dứt, sẽ làm treo giao diện.

    Người phỏng vấn muốn nghe: setTimeout(fn, 0) không chạy ngay mà chỉ được xếp hàng, và vì sao microtask được ưu tiên.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  2. 02So sánh Promise.all, Promise.allSettled, Promise.race và Promise.any. Xử lý lỗi với async/await thế nào?JavaScript & TypeScript

    Gợi ý trả lời

    Cả bốn đều chạy nhiều Promise song song, khác nhau ở cách kết thúc:

    • all: chờ tất cả thành công; một cái lỗi là reject ngay.
    • allSettled: chờ tất cả xong, trả về trạng thái từng cái; không bao giờ reject.
    • race: lấy kết quả (thành công hay lỗi) của cái xong đầu tiên; hay dùng để đặt timeout.
    • any: lấy cái thành công đầu tiên; chỉ reject khi tất cả đều lỗi.
    try {
      const [user, orders] = await Promise.all([getUser(id), getOrders(id)]);
    } catch (err) {
      showError(err);
    }
    

    Hay sai: await lần lượt trong vòng lặp các request không phụ thuộc nhau, khiến tổng thời gian cộng dồn. Ngược lại, gọi Promise.all với hàng nghìn request cùng lúc có thể làm quá tải server; khi đó cần giới hạn số request đồng thời.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  3. 03Trong TypeScript, interface và type khác nhau thế nào? Phân biệt any, unknown và never.JavaScript & TypeScript

    Gợi ý trả lời

    Cả hai đều mô tả hình dạng object và phần lớn trường hợp dùng thay nhau được.

    • interface có thể gộp khai báo (declaration merging) và extends; hợp để mô tả object, API công khai.
    • type mô tả được union, tuple, kiểu ánh xạ, kiểu điều kiện: type Status = "idle" | "loading".

    Ba kiểu đặc biệt:

    • any: tắt kiểm tra kiểu, lỗi lọt qua compiler.
    • unknown: nhận mọi giá trị nhưng bắt buộc thu hẹp kiểu trước khi dùng. Hợp cho dữ liệu từ JSON.parse, API, catch (e).
    • never: giá trị không bao giờ xảy ra; dùng để bắt thiếu case trong switch.
    function assertNever(x: never): never {
      throw new Error("Unhandled: " + x);
    }
    

    Hay sai: dùng as SomeType để ép dữ liệu từ API. Đó chỉ là lời hứa với compiler; muốn chắc chắn phải validate lúc runtime (ví dụ bằng Zod).

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  4. 04Các isolation level là gì? Dirty read, non-repeatable read, phantom read khác nhau thế nào?SQL & Database

    Gợi ý trả lời

    Isolation level quyết định một transaction thấy được bao nhiêu thay đổi của transaction khác; mức càng cao càng an toàn nhưng càng dễ tranh chấp.

    • Dirty read: đọc dữ liệu transaction khác chưa commit.
    • Non-repeatable read: đọc lại cùng một dòng thấy giá trị đã đổi.
    • Phantom read: chạy lại cùng điều kiện thấy thêm hoặc mất dòng.

    Bốn mức chuẩn: Read Uncommitted, Read Committed, Repeatable Read, Serializable. Mặc định của PostgreSQL, SQL Server, Oracle là Read Committed; MySQL InnoDB là Repeatable Read.

    Thực tế các DB dùng MVCC nên hành vi có khác lý thuyết: Repeatable Read của PostgreSQL dùng snapshot nên không gặp phantom, còn InnoDB dùng gap lock cho câu đọc có khoá.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết DB mình dùng mặc định ở mức nào và đã từng xử lý lost update, vd. bằng SELECT ... FOR UPDATE hoặc optimistic locking.

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  5. 05Một API chạy chậm, nghi do query. Bạn điều tra và tối ưu thế nào?SQL & Database

    Gợi ý trả lời

    Đo trước rồi mới sửa: tìm đúng query chậm, đọc execution plan, rồi chỉnh index hoặc cách viết query.

    1. Bật slow query log (MySQL) hoặc pg_stat_statements (PostgreSQL) để biết query nào tốn thời gian nhất.
    2. Chạy EXPLAIN (PostgreSQL nên dùng EXPLAIN (ANALYZE, BUFFERS)) xem có full scan, ước lượng số dòng lệch nhiều so với thực tế, sort trên đĩa không.
    3. Sửa theo nguyên nhân: thêm hoặc đổi composite index, bỏ hàm bọc cột, chỉ SELECT cột cần, phân trang bằng keyset thay cho OFFSET lớn.
    4. Kiểm tra phía ứng dụng: lỗi N+1 query, thiếu connection pool, lock chờ lâu.
    5. Cập nhật thống kê (ANALYZE) nếu planner ước lượng sai.

    Người phỏng vấn muốn nghe: quy trình có số liệu trước/sau, không phải đoán rồi thêm index bừa.

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  6. 06Hallucination của LLM là gì? Bạn giảm thiểu nó trong sản phẩm thế nào?AI / Machine Learning

    Gợi ý trả lời

    Hallucination là khi mô hình sinh ra nội dung nghe hợp lý nhưng sai hoặc không có căn cứ. Không loại bỏ hoàn toàn được, chỉ giảm và kiểm soát.

    • Cung cấp ngữ cảnh đúng qua RAG, yêu cầu chỉ trả lời dựa trên nguồn và trích dẫn.
    • Cho phép và khuyến khích trả lời "không đủ thông tin".
    • Dùng đầu ra có cấu trúc (JSON schema) và kiểm tra hợp lệ bằng code.
    • Với số liệu, tra cứu hoặc tính toán qua tool/API thay vì để mô hình tự nhớ.
    • Kiểm tra sau sinh: đối chiếu câu trả lời với nguồn.
    • Thiết kế UX hiển thị nguồn; tác vụ rủi ro cao có người duyệt.

    Người phỏng vấn muốn nghe: đo tỷ lệ hallucination bằng bộ đánh giá, không chỉ dựa vào cảm giác.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  7. 07Debounce và throttle khác nhau thế nào? Mỗi cái dùng trong trường hợp nào?JavaScript & TypeScript

    Gợi ý trả lời

    Cả hai giới hạn số lần một hàm chạy khi sự kiện bắn liên tục.

    • Debounce: chỉ chạy sau khi sự kiện ngừng một khoảng thời gian. Hợp với ô tìm kiếm gợi ý (gõ xong mới gọi API), validate form, resize xong mới tính lại layout.
    • Throttle: chạy tối đa một lần mỗi khoảng thời gian. Hợp với scroll, kéo thả, theo dõi vị trí chuột.
    function debounce(fn, ms) {
      let timer;
      return (...args) => {
        clearTimeout(timer);
        timer = setTimeout(() => fn(...args), ms);
      };
    }
    

    Hay sai: tạo hàm debounce mới mỗi lần render (trong React), khiến timer bị reset liên tục và debounce không có tác dụng. Với ô tìm kiếm, nhớ huỷ request cũ (AbortController) để kết quả cũ không đè kết quả mới.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  8. 08Phân biệt var, let và const. Hoisting và temporal dead zone là gì?JavaScript & TypeScript · Junior

    Gợi ý trả lời

    var có phạm vi hàm, còn let/const có phạm vi block ({}). const không cho gán lại biến, nhưng object hay array bên trong vẫn sửa được.

    • Hoisting: khai báo được "kéo" lên đầu phạm vi. var được khởi tạo sẵn là undefined, nên dùng trước khi khai báo không báo lỗi.
    • let/const cũng được hoist nhưng chưa khởi tạo. Truy cập trước dòng khai báo ném ReferenceError; khoảng đó gọi là temporal dead zone.
    • Function declaration được hoist cả phần thân, nên gọi được trước khi định nghĩa.
    console.log(a); // undefined
    console.log(b); // ReferenceError
    var a = 1;
    let b = 2;
    

    Người phỏng vấn muốn nghe: mặc định dùng const, cần gán lại mới dùng let, và gần như không dùng var trong code mới.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  9. 09== và === khác nhau thế nào? Những giá trị nào là falsy?JavaScript & TypeScript · Junior

    Gợi ý trả lời

    === so sánh cả kiểu lẫn giá trị. == ép kiểu trước khi so, nên cho ra kết quả khó đoán: "0" == 0 là true, [] == false cũng true.

    • Các giá trị falsy: false, 0, -0, 0n, "", null, undefined, NaN. Mọi thứ khác là truthy, kể cả [], {} và "0".
    • NaN === NaN là false; dùng Number.isNaN(x).
    • Ngoại lệ hay được chấp nhận: x == null để bắt cả null lẫn undefined.

    Hay sai: viết const page = input || 1. Khi người dùng nhập 0, giá trị bị thay bằng 1. Dùng nullish coalescing input ?? 1 để chỉ thay khi là null hoặc undefined.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  10. 10Vì sao bạn chọn ứng tuyển vào công ty chúng tôi?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Câu này kiểm tra bạn có tìm hiểu không hay chỉ rải CV. Nối ba thứ: công ty, vị trí, và bạn.

    • Tìm hiểu trước: sản phẩm, khách hàng, công nghệ, tin tức gần đây, đánh giá của nhân viên cũ và hiện tại.
    • Chọn một hai điểm cụ thể bạn thật sự quan tâm: sản phẩm bạn từng dùng, bài toán kỹ thuật, quy mô người dùng, văn hoá làm việc.
    • Nối với kinh nghiệm hoặc mục tiêu của bạn.

    Câu mẫu: "Em có dùng ứng dụng của bên mình và thấy phần thanh toán rất mượt. Trong JD có nói team đang mở rộng hệ thống xử lý giao dịch, đúng mảng em đã làm hai năm. Em nghĩ mình đóng góp được ngay và cũng học được nhiều ở quy mô lớn hơn."

    Hay sai: "Vì công ty lớn, lương tốt" hoặc khen chung chung áp vào công ty nào cũng được.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở HONGTHAI Technical?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn