Việc làm

15 giờ trước · Hà Nội · Tại văn phòng

Expert, Software Engineering (Java)

Techcombank · Backend Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (Java, C/C++ & Embedded, Project Manager & Product Owner). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Một service Spring Boot trên production đột nhiên chậm, CPU cao hoặc bị OOM. Bạn điều tra thế nào?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Đi từ số liệu đến bằng chứng, đừng đoán rồi sửa.

    1. Xem metrics (Actuator, Micrometer): latency, số request, heap, GC pause, connection pool đang chờ, thời gian gọi DB và API ngoài.
    2. CPU cao: lấy thread dump vài lần cách nhau vài giây (jcmd <pid> Thread.print hoặc jstack), tìm thread luôn RUNNABLE ở cùng chỗ. Có thể là vòng lặp, regex xấu, hoặc GC chạy liên tục.
    3. Chậm mà CPU thấp: thread đang chờ: hết connection DB, lock, gọi API ngoài không có timeout.
    4. OOM hoặc heap tăng dần: bật -XX:+HeapDumpOnOutOfMemoryError, mở heap dump bằng Eclipse MAT, xem ai giữ nhiều bộ nhớ nhất.
    5. Java Flight Recorder (jcmd <pid> JFR.start) cho profile chi phí thấp, dùng được trên production.

    Người phỏng vấn muốn nghe: có quy trình rõ ràng, biết cả cách giảm thiệt hại tạm thời (rollback, scale) trước khi tìm nguyên nhân gốc.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  2. 02Hai người cùng đặt mua sản phẩm cuối cùng trong kho. Bạn xử lý cập nhật đồng thời trong JPA thế nào?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Đây là bài toán lost update. Có hai hướng chính, chọn theo mức độ tranh chấp:

    • Optimistic locking: thêm field @Version. Khi update, Hibernate kèm điều kiện where version = ?; nếu người khác đã sửa trước, bạn nhận OptimisticLockException và có thể retry hoặc báo lỗi. Hợp khi tranh chấp ít.
    • Pessimistic locking: @Lock(LockModeType.PESSIMISTIC_WRITE) sinh SELECT ... FOR UPDATE, giữ khoá đến hết transaction. Hợp khi tranh chấp nhiều, đổi lại throughput giảm và có nguy cơ deadlock.
    • Đơn giản nhất cho tồn kho: update có điều kiện ngay trong DB:
    UPDATE product SET stock = stock - 1
    WHERE id = ? AND stock > 0;
    

    Kiểm tra số dòng bị ảnh hưởng: bằng 0 nghĩa là hết hàng.

    Hay sai: dùng synchronized trong code Java. Nó vô dụng khi chạy nhiều instance, và cũng không bảo vệ được dữ liệu ở DB.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  3. 03Phân biệt == và equals(). Vì sao override equals() thì phải override cả hashCode()?Java · Junior

    Gợi ý trả lời

    == so sánh tham chiếu (hai biến có trỏ cùng một object không), còn equals() so sánh nội dung theo logic bạn định nghĩa.

    • Hợp đồng: hai object equals nhau thì bắt buộc có cùng hashCode.
    • HashMap/HashSet dùng hashCode để chọn bucket trước, rồi mới dùng equals để so trong bucket. Nếu chỉ override equals, hai object "bằng nhau" có thể rơi vào hai bucket khác nhau, nên set.contains(x) trả về false dù đã add.
    • Với Java 16+, record tự sinh equals/hashCode/toString theo các field.

    Hay sai: so sánh String hoặc Integer bằng ==. Nó có thể chạy đúng nhờ string pool hoặc cache Integer từ -128 đến 127, rồi sai với giá trị khác.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  4. 04Bạn thiết kế firmware thế nào để dễ test, dễ port sang vi điều khiển khác và áp dụng SOLID?C/C++ & Embedded · Senior

    Gợi ý trả lời

    Tách phần phụ thuộc phần cứng ra sau một lớp trừu tượng, để logic nghiệp vụ chạy và test được trên máy tính.

    • Phân lớp: driver thanh ghi / HAL → BSP → service (giao thức, lưu trữ) → application.
    • Dependency inversion: application phụ thuộc interface (struct chứa con trỏ hàm trong C, abstract class hoặc template trong C++), không gọi thẳng thanh ghi.
    • Single responsibility: mỗi module một việc, như đọc cảm biến, lọc tín hiệu, gửi dữ liệu.
    • Unit test trên host với Unity, CppUTest hoặc GoogleTest bằng driver giả; test trên phần cứng (HIL) cho phần còn lại.
    • Máy trạng thái (state machine) rõ ràng cho logic phức tạp.
    • CI build nhiều target, chạy static analysis và kiểm tra theo chuẩn code (vd. MISRA).

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn cân đối được giữa trừu tượng hoá và giới hạn RAM, flash, thời gian thực.

    Ôn thêm câu hỏi C/C++ & Embedded →
  5. 05Con trỏ và tham chiếu (reference) trong C++ khác nhau thế nào?C/C++ & Embedded · Junior

    Gợi ý trả lời

    Con trỏ là biến chứa địa chỉ, có thể nullptr và trỏ sang đối tượng khác. Tham chiếu là tên gọi khác của một đối tượng đã tồn tại, phải khởi tạo ngay và không gán lại được.

    int x = 1, y = 2;
    int* p = &x;  p = &y;   // đổi đối tượng được trỏ
    int& r = x;   r = y;    // gán giá trị y cho x
    
    • Truyền tham số: dùng const T& cho đối tượng lớn chỉ đọc, T& khi cần sửa, con trỏ khi tham số có thể vắng mặt.
    • Có con trỏ tới con trỏ và phép toán số học trên con trỏ; tham chiếu thì không.

    Hay sai: trả về tham chiếu hoặc con trỏ tới biến cục bộ. Biến bị huỷ khi hàm kết thúc và dùng nó là undefined behavior.

    Ôn thêm câu hỏi C/C++ & Embedded →
  6. 06Bạn hãy giải thích Scrum: các vai trò, sự kiện và artifact chính.Project Manager & Product Owner · Junior

    Gợi ý trả lời

    Scrum là framework làm việc theo sprint ngắn (thường 1–4 tuần), mỗi sprint tạo ra phần sản phẩm dùng được.

    • Vai trò: Product Owner (giá trị sản phẩm, ưu tiên backlog), Scrum Master (giúp team làm Scrum hiệu quả, gỡ vướng mắc), Developers (cả dev, tester, designer cùng tạo ra increment).
    • Sự kiện: Sprint Planning, Daily Scrum, Sprint Review (demo cho stakeholder), Sprint Retrospective (cải tiến cách làm). Refinement là hoạt động thường xuyên.
    • Artifact: Product Backlog, Sprint Backlog, Increment; kèm cam kết là Product Goal, Sprint Goal, Definition of Done.

    Hay sai: coi Daily là buổi báo cáo cho PM, hoặc nói Scrum Master là "sếp" của team. Nếu dự án bạn làm "Scrum kiểu riêng", cứ nói thật và giải thích vì sao.

    Ôn thêm câu hỏi Project Manager & Product Owner →
  7. 07Vì sao String là immutable? Khi nào dùng StringBuilder thay cho String?Java · Junior

    Gợi ý trả lời

    String bất biến: mọi thao tác "sửa" đều tạo object mới. Nhờ vậy nó an toàn khi chia sẻ giữa nhiều thread, dùng làm key cho HashMap được (hash không đổi) và JVM có thể dùng chung qua string pool.

    • Nối chuỗi trong vòng lặp bằng + tạo nhiều object trung gian, nên dùng StringBuilder:
    var sb = new StringBuilder();
    for (String s : items) sb.append(s).append(',');
    String result = sb.toString();
    
    • StringBuffer giống StringBuilder nhưng các method có synchronized, chậm hơn và hiếm khi cần.
    • Nối vài chuỗi trên một dòng thì cứ dùng +, compiler đã tối ưu sẵn.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn hiểu lý do thiết kế (an toàn, hash, pool), không chỉ thuộc định nghĩa.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  8. 08Checked exception và unchecked exception khác nhau thế nào? try-with-resources dùng để làm gì?Java · Junior

    Gợi ý trả lời

    Checked exception (kế thừa Exception nhưng không phải RuntimeException) bị compiler bắt buộc phải catch hoặc khai báo throws, ví dụ IOException. Unchecked (RuntimeException và con của nó) thì không, ví dụ NullPointerException, IllegalArgumentException.

    • Checked hợp với lỗi bên ngoài mà caller có thể xử lý được; unchecked thường là lỗi lập trình hoặc vi phạm điều kiện.
    • try-with-resources tự gọi close() cho mọi object implement AutoCloseable, kể cả khi có exception:
    try (var reader = Files.newBufferedReader(path)) {
        return reader.readLine();
    }
    

    Hay sai: catch (Exception e) {} rồi bỏ trống, làm mất dấu lỗi. Ít nhất phải log kèm stack trace, hoặc bọc lại thành exception có ý nghĩa và ném tiếp.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  9. 09HashMap hoạt động bên trong như thế nào? So sánh ArrayList và LinkedList.Java · Junior

    Gợi ý trả lời

    HashMap là mảng các bucket. Khi put, nó tính hashCode() của key, suy ra chỉ số bucket, rồi lưu entry vào đó. Nhiều key trùng bucket thì nối thành danh sách; từ Java 8, khi một bucket quá dài thì chuyển thành cây đỏ đen để tránh tìm kiếm O(n).

    • Khi số phần tử vượt capacity * loadFactor (mặc định 0.75) thì map resize gấp đôi và phân bố lại.
    • get/put trung bình O(1). HashMap không thread-safe.

    ArrayList dựa trên mảng: truy cập theo index O(1), thêm cuối nhanh, chèn/xoá ở giữa phải dời phần tử. LinkedList là danh sách liên kết đôi: truy cập theo index O(n), tốn bộ nhớ hơn cho mỗi node.

    Người phỏng vấn muốn nghe: trên thực tế ArrayList gần như luôn nhanh hơn nhờ dữ liệu nằm liền nhau trong bộ nhớ (cache-friendly).

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  10. 10Bạn hãy giới thiệu ngắn về bản thân.Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Đây là câu mở đầu gần như chắc chắn có. Dùng công thức Hiện tại – Quá khứ – Tương lai, gói trong khoảng 1–2 phút.

    • Hiện tại: vị trí, số năm kinh nghiệm, mảng/công nghệ chính.
    • Quá khứ: một hai dự án hoặc thành tích liên quan nhất tới vị trí đang tuyển.
    • Tương lai: vì sao bạn quan tâm tới vị trí này.

    Câu mẫu: "Em là backend developer, khoảng 3 năm kinh nghiệm, chủ yếu làm Java Spring cho hệ thống thanh toán. Ở dự án gần nhất em phụ trách module đối soát và tối ưu các truy vấn báo cáo chạy chậm. Em đang tìm môi trường làm sản phẩm lâu dài để đi sâu hơn về thiết kế hệ thống, nên rất quan tâm tới vị trí này."

    Hay sai: kể từ quê quán, trường cấp ba, hoặc đọc lại nguyên CV.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở Techcombank?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn