Việc làm

18 giờ trước · Hà Nội · Tại văn phòng

Backend .NET Developer (Microservices/API)

Nam Viet JSC · Backend Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (C# & .NET, System Design & Kiến trúc, ReactJS). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01async/await hoạt động thế nào? Vì sao không nên dùng .Result hay .Wait()?C# & .NET · Junior

    Gợi ý trả lời

    async/await giúp viết code bất đồng bộ như tuần tự: khi gặp await một tác vụ chưa xong, method trả quyền điều khiển, thread được giải phóng, phần còn lại chạy tiếp khi tác vụ hoàn thành. Trình biên dịch biến method thành một state machine.

    • Async giúp không chặn thread khi chờ I/O (DB, HTTP), nhờ vậy server phục vụ được nhiều request hơn; nó không tự làm code chạy nhanh hơn.
    • Việc nặng về CPU mới cần Task.Run.

    Gọi .Result hoặc .Wait() chặn thread đang chờ. Ở môi trường có SynchronizationContext (WinForms, WPF, ASP.NET cũ) dễ gây deadlock; ở ASP.NET Core gây cạn thread pool khi tải cao.

    Hay sai: dùng async void ngoài event handler, exception sẽ không bắt được. Hãy trả về Task và "async all the way".

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  2. 02Interface và abstract class khác nhau thế nào? Khi nào dùng cái nào?C# & .NET · Junior

    Gợi ý trả lời

    Interface mô tả khả năng (hợp đồng) mà nhiều kiểu không liên quan có thể cùng thực hiện; abstract class là lớp cha dùng chung code và trạng thái cho một họ lớp gần nhau.

    • Một class implement nhiều interface nhưng chỉ kế thừa một class.
    • Abstract class có field, constructor, method có sẵn thân.
    • Từ C# 8 interface có default implementation, nhưng vẫn không có field trạng thái.

    Dùng interface cho các phụ thuộc cần thay thế hoặc mock trong test (IEmailSender, IOrderRepository). Dùng abstract class khi các lớp con thật sự chia sẻ logic, vd. BaseHandler xử lý log và retry chung.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn ưu tiên composition và interface, chỉ dùng kế thừa khi có quan hệ "là một" rõ ràng.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  3. 03IEnumerable và IQueryable khác nhau thế nào khi dùng LINQ với Entity Framework?C# & .NET · Junior

    Gợi ý trả lời

    IQueryable giữ biểu thức truy vấn (expression tree) để provider như EF Core dịch thành SQL chạy trên DB. IEnumerable chạy LINQ trong bộ nhớ trên dữ liệu đã tải về.

    // Lọc trong SQL: chỉ tải đơn đã thanh toán
    var paid = db.Orders.Where(o => o.Status == Status.Paid).ToList();
    
    // Tải cả bảng rồi mới lọc trong RAM
    IEnumerable<Order> all = db.Orders;
    var paid2 = all.Where(o => o.Status == Status.Paid).ToList();
    
    • Cả hai đều deferred execution: chỉ chạy khi duyệt hoặc gọi ToList(), Count(), First()...
    • Duyệt cùng một IEnumerable lazy nhiều lần có thể chạy truy vấn nhiều lần.

    Hay sai: gọi ToList() hoặc AsEnumerable() quá sớm rồi mới lọc, phân trang, khiến tải cả bảng về.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  4. 04Monolith và microservices: khi nào nên tách? Cái giá phải trả là gì?System Design & Kiến trúc

    Gợi ý trả lời

    Microservices giải quyết vấn đề tổ chức: nhiều team cần deploy độc lập và scale riêng từng phần. Nó không tự làm hệ thống nhanh hơn.

    Nên cân nhắc tách khi:

    • Nhiều team đụng nhau trong cùng codebase, deploy phải chờ nhau.
    • Một phần có tải hoặc yêu cầu công nghệ rất khác phần còn lại.
    • Ranh giới nghiệp vụ (bounded context) đã rõ ràng và ổn định.

    Cái giá: gọi mạng thay vì gọi hàm (độ trễ, lỗi một phần), nhất quán dữ liệu phân tán, cần tracing, service discovery, CI/CD và vận hành phức tạp hơn.

    Người phỏng vấn muốn nghe: "modular monolith" là bước khởi đầu hợp lý: chia module rõ ràng trong một ứng dụng, sau này tách theo đúng ranh giới đó. Tách sai ranh giới tạo ra "distributed monolith", tệ hơn cả monolith.

    Ôn thêm câu hỏi System Design & Kiến trúc →
  5. 05Thiết kế cache: các chiến lược cache-aside, write-through và cách xử lý cache invalidation.System Design & Kiến trúc

    Gợi ý trả lời

    Cache giảm độ trễ và tải cho DB, đổi lại phải chấp nhận dữ liệu có thể cũ trong một khoảng thời gian.

    • Cache-aside (phổ biến nhất): đọc cache, miss thì đọc DB rồi ghi vào cache kèm TTL. Khi cập nhật thì ghi DB rồi xoá key cache.
    • Write-through: ghi qua cache rồi cache ghi xuống DB, dữ liệu cache luôn mới nhưng ghi chậm hơn.
    • Write-behind: ghi cache trước, đẩy xuống DB sau; nhanh nhưng có thể mất dữ liệu.

    Các vấn đề cần xử lý:

    • Cache stampede: key nóng hết hạn, hàng nghìn request cùng đánh vào DB. Giải pháp: lock hoặc single-flight, làm mới sớm, thêm độ lệch ngẫu nhiên cho TTL.
    • Cache penetration: truy vấn key không tồn tại liên tục. Giải pháp: cache cả kết quả rỗng, dùng bloom filter.

    Hay sai: cập nhật cache thay vì xoá, dễ ghi đè giá trị cũ khi hai request chạy song song.

    Ôn thêm câu hỏi System Design & Kiến trúc →
  6. 06Controlled component và uncontrolled component khác nhau thế nào? Khi nào dùng loại nào?ReactJS · Junior

    Gợi ý trả lời

    Controlled: giá trị input nằm trong state React, mọi thay đổi đi qua onChange. Uncontrolled: DOM tự giữ giá trị, bạn đọc khi cần qua ref hoặc khi form submit.

    <input value={name} onChange={e => setName(e.target.value)} />
    <input defaultValue="An" name="name" />
    
    • Controlled hợp khi cần validate ngay khi gõ, định dạng giá trị, hoặc ô này phụ thuộc ô kia.
    • Uncontrolled đơn giản hơn, ít render hơn; hợp với form lớn hoặc khi dùng thư viện như React Hook Form. React 19 còn hỗ trợ truyền hàm vào <form action> và đọc dữ liệu bằng FormData.

    Hay sai: chuyển một input từ value={undefined} sang có giá trị, khiến React cảnh báo đổi từ uncontrolled sang controlled. Khởi tạo state bằng "" thay vì undefined.

    Ôn thêm câu hỏi ReactJS →
  7. 07Dependency Injection trong ASP.NET Core: phân biệt Transient, Scoped và Singleton.C# & .NET

    Gợi ý trả lời

    ASP.NET Core có DI container sẵn; lifetime quyết định khi nào tạo instance mới.

    • Transient: mỗi lần resolve tạo mới. Hợp với service nhẹ, không trạng thái.
    • Scoped: một instance cho mỗi request (mỗi scope). DbContext mặc định là scoped.
    • Singleton: một instance cho cả vòng đời ứng dụng. Phải thread-safe.
    builder.Services.AddScoped<IOrderService, OrderService>();
    builder.Services.AddSingleton<IClock, SystemClock>();
    

    Hay sai: inject service scoped (như DbContext) vào singleton, gọi là captive dependency: DbContext bị giữ mãi và dùng chung giữa nhiều thread. Môi trường Development sẽ báo lỗi khi validate scope. Nếu singleton cần dữ liệu scoped, hãy inject IServiceScopeFactory và tự tạo scope.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  8. 08Middleware trong ASP.NET Core là gì? Thứ tự đăng ký có quan trọng không?C# & .NET

    Gợi ý trả lời

    Middleware là các bước nối thành pipeline xử lý request: mỗi bước có thể xử lý, gọi bước kế tiếp, rồi xử lý tiếp response trên đường về. Thứ tự rất quan trọng vì request đi qua đúng theo thứ tự đăng ký.

    app.UseExceptionHandler("/error");
    app.UseHttpsRedirection();
    app.UseRouting();
    app.UseCors();
    app.UseAuthentication();
    app.UseAuthorization();
    app.MapControllers();
    
    • Exception handler phải đứng đầu để bắt lỗi của mọi bước sau.
    • UseAuthentication phải trước UseAuthorization, nếu không user luôn là ẩn danh.
    • Middleware có thể "short-circuit", vd. trả cache hoặc 401 mà không gọi next.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn từng viết middleware riêng, vd. gắn correlation id hoặc log thời gian xử lý, và phân biệt được middleware với filter của MVC.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  9. 09Lỗi N+1 query trong Entity Framework Core là gì và xử lý thế nào?C# & .NET

    Gợi ý trả lời

    N+1 là khi lấy danh sách N bản ghi bằng 1 query, rồi mỗi bản ghi lại phát sinh thêm 1 query để lấy dữ liệu liên quan, thường do lazy loading hoặc truy vấn trong vòng lặp.

    Cách xử lý:

    • Eager loading: .Include(o => o.Items).
    • Tốt hơn nữa là projection chỉ lấy cột cần: .Select(o => new OrderDto(o.Id, o.Items.Count)).
    • Include nhiều collection gây "cartesian explosion" thì dùng .AsSplitQuery().
    • Màn hình chỉ đọc thì thêm .AsNoTracking() để giảm chi phí change tracking.

    Để phát hiện, bật log SQL của EF Core khi phát triển, hoặc dùng công cụ APM xem số query mỗi request.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn kiểm tra SQL thực sự được sinh ra thay vì tin LINQ trông gọn là chạy nhanh.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  10. 10Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Tìm hiểu trước mặt bằng lương cho vị trí và số năm kinh nghiệm (dữ liệu lương trên Drama Công Ty, bạn bè cùng ngành), rồi đưa ra một khoảng có căn cứ.

    • Nói rõ gross hay net. Gross là lương trước khi trừ bảo hiểm bắt buộc và thuế thu nhập cá nhân; net là số thực nhận.
    • Hỏi tổng thu nhập: lương tháng 13 (không bắt buộc theo luật), thưởng, chu kỳ review lương, bảo hiểm sức khoẻ.
    • Lương thử việc theo luật tối thiểu bằng 85% lương chính thức; nhiều công ty trả 100%, cứ hỏi rõ.

    Câu mẫu: "Dựa trên kinh nghiệm và mặt bằng thị trường, em mong muốn khoảng X đến Y triệu gross. Em cũng muốn hiểu thêm về thưởng và review lương bên mình."

    Hay sai: nói "tuỳ công ty" (dễ bị trả thấp), hoặc khai khống lương hiện tại.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở Nam Viet JSC?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn